ADI-R là gì? Tìm hiểu chi tiết về ADI-R
Tác giả: Ngô Thị Thúy An , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)
Trong quá trình đánh giá và chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ, các công cụ chuyên sâu đóng vai trò rất quan trọng nhằm đảm bảo độ chính xác và toàn diện. Một trong những phương pháp được sử dụng rộng rãi hiện nay là ADI-R. Vậy ADI-R là gì, được áp dụng như thế nào và có ý nghĩa ra sao trong việc phát hiện sớm tự kỷ? Hãy cùng Mirai Care tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. ADI-R là gì?
ADI (Phỏng vấn Chẩn đoán Tự kỷ) được phát triển vào năm 1989, ban đầu dùng cho mục đích nghiên cứu nhằm tìm hiểu các đặc điểm hành vi ở trẻ em và người lớn từ 5 tuổi trở lên, với mức phát triển trí tuệ tương đương tối thiểu 2 tuổi.
Sau đó, các chuyên gia nhận thấy công cụ này không chỉ hữu ích trong nghiên cứu mà còn có giá trị cao trong chẩn đoán lâm sàng. Đến năm 1994, ADI được cải tiến, rút gọn và điều chỉnh để phù hợp với trẻ từ 2 tuổi, từ đó hình thành phiên bản ADI-R.
Hiện nay, ADI-R được phát hành bởi Western Psychological Services (WPS) – đơn vị cũng cung cấp bài đánh giá ADOS – và đã trở thành một trong những công cụ chẩn đoán tự kỷ phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong cả cơ sở y tế và trường học.

2. ADI-R đo lường điều gì?
Bài đánh giá ADI-R thường kéo dài khoảng 90 phút. Trong suốt quá trình này, chuyên gia đã được đào tạo (thường là nhà tâm lý học hoặc bác sĩ lâm sàng) sẽ trao đổi với phụ huynh/người chăm sóc thông qua một loạt câu hỏi. Nội dung tập trung vào quá trình phát triển ban đầu, khả năng ngôn ngữ, kỹ năng tương tác xã hội và các hành vi đặc trưng của trẻ. Mục tiêu là thu thập thông tin chi tiết để hiểu rõ hơn các dấu hiệu liên quan đến tự kỷ.
Dưới đây là một số dạng câu hỏi thường gặp:
2.1. Tương tác xã hội
- Trẻ thường giao tiếp với người khác ra sao? Chủ động bắt chuyện hay chờ người khác mở lời?
- Khi được gọi tên, trẻ phản ứng như thế nào?
- Trẻ có giao tiếp bằng mắt và chú ý đến biểu cảm khuôn mặt của người khác không?
- Trẻ có khả năng kết bạn và duy trì mối quan hệ không?
2.2. Giao tiếp và ngôn ngữ
- Trẻ bắt đầu bập bẹ và nói những từ đầu tiên từ khi nào?
- Trẻ dùng ngôn ngữ để thể hiện nhu cầu, cảm xúc ra sao?
- Trẻ có gặp khó khăn khi hiểu hoặc làm theo hướng dẫn bằng lời nói không?
- Có xuất hiện hiện tượng lặp lại lời nói hoặc cách dùng từ bất thường không?
2.3. Hành vi lặp lại
- Trẻ có thường xuyên thực hiện các hành động lặp lại như vỗ tay, lắc người, xoay đồ vật không?
- Trẻ có bị cuốn vào một sở thích hay chủ đề cụ thể nào quá mức không?
- Trẻ có cứng nhắc với thói quen hằng ngày và khó thích nghi với thay đổi không?
- Trẻ có nhạy cảm đặc biệt với âm thanh, ánh sáng hoặc chất liệu nào không?
3. ADI-R có thể làm gì và không thể làm gì?
ADI-R là một công cụ đánh giá đã được nghiên cứu và kiểm chứng rộng rãi, nhưng thường không được dùng riêng lẻ. Trong thực tế, các chuyên gia lâm sàng có thể lựa chọn nhiều phương pháp khác nhau, và ADI-R thường chỉ là một phần trong quá trình đánh giá tổng thể.
Trong nhiều trường hợp, ADI-R được sử dụng cùng với ADOS – một công cụ quan sát trực tiếp hành vi của trẻ. Nếu ADOS giúp ghi nhận cách trẻ thể hiện hành vi trong thời điểm đánh giá, thì ADI-R lại cung cấp thông tin về quá trình phát triển và những yếu tố nền tảng dẫn đến các hành vi đó. Nhờ sự kết hợp này, chuyên gia có thể có cái nhìn đầy đủ và toàn diện hơn. Cả hai công cụ thường được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong nghiên cứu và hỗ trợ chẩn đoán tự kỷ, tuy nhiên kết luận cuối cùng vẫn dựa trên đánh giá lâm sàng và tiêu chí DSM-5.
Bên cạnh đó, ADI-R cũng có những hạn chế nhất định. Nhiều nghiên cứu cho thấy công cụ này có độ tin cậy cao hơn ở trẻ từ 4 tuổi trở lên, trong khi với trẻ nhỏ dưới 4 tuổi, kết quả có thể chưa ổn định. Vì vậy, trong những trường hợp này, chuyên gia thường sẽ cân nhắc kỹ khi diễn giải kết quả hoặc khuyến nghị đánh giá lại khi trẻ lớn hơn để đảm bảo độ chính xác.

4. Câu hỏi thường gặp
4.1. Ai là người quản lý bài kiểm tra ADI-R?
ADI-R được tiến hành bởi các chuyên gia lâm sàng đã qua đào tạo, như nhà tâm lý học, bác sĩ tâm thần hoặc bác sĩ thần kinh. Trong môi trường học đường, người thực hiện thường là nhà tâm lý học học đường, nằm trong quy trình đánh giá theo quy định của Đạo luật Giáo dục dành cho Người khuyết tật (IDEA), nhằm xác định và hỗ trợ học sinh có dấu hiệu khuyết tật.
4.2. ADI-R có giống với ADOS không?
Không giống. ADI-R là cuộc phỏng vấn có cấu trúc với cha mẹ hoặc người chăm sóc, tập trung vào lịch sử phát triển của trẻ. Trong khi đó, ADOS là công cụ quan sát trực tiếp hành vi của trẻ do chuyên gia thực hiện. Hai phương pháp này bổ sung cho nhau và thường được sử dụng kết hợp để tăng độ chính xác trong đánh giá.
4.3. Quá trình kiểm tra ADI-R mất bao lâu?
Thông thường, bài phỏng vấn gồm 93 câu hỏi sẽ kéo dài khoảng 1,5 đến 2,5 giờ. Thời gian cụ thể có thể thay đổi tùy vào mức độ chi tiết của câu trả lời và các câu hỏi khai thác thêm trong quá trình trao đổi.
4.4. Ở độ tuổi nào thì ADI-R được đánh giá cao nhất?
ADI-R được đánh giá có độ tin cậy cao nhất ở trẻ từ 4 tuổi trở lên. Dù có thể áp dụng cho trẻ từ 2 tuổi, nhưng với nhóm nhỏ tuổi hơn, kết quả thường cần được xem xét thận trọng và kết hợp thêm các công cụ đánh giá khác để đảm bảo toàn diện và chính xác.
>>> Xem thêm:
- Review top 7 trung tâm dạy trẻ tự kỷ ở Hà Đông
- Top 4 trung tâm dạy trẻ tự kỷ ở Dĩ An uy tín
Kết luận
ADI-R là công cụ đánh giá quan trọng giúp chuyên gia hiểu rõ hơn về sự phát triển và hành vi của trẻ, từ đó hỗ trợ chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ một cách chính xác. Việc nắm rõ ADI-R là gì không chỉ giúp phụ huynh chủ động hơn trong quá trình thăm khám mà còn góp phần phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào về sự phát triển của trẻ, việc tìm đến các phương pháp đánh giá chuẩn hóa như ADI-R sẽ là bước đi cần thiết và ý nghĩa.
Có thể bạn chưa biết:
Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.
Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!
Bài viết phổ biến khác










.png)

