Rối loạn học tập không lời (NVLD) là gì? Dấu hiệu và chẩn đoán
Tác giả: Ngô Thị Thúy An , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)
Rối loạn học tập không lời (NVLD) là thuật ngữ mô tả những khó khăn trong xử lý thông tin thị giác – không gian, phối hợp vận động và hiểu các tín hiệu giao tiếp phi ngôn ngữ. Trẻ có đặc điểm NVLD có thể sở hữu vốn từ phong phú, diễn đạt tốt nhưng vẫn gặp trở ngại trong học tập, giải quyết vấn đề hoặc tương tác xã hội. Vậy NVLD có những dấu hiệu nào, khác gì với rối loạn phổ tự kỷ và được đánh giá ra sao? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
1. Rối loạn học tập không lời (NVLD) là gì?
1.1. Khái niệm
Rối loạn học tập không lời (Nonverbal Learning Disorder – NVLD), còn được gọi là khuyết tật học tập không lời, là thuật ngữ mô tả những khó khăn trong việc tiếp nhận, xử lý và vận dụng thông tin thị giác – không gian. Những khó khăn này có thể ảnh hưởng đến khả năng phối hợp vận động, hiểu các tín hiệu giao tiếp phi ngôn ngữ, giải quyết vấn đề và thích nghi với những tình huống mới.
Một số biểu hiện thường gặp ở trẻ có đặc điểm NVLD bao gồm:
- Khó khăn về nhận thức thị giác – không gian: Trẻ gặp trở ngại khi xác định vị trí, ước lượng khoảng cách, đọc biểu đồ hoặc lắp ghép các hình khối.
- Khó khăn trong phối hợp vận động: Trẻ có thể vụng về khi tham gia các hoạt động thể chất, sử dụng dụng cụ hoặc thực hiện những thao tác đòi hỏi sự khéo léo của đôi tay.
- Khó hiểu tín hiệu phi ngôn ngữ: Trẻ có thể khó nhận biết biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ, giọng điệu hoặc hàm ý trong giao tiếp.
- Hạn chế trong tư duy trừu tượng và giải quyết vấn đề: Trẻ có thể gặp khó khăn khi áp dụng kiến thức vào tình huống mới, nhận ra quy luật hoặc thích nghi với những thay đổi bất ngờ.
Tuy nhiên, các biểu hiện trên không xuất hiện giống nhau ở mọi trẻ và cũng có thể liên quan đến những tình trạng phát triển khác. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào một vài dấu hiệu để kết luận trẻ mắc NVLD.

1.2. NVLD có phải là một chẩn đoán chính thức không?
Hiện nay, NVLD chưa được công nhận là một chẩn đoán độc lập trong Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần, phiên bản thứ năm (DSM-5). Do đó, NVLD chưa có bộ tiêu chí chẩn đoán thống nhất được công nhận rộng rãi như một số rối loạn phát triển thần kinh khác, chẳng hạn rối loạn phổ tự kỷ (ASD) hoặc rối loạn học tập đặc hiệu.
Mặc dù vậy, NVLD vẫn là một khái niệm được nghiên cứu và sử dụng để mô tả một nhóm đặc điểm nhận thức, học tập và phát triển. Một số nhà nghiên cứu đề xuất thuật ngữ rối loạn phát triển thị giác – không gian (Developmental Visuospatial Disorder) nhằm phản ánh rõ hơn những khó khăn cốt lõi của tình trạng này.
Trong thực hành lâm sàng, chuyên gia có thể đánh giá hồ sơ nhận thức của trẻ, bao gồm khả năng ngôn ngữ, xử lý thị giác – không gian, phối hợp vận động và thành tích học tập. Đồng thời, trẻ cũng có thể được đánh giá để xác định liệu những khó khăn đang gặp phải có liên quan đến rối loạn học tập đặc hiệu, ADHD, tự kỷ hoặc các tình trạng phát triển khác hay không.
1.3. NVLD phổ biến đến mức nào?
Hiện nay, chưa có số liệu dịch tễ học toàn cầu đủ tin cậy để xác định chính xác tỷ lệ người mắc rối loạn học tập không lời (NVLD). Tuy nhiên, một nghiên cứu công bố năm 2020 trên tạp chí JAMA Network Open ước tính khoảng 3–4% trẻ em và thanh thiếu niên tại Hoa Kỳ có những đặc điểm phù hợp với NVLD.
Con số này cần được hiểu thận trọng vì NVLD chưa có tiêu chí chẩn đoán thống nhất, nên tỷ lệ ước tính có thể thay đổi tùy theo cách xác định và đánh giá tình trạng. Hiện cũng chưa có đủ dữ liệu để khẳng định tỷ lệ NVLD tại Việt Nam tương đương với Hoa Kỳ hay các quốc gia khác.
Một trong những nguyên nhân khiến NVLD khó được nhận diện là trẻ có thể giao tiếp bằng lời tốt và đạt kết quả tương đối tích cực ở một số môn học, trong khi vẫn gặp nhiều trở ngại với các nhiệm vụ đòi hỏi tư duy không gian, phối hợp vận động hoặc hiểu tín hiệu xã hội. Những khó khăn này đôi khi bị nhầm lẫn với biểu hiện của ADHD, rối loạn học tập đặc hiệu hoặc rối loạn phổ tự kỷ (ASD).
2. Rối loạn học tập không lời nói so với rối loạn phổ tự kỷ
2.1. Sự khác biệt trong giao tiếp xã hội
Trẻ có đặc điểm NVLD và trẻ tự kỷ đều có thể gặp khó khăn khi hiểu nét mặt, cử chỉ, ngôn ngữ cơ thể hoặc những hàm ý không được diễn đạt trực tiếp. Tuy nhiên, nguyên nhân và cách biểu hiện của những khó khăn này có thể khác nhau.
Ở trẻ có đặc điểm NVLD, khó khăn trong giao tiếp xã hội thường được lý giải một phần bởi hạn chế trong việc xử lý thông tin phi ngôn ngữ. Trẻ có thể hiểu tốt nội dung cuộc trò chuyện nhưng không nhận ra người đối diện đang mất kiên nhẫn, không hiểu một câu nói mang tính mỉa mai hoặc khó xác định thời điểm thích hợp để tham gia vào cuộc trò chuyện.
Trong khi đó, trẻ tự kỷ có thể gặp khó khăn rộng hơn trong việc khởi xướng và duy trì tương tác xã hội, điều chỉnh cách giao tiếp theo từng hoàn cảnh, chia sẻ sự chú ý hoặc phối hợp lời nói với ánh mắt và cử chỉ. Một số trẻ cũng có những hành vi lặp đi lặp lại, sở thích hạn hẹp hoặc nhu cầu duy trì thói quen cố định.
Có thể phân biệt sơ bộ qua một số đặc điểm sau:
- Trẻ có đặc điểm NVLD: Có thể mong muốn kết bạn và tham gia giao tiếp nhưng gặp trở ngại khi diễn giải tín hiệu xã hội hoặc hiểu những tình huống giao tiếp phức tạp.
- Trẻ tự kỷ: Có thể gặp khó khăn trong nhiều khía cạnh của tương tác xã hội và giao tiếp xã hội, đồng thời có các biểu hiện thuộc nhóm hành vi, sở thích hạn chế hoặc lặp đi lặp lại.

2.2. Kỹ năng vận động và tư duy
Kỹ năng vận động và khả năng xử lý thông tin là những khía cạnh quan trọng giúp phân biệt đặc điểm của NVLD và ASD. Tuy nhiên, mức độ khó khăn ở mỗi trẻ có thể khác nhau và hai tình trạng cũng có thể cùng xuất hiện.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Khả năng ngôn ngữ và giao tiếp bằng lời nói
Khả năng ngôn ngữ là một khía cạnh thường được quan tâm khi phân biệt NVLD và ASD. Trẻ có đặc điểm NVLD thường có thế mạnh tương đối về ngôn ngữ, trong khi khả năng ngôn ngữ ở trẻ tự kỷ rất đa dạng, từ trẻ không sử dụng lời nói đến trẻ có vốn từ phong phú và khả năng diễn đạt tốt.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2.4. Xử lý cảm giác
Khả năng xử lý cảm giác là một khía cạnh cần xem xét khi phân biệt rối loạn học tập không lời (NVLD) và rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Trẻ có thể phản ứng khác nhau với âm thanh, ánh sáng, xúc giác, mùi vị hoặc các kích thích từ môi trường. Tuy nhiên, mức độ và nguyên nhân của những phản ứng này không giống nhau ở mọi trẻ.
Ở trẻ có đặc điểm NVLD, khó khăn thường được chú ý nhiều hơn ở khả năng xử lý thông tin thị giác – không gian. Trẻ có thể gặp trở ngại khi định hướng trong môi trường đông người, ước lượng khoảng cách hoặc phối hợp thông tin thị giác với vận động. Những khó khăn này đôi khi khiến trẻ cảm thấy lúng túng khi tham gia các hoạt động đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều giác quan.
Ở trẻ tự kỷ, phản ứng cảm giác có thể biểu hiện rõ hơn dưới dạng tăng nhạy cảm hoặc giảm nhạy cảm với các kích thích. Chẳng hạn, trẻ có thể bịt tai khi nghe tiếng máy sấy, khó chịu với một số loại quần áo, tránh tiếp xúc với chất liệu nhất định hoặc tìm kiếm những kích thích như xoay đồ vật, nhìn ánh sáng chuyển động. Phản ứng cảm giác bất thường là một trong những đặc điểm có thể được xem xét trong tiêu chí chẩn đoán ASD.
2.5. Hành vi lặp đi lặp lại
Hành vi lặp đi lặp lại là một điểm khác biệt quan trọng giữa NVLD và ASD. Trong khi NVLD chủ yếu được mô tả thông qua những khó khăn về xử lý thị giác – không gian và các kỹ năng liên quan, hành vi lặp đi lặp lại cùng sở thích hạn chế là một trong hai nhóm đặc điểm cốt lõi của rối loạn phổ tự kỷ.
Ở trẻ có đặc điểm NVLD, hành vi lặp đi lặp lại không phải biểu hiện cốt lõi để xác định tình trạng này. Trẻ có thể thích những hoạt động quen thuộc hoặc cần thêm thời gian để thích nghi với nhiệm vụ mới do gặp khó khăn trong việc xử lý thông tin và giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, những biểu hiện đó không đồng nghĩa với các kiểu hành vi lặp lại đặc trưng của ASD.
Ở trẻ tự kỷ, hành vi lặp đi lặp lại có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức, chẳng hạn:
- Lặp lại động tác như vẫy tay, xoay người hoặc xếp đồ vật theo một trật tự nhất định.
- Lặp lại từ ngữ, câu nói hoặc đoạn hội thoại đã nghe.
- Có sở thích đặc biệt với một số chủ đề, đồ vật hoặc hoạt động.
- Khó thích nghi với những thay đổi trong lịch trình, thói quen hoặc môi trường sinh hoạt.
- Tìm kiếm hoặc né tránh một số kích thích cảm giác theo cách lặp lại.
Những hành vi này có thể giúp trẻ tự điều chỉnh cảm xúc, tạo cảm giác quen thuộc hoặc đáp ứng nhu cầu cảm giác. Vì vậy, không nên mặc định rằng mọi hành vi lặp lại đều tiêu cực hay cần phải loại bỏ. Điều quan trọng là đánh giá xem hành vi có gây đau đớn, ảnh hưởng đến việc học tập, giao tiếp, sinh hoạt hoặc sự an toàn của trẻ hay không.
2.6. Điều chỉnh cảm xúc
Khả năng điều chỉnh cảm xúc là một khía cạnh khác có thể ảnh hưởng đến việc học tập, giao tiếp và sinh hoạt hằng ngày của trẻ có đặc điểm NVLD hoặc ASD. Cả hai nhóm trẻ đều có thể cảm thấy lo lắng, thất vọng hoặc quá tải khi đối mặt với tình huống khó khăn. Tuy nhiên, những yếu tố góp phần gây ra phản ứng cảm xúc có thể khác nhau ở từng trẻ.
Một số điểm khác biệt về điều chỉnh cảm xúc:
- Tình huống gây căng thẳng: Trẻ có đặc điểm NVLD có thể căng thẳng khi gặp nhiệm vụ thị giác – không gian hoặc tình huống xã hội khó hiểu; trẻ tự kỷ có thể bị quá tải bởi kích thích giác quan, thay đổi thói quen hoặc yêu cầu giao tiếp.
- Cách biểu hiện cảm xúc: Mỗi trẻ có thể phản ứng khác nhau, từ lo lắng, thất vọng đến khóc, la hét hoặc thu mình. Không thể xác định NVLD hay ASD chỉ qua một kiểu phản ứng.
- Nhu cầu hỗ trợ: Trẻ có thể cần được hướng dẫn nhận diện cảm xúc, diễn đạt nhu cầu, chuẩn bị trước cho thay đổi và xây dựng môi trường học tập phù hợp với khả năng của mình.

3. Sự chồng chéo giữa NVLD và chứng tự kỷ
Rối loạn học tập không lời (NVLD) và rối loạn phổ tự kỷ (ASD) có thể có những biểu hiện tương đồng, đặc biệt là khó khăn trong giao tiếp xã hội, xử lý tín hiệu phi ngôn ngữ, thích nghi với môi trường mới và điều chỉnh cảm xúc. Vì vậy, việc phân biệt hai tình trạng này đôi khi gặp nhiều thách thức.
Tuy nhiên, NVLD và ASD không phải là hai thuật ngữ có thể thay thế cho nhau. NVLD chủ yếu được sử dụng để mô tả một nhóm khó khăn liên quan đến xử lý thông tin thị giác – không gian và các kỹ năng phi ngôn ngữ. Trong khi đó, ASD được xác định dựa trên những khó khăn dai dẳng trong giao tiếp, tương tác xã hội cùng các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động hạn chế, lặp đi lặp lại.
Một số điểm chồng chéo giữa hai tình trạng bao gồm:
- Khó khăn trong giao tiếp xã hội: Trẻ có thể gặp trở ngại khi hiểu nét mặt, cử chỉ, ngôn ngữ cơ thể hoặc những hàm ý trong cuộc trò chuyện.
- Khó thích nghi với tình huống mới: Trẻ có thể cảm thấy lúng túng khi thay đổi môi trường, tham gia hoạt động nhóm hoặc đối mặt với những yêu cầu chưa quen thuộc.
- Khó khăn trong điều chỉnh cảm xúc: Trẻ có thể lo lắng, thất vọng hoặc phản ứng mạnh khi gặp tình huống khó hiểu, quá tải hoặc không đáp ứng được kỳ vọng.
- Khác biệt trong xử lý thông tin: Một số trẻ có thể gặp khó khăn khi kết hợp thông tin từ nhiều nguồn, hiểu ngữ cảnh hoặc vận dụng kiến thức vào tình huống thực tế.
Mặc dù có những điểm tương đồng, vẫn có các đặc điểm giúp định hướng quá trình đánh giá. Ở NVLD, khó khăn về thị giác – không gian và suy luận phi ngôn ngữ thường được chú ý nhiều hơn. Trong khi đó, để xác định ASD, chuyên gia cần đánh giá cả hai nhóm đặc điểm cốt lõi là khó khăn trong giao tiếp, tương tác xã hội và các kiểu hành vi, sở thích hạn chế hoặc lặp đi lặp lại.
4. Chứng rối loạn học tập không lời (NVLD) được chẩn đoán như thế nào?
4.1. Thu thập thông tin về quá trình phát triển của trẻ
Trước tiên, chuyên gia sẽ trao đổi với phụ huynh để tìm hiểu lịch sử phát triển, khả năng học tập và những khó khăn trẻ đang gặp phải. Thông tin từ giáo viên hoặc những người thường xuyên chăm sóc trẻ cũng có thể được sử dụng để làm rõ cách trẻ hoạt động trong các môi trường khác nhau.
Một số nội dung thường được xem xét gồm:
- Lịch sử phát triển: Các mốc phát triển ngôn ngữ, vận động, khả năng tự lập và tương tác xã hội.
- Quá trình học tập: Khả năng đọc, viết, làm toán, nhận biết hình dạng, định hướng không gian và giải quyết vấn đề.
- Khả năng giao tiếp: Cách trẻ hiểu cử chỉ, nét mặt, ngữ cảnh và những quy tắc giao tiếp xã hội.
- Hành vi và cảm xúc: Những tình huống khiến trẻ lo lắng, khó thích nghi hoặc gặp trở ngại khi thực hiện nhiệm vụ.
- Khó khăn trong sinh hoạt: Khả năng tổ chức đồ dùng, thực hiện các hoạt động theo trình tự và phối hợp vận động trong cuộc sống hằng ngày.
Việc thu thập thông tin từ nhiều nguồn giúp chuyên gia xác định liệu những khó khăn của trẻ có xuất hiện thường xuyên, kéo dài và ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hay không.
4.2. Đánh giá tâm lý và nhận thức
Đánh giá tâm lý – nhận thức là một phần quan trọng nhằm xác định điểm mạnh và điểm yếu trong hồ sơ nhận thức của trẻ. Tùy từng trường hợp, chuyên gia tâm lý hoặc chuyên gia tâm lý thần kinh có thể sử dụng các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa để khảo sát những lĩnh vực khác nhau.
Các lĩnh vực thường được đánh giá bao gồm:
- Khả năng nhận thức tổng quát: Xem xét năng lực suy luận, ghi nhớ, tiếp nhận và xử lý thông tin.
- Xử lý thị giác – không gian: Đánh giá khả năng nhận diện hình dạng, phân tích mối quan hệ không gian, sao chép hình và lắp ghép mô hình.
- Trí nhớ và chú ý: Tìm hiểu khả năng ghi nhớ thông tin bằng lời và bằng hình ảnh, duy trì sự tập trung cũng như tổ chức thông tin.
- Kỹ năng vận động: Đánh giá sự phối hợp tay – mắt, vận động tinh và khả năng thực hiện những thao tác cần độ chính xác.
- Thành tích học tập: Xem xét kỹ năng đọc, viết, làm toán và khả năng vận dụng kiến thức.
Kết quả đánh giá không nên được diễn giải dựa trên một điểm số đơn lẻ. Chuyên gia cần xem xét toàn bộ hồ sơ nhận thức, điều kiện thực hiện bài kiểm tra và mức độ ảnh hưởng của những khó khăn đến cuộc sống của trẻ.

4.3. Phân biệt NVLD với các tình trạng phát triển khác
Do các biểu hiện của NVLD có thể chồng lấp với những rối loạn phát triển thần kinh khác, chuyên gia cần đánh giá các khả năng liên quan trước khi đưa ra kết luận. Những tình trạng thường được xem xét bao gồm rối loạn phổ tự kỷ (ASD), ADHD, rối loạn học tập đặc hiệu và rối loạn phát triển phối hợp vận động.
Quá trình phân biệt có thể tập trung vào những khía cạnh sau:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Một số trẻ có thể đồng thời đáp ứng tiêu chí của nhiều tình trạng. Vì vậy, việc phát hiện khó khăn về thị giác – không gian không loại trừ khả năng trẻ có ASD, ADHD hoặc một rối loạn khác.
4.4. Xác định nhu cầu hỗ trợ của trẻ
Sau khi hoàn tất đánh giá, chuyên gia sẽ tổng hợp thông tin để xác định những lĩnh vực trẻ gặp khó khăn, điểm mạnh có thể phát huy và nhu cầu hỗ trợ trong học tập, giao tiếp cũng như sinh hoạt.
Vì NVLD chưa có tiêu chí chẩn đoán chính thức được thống nhất rộng rãi, kết luận chuyên môn cần nêu rõ những khó khăn đã được xác định và tránh khẳng định trẻ mắc một rối loạn độc lập chỉ dựa trên một hồ sơ kiểm tra. Các chuyên gia cũng có thể sử dụng những chẩn đoán đã được công nhận khi trẻ đáp ứng tiêu chí tương ứng.
Dựa trên kết quả đánh giá, gia đình và nhà trường có thể phối hợp xây dựng kế hoạch hỗ trợ phù hợp, chẳng hạn chia nhỏ nhiệm vụ, hướng dẫn bằng lời kết hợp ví dụ trực quan, tạo thêm thời gian hoàn thành bài tập hoặc hỗ trợ kỹ năng tổ chức và định hướng không gian.
Kết luận
Rối loạn học tập không lời (NVLD) có thể ảnh hưởng đến quá trình học tập, giao tiếp và khả năng thích nghi của trẻ trong cuộc sống hằng ngày. Việc nhận biết những khó khăn đặc trưng và phân biệt NVLD với rối loạn phổ tự kỷ hoặc các tình trạng phát triển khác sẽ giúp phụ huynh hiểu rõ hơn về nhu cầu của con. Khi nhận thấy trẻ có những biểu hiện bất thường kéo dài, cha mẹ nên tìm đến chuyên gia để được đánh giá toàn diện và xây dựng phương án hỗ trợ phù hợp, giúp trẻ phát huy thế mạnh và cải thiện các kỹ năng còn hạn chế.
Bài viết phổ biến khác