phone

5 cách chọn ứng dụng học tập cho trẻ tự kỷ cha mẹ nên biết

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Ứng dụng học tập có thể trở thành một công cụ hỗ trợ hữu ích giúp trẻ tự kỷlàm quen với ngôn ngữ, giao tiếp, nhận biết cảm xúc, rèn luyện kỹ năng và tham gia các hoạt động học tậptheo cách trực quan hơn. Tuy nhiên, không phải ứng dụng được gắn nhãn “dành cho trẻ tự kỷ” đều phù hợp với mọi trẻ.Cách chọn ứng dụng học tập cho trẻ tự kỷcần dựa trên mục tiêu học tập, khả năng hiện tại, sở thích, đặc điểm cảm giác và cách trẻ tương tác với thiết bị. Vậy cha mẹ nên dựa vào những tiêu chí nào để lựa chọn ứng dụng phù hợp và sử dụng ra sao để công nghệ thực sự hỗ trợ quá trình học của trẻ? Cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

1. Ứng dụng học tập dành cho trẻ tự kỷ là gì?

Ứng dụng học tập dành cho trẻ tự kỷlà các phần mềm được sử dụng trên điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính nhằm hỗ trợ trẻ học và thực hành một số kỹ năng thông qua hình ảnh, âm thanh, video và các hoạt động tương tác. Tùy vào mục tiêu, ứng dụng có thể tập trung vàogiao tiếp, ngôn ngữ, nhận thức, kỹ năng học tập, cảm xúc – xã hội hoặc kỹ năng sinh hoạt hằng ngày.

Một số ứng dụng được thiết kế riêng cho trẻ tự kỷ, trong khi nhiều ứng dụng giáo dục phổ thông vẫn có thể phù hợp nếu đáp ứng được khả năng và nhu cầu của trẻ. Vì vậy, cha mẹ không nhất thiết phải lựa chọn ứng dụng chỉ vì sản phẩm được gắn nhãn “dành cho trẻ tự kỷ”.

Chẳng hạn, với trẻ đang học nhận biết đồ vật, ứng dụng có thể yêu cầu trẻ ghép hình với tên gọi tương ứng. Với trẻ gặp khó khăn trong giao tiếp bằng lời, một số ứng dụnggiao tiếp thay thế và tăng cường (AAC)có thể cung cấp hình ảnh, biểu tượng hoặc giọng nói để trẻ thể hiện nhu cầu. Trẻ khác lại có thể sử dụng ứng dụng để làm quen với chữ cái, số, trình tự hoạt động hoặc nhận biết cảm xúc.

Điểm quan trọng làứng dụng chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ, không phải phương pháp có thể thay thế hoàn toàn việc trẻ học thông qua tương tác với cha mẹ, giáo viên, chuyên gia và môi trường thực tế. Giá trị của ứng dụng phụ thuộc nhiều vào việc lựa chọn đúng mục tiêu và cách người lớn hướng dẫn trẻ chuyển những gì đã học trên màn hình sang cuộc sống hằng ngày.

2. Lợi ích và hạn chế của ứng dụng học tập dành cho trẻ tự kỷ

Công nghệ có thể tạo thêm cơ hội học tập cho trẻ tự kỷ, đặc biệt với những trẻ hứng thú với hình ảnh và hoạt động tương tác trên thiết bị. Tuy nhiên,không có một ứng dụng nào phù hợp với tất cả trẻ tự kỷ, và việc sử dụng nhiều ứng dụng hoặc dành nhiều thời gian trên màn hình chưa chắc giúp trẻ học tốt hơn.

Do đó, trước khi tìm hiểucách chọn ứng dụng học tập cho trẻ tự kỷ, cha mẹ nên hiểu cả những lợi ích tiềm năng và giới hạn của công cụ này.

2.1. Lợi ích

Tăng tính trực quan khi học:Nhiều ứng dụng sử dụng hình ảnh, biểu tượng, video và thao tác trực tiếp, giúp những khái niệm trừu tượng trở nên cụ thể hơn. Ví dụ, thay vì chỉ nghe hướng dẫn “đánh răng”, trẻ có thể nhìn thấy từng bước bằng hình ảnh: lấy bàn chải → cho kem → chải răng → súc miệng.

Cho phép trẻ học theo tốc độ riêng:Trẻ có thể thực hiện lại một hoạt động nhiều lần mà không chịu áp lực phải theo kịp cả lớp. Một số ứng dụng cũng chia nhiệm vụ thành các bước nhỏ, giúp cha mẹ dễ điều chỉnh độ khó dựa trên khả năng hiện tại của trẻ.

Tạo phản hồi tương đối nhanh và nhất quán:Khi trẻ lựa chọn đáp án hoặc hoàn thành nhiệm vụ, ứng dụng có thể phản hồi ngay bằng hình ảnh hoặc âm thanh. Cách trình bày lặp lại và có cấu trúc cũng có thể giúp một số trẻ dễ hiểu yêu cầu hơn.

Hỗ trợ nhiều mục tiêu khác nhau:Tùy loại ứng dụng, trẻ có thể thực hành nhận biết chữ, số, từ vựng, ghép hình, giải quyết vấn đề, kỹ năng giao tiếp hoặc trình tự sinh hoạt. Với trẻ có nhu cầu giao tiếp phức tạp, một số ứng dụng AAC còn có thể trở thànhphương tiện hỗ trợ trẻ thể hiện mong muốn và nhu cầu.

Dễ cá nhân hóa:Một số ứng dụng cho phép thay đổi mức độ khó, nội dung, hình ảnh hoặc số lượng lựa chọn. Việc cá nhân hóa giúp hoạt động phù hợp hơn với trình độ phát triển thay vì chỉ lựa chọn theo tuổi của trẻ.

Tuy nhiên, những lợi ích trênkhông tự động xuất hiện chỉ vì trẻ sử dụng ứng dụng. Hiệu quả còn phụ thuộc vào chất lượng ứng dụng, mục tiêu sử dụng và cách người lớn đồng hành.

2.2. Hạn chế

Một hạn chế quan trọng làkỹ năng trẻ thực hiện tốt trên màn hình chưa chắc được áp dụng ngay vào cuộc sống thực tế. Ví dụ, trẻ có thể nhận biết chính xác biểu cảm “vui – buồn – tức giận” trong ứng dụng nhưng vẫn gặp khó khăn khi nhận biết cảm xúc của một người trong tình huống giao tiếp thực tế. Vì vậy, kỹ năng đã học cần được tạo cơ hội thực hành trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Thời gian sử dụng thiết bị cũng cần được cân đối. Nếu ứng dụng khiến trẻ dành quá nhiều thời gian trước màn hình, nó có thể làm giảm cơ hội tham giavận động, vui chơi, giao tiếp trực tiếp và các hoạt động sinh hoạt thực tế. Với trẻ nhỏ, các khuyến nghị về sử dụng phương tiện màn hình cũng nhấn mạnh vai trò của nội dung chất lượng, sự đồng hành của người lớn và cân bằng với những hoạt động phát triển khác.

Bên cạnh đó, một số ứng dụng có thể chứaquá nhiều âm thanh, hiệu ứng, chuyển động hoặc quảng cáo, khiến trẻ dễ mất tập trung hoặc khó chịu, đặc biệt khi trẻ nhạy cảm với kích thích thị giác và thính giác.

Chất lượng các ứng dụng cũng rất khác nhau. Việc một sản phẩm quảng cáo rằng có thể “phát triển trí não”, “cải thiện tự kỷ” hay “điều trị tự kỷ”không đồng nghĩa những tuyên bố đó đã có bằng chứng khoa học đáng tin cậy. Cha mẹ nên thận trọng với các ứng dụng đưa ra cam kết quá mức.

Ngoài nội dung học tập,quyền riêng tư và bảo mật dữ liệucũng cần được chú ý. Một số ứng dụng có thể thu thập thông tin cá nhân, dữ liệu sử dụng, hình ảnh hoặc giọng nói. Trước khi cài đặt, cha mẹ nên kiểm tra chính sách quyền riêng tư, quảng cáo, mua hàng trong ứng dụng và các quyền truy cập được yêu cầu.

Vì vậy, thay vì tìm ứng dụng “tốt nhất cho trẻ tự kỷ”, cha mẹ nên tìmứng dụng phù hợp nhất với mục tiêu, khả năng và đặc điểm của chính trẻ, đồng thời xác định rõ trẻ sẽ sử dụng ứng dụng để học kỹ năng gì và kỹ năng đó sẽ được thực hành ngoài màn hình như thế nào.

3. Cách chọn và sử dụng ứng dụng học tập cho trẻ tự kỷ

Không phải ứng dụng có nhiều tính năng, hình ảnh bắt mắt hay được quảng cáo dành riêng cho trẻ tự kỷ đều phù hợp với trẻ. Khi tìm hiểucách chọn ứng dụng học tập cho trẻ tự kỷ, cha mẹ nên bắt đầu từ câu hỏi:“Con đang cần học kỹ năng gì và ứng dụng này có thực sự hỗ trợ mục tiêu đó hay không?”

Việc lựa chọn cũng cần dựa trênkhả năng hiện tại, cách trẻ tiếp nhận thông tin, sở thích, đặc điểm cảm giác và khả năng sử dụng thiết bị. Sau khi lựa chọn, cha mẹ nên tiếp tục theo dõi để biết ứng dụng có tạo ra giá trị thực tế hay chỉ khiến trẻ dành nhiều thời gian hơn trước màn hình.

3.1. Xác định mục tiêu sử dụng ứng dụng là gì?

Trước khi tải ứng dụng, cha mẹ cần xác địnhmột mục tiêu cụ thể mà mình muốn hỗ trợ trẻ, thay vì lựa chọn dựa trên những mô tả chung chung như “phát triển trí tuệ” hay “ứng dụng dành cho trẻ tự kỷ”.

Mục tiêu có thể liên quan đến học từ mới, nhận biết chữ và số, giao tiếp, thực hiện trình tự hoạt động, nhận biết cảm xúc hoặc hỗ trợ trẻ thể hiện nhu cầu.

Ví dụ, thay vì đặt mục tiêu “giúp con giao tiếp tốt hơn”, cha mẹ có thể xác định cụ thể hơn:“Giúp con sử dụng hình ảnh để yêu cầu món ăn hoặc đồ vật mình muốn.”Khi mục tiêu rõ ràng, việc đánh giá một ứng dụng có phù hợp hay không cũng dễ dàng hơn.

Đồng thời, không nên lựa chọn chỉ dựa vào tuổi được nhà phát triển ghi trên ứng dụng. Hai trẻ cùng 6 tuổi và cùng được chẩn đoán tự kỷ vẫn có thể cókhả năng ngôn ngữ, nhận thức, vận động và nhu cầu hỗ trợ hoàn toàn khác nhau.

3.2. Hãy cân nhắc xem ứng dụng sẽ giúp ích như thế nào cho việc học

Sau khi xác định mục tiêu, cha mẹ cần xem xét ứng dụnghỗ trợ quá trình học bằng cách nào. Một ứng dụng tốt không chỉ cần hấp dẫn mà còn phải tạo cơ hội để trẻ thực hành đúng kỹ năng đang hướng tới.

Chẳng hạn, nếu mục tiêu là mở rộng vốn từ, ứng dụng có thể kết hợphình ảnh rõ ràng – từ ngữ – âm thanh – hoạt động lựa chọn hoặc ghép tương ứng. Nếu mục tiêu là học trình tự sinh hoạt, ứng dụng nên cho phép trẻ quan sát hoặc sắp xếp từng bước của hoạt động.

Cha mẹ cũng nên chú ý đến độ khó. Nếu nhiệm vụ quá dễ, trẻ có thể hoàn thành nhưng không học thêm nhiều kỹ năng mới. Ngược lại, nếu quá khó hoặc có quá nhiều yêu cầu cùng lúc, trẻ dễ mất hứng thú.

Giao diện cũng là yếu tố đáng cân nhắc. Với một số trẻ, màn hình cóquá nhiều màu sắc, hiệu ứng chuyển động, nhạc nền hoặc âm thanh thưởngcó thể khiến trẻ chú ý vào hiệu ứng hơn nội dung cần học. Một giao diện đơn giản, rõ ràng và có thể tùy chỉnh thường giúp cha mẹ dễ kiểm soát trải nghiệm hơn.

Ngoài ra, cần xem xét ứng dụng có chứa quảng cáo, liên kết bên ngoài, mua hàng trong ứng dụng hay thu thập dữ liệu cá nhân của trẻ hay không.

3.3. Kiểm tra xem ứng dụng sẽ hoạt động như thế nào, có tích hợp các liệu pháp và phương pháp hỗ trợ khác

Ứng dụng nên được xem làmột phần trong môi trường học tập của trẻ, không phải một hoạt động tách biệt hoàn toàn với những gì trẻ đang học cùng gia đình, giáo viên hoặc chuyên gia.

Ví dụ, nếu trẻ đang được hướng dẫn sử dụng hình ảnh để giao tiếp, ứng dụng được lựa chọn nên có hệ thống biểu tượng và cách sử dụng tương thích với mục tiêu giao tiếp của trẻ. Nếu trẻ đang học kỹ năng tự chăm sóc, nội dung trên ứng dụng có thể được kết hợp với việc thực hành trực tiếp trong sinh hoạt.

Đặc biệt vớiứng dụng AAC dùng để hỗ trợ giao tiếp, cha mẹ không nên tùy tiện lựa chọn chỉ vì ứng dụng có nhiều hình ảnh hoặc được đánh giá cao trên kho ứng dụng. Hệ thống giao tiếp cần phù hợp với khả năng vận động, ngôn ngữ, nhận thức và nhu cầu giao tiếp của từng trẻ; vì vậy, việc lựa chọn có thể cần sự hướng dẫn của chuyên gia phù hợp.

Cha mẹ cũng nên thận trọng với những ứng dụng quảng cáo có thể“điều trị tự kỷ”, “chữa tự kỷ” hoặc đảm bảo cải thiện một kỹ năng trong thời gian nhất định. Ứng dụng học tập là công cụ hỗ trợ và không thể thay thế đánh giá, giáo dục hay các hỗ trợ chuyên môn khi trẻ có nhu cầu.

3.4. Lên kế hoạch sử dụng ứng dụng

Sau khi lựa chọn được ứng dụng, cha mẹ nên xác định rõtrẻ sẽ sử dụng khi nào, trong bao lâu, với mục tiêu gì và ai sẽ đồng hành.

Thay vì để trẻ tự sử dụng thiết bị trong thời gian dài, có thể tổ chức thành những khoảng học ngắn phù hợp với khả năng chú ý của trẻ. Ví dụ, trẻ thực hành nhận biết 5 từ mới trên ứng dụng, sau đó cha mẹ sử dụng chính những từ đó khi chơi hoặc sinh hoạt.

Việc người lớn cùng tham gia đặc biệt hữu ích vì cha mẹ có thểgiải thích, đặt câu hỏi, mở rộng hoạt động và giúp trẻ chuyển kỹ năng từ màn hình sang môi trường thực tế.

Ví dụ, nếu ứng dụng dạy trẻ nhận biết các loại trái cây, sau khi học trên màn hình, cha mẹ có thể lấy quả táo thật và hỏi trẻ: “Đây là quả gì?”, cùng trẻ chọn táo khi đi siêu thị hoặc sử dụng từ “táo” trong bữa ăn.

Thời gian sử dụng thiết bị cũng cần được cân bằng vớivận động, vui chơi trực tiếp, ngủ, sinh hoạt gia đình và tương tác xã hội. Không nên vì ứng dụng mang tính “giáo dục” mà mặc định trẻ có thể sử dụng không giới hạn.

3.5. Kiểm tra xem ứng dụng có giúp ích cho con không

Một ứng dụng phù hợp trên lý thuyết chưa chắc đã phù hợp với chính trẻ. Vì vậy, sau một khoảng thời gian sử dụng, cha mẹ nênđánh giá lại hiệu quả dựa trên những thay đổi có thể quan sát được, thay vì chỉ dựa vào số điểm hoặc số màn chơi trẻ đã hoàn thành.

Ví dụ, nếu mục tiêu là học từ mới, hãy quan sát xem trẻ có nhận biết hoặc sử dụng những từ đóngoài ứng dụnghay không. Nếu ứng dụng hỗ trợ giao tiếp, cần xem trẻ có thể dùng công cụ để chủ động yêu cầu, lựa chọn hoặc truyền đạt nhu cầu trong những tình huống thực tế hay không.

Cha mẹ cũng nên quan sát thái độ của trẻ: trẻ có hứng thú nhưng vẫn chuyển sang hoạt động khác được không, hay trở nên khó chịu mỗi khi phải dừng thiết bị? Trẻ đang tập trung vào nội dung học hay chủ yếu chờ hiệu ứng, âm thanh và phần thưởng?

Nếu sau một thời gian trẻ không có tiến triển đối với mục tiêu đã đặt ra, ứng dụng quá khó, gây quá tải hoặc khiến việc sử dụng màn hình trở nên khó kiểm soát, cha mẹ có thểđiều chỉnh cách sử dụng, giảm thời gian hoặc lựa chọn một công cụ khác phù hợp hơn.

Như vậy,cách chọn ứng dụng học tập cho trẻ tự kỷkhông dừng lại ở việc tìm được một ứng dụng được đánh giá tốt. Điều quan trọng hơn là tạo thành một vòng liên tục:xác định mục tiêu → lựa chọn ứng dụng → hướng dẫn trẻ sử dụng → thực hành ngoài màn hình → theo dõi hiệu quả → điều chỉnh khi cần thiết.

Kết luận 

Cách chọn ứng dụng học tập cho trẻ tự kỷcần bắt đầu từ nhu cầu và khả năng thực tế của từng trẻ, thay vì chỉ dựa vào độ phổ biến hay những quảng cáo về ứng dụng. Cha mẹ nên xác định rõ mục tiêu học tập, lựa chọn nội dung phù hợp, kiểm tra tính an toàn và theo dõi xem trẻ có thể áp dụng kỹ năng đã học vào cuộc sống hằng ngày hay không.

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi
Mirai Care là đơn vị tư vấn về các chương trình trị liệu y tế, không thực hiện các hoạt động khám, chữa bệnh trực tiếp