Chứng sợ tiếp xúc ở trẻ tự kỷ: Nguyên nhân và cách hỗ trợ
Tác giả: Ngô Thị Thúy An , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)
Không phải trẻ tự kỷ nào cũng thoải mái với những cử chỉ gần gũi nhưôm, nắm tay, vuốt tóc hay chạm nhẹ vào cơ thể. Một số trẻ có thể né tránh, căng người, gạt tay người khác hoặc phản ứng mạnh khi bị chạm bất ngờ.Chứng sợ tiếp xúc ở trẻ tự kỷthường liên quan đến sự khác biệt trong xử lý cảm giác, đặc biệt là nhạy cảm với kích thích xúc giác, nhưng cũng có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác. Vậy làm thế nào để nhận biết trẻ đang nhạy cảm với tiếp xúc và cha mẹ nên hỗ trợ ra sao để trẻ cảm thấyan toàn, được tôn trọng và từng bước thích nghi tốt hơn? Cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
1. Dấu hiệu chứng sợ tiếp xúc ở trẻ tự kỷ
Ở một số trẻ tự kỷ, những tiếp xúc cơ thể tưởng như rất nhẹ nhàng như ôm, nắm tay, vuốt tóc, chạm vào vai hoặc mặc quần áo có thể tạo cảm giác khó chịu. Trẻ có thể phản ứng mạnh hơn khi bị chạm bất ngờ hoặc khi tiếp xúc xảy ra ở những vùng cơ thể đặc biệt nhạy cảm.
Tuy nhiên, cụm từ “chứng sợ tiếp xúc ở trẻ tự kỷ” thường được sử dụng theo cách phổ thông để mô tả tình trạng trẻ né tránh hoặc khó chịu với đụng chạm. Không phải mọi trường hợp đều là một “chứng sợ” theo nghĩa chẩn đoán tâm lý; ở nhiều trẻ, biểu hiện này có thể liên quan đến tăng nhạy cảm xúc giác hoặc sự khác biệt trong xử lý cảm giác.
Một số dấu hiệu cha mẹ có thể nhận thấy gồm:
- Né tránh khi được ôm hoặc chạm vào: Trẻ có thể lùi lại, xoay người, gạt tay hoặc chủ động tạo khoảng cách khi người khác muốn ôm, nắm tay hay chạm vào cơ thể.
- Phản ứng mạnh với những tiếp xúc bất ngờ: Trẻ có thể giật mình, căng người, khóc, la hét hoặc tức giận khi bị chạm mà không được báo trước.
- Không thích các hoạt động chăm sóc cá nhân: Chải tóc, gội đầu, cắt tóc, đánh răng, cắt móng tay hoặc thay quần áo có thể trở thành những tình huống khiến trẻ căng thẳng.
- Khó chịu với một số loại quần áo: Trẻ có thể không thích đường may, nhãn áo, tất, quần áo bó sát hoặc một số chất liệu nhất định vì cảm giác trên da.
- Tránh những trò chơi có tiếp xúc cơ thể: Một số trẻ không thích nắm tay thành vòng tròn, chơi chen chúc hoặc tham gia hoạt động có nhiều va chạm với bạn bè.
- Đặc biệt nhạy cảm ở một số vùng: Trẻ có thể chấp nhận chạm vào tay nhưng phản ứng mạnh khi người khác chạm vào đầu, mặt, cổ hoặc bàn chân.
- Chủ động kiểm soát việc tiếp xúc: Có trẻ vẫn thích ôm bố mẹ nhưng chỉ khi chính trẻ là người chủ động bắt đầu, trong khi một cái ôm bất ngờ lại khiến trẻ khó chịu.
Điều quan trọng là cha mẹ cần quan sát trẻ phản ứng với kiểu tiếp xúc nào, ở đâu, với ai và trong hoàn cảnh nào. Việc trẻ không thích ôm không đồng nghĩa trẻ không có tình cảm hoặc không muốn kết nối với người khác. Trẻ có thể thể hiện sự gắn bó bằng những cách khác như ngồi gần, đưa đồ vật yêu thích, tìm đến cha mẹ khi cần hỗ trợ hoặc chủ động tương tác theo cách riêng.

2. Nguyên nhân trẻ tự kỷ sợ tiếp xúc
Không có một nguyên nhân duy nhất giải thích vì sao trẻ tự kỷ không thích được chạm vào. Phản ứng này có thể là kết quả của đặc điểm xử lý cảm giác, tính khó dự đoán của việc tiếp xúc, trải nghiệm trước đây hoặc sự khác biệt cá nhân của từng trẻ.
Một nguyên nhân thường gặp là tăng nhạy cảm với xúc giác. Hệ thần kinh của một số trẻ phản ứng mạnh với kích thích trên da. Một cái vuốt nhẹ mà người khác gần như không để ý có thể được trẻ cảm nhận là rất khó chịu. Đặc biệt, những tiếp xúc nhẹ và bất ngờ đôi khi khó chịu hơn các tác động ổn định, dễ dự đoán.
Bên cạnh đó, một số trẻ gặp khó khăn khi không biết trước điều gì sắp xảy ra. Nếu người khác bất ngờ ôm, nắm tay hoặc chạm vào đầu, trẻ không có thời gian chuẩn bị và có thể phản ứng bằng cách tránh né. Khi được báo trước hoặc chủ động quyết định việc tiếp xúc, trẻ có thể cảm thấy thoải mái hơn.
Khó khăn trong giao tiếp cũng có thể làm phản ứng trở nên rõ rệt. Trẻ chưa thể nói “con không thích”, “đau”, “dừng lại” hoặc “đừng chạm vào con” có thể phải thể hiện nhu cầu bằng hành vi như đẩy tay, bỏ chạy, la khóc hoặc nổi cáu.
Những trải nghiệm khó chịu trong quá khứ cũng có thể ảnh hưởng. Chẳng hạn, nếu trẻ từng bị đau khi gỡ tóc rối, cắt móng quá sát hoặc phải giữ người trong một hoạt động chăm sóc cá nhân, trẻ có thể hình thành sự cảnh giác khi gặp lại tình huống tương tự.
Ngoài ra, phản ứng còn phụ thuộc vào vùng cơ thể và loại tiếp xúc. Trẻ có thể thích được ôm với lực ổn định nhưng không thích bị cù, vuốt nhẹ hoặc chạm bất ngờ. Vì vậy, không nên đơn giản kết luận rằng trẻ “ghét bị chạm”.
Đặc biệt, nếu trẻ đột nhiên bắt đầu né tránh việc chạm vào một vùng cơ thể mà trước đây không có vấn đề, cha mẹ nên nghĩ đến khả năng trẻ đang đau hoặc khó chịu về thể chất. Ví dụ, đau răng, viêm tai, tổn thương da hoặc đau cơ thể cũng có thể khiến trẻ không muốn người khác chạm vào.
Hiểu được nguyên nhân phía sau chứng sợ tiếp xúc ở trẻ tự kỷ sẽ giúp cha mẹ chuyển từ việc cố gắng bắt trẻ “làm quen” sang tìm cách tôn trọng giới hạn, giảm tác nhân gây khó chịu và tạo những trải nghiệm tiếp xúc an toàn, có thể dự đoán cho trẻ.

3. Ảnh hưởng của chứng sợ tiếp xúc đối với trẻ tự kỷ
Khi trẻ thường xuyên khó chịu hoặc né tránh đụng chạm, ảnh hưởng có thể xuất hiện trong nhiều hoạt động hằng ngày. Mức độ tác động khác nhau ở từng trẻ và phụ thuộc vàoloại tiếp xúc, mức độ nhạy cảm cũng như khả năng giao tiếp và tự điều chỉnh của trẻ.
Trước hết, khó khăn này có thể ảnh hưởng đếncác hoạt động chăm sóc cá nhân. Những việc như tắm, gội đầu, chải tóc, đánh răng, cắt tóc, cắt móng tay hay mặc quần áo đều có nhiều tiếp xúc trực tiếp với cơ thể. Nếu trẻ cảm nhận những kích thích này quá mạnh, mỗi hoạt động có thể trở thành tình huống gây căng thẳng cho cả trẻ và người chăm sóc.
Trong môi trường học tập và vui chơi, trẻ có thể gặp khó khăn khi tham gia những hoạt động cầnnắm tay, ngồi gần bạn, chơi theo nhóm hoặc vô tình va chạm với người khác. Ở những nơi đông người, việc khó dự đoán khi nào mình sẽ bị chạm cũng có thể khiến trẻ cảnh giác và muốn tránh khỏi môi trường đó.
Khó khăn với tiếp xúc cũng có thể ảnh hưởng đếncách trẻ thể hiện và tiếp nhận tình cảm. Trẻ không thích ôm hoặc vuốt ve đôi khi bị hiểu nhầm là lạnh lùng hoặc không muốn gần gũi. Trên thực tế, trẻ vẫn có thể yêu thương và gắn bó với gia đình nhưng lựa chọn những cách kết nối khác phù hợp hơn với mình.
Một vấn đề khác là trẻ có thể phản ứng bằngkhóc, la hét, gạt tay, bỏ chạy hoặc tức giậnkhi bị chạm ngoài ý muốn. Đây không nhất thiết là hành vi chống đối mà có thể là cách trẻ cố gắng thoát khỏi một kích thích đang khiến mình khó chịu.
Trong một số trường hợp, việc quá nhạy cảm với tiếp xúc còn làm chokhám bệnh, khám răng hoặc thực hiện các thủ thuật chăm sóc sức khỏetrở nên khó khăn hơn. Vì vậy, hỗ trợ trẻ thích nghi với những tiếp xúc cần thiết trong cuộc sống nên được thực hiện từng bước và tôn trọng giới hạn của trẻ.

4. Cách giúp trẻ tự kỷ khắc phục chứng sợ tiếp xúc
Mục tiêu hỗ trợ không nên là khiến trẻ phải“chịu được mọi sự đụng chạm”, mà là giúp trẻ cảm thấy an toàn hơn, có khả năng thể hiện giới hạn của bản thân và từng bước thích nghi với những tiếp xúc cần thiết trong sinh hoạt.
Trước tiên, cha mẹ cầnxác định những kiểu tiếp xúc khiến trẻ khó chịu. Có thể ghi nhận trẻ phản ứng thế nào khi được ôm, nắm tay, vuốt tóc, chải đầu, thay quần áo hoặc tiếp xúc với các chất liệu khác nhau. Đồng thời, hãy quan sát xem trẻ khó chịu với tất cả các hình thức tiếp xúc hay chỉ với một số vùng cơ thể và tình huống nhất định.
Một nguyên tắc quan trọng làbáo trước trước khi chạm vào trẻ. Thay vì bất ngờ nắm tay hoặc ôm con, cha mẹ có thể nói: “Mẹ sẽ chải tóc cho con nhé” hoặc “Mẹ có thể ôm con không?”. Việc biết trước điều sắp xảy ra giúp trẻ có thời gian chuẩn bị và tăng cảm giác chủ động.
Cha mẹ cũng nên cho trẻquyền từ chối những tiếp xúc không cần thiết. Nếu trẻ không muốn ôm người thân, có thể khuyến khích những cách chào khác như vẫy tay, đập tay hoặc nói lời chào. Tôn trọng giới hạn cơ thể cũng giúp trẻ học được rằng mình có quyền thể hiện “không” khi cảm thấy không thoải mái.
Với những tiếp xúc cần thiết nhưđánh răng, chải tóc, mặc quần áo hoặc khám sức khỏe, có thể chia hoạt động thành các bước nhỏ để trẻ làm quen dần. Ví dụ, với chải tóc, quá trình có thể bắt đầu từ việc trẻ nhìn chiếc lược → cầm lược → tự chạm lược vào tóc → người lớn chải một vài lần → tăng dần thời gian khi trẻ đã thoải mái hơn.
Một số trẻ có thể phản ứng khác nhau vớicường độ và kiểu tiếp xúc. Chẳng hạn, trẻ có thể không thích những cái chạm rất nhẹ nhưng lại chấp nhận một kiểu tiếp xúc ổn định hơn. Tuy nhiên, không nên tự động áp dụng các kỹ thuật tạo áp lực sâu, massage hoặc “liệu pháp cảm giác” cho mọi trẻ. Phản ứng cần được quan sát riêng và những chương trình can thiệp chuyên biệt nên có hướng dẫn của chuyên gia.
Cha mẹ cũng có thể sử dụnglịch trực quan, câu chuyện xã hội hoặc hình ảnh theo trình tựđể chuẩn bị cho những tình huống có tiếp xúc. Chẳng hạn, trước khi đi cắt tóc, trẻ có thể được xem trước các bước: đến tiệm → ngồi ghế → choàng khăn → cắt tóc → kết thúc → về nhà. Khả năng dự đoán tốt hơn có thể giúp giảm căng thẳng.
Nếu trẻ có thể giao tiếp, hãy dạy trẻ những cách diễn đạt rõ ràng như“Con không thích”, “Dừng lại”, “Đau”, “Nhẹ hơn” hoặc “Con muốn nghỉ”. Với trẻ chưa sử dụng lời nói hiệu quả, có thể sử dụng cử chỉ, hình ảnh hoặc phương tiện giao tiếp thay thế.
Cuối cùng, nếuchứng sợ tiếp xúc ở trẻ tự kỷảnh hưởng đáng kể đến ăn mặc, vệ sinh cá nhân, học tập, khám chữa bệnh hoặc sinh hoạt gia đình, cha mẹ nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia hoạt động trị liệu. Việc đánh giá cụ thể sẽ giúp xác định trẻ đang gặp khó khăn ở đâu và xây dựng phương án hỗ trợ phù hợp, thay vì cố gắng ép trẻ tiếp xúc để “quen dần”.
Kết luận
Chứng sợ tiếp xúc ở trẻ tự kỷcó thể khiến trẻ né tránh những hành động như ôm, nắm tay, vuốt tóc hoặc gặp khó khăn trong các hoạt động chăm sóc cá nhân. Những phản ứng này thường cần được nhìn nhận dưới góc độđặc điểm xử lý cảm giác, khả năng giao tiếp và nhu cầu về sự chủ động của từng trẻ, thay vì đơn giản cho rằng trẻ không hợp tác hay không muốn gần gũi.
Khi hỗ trợchứng sợ tiếp xúc ở trẻ tự kỷ, cha mẹ nên tôn trọng giới hạn cơ thể của con, báo trước khi cần tiếp xúc và giúp trẻ làm quen từng bước với những hoạt động cần thiết. Nếu tình trạng ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, học tập hoặc chăm sóc sức khỏe, việc trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia hoạt động trị liệu sẽ giúp gia đình hiểu rõ khó khăn của trẻ và lựa chọn phương án hỗ trợ phù hợp hơn.
Bài viết phổ biến khác










.png)

