phone

Rối loạn xử lý thính giác: Nguyên nhân và cách hỗ trợ trẻ

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

 

Rối loạn xử lý thính giác có thể khiến trẻ gặp khó khăn trong việc phân biệt, ghi nhớ hoặc hiểu những gì mình nghe được, ngay cả khi kết quả kiểm tra thính lực thông thường không cho thấy tình trạng mất thính lực. Trẻ có thể thường xuyên hỏi lại, khó làm theo hướng dẫn bằng lời, dễ nhầm lẫn những âm thanh gần giống nhau hoặc gặp nhiều khó khăn khi giao tiếp trong môi trường ồn ào. Vậy rối loạn xử lý thính giác là gì, dấu hiệu nào giúp cha mẹ nhận biết và trẻ cần được đánh giá, hỗ trợ như thế nào? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Rối loạn xử lý thính giác là gì?

Rối loạn xử lý thính giác (Auditory Processing Disorder – APD), thường được gọi đầy đủ là rối loạn xử lý thính giác trung ương (Central Auditory Processing Disorder – CAPD), là tình trạng não bộ gặp khó khăn trong việc tiếp nhận, phân tích và diễn giải thông tin âm thanh.

Điểm đáng chú ý là trẻ mắc rối loạn xử lý thính giác không nhất thiết bị suy giảm khả năng nghe. Trẻ có thể nghe thấy âm thanh khi kiểm tra thính lực cơ bản nhưng lại gặp khó khăn trong việc hiểu chính xác những gì vừa nghe, đặc biệt khi có nhiều âm thanh xuất hiện cùng lúc hoặc môi trường có nhiều tiếng ồn.

Ví dụ, khi giáo viên nói: “Con lấy quyển vở, mở trang 10 rồi viết ngày tháng”, trẻ có thể nghe được lời nói nhưng bỏ sót một phần hướng dẫn, nhớ sai thứ tự hoặc cần giáo viên nhắc lại. Trong lớp học đông người, trẻ có thể càng khó tách giọng nói của giáo viên khỏi tiếng nói chuyện, tiếng kéo ghế và những âm thanh xung quanh.

Rối loạn xử lý thính giác có thể ảnh hưởng đến khả năng nghe hiểu lời nói, học tập, giao tiếp và thực hiện hướng dẫn bằng lời. Tuy nhiên, những biểu hiện này cũng có thể gặp ở trẻ mắc ADHD, khó khăn ngôn ngữ, khó khăn học tập hoặc các tình trạng phát triển khác. Vì vậy, không thể chẩn đoán APD chỉ dựa trên một vài biểu hiện quan sát tại nhà.

Nguyên nhân của rối loạn xử lý thính giác không phải lúc nào cũng được xác định rõ ràng. Khác với tình trạng mất thính lực thông thường, khó khăn của trẻ chủ yếu nằm ở cách hệ thần kinh trung ương tiếp nhận, phân tích và diễn giải thông tin âm thanh sau khi âm thanh được đưa vào hệ thống thính giác.

Ở một số trẻ, khó khăn có thể liên quan đến quá trình phát triển của hệ thống thính giác trung ương. Trong những trường hợp khác, tiền sử bệnh lý, vấn đề về tai hoặc tổn thương thần kinh có thể là những yếu tố cần được xem xét. Tuy nhiên, không nên quy tất cả trường hợp APD về một nguyên nhân duy nhất.

2. Nguyên nhân gây ra rối loạn thính giác

2.1. Sự phát triển của hệ thống thính giác

Khả năng xử lý âm thanh của trẻ không hoàn thiện ngay từ khi sinh ra mà tiếp tục phát triển cùng với hệ thần kinh. Trong quá trình trưởng thành, trẻ dần học cách phân biệt âm thanh, xác định nguồn phát, tập trung vào giọng nói cần nghe và hiểu lời nói trong môi trường có tiếng ồn.

Nếu quá trình phát triển các chức năng thính giác trung ương có sự khác biệt, trẻ có thể gặp khó khăn khi phải xử lý những thông tin âm thanh phức tạp.

Ví dụ, trong một căn phòng yên tĩnh, trẻ có thể nghe và hiểu câu hỏi của cha mẹ tương đối tốt. Nhưng trong lớp học có tiếng bạn bè nói chuyện, tiếng quạt và tiếng bàn ghế, trẻ lại khó tập trung vào lời giáo viên. Vấn đề lúc này không đơn giản là âm thanh có đủ lớn để trẻ nghe thấy hay không mà còn liên quan đến khả năng lựa chọn và xử lý thông tin thính giác cần thiết giữa nhiều âm thanh cạnh tranh.

Những khó khăn này đôi khi chỉ trở nên rõ ràng khi trẻ bước vào độ tuổi đi học, bởi yêu cầu nghe hiểu, ghi nhớ hướng dẫn và học qua ngôn ngữ ngày càng cao.

2.2. Một số tình trạng ảnh hưởng đến hệ thần kinh

Hệ thống xử lý thính giác không chỉ bao gồm tai mà còn liên quan đến các đường dẫn truyền thần kinh và nhiều khu vực của não tham gia xử lý thông tin âm thanh. Vì vậy, những tình trạng ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương có thể tác động đến một số chức năng xử lý thính giác.

Trong quá trình thăm khám, chuyên gia có thể tìm hiểu tiền sử của trẻ về chấn thương sọ não, bệnh lý thần kinh hoặc những vấn đề sức khỏe khác có khả năng ảnh hưởng đến hệ thần kinh.

Ở những trường hợp này, trẻ có thể nghe được âm thanh nhưng gặp khó khăn trong việc xác định, phân biệt hoặc hiểu thông tin nghe được, tùy thuộc vào chức năng bị ảnh hưởng.

Tuy nhiên, phần lớn những trẻ thường xuyên hỏi lại hoặc khó nghe trong tiếng ồn không thể được mặc định là có tổn thương thần kinh. Đây chỉ là một nhóm yếu tố có thể được cân nhắc khi đánh giá APD.

2.3. Tiền sử vấn đề về tai và thính lực

Tiền sử sức khỏe tai và khả năng nghe cũng là thông tin quan trọng khi đánh giá trẻ có dấu hiệu rối loạn xử lý thính giác.

Một số trẻ từng trải qua các giai đoạn nghe không ổn định, chẳng hạn liên quan đến viêm tai giữa hoặc dịch trong tai giữa. Những tình trạng này có thể làm âm thanh truyền đến trẻ kém rõ ràng trong một khoảng thời gian.

Đặc biệt trong những năm đầu đời, trẻ đang học cách nhận biết và phân biệt âm thanh của ngôn ngữ. Vì vậy, bác sĩ hoặc chuyên gia thính học có thể hỏi kỹ tiền sử bệnh lý về tai để có cái nhìn đầy đủ hơn về quá trình phát triển khả năng nghe của trẻ.

Tuy nhiên, không phải trẻ từng bị viêm tai giữa đều phát triển APD và cũng không thể coi tiền sử viêm tai là nguyên nhân trực tiếp của mọi trường hợp. Mối liên hệ cần được đánh giá trên từng trẻ cụ thể.

2.4. Yếu tố tuổi tác và những thay đổi của hệ thần kinh

Khó khăn xử lý thính giác không chỉ được quan tâm ở trẻ em. Ở người trưởng thành, đặc biệt khi tuổi tăng lên, khả năng xử lý những thông tin âm thanh phức tạp cũng có thể thay đổi.

Một người có thể cảm thấy mình vẫn nghe được âm thanh nhưng ngày càng khó theo dõi cuộc trò chuyện khi có nhiều người cùng nói hoặc khi ở môi trường ồn. Trong trường hợp này, cần phân biệt giữa suy giảm thính lực ngoại biên và khó khăn trong quá trình xử lý thông tin thính giác.

Với trẻ em, tuổi và mức độ trưởng thành của hệ thần kinh cũng cần được cân nhắc khi thực hiện các bài kiểm tra. Một số nhiệm vụ đánh giá APD yêu cầu trẻ có đủ khả năng chú ý, hiểu hướng dẫn và phản hồi đáng tin cậy.

2.5. Một số trường hợp không xác định được nguyên nhân rõ ràng

Trong thực tế, không phải tất cả trường hợp rối loạn xử lý thính giác đều tìm được nguyên nhân cụ thể. Trẻ có thể không có tiền sử bệnh lý thần kinh hay vấn đề đáng kể về tai nhưng vẫn gặp khó khăn rõ rệt trong một số nhiệm vụ xử lý âm thanh.

Vì vậy, mục tiêu của quá trình đánh giá không chỉ là tìm kiếm “nguyên nhân gây bệnh” mà còn cần xác định trẻ đang gặp khó khăn ở chức năng thính giác nào, mức độ ra sao và ảnh hưởng như thế nào đến học tập, giao tiếp cũng như sinh hoạt hằng ngày.

Điều này cũng giúp xây dựng hướng hỗ trợ phù hợp hơn với nhu cầu thực tế của từng trẻ.

 


3. Triệu chứng của rối loạn xử lý thính giác

Các triệu chứng của rối loạn xử lý thính giác có thể khá đa dạng và dễ bị nhầm với những khó khăn khác liên quan đến chú ý, ngôn ngữ hoặc học tập. Trẻ không nhất thiết biểu hiện tất cả các dấu hiệu dưới đây và mức độ khó khăn cũng có thể thay đổi tùy môi trường.

Một đặc điểm đáng chú ý là trẻ đôi khi hoạt động khá tốt trong môi trường yên tĩnh nhưng gặp nhiều khó khăn hơn khi âm thanh trở nên phức tạp, chẳng hạn trong lớp học, sân chơi, nhà hàng hoặc nơi có nhiều người cùng trò chuyện.

3.1. Khó hiểu lời nói khi có tiếng ồn

Trẻ có thể nghe và trò chuyện tương đối tốt khi chỉ có một người nói trong căn phòng yên tĩnh nhưng lại gặp khó khăn đáng kể khi xung quanh xuất hiện nhiều âm thanh.

Ví dụ, trong lớp học, trẻ phải đồng thời tiếp nhận giọng nói của giáo viên, tiếng bạn bè, tiếng quạt, tiếng kéo ghế và âm thanh từ bên ngoài. Việc xác định đâu là âm thanh quan trọng và tập trung vào lời giáo viên có thể trở nên khó khăn.

Cha mẹ hoặc giáo viên có thể nhận thấy trẻ thường hỏi lại, bỏ sót thông tin hoặc nhìn sang bạn để xem mọi người đang làm gì. Khi chuyển sang một không gian yên tĩnh hơn, trẻ có thể hiểu lời nói tốt hơn.

Tuy nhiên, khó nghe trong môi trường ồn cũng có thể gặp ở người có suy giảm thính lực hoặc những khó khăn khác, vì vậy biểu hiện này không đủ để tự xác định APD.

3.2. Thường xuyên yêu cầu người khác nhắc lại

Một số trẻ thường xuyên sử dụng những câu như “Gì ạ?”, “Mẹ nói lại đi”, “Cô vừa nói gì?”, dù người nói đứng khá gần.

Điều này có thể xảy ra bởi trẻ nghe thấy âm thanh nhưng chưa kịp xử lý đầy đủ nội dung trước khi thông tin tiếp theo xuất hiện. Khi được nhắc lại chậm hơn hoặc câu nói được rút ngắn, trẻ có thể hiểu dễ dàng hơn.

Đôi khi người lớn cho rằng trẻ không chú ý hoặc cố tình không nghe. Tuy nhiên, nếu tình trạng xuất hiện thường xuyên, cần quan sát thêm bối cảnh để xác định trẻ không nghe thấy, không hiểu thông tin nghe được hay gặp khó khăn về sự chú ý.

3.3. Khó làm theo hướng dẫn bằng lời

Trẻ có thể thực hiện tốt một yêu cầu đơn giản nhưng gặp khó khăn khi phải ghi nhớ và thực hiện nhiều bước liên tiếp chỉ thông qua lời nói.

Chẳng hạn, khi cha mẹ nói: “Con lên phòng lấy áo khoác, mang balo xuống rồi đi giày”, trẻ có thể chỉ nhớ lấy áo khoác và quên những bước còn lại.

Ở trường, khó khăn này có thể biểu hiện khi giáo viên đưa ra một chuỗi yêu cầu cho cả lớp. Trẻ có thể bắt đầu chậm hơn bạn bè, thực hiện sai thứ tự hoặc cần giáo viên hướng dẫn lại từng bước.

Một số trẻ thực hiện tốt hơn khi hướng dẫn được chia thành câu ngắn, kết hợp với chữ viết, hình ảnh hoặc thao tác mẫu.

3.4. Khó phân biệt những âm thanh gần giống nhau

Một biểu hiện khác có thể gặp là khó nhận biết sự khác nhau giữa các âm thanh lời nói có đặc điểm gần giống.

Trẻ có thể nghe nhầm một số từ, đặc biệt khi người nói nói nhanh, phát âm không rõ, đứng xa hoặc môi trường có tiếng ồn. Việc xử lý những khác biệt nhỏ giữa các âm thanh cũng có thể liên quan đến một số khó khăn trong các nhiệm vụ ngôn ngữ và học tập.

Tuy nhiên, nếu trẻ thường xuyên phát âm sai hoặc nhầm từ, cũng cần xem xét các yếu tố về ngôn ngữ và lời nói chứ không nên mặc định nguyên nhân là APD.

3.5. Khó xác định nguồn phát ra âm thanh

Một số chức năng xử lý thính giác giúp chúng ta nhận biết âm thanh đến từ hướng nào và vị trí nào trong không gian. Khi chức năng này gặp khó khăn, trẻ có thể mất nhiều thời gian hơn để xác định người vừa gọi mình hoặc nơi phát ra một tiếng động.

Ví dụ, khi có người gọi tên từ phía sau hoặc bên cạnh, trẻ có thể nhìn quanh trước khi xác định đúng vị trí.

Khả năng định vị âm thanh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm hoạt động của cả hai tai, vì vậy trẻ có biểu hiện này cũng cần được kiểm tra thính lực phù hợp.

3.6. Khó ghi nhớ thông tin nghe được

Trẻ có thể gặp khó khăn khi phải giữ lại một lượng thông tin vừa được nghe trong thời gian ngắn. Điều này đặc biệt rõ khi thông tin dài hoặc có nhiều phần liên tiếp.

Ví dụ, trẻ có thể khó nhớ một chuỗi số, danh sách đồ vật cần lấy, nội dung giáo viên vừa đọc hoặc một hướng dẫn gồm nhiều bước.

Trong khi đó, nếu cùng thông tin được viết ra giấy hoặc thể hiện bằng hình ảnh, trẻ đôi khi có thể thực hiện tốt hơn. Đây là lý do một số trẻ được hỗ trợ hiệu quả hơn khi lời nói đi kèm với tín hiệu trực quan.

Tuy nhiên, trí nhớ thính giác và APD không hoàn toàn đồng nghĩa. Khó ghi nhớ thông tin nghe được cũng có thể liên quan đến chú ý, ngôn ngữ, trí nhớ làm việc và nhiều yếu tố khác.

3.7. Cần nhiều thời gian hơn để xử lý lời nói

Một số trẻ có thể cần thêm thời gian sau khi nghe câu hỏi trước khi đưa ra phản hồi. Nếu người lớn lập tức nhắc lại câu hỏi, thay đổi cách hỏi hoặc tiếp tục đưa thêm thông tin, trẻ có thể càng khó theo kịp.

Trong sinh hoạt hằng ngày, điều này đôi khi khiến trẻ bị hiểu nhầm là phản ứng chậm, không chú ý hoặc không hợp tác.

Cha mẹ và giáo viên có thể quan sát xem trẻ có phản hồi tốt hơn khi người nói sử dụng câu ngắn, tốc độ vừa phải và dành một khoảng thời gian để trẻ xử lý thông tin trước khi tiếp tục hay không.

3.8. Khó theo dõi cuộc trò chuyện có nhiều người

Khi chỉ nói chuyện với một người, trẻ có thể tương tác khá tốt. Nhưng khi nhiều người cùng tham gia, việc liên tục chuyển sự chú ý giữa các giọng nói có thể trở nên khó khăn.

Trẻ có thể bỏ lỡ một phần câu chuyện, trả lời không đúng nội dung hoặc ít tham gia hơn khi ở trong nhóm đông. Tình trạng thường rõ hơn nếu mọi người nói nhanh hoặc nói chồng lên nhau.

Điều này có thể ảnh hưởng đến việc tham gia thảo luận nhóm, hoạt động trên lớp và giao tiếp xã hội của trẻ.

3.9. Khó khăn trong học tập

Khi trẻ phải dành nhiều nỗ lực để hiểu thông tin bằng lời, một số nhiệm vụ học tập có thể trở nên khó khăn hơn. Trẻ có thể bỏ sót hướng dẫn của giáo viên, khó theo kịp bài giảng hoặc cần được nhắc lại thông tin nhiều lần.

Những khó khăn liên quan đến ngôn ngữ nói, đọc, viết hoặc chính tả cũng có thể đồng thời xuất hiện ở một số trẻ. Tuy nhiên, đây là các kỹ năng phức tạp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau nên không thể dựa vào kết quả học tập để kết luận trẻ mắc APD.

3.10. Dễ mệt mỏi khi phải nghe trong thời gian dài

Nếu trẻ phải liên tục nỗ lực để tách giọng nói khỏi tiếng ồn và hiểu nội dung đang nghe, những tình huống đòi hỏi nghe kéo dài có thể trở nên mệt mỏi.

Sau một ngày học, một số trẻ có thể giảm khả năng tập trung hoặc không muốn tiếp tục những hoạt động yêu cầu nghe nhiều. Điều này không nhất thiết là dấu hiệu riêng của rối loạn xử lý thính giác nhưng có thể là một phần trong những khó khăn cần được đánh giá.

Quan trọng nhất, không có một triệu chứng riêng lẻ nào đủ để chẩn đoán rối loạn xử lý thính giác. Nhiều biểu hiện kể trên có thể chồng lấp với suy giảm thính lực, ADHD, khó khăn về ngôn ngữ, học tập hoặc những tình trạng phát triển khác. Nếu các dấu hiệu xuất hiện thường xuyên và ảnh hưởng rõ rệt đến học tập, giao tiếp hoặc sinh hoạt, cha mẹ nên đưa trẻ đến chuyên gia phù hợp để kiểm tra thính lực và đánh giá chuyên sâu khả năng xử lý thính giác, đồng thời xem xét các lĩnh vực liên quan khi cần thiết.

Việc chẩn đoán rối loạn xử lý thính giác không thể chỉ dựa trên những biểu hiện như trẻ thường xuyên hỏi lại, khó nghe trong môi trường ồn hoặc không làm theo hướng dẫn. Nhiều tình trạng khác cũng có thể gây ra các biểu hiện tương tự, bao gồm suy giảm thính lực, ADHD, khó khăn về ngôn ngữ hoặc một số rối loạn học tập.

Do đó, quá trình đánh giá thường cần xem xét khả năng nghe, xử lý âm thanh và các yếu tố phát triển liên quan để xác định chính xác trẻ đang gặp khó khăn ở đâu.

4. Cách chẩn đoán rối loạn xử lý thính giác

4.1. Khai thác tiền sử và các khó khăn của trẻ

Bước đầu tiên thường là tìm hiểu những vấn đề trẻ gặp phải trong cuộc sống hằng ngày. Cha mẹ có thể được hỏi về thời điểm bắt đầu xuất hiện khó khăn, những môi trường khiến trẻ gặp vấn đề nhiều nhất và mức độ ảnh hưởng đến học tập, giao tiếp.

Chuyên gia cũng có thể tìm hiểu tiền sử phát triển, các bệnh lý về tai, viêm tai giữa tái diễn, tiền sử nghe kém, chấn thương hoặc những vấn đề sức khỏe khác có liên quan.

Thông tin từ giáo viên cũng có thể hữu ích, bởi một số khó khăn chỉ trở nên rõ ràng khi trẻ ở lớp học và phải nghe giáo viên trong môi trường có nhiều tiếng động.

4.2. Kiểm tra khả năng nghe

Trước khi đánh giá chuyên sâu về xử lý thính giác, trẻ thường cần được kiểm tra để xác định có suy giảm thính lực ngoại biên hoặc vấn đề về tai hay không.

Các đánh giá thính học phù hợp có thể giúp xác định trẻ có nghe được âm thanh ở những mức độ và tần số khác nhau hay không, đồng thời kiểm tra một số chức năng của hệ thống thính giác.

Đây là bước quan trọng vì một trẻ bị giảm thính lực cũng có thể biểu hiện như thường xuyên hỏi lại, nghe nhầm hoặc khó hiểu lời nói khi có tiếng ồn.

Một điểm cần lưu ý là trẻ mắc APD có thể có kết quả đo thính lực cơ bản trong giới hạn bình thường nhưng vẫn gặp khó khăn trong cách hệ thần kinh xử lý thông tin âm thanh.

4.3. Đánh giá khả năng xử lý thính giác

Sau khi những vấn đề về thính lực ngoại biên được xem xét, chuyên gia thính học có thể thực hiện một nhóm bài kiểm tra nhằm đánh giá các chức năng xử lý thính giác khác nhau.

Tùy độ tuổi và khó khăn của trẻ, bài đánh giá có thể xem xét khả năng hiểu lời nói khi có tiếng ồn, phân biệt những âm thanh khác nhau, xử lý thông tin được đưa vào hai tai, nhận biết đặc điểm thời gian của âm thanh hoặc xác định một số mẫu âm thanh.

Không có một bài kiểm tra duy nhất có thể phản ánh toàn bộ khả năng xử lý thính giác. Kết quả thường cần được xem xét tổng thể cùng tiền sử và những khó khăn thực tế của trẻ.

4.4. Đánh giá các lĩnh vực liên quan

Một trong những thách thức khi chẩn đoán rối loạn xử lý thính giác là triệu chứng có thể chồng lấp với nhiều tình trạng khác.

Ví dụ, trẻ ADHD có thể bỏ lỡ hướng dẫn vì khó duy trì sự chú ý; trẻ có khó khăn ngôn ngữ có thể nghe thấy câu nói nhưng gặp khó khăn trong việc hiểu nội dung; trong khi trẻ có khó khăn về trí nhớ làm việc có thể không giữ được một chuỗi thông tin dài.

Vì vậy, tùy từng trường hợp, trẻ có thể cần được đánh giá thêm về ngôn ngữ, lời nói, khả năng nhận thức, chú ý hoặc học tập. Sự phối hợp giữa chuyên gia thính học và các chuyên gia liên quan giúp phân biệt nguyên nhân và xác định những khó khăn có thể đồng thời tồn tại.

4.5. Độ tuổi cũng cần được cân nhắc khi đánh giá

Khả năng xử lý thính giác tiếp tục phát triển trong thời thơ ấu. Đồng thời, nhiều bài kiểm tra đòi hỏi trẻ phải hiểu hướng dẫn, duy trì chú ý và đưa ra phản hồi đáng tin cậy.

Vì vậy, độ tuổi phát triển và khả năng tham gia bài kiểm tra của từng trẻ cần được chuyên gia cân nhắc khi lựa chọn công cụ và diễn giải kết quả. Không nên áp dụng một mốc tuổi cứng nhắc cho tất cả các trường hợp hoặc trì hoãn đánh giá khi trẻ đang có khó khăn rõ rệt; chuyên gia có thể lựa chọn những đánh giá phù hợp với khả năng hiện tại của trẻ.

5. Hướng điều trị cho rối loạn thính giác

Với rối loạn xử lý thính giác, hướng hỗ trợ thường được cá nhân hóa dựa trên dạng khó khăn, độ tuổi và mức độ ảnh hưởng đến học tập, giao tiếp của từng trẻ. Không có một phương pháp duy nhất phù hợp với tất cả trường hợp.

Thay vì chỉ tập trung vào việc “luyện nghe”, kế hoạch có thể kết hợp điều chỉnh môi trường nghe, hướng dẫn trẻ các chiến lược hỗ trợ và can thiệp vào những kỹ năng cụ thể được xác định qua đánh giá.

5.1. Điều chỉnh môi trường nghe

Một trong những hướng hỗ trợ thiết thực là giảm những yếu tố khiến trẻ khó tiếp nhận lời nói.

Trong lớp học, trẻ có thể được bố trí ngồi gần giáo viên và xa những nguồn gây tiếng ồn như cửa ra vào, hành lang hoặc thiết bị phát âm thanh. Giáo viên có thể thu hút sự chú ý của trẻ trước khi nói và hạn chế đưa ra hướng dẫn quan trọng khi xung quanh đang quá ồn.

Ở nhà, cha mẹ có thể giảm tiếng tivi hoặc các âm thanh không cần thiết khi đang trò chuyện với trẻ. Khi cần đưa ra thông tin quan trọng, nên đứng ở khoảng cách phù hợp và đảm bảo trẻ đã sẵn sàng lắng nghe.

Những thay đổi tưởng chừng đơn giản này có thể giúp tăng độ rõ của thông tin trẻ cần nghe mà không yêu cầu trẻ phải liên tục cố gắng xử lý quá nhiều âm thanh cạnh tranh.

5.2. Thay đổi cách truyền đạt thông tin

Với trẻ gặp khó khăn trong xử lý thông tin nghe, cách người lớn nói cũng có thể được điều chỉnh.

Thay vì đưa ra một câu hướng dẫn dài gồm nhiều yêu cầu, cha mẹ và giáo viên có thể chia thông tin thành từng bước ngắn, nói rõ ràng và dành thời gian để trẻ xử lý trước khi chuyển sang nội dung tiếp theo.

Ví dụ, thay vì nói: “Con lấy vở toán, mở trang 20, làm bài 1 đến bài 5 rồi mang lên bàn cô”, giáo viên có thể chia thành từng yêu cầu và kết hợp với hướng dẫn viết hoặc hình ảnh.

Trẻ cũng có thể được khuyến khích nhắc lại yêu cầu bằng lời của mình để kiểm tra xem đã hiểu đúng hay chưa.

5.3. Kết hợp thông tin nghe với hỗ trợ trực quan

Nếu trẻ gặp khó khăn khi thông tin chỉ được truyền đạt bằng lời, có thể kết hợp thêm chữ viết, hình ảnh, sơ đồ, lịch trực quan hoặc thao tác mẫu.

Chẳng hạn, thay vì chỉ đọc lịch học cho trẻ, giáo viên có thể viết các nhiệm vụ lên bảng. Ở nhà, cha mẹ có thể sử dụng bảng các bước bằng hình ảnh cho những công việc thường ngày.

Mục tiêu không phải để trẻ phụ thuộc vào hình ảnh mà là cung cấp thêm một kênh tiếp nhận thông tin, giúp trẻ không phải dựa hoàn toàn vào khả năng xử lý thính giác.

5.4. Huấn luyện một số kỹ năng thính giác

Trong một số trường hợp, chuyên gia có thể xây dựng các hoạt động nhằm thực hành những kỹ năng thính giác cụ thể mà trẻ đang gặp khó khăn.

Nội dung có thể liên quan đến phân biệt âm thanh, nhận biết mẫu âm thanh, xử lý thông tin trong tiếng ồn hoặc các kỹ năng nghe cụ thể khác, tùy vào kết quả đánh giá.

Các chương trình huấn luyện cần được lựa chọn dựa trên khó khăn thực tế của trẻ. Không nên mặc định rằng mọi phần mềm hoặc trò chơi “luyện não – luyện nghe” trên thị trường đều có thể điều trị APD. Mức độ bằng chứng và khả năng áp dụng có thể khác nhau giữa từng phương pháp.

5.5. Dạy trẻ các chiến lược chủ động

Khi đủ khả năng, trẻ có thể được hướng dẫn những cách chủ động xử lý tình huống nghe khó thay vì chỉ cố gắng nghe bằng mọi giá.

Chẳng hạn, trẻ có thể học cách nói “Cô có thể nhắc lại được không?”, “Mẹ nói từng bước giúp con nhé” hoặc “Ở đây ồn quá, mình sang chỗ yên tĩnh hơn được không?”.

Trẻ cũng có thể được hướng dẫn ghi chú, sử dụng lịch trực quan, kiểm tra lại thông tin quan trọng hoặc chủ động lựa chọn vị trí thuận lợi để nghe.

Những kỹ năng này đặc biệt hữu ích khi trẻ lớn hơn và cần tự quản lý việc học cũng như giao tiếp trong nhiều môi trường khác nhau.

5.6. Sử dụng thiết bị hỗ trợ nghe khi phù hợp

Với một số trẻ gặp khó khăn đáng kể trong việc nghe lời nói ở lớp học, chuyên gia có thể cân nhắc hệ thống micro từ xa hoặc các công nghệ hỗ trợ nghe phù hợp.

Thông thường, giáo viên sử dụng micro và giọng nói được truyền trực tiếp đến thiết bị của trẻ, giúp cải thiện tỷ lệ giữa giọng nói cần nghe và tiếng ồn xung quanh.

Tuy nhiên, thiết bị hỗ trợ nghe không cần thiết cho mọi trẻ mắc APD. Việc lựa chọn cần dựa trên đánh giá của chuyên gia thính học, môi trường sử dụng và nhu cầu cụ thể.

5.7. Phối hợp hỗ trợ các khó khăn đi kèm

Một trẻ có thể vừa gặp khó khăn xử lý thính giác vừa có vấn đề về ngôn ngữ, đọc viết, chú ý hoặc học tập. Trong trường hợp này, chỉ tập trung vào khả năng nghe có thể chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu của trẻ.

Tùy kết quả đánh giá, kế hoạch hỗ trợ có thể cần sự phối hợp giữa chuyên gia thính học, chuyên gia âm ngữ trị liệu, giáo viên và các chuyên gia khác.

Mục tiêu cuối cùng không chỉ là cải thiện kết quả của một bài kiểm tra thính giác mà quan trọng hơn là giúp trẻ tiếp nhận thông tin tốt hơn, giao tiếp thuận lợi và tham gia học tập hiệu quả hơn trong đời sống thực tế.

6. Rối loạn xử lý thính giác có chữa khỏi được không?

Rối loạn xử lý thính giác có chữa khỏi được không là thắc mắc phổ biến của nhiều cha mẹ khi trẻ được xác định gặp khó khăn trong việc xử lý thông tin nghe. Hiện nay, khó có thể khẳng định APD có thể được “chữa khỏi hoàn toàn” bằng một phương pháp duy nhất. Khả năng cải thiện phụ thuộc vào dạng khó khăn, mức độ ảnh hưởng, độ tuổi, các vấn đề đi kèm và phương pháp hỗ trợ phù hợp với từng trẻ.

Ở trẻ em, hệ thần kinh và các kỹ năng xử lý thính giác vẫn tiếp tục phát triển. Vì vậy, một số trẻ có thể cải thiện khả năng xử lý thông tin âm thanh theo thời gian, đặc biệt khi được phát hiện khó khăn và có những hỗ trợ phù hợp trong học tập, giao tiếp và môi trường sống. Tuy nhiên, mức độ tiến bộ không giống nhau ở tất cả trẻ và không nên đặt ra một mốc thời gian cố định để kỳ vọng APD sẽ biến mất hoàn toàn.

Việc hỗ trợ thường tập trung vào ba hướng chính: cải thiện môi trường nghe, thực hành những kỹ năng thính giác cụ thể và xây dựng chiến lược giúp trẻ tiếp nhận thông tin hiệu quả hơn. Chẳng hạn, trẻ có thể được ngồi gần giáo viên, giảm tiếng ồn nền, nhận hướng dẫn ngắn gọn theo từng bước hoặc kết hợp lời nói với hình ảnh và chữ viết. Một số trường hợp có thể được chuyên gia hướng dẫn các bài tập thính giác hoặc cân nhắc công nghệ hỗ trợ nghe phù hợp.

Bên cạnh đó, mục tiêu hỗ trợ không nhất thiết phải là làm cho trẻ xử lý âm thanh giống hoàn toàn với người khác. Điều quan trọng hơn là giúp trẻ giảm những khó khăn trong đời sống thực tế, chẳng hạn hiểu lời nói tốt hơn trong lớp học, làm theo hướng dẫn thuận lợi hơn, chủ động yêu cầu người khác nhắc lại và biết lựa chọn môi trường nghe phù hợp.

Kết luận 

Rối loạn xử lý thính giác có thể khiến trẻ gặp khó khăn trong việc phân biệt, ghi nhớ và hiểu thông tin nghe được, đặc biệt khi ở môi trường có nhiều tiếng ồn hoặc phải tiếp nhận hướng dẫn dài. Điều đáng lưu ý là trẻ vẫn có thể nghe được âm thanh bình thường nhưng gặp trở ngại ở quá trình não bộ xử lý và diễn giải những gì đã nghe.

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Mirai Care là đơn vị tư vấn về các chương trình trị liệu y tế, không thực hiện các hoạt động khám, chữa bệnh trực tiếp