Vì sao trẻ tự kỷ hay bịt tai? 5 nguyên nhân thường gặp
Tác giả: Ngô Thị Thúy An , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)
Không ít cha mẹ lo lắng khi thấytrẻ tự kỷ hay bịt tai, né tránh hoặc phản ứng mạnh trước những âm thanh tưởng chừng rất bình thường như tiếng máy sấy, máy hút bụi, còi xe hay tiếng người nói lớn. Biểu hiện này có thể liên quan đếnsự khác biệt trong xử lý cảm giác, đặc biệt là nhạy cảm với âm thanh, nhưng cũng có thể xuất phát từ những nguyên nhân khác. Vậy vì sao trẻ thường xuyên bịt tai, dấu hiệu nào cần chú ý và cha mẹ nên làm gì để giúp con cảm thấy dễ chịu hơn trong môi trường nhiều tiếng động? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Vì sao trẻ tự kỷ hay bịt tai?
Hành độngbịt tai ở trẻ tự kỷcó thể xuất hiện trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Trẻ có thể bịt tai khi nghe tiếng động lớn, ở nơi đông người, khi cảm thấy căng thẳng hoặc đôi khi ngay cả khi môi trường xung quanh tương đối yên tĩnh. Vì vậy, không nên mặc định mọi hành vi bịt tai đều xuất phát từ cùng một nguyên nhân.
Một trong những lý do thường gặp làsự khác biệt trong xử lý cảm giác. Một số trẻ tự kỷ phản ứng mạnh với âm thanh hoặc gặp khó khăn khi phải xử lý nhiều kích thích cùng lúc. Khi đó, bịt tai có thể đơn giản là cách trẻ cố gắng giảm lượng âm thanh tiếp nhận và giúp bản thân cảm thấy dễ chịu hơn.
1.1. Quá tải cảm giác
Quá tải cảm giác (sensory overload)xảy ra khi lượng kích thích từ môi trường vượt quá khả năng xử lý hoặc thích nghi của trẻ tại thời điểm đó. Các kích thích có thể đến từ nhiều giác quan cùng lúc như âm thanh, ánh sáng, mùi, sự đụng chạm hoặc chuyển động xung quanh.
Ví dụ, một trung tâm thương mại có thể đồng thời cótiếng nhạc, tiếng người nói chuyện, tiếng loa thông báo, ánh sáng mạnh và nhiều người di chuyển. Dù từng kích thích riêng lẻ không quá khó chịu, sự kết hợp của chúng có thể khiến một số trẻ cảm thấy quá tải.
Khi đó, trẻ có thể bịt tai kèm theo những biểu hiện như muốn rời khỏi khu vực, nhắm mắt, căng thẳng, khóc, la hét, tăng các hành vi lặp lại hoặc khó tiếp tục hoạt động đang thực hiện.
Trong trường hợp này, việc bịt tai có thể được hiểu như một cách trẻgiảm bớt kích thích từ môi trường. Thay vì lập tức yêu cầu trẻ bỏ tay xuống, cha mẹ nên quan sát môi trường và tìm cách giảm tác nhân khiến trẻ quá tải.
1.2. Khó chịu với một số âm thanh
Một số trẻ tự kỷ cótăng nhạy cảm với âm thanh. Điều đáng chú ý là trẻ không nhất thiết phản ứng với tất cả tiếng động lớn. Có trẻ đặc biệt khó chịu với một số loại âm thanh nhất định, ngay cả khi người khác không cảm thấy chúng quá lớn.
Những âm thanh có thể gây khó chịu rất khác nhau giữa từng trẻ, chẳng hạntiếng máy hút bụi, máy sấy tóc, máy xay sinh tố, còi xe, tiếng chuông, tiếng trẻ khóc, tiếng loa hoặc tiếng xả nước. Trẻ có thể lập tức đưa hai tay lên tai, chạy khỏi nguồn âm thanh hoặc trở nên căng thẳng.
Không nên cho rằng trẻ đang “làm quá” hoặc cố tình chống đối. Cùng một âm thanh nhưng trải nghiệm cảm giác của trẻ có thể khác với người xung quanh.
Cha mẹ có thể theo dõiâm thanh nào khiến trẻ bịt tai, mức độ phản ứng, thời điểm và môi trường xảy ra. Nếu biết trước một âm thanh khó chịu sắp xuất hiện, có thể báo trước cho trẻ hoặc cho trẻ di chuyển đến khu vực yên tĩnh hơn.
Nếu trẻ đột nhiên trở nên nhạy cảm với âm thanh hơn trước, thường xuyên ôm tai kèm đau, sốt, chảy dịch tai hoặc thay đổi khả năng nghe, cần đưa trẻ đi khám để loại trừ các vấn đề về tai và thính lực.

1.3. Tự trấn an
Không phải lúc nàotrẻ tự kỷ hay bịt taicũng vì âm thanh quá lớn. Trong một số trường hợp, hành động này có thể trở thành một cách trẻ tự điều chỉnh khilo lắng, căng thẳng, mệt mỏi hoặc gặp tình huống khó dự đoán.
Việc đặt hai tay lên tai có thể giúp trẻ giảm bớt kích thích xung quanh và tạo ra cảm giác tách khỏi môi trường trong một khoảng thời gian ngắn. Nếu hành động này giúp trẻ bình tĩnh mà không gây nguy hiểm, cha mẹ không nhất thiết phải ngăn trẻ ngay lập tức.
Thay vào đó, hãy quan sátđiều gì xảy ra trước – trong – sau khi trẻ bịt tai. Chẳng hạn, trẻ thường bịt tai trước giờ đến trường, khi bước vào nơi đông người hay khi có quá nhiều yêu cầu cùng lúc. Những thông tin này có thể giúp cha mẹ nhận diện tác nhân gây căng thẳng chính xác hơn.
Quan trọng nhất,bịt tai là một hành vi chứ không phải dấu hiệu đặc hiệu để chẩn đoán tự kỷ. Trẻ không tự kỷ cũng có thể bịt tai khi âm thanh quá lớn, đau tai, lo lắng hoặc đơn giản là không thích một tiếng động nào đó. Vì vậy, cần xem xét hành vi này trong toàn bộ bối cảnh phát triển và sức khỏe của trẻ.
2. Làm thế nào để giúp trẻ tự kỷ đối phó với quá tải giác quan?
Khi trẻ bị quá tải giác quan, mục tiêu trước tiên không phải là yêu cầu trẻngừng bịt tai hay lập tức thích nghi với âm thanh, mà là giúp trẻ giảm căng thẳng và cảm thấy an toàn. Sau đó, cha mẹ và chuyên gia có thể từng bước xác định tác nhân, điều chỉnh môi trường và hướng dẫn trẻ những cách phù hợp để thể hiện nhu cầu của mình.
Mỗi trẻ tự kỷ có mộthồ sơ cảm giác khác nhau, vì vậy cách hỗ trợ cần được cá nhân hóa. Biện pháp hiệu quả với trẻ này chưa chắc phù hợp với trẻ khác.
2.1. Xác định nguyên nhân
Bước đầu tiên là tìm hiểuđiều gì khiến trẻ bịt tai hoặc trở nên quá tải. Cha mẹ có thể quan sát hành vi của trẻ trong nhiều hoàn cảnh và ghi lại các yếu tố xuất hiện trước khi trẻ phản ứng.
Ví dụ, trẻ có thường bịt tai khi nghemáy hút bụi, máy sấy tóc, tiếng còi xe, tiếng loa, tiếng người nói chuyện cùng lúchay khi bước vào những nơi đông đúc? Trẻ chỉ phản ứng với một âm thanh cụ thể hay với môi trường có nhiều kích thích kết hợp?
Ngoài âm thanh, cũng nên chú ý đến các yếu tố khác như ánh sáng mạnh, mùi, nhiệt độ, sự đụng chạm, mệt mỏi, thiếu ngủ hoặc thay đổi lịch sinh hoạt. Đôi khi một âm thanh vốn được trẻ chấp nhận lại trở nên khó chịu hơn khi trẻ đangmệt hoặc phải xử lý quá nhiều kích thích cùng lúc.
Cha mẹ có thể ghi lại theo trình tự đơn giản:điều gì xảy ra trước → trẻ phản ứng thế nào → điều gì giúp trẻ bình tĩnh trở lại. Sau một thời gian, các tình huống lặp lại sẽ giúp gia đình nhận diện tác nhân rõ ràng hơn.
2.2. Áp dụng liệu pháp ABA
Phân tích hành vi ứng dụng (ABA)có thể được sử dụng trong một số chương trình hỗ trợ trẻ tự kỷ nhằm phát triển kỹ năng giao tiếp, thích nghi và hành vi chức năng. Tuy nhiên, với tình trạng quá tải giác quan, ABAkhông nên được hiểu là phương pháp khiến trẻ phải chịu đựng âm thanh gây khó chịu hoặc ngăn trẻ bịt tai bằng mọi cách.
Thay vào đó, các nguyên tắc hành vi có thể được sử dụng để tìm hiểuchức năng của hành vivà dạy trẻ những kỹ năng thay thế phù hợp. Ví dụ, trẻ có thể được hướng dẫn cách nói hoặc sử dụng hình ảnh để thể hiện: “Ồn quá”, “Con muốn ra ngoài”, “Con cần nghỉ” hoặc yêu cầu sử dụng dụng cụ giảm tiếng ồn khi cần thiết.
Với những tình huống trẻ cần làm quen, việc tiếp xúc nên được thực hiệntừng bước, có kiểm soát và dựa trên mức độ trẻ có thể chấp nhận, tránh ép buộc hoặc cố kéo dài tình huống khi trẻ đang có dấu hiệu quá tải rõ rệt.
Nếu gia đình lựa chọn ABA, chương trình nên được xây dựng bởi người có chuyên môn và hướng tớinâng cao khả năng giao tiếp, sự chủ động và chất lượng cuộc sống của trẻ, thay vì chỉ tập trung loại bỏ những hành vi như bịt tai.

2.3. Tạo không gian an toàn
Khi nhận thấy trẻ bắt đầu quá tải, mộtkhông gian yên tĩnh và ít kích thíchcó thể giúp trẻ có thời gian điều chỉnh. Đây có thể là một góc nhỏ trong nhà, lớp học hoặc khu vực riêng mà trẻ biết mình có thể tìm đến khi cảm thấy quá ồn.
Không gian này nên hạn chế tiếng động và ánh sáng quá mạnh, đồng thời có thể bố trí một số vật dụng trẻ cảm thấy quen thuộc hoặc dễ chịu. Điều quan trọng là đây nên lànơi trẻ chủ động nghỉ ngơi, không phải khu vực dùng để phạt khi trẻ có hành vi khó khăn.
Trong những môi trường không thể kiểm soát tiếng ồn như sân bay, trung tâm thương mại hoặc sự kiện đông người, một số trẻ có thể thấy dễ chịu hơn khi sử dụngchụp tai giảm tiếng ồntrong thời điểm cần thiết. Tuy nhiên, không nên bắt trẻ đeo liên tục nếu không cần, vì mục tiêu vẫn là cân bằng giữa việc bảo vệ trẻ khỏi kích thích quá mức và tạo cơ hội tham gia môi trường phù hợp.
Cha mẹ cũng có thể lên kế hoạch trước, chẳng hạn chọn giờ ít đông người, xác định nơi có thể nghỉ hoặc cho trẻ biết rằng“nếu quá ồn, con có thể ra ngoài cùng mẹ”.
2.4. Sử dụng social story
Social Story (câu chuyện xã hội)là công cụ sử dụng những câu ngắn, hình ảnh hoặc trình tự trực quan để giúp trẻ hiểu trước một tình huống và biết mình có thể làm gì khi tình huống đó xảy ra.
Ví dụ, trước khi tham dự một buổi biểu diễn ở trường, cha mẹ có thể chuẩn bị câu chuyện theo trình tự:“Hôm nay con đến trường → ở hội trường có thể có tiếng nhạc lớn → nếu thấy quá ồn, con có thể bịt tai hoặc nói với cô → con có thể đến chỗ yên tĩnh để nghỉ → khi sẵn sàng, con có thể quay lại.”
Câu chuyện nên sử dụngngôn ngữ đơn giản, cụ thể và tích cực, phù hợp với khả năng hiểu của trẻ. Với trẻ tiếp nhận hình ảnh tốt, có thể kết hợp ảnh thật của địa điểm, người sẽ gặp hoặc vật dụng trẻ sẽ sử dụng.
Social Story đặc biệt hữu ích với những tình huốngcó thể dự đoán trước, chẳng hạn đi cắt tóc, đến trường, dự sinh nhật, đi siêu thị hoặc khám bệnh. Khi biết trước điều gì có thể xảy ra và mình có những lựa chọn nào, trẻ có thể cảm thấy chủ động hơn.
Quan trọng nhất, mục tiêu hỗ trợtrẻ tự kỷ hay bịt taikhông phải là loại bỏ hành vi bịt tai bằng mọi giá. Nếu đó là cách an toàn để trẻ giảm kích thích, người lớn nên tìm hiểu thông điệp phía sau hành vi, đồng thời giúp trẻ phát triển thêm những cáchgiao tiếp nhu cầu, tự điều chỉnh và tìm kiếm sự hỗ trợkhi môi trường trở nên quá tải.

3. Bịt tai có phải là dấu hiệu của tự kỷ?
Bịt tai là hành vi khá thường gặp ở một số trẻ tự kỷ, đặc biệt khi trẻ tiếp xúc với âm thanh gây khó chịu hoặc rơi vào trạng thái quá tải cảm giác. Tuy nhiên,bịt tai không phải dấu hiệu đặc hiệu của tự kỷvà không thể sử dụng riêng biểu hiện này để xác định một trẻ có mắc rối loạn phổ tự kỷ hay không.
Để hiểu đúng, cha mẹ cần xem xét hành vi bịt tai cùng vớikhả năng giao tiếp, tương tác xã hội, hành vi lặp lại, sở thích và những đặc điểm phát triển kháccủa trẻ.
3.1. Vì sao hành vi bịt tai thường gặp ở một số trẻ tự kỷ?
Một trong những đặc điểm có thể gặp ở người tự kỷ làphản ứng khác biệt với các kích thích cảm giác. Trong đó, một số trẻ phản ứng mạnh với âm thanh mà người xung quanh cảm thấy bình thường hoặc chỉ hơi khó chịu.
Chẳng hạn, trẻ có thể lập tức bịt tai khi nghetiếng máy hút bụi, máy sấy tóc, máy xay sinh tố, còi xe, chuông trường hoặc tiếng người nói chuyện lớn. Một số trẻ không phản ứng với âm thanh cụ thể nhưng lại bị quá tải khi phải tiếp nhận nhiều tiếng động cùng lúc, chẳng hạn tại trung tâm thương mại, lớp học đông người hoặc sự kiện.
Trong những tình huống này, bịt tai có thể là cách trẻgiảm lượng âm thanh tiếp nhận và tự bảo vệ bản thân khỏi kích thích đang gây khó chịu. Vì vậy, cha mẹ không nên vội yêu cầu trẻ bỏ tay xuống mà cần quan sát điều gì trong môi trường đang khiến trẻ phản ứng.
Mức độ nhạy cảm cũng khác nhau ở từng trẻ. Có trẻ chỉ khó chịu với một vài âm thanh nhất định, trong khi trẻ khác có thể phản ứng với nhiều loại tiếng động. Đồng thời,không phải trẻ tự kỷ nào cũng nhạy cảm với âm thanh hoặc thường xuyên bịt tai.
3.2. Trẻ hay bịt tai nhưng không tự kỷ có được không?
Có.Trẻ thường xuyên bịt tai không đồng nghĩa với việc trẻ mắc tự kỷ.Đây là hành vi có thể xuất hiện ở nhiều trẻ vì những nguyên nhân khác nhau.
Ví dụ, trẻ có thể bịt tai đơn giản vì âm thanh quá lớn hoặc khó chịu. Một số trẻ bịt tai khi sợ tiếng pháo, tiếng sấm, máy hút bụi hoặc tiếng động bất ngờ. Trẻ cũng có thể làm như vậy khilo lắng, căng thẳng, mệt mỏi hoặc muốn giảm bớt kích thích từ môi trường.
Ngoài ra, cần chú ý đến các nguyên nhân liên quan đến sức khỏe. Nếu trẻ thường xuyên đưa tay lên tai, đặc biệt khi hành vi xuất hiện đột ngột, cha mẹ cần xem trẻ có kèm theođau tai, sốt, khó ngủ, chảy dịch tai, phản ứng khi chạm vào tai hoặc thay đổi khả năng nghehay không. Những biểu hiện này cần được kiểm tra để loại trừ vấn đề về tai hoặc thính lực.
Do đó, thay vì đặt câu hỏi “Trẻ bịt tai có phải tự kỷ không?”, cha mẹ nên quan sát rộng hơn:Trẻ bịt tai khi nào? Âm thanh nào kích hoạt hành vi? Ngoài bịt tai, trẻ có những khác biệt phát triển nào khác không?
3.3. Khi nào hành vi bịt tai cần được đánh giá thêm?
Nếu bịt tai chỉ thỉnh thoảng xuất hiện trước những tiếng động rất lớn và trẻ vẫn phát triển phù hợp ở các lĩnh vực khác, cha mẹ có thể tiếp tục quan sát. Tuy nhiên, nếu hành vi diễn ra thường xuyên hoặc ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, nên tìm hiểu nguyên nhân kỹ hơn.
Đặc biệt, nếu trẻ bịt tai đồng thời xuất hiện những dấu hiệu đáng chú ý vềgiao tiếp và tương tác xã hội, chẳng hạn ít đáp ứng khi được gọi tên, khó duy trì tương tác qua lại, ít sử dụng cử chỉ để chia sẻ sự chú ý hoặc gặp khó khăn trong việc tương tác với người khác, cha mẹ có thể trao đổi với chuyên gia phát triển trẻ em.
Bên cạnh đó, các biểu hiện nhưhành vi lặp lại, khó thích nghi với thay đổi, sở thích hạn chế hoặc phản ứng cảm giác khác biệt rõ rệtcũng cần được xem xét trong bức tranh phát triển tổng thể. Việc đánh giá tự kỷ không dựa vào một hành vi riêng lẻ mà cần xem xét nhiều nhóm đặc điểm và quá trình phát triển của trẻ.
Ngược lại, nếu trẻ trước đây không có thói quen bịt tai nhưngđột nhiên ôm hoặc bịt tai liên tục, nhất là khi kèm đau, sốt, chảy dịch tai hoặc dấu hiệu nghe kém, nên ưu tiên đưa trẻ đi khám để kiểm tra các vấn đề về tai.
Như vậy, dùtrẻ tự kỷ hay bịt taicó thể liên quan đến sự khác biệt trong xử lý cảm giác, cha mẹ không nên sử dụng hành vi này như một dấu hiệu độc lập để tự kết luận trẻ mắc tự kỷ. Điều quan trọng hơn là quan sáttoàn bộ quá trình phát triển và bối cảnh xuất hiện hành viđể lựa chọn hướng đánh giá, hỗ trợ phù hợp.
Kết luận
Trẻ tự kỷ hay bịt taicó thể liên quan đến sự khác biệt trong xử lý cảm giác, đặc biệt khi trẻ nhạy cảm với âm thanh hoặc rơi vào trạng thái quá tải trước nhiều kích thích từ môi trường. Tuy nhiên, bịt taikhông phải dấu hiệu đặc hiệu của tự kỷvà cũng không nên được sử dụng riêng lẻ để đánh giá hay chẩn đoán trẻ.
Bài viết phổ biến khác










.png)

