phone

Các loại khuyết tật học tập phổ biến ở trẻ và dấu hiệu nhận biết

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Các loại khuyết tật học tập có thể ảnh hưởng đến khả năng đọc, viết, tính toán và tiếp thu kiến thức của trẻ. Việc nhận biết sớm những biểu hiện bất thường giúp phụ huynh hiểu rõ khó khăn con đang gặp phải, từ đó lựa chọn phương pháp hỗ trợ phù hợp. Vậy có những loại khuyết tật học tập nào phổ biến, nguyên nhân do đâu và cách nhận biết ra sao? 

1. Khuyết tật học tập là gì?

Khuyết tật học tập (Learning Disabilities) là tình trạng một người gặp khó khăn đáng kể trong việc tiếp thu, xử lý hoặc sử dụng các kỹ năng học tập như đọc, viết và tính toán. Những khó khăn này thường liên quan đến cách não bộ xử lý thông tin, không đơn thuần xuất phát từ việc thiếu nỗ lực, lười học hay chưa được hướng dẫn đúng cách.

Trẻ có khuyết tật học tập vẫn có thể sở hữu trí tuệ bình thường hoặc trên mức trung bình, nhưng gặp trở ngại ở một hoặc nhiều kỹ năng học tập cụ thể. Chẳng hạn, trẻ có thể hiểu bài khi nghe giáo viên giải thích nhưng lại khó đọc thành tiếng, viết đúng chính tả hoặc thực hiện các phép tính cơ bản.

2. Các loại khuyết tật học tập

2.1. Chứng khó đọc

Chứng khó đọc (Dyslexia) là một dạng rối loạn học tập đặc trưng bởi những khó khăn trong việc nhận diện từ ngữ, giải mã âm thanh, đánh vần và đọc trôi chảy. Trẻ mắc chứng khó đọc có thể gặp trở ngại khi liên kết chữ cái với âm tương ứng, dù đã được học và luyện đọc thường xuyên.

Một số dấu hiệu thường gặp ở trẻ có chứng khó đọc gồm:

  • Đọc chậm, thường xuyên ngập ngừng hoặc phải đọc lại nhiều lần.
  • Khó nhận diện từ quen thuộc, nhầm lẫn các chữ cái có hình dạng gần giống nhau.
  • Gặp khó khăn khi ghép âm, đánh vần hoặc phát âm một số từ.
  • Khó ghi nhớ trình tự chữ cái, âm tiết hoặc cách viết của từ.
  • Đọc được từng từ nhưng khó hiểu nội dung của cả câu hoặc đoạn văn do phải tập trung quá nhiều vào việc giải mã từ ngữ.

Những khó khăn này có thể khiến trẻ mất nhiều thời gian để hoàn thành bài đọc, ngại đọc trước lớp hoặc cảm thấy thiếu tự tin khi học tập. Tuy nhiên, chứng khó đọc không đồng nghĩa với khả năng tư duy kém. Trẻ vẫn có thể hiểu bài tốt thông qua nghe giảng, hình ảnh hoặc các phương pháp học tập phù hợp.

Việc hỗ trợ trẻ thường tập trung vào rèn luyện nhận thức âm vị, mối liên hệ giữa chữ cái và âm thanh, kỹ năng giải mã từ và đọc có hướng dẫn. Phát hiện sớm và áp dụng phương pháp dạy đọc phù hợp có thể giúp trẻ cải thiện khả năng đọc và học tập hiệu quả hơn.

2.2. Chứng khó viết

Chứng khó viết (Dysgraphia) là tình trạng trẻ gặp khó khăn trong việc hình thành chữ viết, viết đúng chính tả hoặc diễn đạt ý tưởng bằng văn bản. Những khó khăn này có thể liên quan đến kỹ năng vận động tinh, khả năng xử lý ngôn ngữ hoặc tổ chức thông tin khi viết.

Trẻ có chứng khó viết có thể hiểu nội dung bài học và biết mình muốn diễn đạt điều gì nhưng gặp trở ngại khi chuyển suy nghĩ thành chữ viết. Một số dấu hiệu thường gặp bao gồm:

  • Chữ viết khó đọc, kích thước chữ không đồng đều hoặc khoảng cách giữa các chữ thiếu nhất quán.
  • Viết chậm, nhanh mỏi tay hoặc khó điều khiển bút khi viết.
  • Thường xuyên mắc lỗi chính tả, bỏ sót chữ cái hoặc viết sai thứ tự chữ.
  • Khó sắp xếp ý tưởng thành câu và đoạn văn có trình tự rõ ràng.
  • Gặp khó khăn khi vừa nghe giảng vừa ghi chép hoặc hoàn thành bài kiểm tra yêu cầu viết nhiều.

Chứng khó viết có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập vì trẻ cần nhiều thời gian và công sức để hoàn thành bài tập. Trẻ cũng có thể cảm thấy căng thẳng, chán nản khi bài làm không phản ánh đúng mức độ hiểu biết của mình.

2.3. Chứng khó tính toán

Chứng khó tính toán (Dyscalculia) là một dạng rối loạn học tập khiến trẻ gặp khó khăn trong việc hiểu và xử lý các khái niệm về số lượng, con số và phép toán. Trẻ có thể khó nắm bắt mối quan hệ giữa các con số ngay cả khi đã được hướng dẫn và luyện tập nhiều lần.

Một số dấu hiệu thường gặp của chứng khó tính toán gồm:

  • Khó nhận biết, đọc hoặc so sánh các con số và số lượng.
  • Khó hiểu các khái niệm cơ bản như lớn hơn, nhỏ hơn, nhiều hơn hoặc ít hơn.
  • Gặp khó khăn khi ghi nhớ bảng cửu chương và thực hiện các phép cộng, trừ, nhân, chia.
  • Thường xuyên nhầm lẫn các dấu toán học hoặc thứ tự thực hiện phép tính.
  • Khó ước lượng thời gian, nhận biết tiền bạc, đo lường hoặc xác định phương hướng trong một số tình huống thực tế.

Những khó khăn này không chỉ ảnh hưởng đến môn Toán mà còn có thể tác động đến các hoạt động hằng ngày, chẳng hạn như tính tiền khi mua sắm, xem giờ hoặc ước lượng số lượng đồ vật.

2.4. Rối loạn xử lý thính giác (APD)

Rối loạn xử lý thính giác (Auditory Processing Disorder – APD) là tình trạng não bộ gặp khó khăn trong việc xử lý và diễn giải thông tin âm thanh mà tai tiếp nhận. Trẻ có thể nghe thấy âm thanh bình thường nhưng khó phân biệt, nhận diện hoặc hiểu chính xác những gì mình nghe được, đặc biệt trong môi trường có nhiều tiếng ồn.

Một số dấu hiệu thường gặp của rối loạn xử lý thính giác ở trẻ bao gồm:

  • Khó phân biệt những âm thanh hoặc từ ngữ có cách phát âm gần giống nhau.
  • Thường xuyên yêu cầu người khác nhắc lại câu nói hoặc hướng dẫn.
  • Khó hiểu lời nói khi có tiếng ồn xung quanh, chẳng hạn như trong lớp học đông người.
  • Gặp khó khăn khi làm theo các hướng dẫn bằng lời, đặc biệt khi có nhiều bước liên tiếp.
  • Khó ghi nhớ thông tin được truyền đạt bằng lời nói hoặc xác định thứ tự âm thanh.

Những biểu hiện này có thể khiến trẻ gặp trở ngại trong việc nghe giảng, học đọc, đánh vần và giao tiếp hằng ngày. Trẻ đôi khi bị hiểu nhầm là thiếu tập trung hoặc không chú ý, mặc dù nguyên nhân thực sự có thể liên quan đến quá trình xử lý âm thanh.

2.5. Rối loạn xử lý thị giác

Rối loạn xử lý thị giác (Visual Processing Disorder) là thuật ngữ thường dùng để mô tả những khó khăn trong việc não bộ diễn giải và sử dụng thông tin nhận được qua thị giác. Tình trạng này không nhất thiết đồng nghĩa với việc trẻ nhìn mờ hoặc có vấn đề về cấu trúc của mắt, bởi trẻ có thể nhìn thấy hình ảnh nhưng gặp khó khăn khi nhận diện, ghi nhớ hoặc xác định mối quan hệ giữa các thông tin trực quan.

Một số biểu hiện có thể gặp ở trẻ gồm:

  • Khó phân biệt các chữ cái, hình dạng hoặc ký hiệu có đặc điểm tương tự nhau.
  • Gặp khó khăn khi xác định vị trí của đồ vật hoặc nhận biết mối quan hệ không gian.
  • Dễ bỏ sót dòng khi đọc, khó theo dõi thông tin trên trang giấy hoặc chép bài từ bảng.
  • Khó ghi nhớ hình ảnh, ký hiệu hoặc vị trí của các chi tiết.
  • Gặp trở ngại khi đọc bản đồ, sao chép hình vẽ hoặc thực hiện những nhiệm vụ đòi hỏi khả năng định hướng không gian.

Những khó khăn này có thể ảnh hưởng đến việc đọc, viết, học Toán và thực hiện các hoạt động cần phối hợp giữa mắt với tay. Tuy nhiên, các biểu hiện trên không đủ để kết luận trẻ mắc rối loạn xử lý thị giác vì chúng cũng có thể xuất phát từ vấn đề về thị lực, khả năng chú ý hoặc những khó khăn học tập khác.

2.6. Khuyết tật học tập không lời (NVLD)

Khuyết tật học tập không lời (Nonverbal Learning Disability – NVLD) là thuật ngữ mô tả một kiểu khó khăn trong học tập và xử lý thông tin, thường liên quan đến khả năng nhận thức không gian, nhận diện quy luật, phối hợp thị giác – vận động và hiểu các tín hiệu xã hội không được diễn đạt bằng lời.

Trẻ có NVLD có thể sở hữu vốn từ phong phú, diễn đạt bằng lời nói tốt và ghi nhớ thông tin ngôn ngữ tương đối hiệu quả. Tuy nhiên, trẻ lại gặp khó khăn khi phải hiểu biểu đồ, giải quyết vấn đề mới, nhận biết ngôn ngữ cơ thể hoặc vận dụng kiến thức vào những tình huống thực tế.

Một số biểu hiện thường gặp của NVLD bao gồm:

  • Khó khăn về thị giác – không gian: Trẻ khó xác định vị trí, định hướng, đọc bản đồ hoặc hiểu mối quan hệ giữa các hình dạng.
  • Khó khăn trong vận động: Trẻ có thể lúng túng khi viết chữ, cắt giấy, lắp ghép đồ vật hoặc thực hiện các hoạt động cần phối hợp tay – mắt.
  • Khó khăn khi suy luận: Trẻ có thể gặp trở ngại trong việc nhận ra quy luật, hiểu khái niệm trừu tượng hoặc giải quyết những nhiệm vụ mới.
  • Khó khăn trong tương tác xã hội: Trẻ có thể không dễ dàng nhận biết nét mặt, giọng điệu, cử chỉ hoặc những hàm ý không được nói trực tiếp.
  • Khó khăn trong học tập: Trẻ có thể học tốt qua lời giải thích nhưng gặp trở ngại với hình học, biểu đồ, bài toán không gian hoặc các nhiệm vụ đòi hỏi tổ chức thông tin trực quan.

2.7. Rối loạn xử lý ngôn ngữ (LPD)

Rối loạn xử lý ngôn ngữ (Language Processing Disorder – LPD) là thuật ngữ mô tả những khó khăn trong việc tiếp nhận, hiểu hoặc diễn giải thông tin ngôn ngữ. Trẻ có thể nghe rõ âm thanh và có khả năng phát âm nhưng vẫn gặp trở ngại khi hiểu ý nghĩa của từ, xử lý câu nói hoặc nắm bắt thông tin được truyền đạt bằng lời.

Những khó khăn này có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức, giao tiếp và hình thành các kỹ năng đọc, viết. Một số biểu hiện thường gặp gồm:

  • Khó hiểu những câu nói dài, câu phức tạp hoặc hướng dẫn gồm nhiều bước.
  • Mất nhiều thời gian để hiểu câu hỏi và đưa ra câu trả lời phù hợp.
  • Gặp khó khăn khi hiểu từ có nhiều nghĩa, cách diễn đạt bóng gió hoặc nội dung hàm ý.
  • Khó kể lại một câu chuyện theo trình tự hoặc diễn đạt suy nghĩ một cách mạch lạc.
  • Gặp trở ngại khi học từ mới, hiểu nội dung bài đọc hoặc viết câu có cấu trúc rõ ràng.

LPD có thể khiến trẻ khó theo kịp bài giảng, hiểu sai yêu cầu của giáo viên hoặc gặp khó khăn khi trao đổi với bạn bè. Trong một số trường hợp, trẻ có thể bị đánh giá nhầm là thiếu chú ý hoặc không hợp tác do chưa hiểu đầy đủ thông tin được truyền đạt.

3. Nguyên nhân nào gây ra chứng khuyết tật học tập

3.1. Yếu tố di truyền

Di truyền có thể đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành một số dạng khuyết tật học tập. Nếu trong gia đình có người mắc chứng khó đọc, chứng khó tính toán hoặc gặp khó khăn kéo dài trong việc học, trẻ có thể có nguy cơ cao hơn so với những trẻ khác.

Các nghiên cứu cho thấy một số đặc điểm liên quan đến khả năng đọc, nhận thức ngôn ngữ và xử lý thông tin có tính di truyền. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là trẻ chắc chắn sẽ mắc khuyết tật học tập nếu cha mẹ hoặc người thân có tình trạng tương tự.

3.2. Sự khác biệt trong cấu trúc và hoạt động của não bộ

Khuyết tật học tập có liên quan đến những khác biệt trong cách não bộ phát triển và xử lý thông tin. Ở trẻ mắc chứng khó đọc, chẳng hạn, một số quá trình xử lý âm thanh của ngôn ngữ và kết nối giữa chữ viết với âm thanh có thể hoạt động kém hiệu quả hơn.

Tương tự, trẻ mắc chứng khó tính toán có thể gặp khó khăn trong việc nhận biết số lượng, ghi nhớ các phép tính hoặc xử lý thông tin số học. Những khác biệt này không đồng nghĩa với việc não bộ bị tổn thương hay trẻ có trí tuệ thấp.

Tùy theo dạng khuyết tật học tập, các quá trình nhận thức bị ảnh hưởng có thể khác nhau, bao gồm khả năng ghi nhớ, chú ý, xử lý ngôn ngữ, nhận thức không gian và phối hợp thị giác – vận động.

3.3. Các yếu tố trước và trong khi sinh

Một số yếu tố xảy ra trong thai kỳ, khi sinh hoặc giai đoạn sơ sinh có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh của trẻ và làm tăng nguy cơ gặp khó khăn trong học tập.

Các yếu tố có thể liên quan bao gồm:

  • Trẻ sinh non hoặc có cân nặng khi sinh thấp.
  • Một số biến chứng trong thai kỳ hoặc khi sinh có ảnh hưởng đến sự phát triển của não bộ.
  • Tiếp xúc trước sinh với một số chất độc hại có khả năng gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
  • Một số tình trạng sức khỏe hoặc yếu tố sinh học ảnh hưởng đến quá trình phát triển thần kinh.

Tuy nhiên, đây chỉ là những yếu tố nguy cơ, không phải nguyên nhân trực tiếp trong mọi trường hợp. Nhiều trẻ có những yếu tố trên vẫn phát triển kỹ năng học tập bình thường, trong khi trẻ không có các yếu tố này vẫn có thể mắc khuyết tật học tập.

3.4. Các yếu tố môi trường và điều kiện phát triển

Môi trường sống và điều kiện học tập có thể ảnh hưởng đến sự phát triển kỹ năng của trẻ. Chẳng hạn, trẻ ít có cơ hội tiếp xúc với sách, thiếu sự hướng dẫn phù hợp hoặc không được tiếp cận phương pháp giảng dạy đáp ứng nhu cầu có thể gặp khó khăn trong việc hình thành kỹ năng đọc, viết và tính toán.

Ngoài ra, suy dinh dưỡng, thiếu ngủ kéo dài, căng thẳng hoặc những vấn đề sức khỏe chưa được giải quyết cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung và kết quả học tập.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: những yếu tố môi trường này không tự động gây ra khuyết tật học tập đặc hiệu. Việc thiếu cơ hội học tập có thể khiến trẻ chưa phát triển tốt các kỹ năng cần thiết, nhưng không đồng nghĩa với việc trẻ mắc chứng khó đọc, khó viết hay khó tính toán. Hai tình trạng này cần được đánh giá và hỗ trợ theo những hướng khác nhau.

3.5. Các tình trạng phát triển thần kinh đi kèm

Một số trẻ mắc khuyết tật học tập đồng thời có các tình trạng phát triển thần kinh khác, chẳng hạn như rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), rối loạn phát triển ngôn ngữ hoặc chứng tự kỷ.

Ví dụ, trẻ ADHD có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sự chú ý, ghi nhớ hướng dẫn và hoàn thành bài tập. Trẻ tự kỷ có thể gặp những trở ngại liên quan đến ngôn ngữ, giao tiếp hoặc cách xử lý thông tin. Những khó khăn này có thể ảnh hưởng đến quá trình học tập và đôi khi xuất hiện cùng một rối loạn học tập đặc hiệu.

Tuy nhiên, ADHD, chứng tự kỷ và khuyết tật học tập là những tình trạng khác nhau, dù có thể cùng xuất hiện ở một trẻ. Không phải mọi trẻ tự kỷ hoặc ADHD đều mắc khuyết tật học tập, và không phải mọi trẻ có khuyết tật học tập đều có các tình trạng trên.

4. Chứng rối loạn học tập được chẩn đoán như thế nào?

4.1. Thu thập thông tin về quá trình phát triển và học tập của trẻ

Bước đầu tiên là tìm hiểu lịch sử phát triển, sức khỏe và quá trình học tập của trẻ. Chuyên gia có thể trao đổi với phụ huynh, giáo viên và bản thân trẻ để xác định thời điểm xuất hiện khó khăn, những kỹ năng bị ảnh hưởng và các phương pháp hỗ trợ đã được áp dụng.

Các thông tin thường được xem xét gồm:

  • Quá trình phát triển ngôn ngữ, vận động và nhận thức.
  • Lịch sử sức khỏe, tiền sử gia đình có người gặp khó khăn trong học tập.
  • Khả năng đọc, viết, tính toán và tiếp thu kiến thức tại trường.
  • Nhận xét của giáo viên về tiến độ học tập và những khó khăn thường gặp.
  • Mức độ tiến bộ của trẻ sau khi được hướng dẫn hoặc hỗ trợ bổ sung.

Những thông tin này giúp chuyên gia hiểu rõ bối cảnh phát triển của trẻ và xác định các lĩnh vực cần đánh giá sâu hơn.

4.2. Đánh giá các kỹ năng học tập cụ thể

Chuyên gia có thể sử dụng những bài kiểm tra chuẩn hóa hoặc công cụ đánh giá phù hợp với độ tuổi và ngôn ngữ của trẻ để xác định mức độ thành thạo các kỹ năng học tập.

Các lĩnh vực được đánh giá thường bao gồm:

  • Kỹ năng đọc: Khả năng nhận diện từ, giải mã âm thanh, đọc trôi chảy và hiểu nội dung.
  • Kỹ năng viết: Khả năng viết chữ, đánh vần, xây dựng câu và tổ chức đoạn văn.
  • Kỹ năng Toán: Khả năng nhận biết số lượng, hiểu khái niệm số học, thực hiện phép tính và giải quyết vấn đề.
  • Kỹ năng ngôn ngữ: Khả năng hiểu lời nói, diễn đạt và xử lý thông tin ngôn ngữ khi có dấu hiệu liên quan.
  • Kỹ năng nhận thức khác: Trí nhớ, tốc độ xử lý thông tin, khả năng suy luận hoặc nhận thức không gian khi cần thiết.

Kết quả giúp xác định lĩnh vực trẻ gặp khó khăn và mức độ chênh lệch giữa kỹ năng hiện tại với yêu cầu học tập theo độ tuổi. Không phải trẻ nào cũng cần thực hiện tất cả các bài kiểm tra; nội dung đánh giá sẽ được lựa chọn dựa trên biểu hiện thực tế.

4.3. Đánh giá khả năng nhận thức khi cần thiết

Trong một số trường hợp, chuyên gia có thể đánh giá khả năng nhận thức chung của trẻ thông qua các bài kiểm tra tâm lý phù hợp. Việc này giúp hiểu rõ hơn cách trẻ suy luận, ghi nhớ, xử lý thông tin và giải quyết vấn đề.

Đánh giá nhận thức có thể hữu ích khi cần phân biệt rối loạn học tập với những khó khăn xuất phát từ khuyết tật trí tuệ hoặc các tình trạng phát triển khác.

Tuy nhiên, trẻ không bắt buộc phải có chỉ số IQ cao hoặc phải đạt một mức chênh lệch IQ nhất định mới được chẩn đoán rối loạn học tập đặc hiệu. Chuyên gia cần xem xét tổng thể kết quả đánh giá, lịch sử học tập và mức độ ảnh hưởng của khó khăn đến cuộc sống của trẻ.

4.4. Loại trừ những nguyên nhân khác gây khó khăn trong học tập

Khó khăn trong học tập có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Vì vậy, quá trình chẩn đoán cần xem xét những yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức của trẻ.

Chuyên gia có thể cân nhắc:

  • Vấn đề về thị lực hoặc thính lực: Trẻ khó nhìn rõ tài liệu hoặc nghe hiểu lời giảng.
  • Khó khăn về ngôn ngữ: Trẻ chưa hiểu đầy đủ từ vựng, cấu trúc câu hoặc hướng dẫn học tập.
  • ADHD: Trẻ gặp khó khăn trong việc duy trì chú ý, kiểm soát hành vi hoặc hoàn thành nhiệm vụ.
  • Khuyết tật trí tuệ hoặc các tình trạng phát triển khác: Những tình trạng này có thể ảnh hưởng đến quá trình tiếp thu và sử dụng kiến thức.
  • Thiếu cơ hội học tập hoặc gián đoạn việc học: Trẻ chưa được tiếp cận chương trình giảng dạy phù hợp hoặc chưa có đủ cơ hội rèn luyện kỹ năng.

Việc xem xét các yếu tố trên không có nghĩa là trẻ không thể đồng thời mắc rối loạn học tập. Nhiều tình trạng có thể xuất hiện cùng nhau và cần được đánh giá riêng biệt.

4.5. Tổng hợp kết quả và xây dựng kế hoạch hỗ trợ

Sau khi hoàn thành đánh giá, chuyên gia sẽ tổng hợp thông tin từ phụ huynh, giáo viên, hồ sơ học tập và các bài kiểm tra để đưa ra nhận định chuyên môn. Đối với rối loạn học tập đặc hiệu, việc chẩn đoán thường xem xét liệu khó khăn có kéo dài, ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động học tập và không được giải thích tốt hơn bởi những nguyên nhân khác hay không.

Dựa trên kết quả, trẻ có thể được xây dựng kế hoạch hỗ trợ phù hợp, chẳng hạn như:

  • Rèn luyện kỹ năng đọc, viết hoặc tính toán theo phương pháp có hệ thống.
  • Điều chỉnh cách trình bày tài liệu và phương pháp giảng dạy.
  • Bổ sung thời gian làm bài hoặc cho phép sử dụng công cụ hỗ trợ khi phù hợp.
  • Phối hợp giữa gia đình, nhà trường và chuyên gia để theo dõi tiến bộ.
  • Đánh giá lại khi cần thiết để điều chỉnh kế hoạch hỗ trợ.

Mục tiêu của chẩn đoán không chỉ là xác định trẻ có rối loạn học tập hay không mà còn là tìm ra cách giúp trẻ học tập hiệu quả hơn, giảm áp lực và phát huy những điểm mạnh của mình.

Kết luận 

Các loại khuyết tật học tập có những đặc điểm và mức độ ảnh hưởng khác nhau, từ chứng khó đọc, khó viết, khó tính toán đến những khó khăn trong xử lý thông tin thính giác, thị giác và ngôn ngữ. Không phải trẻ học chậm hoặc gặp khó khăn trong học tập đều mắc rối loạn học tập. Vì vậy, khi nhận thấy con có những biểu hiện kéo dài, phụ huynh nên tìm đến chuyên gia để được đánh giá và hướng dẫn hỗ trợ phù hợp, giúp trẻ phát huy năng lực và tự tin hơn trong quá trình học tập. 

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi
Mirai Care là đơn vị tư vấn về các chương trình trị liệu y tế, không thực hiện các hoạt động khám, chữa bệnh trực tiếp