phone

Tự kỷ và trầm cảm có giống nhau không? Cách phân biệt tự kỷ và trầm cảm

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Tự kỷ và trầm cảm là hai rối loạn tâm lý – phát triển thường bị nhầm lẫn vì có một số biểu hiện tương đồng như thu mình, ít giao tiếp hay thay đổi cảm xúc. Tuy nhiên, đây là hai tình trạng hoàn toàn khác nhau, cần được nhận diện đúng để có hướng can thiệp phù hợp. Trong bài viết này, hãy cùng Mirai Care tìm hiểutự kỷ và trầm cảm có giống nhau không?

1. Đôi nét về tự kỷ

1.1. Tự kỷ là gì?

Tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) là một nhóm các rối loạn phát triển thần kinh, biểu hiện bằng những khó khăn trong giao tiếp – tương tác xã hội, kèm theo các hành vi hoặc sở thích lặp lại, hạn chế hoặc thể hiện theo kiểu “khuôn mẫu”. Rối loạn này xuất hiện từ rất sớm trong quá trình phát triển của trẻ và thường kéo dài suốt đời.

1.2. Dấu hiệu nhận biết tự kỷ

Những dấu hiệu của rối loạn phổ tự kỷ thường xuất hiện rất sớm, đặc biệt rõ khi trẻ bước vào giai đoạn chuẩn bị đi học. Lúc này, các biểu hiện bất thường trở nên dễ thấy, giúp bố mẹ và người chăm sóc có thể nhận ra sự khác biệt trong hành vi và phát triển của trẻ.

Một số biểu hiện phổ biến:

  • Khó khăn trong giao tiếp: Trẻ chậm nói, vốn từ hạn chế, khả năng diễn đạt yếu hơn so với bạn bè cùng tuổi. Nhiều trẻ đã hơn 5 tuổi nhưng vẫn chỉ phát âm những âm đơn giản.
  • Hành vi lặp lại và bất thường: Trẻ thường xuyên thực hiện các hành động rập khuôn như vỗ tay, xoay tròn, lắc lư cơ thể…
  • Ít tương tác xã hội: Trẻ có xu hướng tách mình, ngại giao tiếp và không muốn kết nối với người khác.
  • Không phản hồi khi được gọi tên: Trẻ tỏ ra thờ ơ, ít chú ý đến các hoạt động xung quanh.
  • Hạn chế trong giao tiếp phi ngôn ngữ: Trẻ ít dùng ánh mắt, cử chỉ hay lời nói để bày tỏ với người đối diện.
  • Tập trung quá mức vào chi tiết: Chẳng hạn, trẻ chỉ chú ý đến một bộ phận của đồ vật thay vì nhìn nhận tổng thể.
  • Không thích thay đổi: Việc thay đổi môi trường, đồ chơi hay thói quen khiến trẻ khó chịu hoặc phản ứng mạnh.
  • Rụt rè, tránh nơi đông người: Trẻ thích ở một mình, dễ lo lắng khi tiếp xúc với đám đông.
  • Khó biểu đạt cảm xúc: Trẻ gặp khó khi thể hiện mong muốn hay cảm xúc cá nhân.
    Khả năng tiếp thu chậm: Phản ứng của trẻ thường chậm hơn, việc học tập hay ghi nhớ bị hạn chế.
  • Hành vi tự làm đau: Một số trẻ có thể tự nhổ tóc, cào cấu, đánh vào đầu hoặc làm tổn thương cơ thể theo nhiều cách.
  • Vận động bất thường: Trẻ có thể di chuyển chậm do giảm trương lực cơ hoặc có dáng đi không giống với trẻ bình thường.

1.3. Nguyên nhân dẫn đến tự kỷ

Mặc dù vẫn chưa xác định được một nguyên nhân duy nhất cho tự kỷ, các nghiên cứu chỉ ra rằng đây là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố:

  • Yếu tố di truyền: Có nhiều trường hợp trong gia đình có người mắc ASD, nhiều nghiên cứu tìm thấy các biến đổi gen liên quan.
  • Yếu tố sinh học – thần kinh: Sự khác biệt trong cấu trúc não, hệ dẫn truyền thần kinh, hoặc quá trình phát triển não bộ trước và sau sinh có thể đóng vai trò.
  • Yếu tố trước và sau sinh: Ví dụ mẹ mang thai bị nhiễm trùng, sinh non, thiếu oxy não, cân nặng sinh thấp… đều có thể tăng nguy cơ.
  • Tương tác giữa gen và môi trường: Không chỉ có gen hay môi trường riêng lẻ, mà sự kết hợp giữa chúng có thể quyết định mức độ và biểu hiện của tự kỷ.

2. Đôi nét về trầm cảm

2.1. Trầm cảm là gì?

Trầm cảm (Major Depressive Disorder hoặc đơn giản là rối loạn trầm cảm) là một tình trạng rối loạn tâm trạng nghiêm trọng, khiến người bệnh trải qua cảm giác buồn bã kéo dài, mất hứng thú với các hoạt động từng yêu thích, đồng thời ảnh hưởng tới suy nghĩ, hành vi, thể chất và khả năng ngày thường.

Trầm cảm làbệnh lý có thể điều trị được, khác với cảm giác buồn chán thông thường hay mệt mỏi vì công việc: nó kéo dài nhiều tuần, nhiều tháng và không tự khỏi nếu không được hỗ trợ.

2.2. Dấu hiệu nhận biết trầm cảm

Những dấu hiệu của trầm cảm thường khá mờ nhạt, nhất là ở giai đoạn nhẹ nên nhiều người dễ bỏ qua. Khi một người được xác định mắc rối loạn trầm cảm, họ thường trải qua những biểu hiện phổ biến như:

  • Tâm trạng u ám kéo dài, luôn cảm thấy buồn rầu, tuyệt vọng hoặc suy sụp.
  • Mất hứng thú với các hoạt động xung quanh, kể cả những sở thích trước đây từng khiến họ vui.
  • Cơ thể dễ rơi vào trạng thái kiệt sức, thiếu năng lượng, suy nghĩ tiêu cực.
  • Thói quen ngủ bị xáo trộn: đa số gặp tình trạng mất ngủ, ngủ chập chờn, khó đi vào giấc; một số ít lại ngủ nhiều bất thường.
  • Thay đổi thói quen ăn uống: ăn kém, ăn không thấy ngon hoặc ngược lại là ăn quá mức dẫn đến biến động cân nặng.
  • Thường xuyên trách móc bản thân, cảm thấy mình vô dụng, kém cỏi hoặc trở thành gánh nặng cho người khác.
  • Khả năng tập trung suy giảm rõ rệt, dẫn đến khó chú ý khi làm việc hay học tập.
  • Khó khăn trong việc đưa ra quyết định, kể cả những lựa chọn đơn giản hằng ngày.
  • Xuất hiện suy nghĩ bi quan về cuộc sống, thậm chí nghĩ đến cái chết hoặc có ý định tự làm hại bản thân.

2.3. Nguyên nhân dẫn đến chứng trầm cảm

Trầm cảm không xuất hiện một cách ngẫu nhiên mà thường bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau trong cuộc sống.

  • Căng thẳng kéo dài: Đây nguyên nhân phổ biến khiến các dấu hiệu trầm cảm xuất hiện. Khi con người liên tục đối mặt với áp lực từ công việc, gia đình, tài chính hay các mối quan hệ, tinh thần sẽ dần bị bào mòn và dễ rơi vào trạng thái kiệt quệ, bế tắc.
  • Các biến cố lớn trong đời sống:Ví dụ như mất người thân, ly hôn, thất bại nặng nề, tai nạn nghiêm trọng, thiên tai hay hỏa hoạn… có thể tạo ra cú sốc tâm lý mạnh, dẫn đến sang chấn và trầm cảm.
  • Yếu tố di truyền:Di truyền cũng được ghi nhận có liên quan. Nếu trong gia đình từng có người mắc trầm cảm, nguy cơ phát bệnh ở các thành viên khác sẽ cao hơn so với người bình thường.
  • Tác động từ môi trường sống: Lối sống thiếu lành mạnh, môi trường tiêu cực, cô lập xã hội… cũng góp phần hình thành trầm cảm.

Một số trường hợptrầm cảm có thể xuất hiện mà không xác định được nguyên nhân rõ ràng, khiến việc nhận diện càng trở nên khó khăn hơn.

3. Tự kỷ và trầm cảm có giống nhau không?

3.1. Điểm giống nhau

Mặc dù bản chất khác nhau, tự kỷ và trầm cảm vẫn có một số điểm nhất định giống nhau, vì thế nên nhiều người bị nhầm giữa tự kỷ và trầm cảm. 

  • Cả hai có thể biểu hiện bằnggiảm giao tiếp xã hội: Người có tự kỷ có thể ít giao tiếp, khó tương tác – người trầm cảm có thể rút khỏi tiếp xúc xã hội, tránh gặp gỡ bạn bè.
  • Cả hai có thể kèm theothu mình, xã hội hóa kém: Khi trầm cảm, người bệnh thường mất hứng với hoạt động xã hội; người tự kỷ từ đầu có thể khó tham gia hoạt động xã hội.
  • Có thể xảy ra đồng thời: Nhiều người tự kỷ dễ bị trầm cảm – theo website của tổ chức Autistica thì người tự kỷ có khả năng bị trầm cảmgấp bốn lầnngười không tự kỷ.
  • Một số triệu chứng có thể chồng lấn: Ví dụ mất năng lượng, giảm hứng thú, thay đổi giấc ngủ, giảm chức năng – cả hai nhóm có thể gặp.
  • Việc chẩn đoán có thể phức tạp khi có cả hai: Do biểu hiện tự kỷ làm che lấp hoặc biến đổi triệu chứng trầm cảm, và ngược lại.

3.2. Điểm khác biệt

Phân biệt

Tự kỷ

Trầm cảm

Giải nghĩa

Tự kỷ là rối loạn phát triển có tính bẩm sinh, liên quan đến sự khác biệt trong hoạt động não bộ. Trẻ gặp khó khăn bền vững trong giao tiếp – tương tác xã hội và thường xuất hiện các hành vi lặp lại, sở thích thu hẹp hoặc cứng nhắc.

Trầm cảm là rối loạn tâm lý thường gặp, xuất hiện sau thời gian dài chịu áp lực hoặc biến cố. Người bệnh rơi vào trạng thái buồn bã, trống rỗng, dễ kích động và có cách nhìn tiêu cực về bản thân và môi trường xung quanh.

Nguyên nhân

Chưa xác định rõ ràng. Có thể liên quan đến di truyền, bất thường trong thai kỳ và sự khác biệt về cấu trúc hoặc chức năng của hệ thần kinh.

Thường khởi nguồn từ căng thẳng kéo dài, sang chấn tâm lý, áp lực công việc – học tập hoặc biến cố lớn trong cuộc sống.

Độ tuổi xuất hiện

Biểu hiện rõ trong 3 năm đầu đời và được coi là rối loạn phát triển suốt đời.

Có thể gặp ở mọi độ tuổi; các nghiên cứu chỉ ra trẻ từ 5–6 tuổi đã có thể xuất hiện triệu chứng trầm cảm.

Biểu hiện

– Chậm nói, phát triển ngôn ngữ hạn chế. – Ít nhu cầu kết nối, tránh giao tiếp mắt, biểu cảm nghèo nàn. – Phản ứng chậm, ít nói, không thích nơi đông người. – Hành vi lặp lại như đung đưa, vỗ tay; khuôn mẫu, cứng nhắc. – Trẻ lớn muốn kết bạn nhưng thiếu kỹ năng xã hội phù hợp.

– Buồn bã kéo dài, cảm giác trống rỗng. – Mệt mỏi, khó tập trung, hay quên. – Dễ cáu kỉnh, mất ngủ hoặc ngủ nhiều. – Giảm hứng thú với hoạt động thường ngày. – Ăn uống thay đổi, sụt cân hoặc tăng cân. – Cảm giác tội lỗi, vô giá trị. – Có thể xuất hiện ý nghĩ hoặc hành vi tự sát.

Khả năng chữa khỏi

Không thể chữa dứt điểm, nhưng can thiệp sớm giúp cải thiện đáng kể ngôn ngữ, giao tiếp và khả năng hòa nhập. Trẻ được hỗ trợ trước 2 tuổi có cơ hội phát triển tốt hơn nhiều so với can thiệp muộn.

Có thể điều trị khỏi hoàn toàn nếu phát hiện sớm và tuân thủ phác đồ: dùng thuốc, trị liệu tâm lý và các phương pháp hỗ trợ như kích thích từ xuyên sọ hoặc shock điện khi cần thiết.

 

4. Phương pháp điều trị tự kỷ và trầm cảm có giống nhau không?

4.1. Phương pháp điều trị tự kỷ

Điều trị tự kỷ hướng đến việc hỗ trợ cá nhân phát triển khả năng giao tiếp, cải thiện hành vi, tăng tính độc lập và hòa nhập xã hội. Một số phương pháp can thiệp phổ biến gồm:

Can thiệp hành vi (ABA – Applied Behavior Analysis): Đây là phương pháp được sử dụng rộng rãi, tập trung vào việc xây dựng hành vi tích cực, giảm hành vi không mong muốn, đồng thời phát triển kỹ năng học tập và xã hội.

Trị liệu ngôn ngữ: Giúp trẻ cải thiện hiểu và sử dụng ngôn ngữ, phát triển khả năng giao tiếp bằng lời hoặc không lời.

Trị liệu hoạt động (Occupational Therapy): Hỗ trợ trẻ rèn luyện các kỹ năng vận động tinh, kỹ năng tự lập hằng ngày và khả năng xử lý cảm giác.

Trị liệu tâm lý – cảm giác: Áp dụng cho những trẻ gặp khó khăn trong xử lý thông tin cảm giác, từ đó giúp trẻ bình tĩnh hơn và cải thiện tương tác.

Giáo dục đặc biệt và chương trình can thiệp cá nhân (IEP): Xây dựng chương trình học phù hợp với khả năng của trẻ để tối ưu sự phát triển.

Trị liệu tế bào gốc: Trị liệu tế bào gốc là một hướng tiếp cận mới trong điều trị rối loạn phổ tự kỷ. Tế bào gốc sau khi được lấy, lọc tách và truyền vào trong cơ thể sẽ điều hòa miễn dịch, giảm viêm thần kinh và hỗ trợ tái tạo mô, từ đó có thể cải thiện một số chức năng não bộ liên quan đến hành vi và giao tiếp.

4.2. Phương pháp điều trị trầm cảm

Hiện nay, trầm cảm có thể được cải thiện bằng nhiều phương pháp khác nhau. Tùy theo mức độ rối loạn, sức khỏe tổng thể và nhu cầu của từng người, chuyên gia sẽ lựa chọn hướng can thiệp phù hợp nhất.

Những phương pháp điều trị thường gặp bao gồm:

Liệu pháp tâm lý:Đây là cách tiếp cận được đánh giá cao nhờ tính an toàn và hiệu quả bền vững. Thông qua quá trình trò chuyện chuyên sâu, nhà trị liệu giúp người bệnh nhận diện cảm xúc, hiểu rõ các suy nghĩ tiêu cực đang chi phối và dần điều chỉnh những hành vi chưa phù hợp. Bên cạnh đó, người bệnh cũng được hướng dẫn cách giao tiếp tốt hơn, kiểm soát căng thẳng, xử lý khó khăn và xây dựng khả năng thích nghi trong cuộc sống.

Điều trị bằng thuốc:Một số trường hợp bác sĩ có thể kê đơn thuốc chống trầm cảm, thuốc giảm lo âu hoặc thuốc hỗ trợ giấc ngủ để làm giảm các triệu chứng nặng nề. Vì thuốc có thể đi kèm tác dụng phụ, người bệnh cần dùng đúng liều lượng và tái khám theo đúng hẹn để đảm bảo an toàn.

Xây dựng lối sống tích cực:Việc thay đổi thói quen hằng ngày đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục. Tập thể dục đều đặn, ăn uống đủ chất, ngủ nghỉ hợp lý và tìm kiếm những hoạt động giúp giải tỏa cảm xúc sẽ hỗ trợ cải thiện tinh thần rõ rệt. Khi kết hợp tốt với các biện pháp chuyên môn, người bệnh thường đạt được tiến triển nhanh hơn và duy trì được trạng thái ổn định lâu dài.

Kếtluận

Qua những phân tích trên, câu hỏi “Tự kỷ và trầm cảm có giống nhau không?” đã có câu trả lời: hai tình trạng này chỉ giống nhau ở một vài biểu hiện bề ngoài, nhưng nguyên nhân và cách can thiệp hoàn toàn khác biệt. Việc phân biệt chính xác giúp phụ huynh lựa chọn hướng hỗ trợ phù hợp, cải thiện chất lượng sống cho trẻ và người thân.

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi