phone

Giải đáp: Trẻ chậm nói có phải bị rối loạn phổ tự kỷ không?

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

 

Trẻ chậm nói có phải bị rối loạn phổ tự kỷlà nỗi băn khoăn của rất nhiều phụ huynh khi thấy con chậm phát triển ngôn ngữ so với bạn bè cùng trang lứa. Thực tế, không phải mọi trường hợp chậm nói đều liên quan đến tự kỷ, và việc hiểu đúng dấu hiệu ngay từ đầu sẽ giúp cha mẹ tránh lo lắng không cần thiết. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng phân biệt rõ chậm nói và rối loạn phổ tự kỷ, đồng thời biết khi nào cần đưa trẻ đi đánh giá sớm.

1. Tự kỷ là gì?

Tự kỷ, hay còn gọi đầy đủ làrối loạn phổ tự kỷ, là một rối loạn phát triển thần kinh ảnh hưởng đếnkhả năng giao tiếp, tương tác xã hội và hành vicủa trẻ. Rối loạn này thường xuất hiện sớm, đa phần trước 3 tuổi, và kéo dài suốt đời với mức độ biểu hiện khác nhau ở mỗi trẻ.

Điểm quan trọng cần hiểu là tự kỷkhông phải bệnh lý tâm thần, cũng không phải do cách nuôi dạy của cha mẹ. Đây là một rối loạn phát triển liên quan đến sự khác biệt trong cách não bộ xử lý thông tin. Chính vì có nhiều mức độ và biểu hiện khác nhau nên thuật ngữ “phổ” được sử dụng để mô tả tính đa dạng của tình trạng này.

Trẻ tự kỷ có thể gặp khó khăn trong việc:

  • Giao tiếp bằng lời nói hoặc phi ngôn ngữ
  • Hiểu và phản hồi cảm xúc của người khác
  • Thiết lập mối quan hệ xã hội phù hợp với lứa tuổi

Việc nhận diện sớm và can thiệp đúng cách có vai trò rất quan trọng, giúp trẻ cải thiện kỹ năng giao tiếp, hành vi và khả năng hòa nhập xã hội.

2. Biểu hiện của chứng tự kỷ

Biểu hiện của rối loạn phổ tự kỷ có thể khác nhau ở từng trẻ và thay đổi theo độ tuổi. Tuy nhiên, các dấu hiệu thường được quan sát trong ba nhóm chính:giao tiếp – tương tác xã hội – hành vi.

Vềgiao tiếp, trẻ tự kỷ có thể:

  • Chậm nói, nói ít hoặc không nói
  • Không phản ứng khi được gọi tên
  • Ít hoặc không sử dụng cử chỉ giao tiếp như chỉ tay, vẫy tay
  • Khó duy trì giao tiếp bằng mắt

Vềtương tác xã hội, trẻ có thể:

  • Ít quan tâm đến người xung quanh, thích chơi một mình
  • Không chủ động chia sẻ niềm vui, cảm xúc
  • Khó hiểu cảm xúc hoặc ý định của người khác

Vềhành vi, trẻ tự kỷ thường có:

  • Hành vi lặp đi lặp lại như vỗ tay, xoay đồ vật
  • Sở thích hẹp, gắn bó quá mức với một đồ vật hoặc thói quen
  • Nhạy cảm bất thường với âm thanh, ánh sáng hoặc xúc giác

Cần lưu ý rằngkhông phải trẻ nào có một vài biểu hiện trên cũng là tự kỷ. Nhiều trẻ chậm nói đơn thuần vẫn có khả năng tương tác tốt và tiến bộ rõ rệt khi được can thiệp phù hợp. Vì vậy, việc đánh giá toàn diện bởi chuyên gia là bước quan trọng để phân biệt chính xác.

3. Trẻ chậm nói có phải bị rối loạn tự kỷ không?

Trên thực tế,khoảng 1/4 trẻ nhỏ có biểu hiện chậm nóiở giai đoạn đầu đời. Trong số này, nhiều trẻ vẫn phát triển hoàn toàn bình thường và có thểbắt kịp các mốc ngôn ngữ khi lớn hơn, đặc biệt sau 2 tuổi. Chậm nói ở trẻ bình thường đôi khi xuất phát từ những nguyên nhân đơn giản như cấu trúc lưỡi – vòm miệng, thính giác chưa hoàn thiện hoặc môi trường giao tiếp chưa đủ phong phú.

Một điểm khiến nhiều phụ huynh lo lắng làtrẻ chậm nói có thể có một số biểu hiện giống trẻ tự kỷ, chẳng hạn như giao tiếp ngôn ngữ kém, phản hồi chậm với lời gọi hay yêu cầu của người lớn. Tuy nhiên,sự khác biệt quan trọnglà ở những trẻ chậm nói đơn thuần, các kỹ năng vận động, cảm xúc và tương tác xã hội thường vẫn phát triển bình thường. Trẻ vẫn có giao tiếp bằng mắt tốt, biết thể hiện cảm xúc với người thân và vận động phù hợp với độ tuổi.

Cần nhấn mạnh rằngchậm nói có thể là một trong những dấu hiệu sớm của rối loạn phổ tự kỷ, nhưngkhông phải cứ trẻ chậm nói là trẻ tự kỷ. Việc đánh giá cần dựa trên tổng thể hành vi, khả năng tương tác và sự phát triển toàn diện của trẻ theo thời gian.

Dưới đây là5 dấu hiệu cảnh báocho thấy trẻ chậm nói cónguy cơ cao liên quan đến tự kỷ, phụ huynh nên đặc biệt lưu ý:

  • Khi12 tháng tuổi, trẻ chưa có các âm bập bẹ hoặc âm giao tiếp đơn giản
  • Khi12 tháng, trẻ chưa biết chỉ tay, vẫy tay hoặc không có cử chỉ giao tiếp phù hợp
  • Khi16 tháng, trẻ chưa nói được từ đơn có nghĩa
  • Khi24 tháng, trẻ chưa nói được câu hai từ hoặc lời nói rất khó hiểu
  • Trẻmất đi kỹ năng ngôn ngữ hoặc kỹ năng xã hộiđã từng có ở bất kỳ độ tuổi nào

4. Tại sao trẻ chậm nói dễ mắc tự kỷ?

Nhiều nghiên cứu cho thấy,trẻ chậm nói có tỷ lệ được chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ (ASD) cao hơnso với nhóm trẻ phát triển ngôn ngữ bình thường. Tuy nhiên, điều nàykhông đồng nghĩarằng mọi trẻ chậm nói đều mắc tự kỷ. Mối liên hệ này xuất phát từ việc chậm nói thường đi kèm với một số yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến quá trình phát triển giao tiếp và tương tác xã hội của trẻ.

Một số nguyên nhân có thể lý giải mối liên hệ này bao gồm:

  • Thứ nhất, hạn chế trong kết nối xã hội:Trẻ chậm nói hoặc khó bật âm thường ít chủ động giao tiếp, ít tham gia tương tác qua lại với người xung quanh. Khi khả năng giao tiếp bằng lời nói bị hạn chế trong thời gian dài, trẻ có xu hướng thu mình, giảm cơ hội học hỏi các kỹ năng xã hội, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện các biểu hiện giống rối loạn phổ tự kỷ.
  • Thứ hai, khó khăn trong việc truyền đạt nhu cầu và cảm xúc:Trẻ chậm nói thường gặp trở ngại khi diễn đạt mong muốn, suy nghĩ hoặc cảm xúc của bản thân. Vốn từ ít, phát âm chưa rõ, nói ngọng hoặc lặp từ khiến người khác khó hiểu ý trẻ. Việc không được đáp ứng đúng nhu cầu có thể khiến trẻ dễ cáu gắt, thất vọng và dần hình thành cảm giác bị cô lập trong giao tiếp.
  • Thứ ba, thiếu hụt vi chất dinh dưỡng cần thiết cho não bộ:Một số trẻ chậm nói có thể thiếu các vi chất quan trọng cho sự phát triển của hệ thần kinh, đặc biệt là các chất tham gia vào quá trình hình thành và dẫn truyền tín hiệu thần kinh. Khi các liên kết thần kinh liên quan đến vùng ngôn ngữ hoạt động kém hiệu quả, khả năng tiếp nhận và xử lý ngôn ngữ của trẻ bị ảnh hưởng, từ đó làm chậm tiến trình phát triển giao tiếp và tăng nguy cơ xuất hiện các rối loạn phát triển.

Điều quan trọng phụ huynh cần ghi nhớ làchậm nói chỉ là một dấu hiệu cảnh báo, không phải tiêu chí chẩn đoán tự kỷ. Việc theo dõi toàn diện các kỹ năng giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi của trẻ, kết hợp đánh giá sớm bởi chuyên gia, sẽ giúp xác định chính xác tình trạng của trẻ và lựa chọn hướng can thiệp phù hợp.

Kết luận

Trẻ chậm nói có phải bị rối loạn phổ tự kỷlà câu hỏi khiến nhiều phụ huynh lo lắng khi quan sát sự phát triển ngôn ngữ của con. Tuy nhiên, chậm nóikhông đồng nghĩavới tự kỷ và cần được nhìn nhận trong bối cảnh phát triển tổng thể của trẻ. Điều quan trọng nhất là cha mẹ theo dõi kỹ các dấu hiệu giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi của con theo từng giai đoạn, thay vì vội vàng tự kết luận.

Việcđánh giá sớm bởi chuyên giasẽ giúp xác định chính xác tình trạng của trẻ và lựa chọn hướng can thiệp phù hợp, kịp thời. Khi được hỗ trợ đúng cách và đúng thời điểm, nhiều trẻ chậm nói vẫn có thể tiến bộ rõ rệt và phát triển tốt khả năng giao tiếp, hòa nhập với môi trường xung quanh.

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi