Chế độ cho trẻ khuyết tật: Mức trợ cấp và hồ sơ 2026
Tác giả: Ngô Thị Thúy An , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)
Trẻ khuyết tật thuộc nhóm đối tượng cần được quan tâm, bảo vệ và hỗ trợ đặc biệt trong xã hội. Nhằm giảm bớt gánh nặng kinh tế cho gia đình, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách trợ giúp xã hội, bao gồm trợ cấp hằng tháng, hỗ trợ bảo hiểm y tế và các chính sách liên quan đến giáo dục.
Đặc biệt, từ ngày 05/10/2026, Nghị định 335/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực với mức chuẩn trợ giúp xã hội mới là 540.000 đồng/tháng, thay thế mức 360.000 đồng/tháng trước đây.
Vậy trẻ khuyết tật được hưởng những chế độ gì? Mức trợ cấp hằng tháng được tính như thế nào? Hồ sơ và cách điền tờ khai đề nghị hưởng trợ cấp xã hội ra sao? Dưới đây là những thông tin phụ huynh cần biết.
1. Các chế độ cho trẻ khuyết tật được hưởng hiện nay
Trẻ khuyết tật có thể được tiếp cận nhiều chính sách hỗ trợ của Nhà nước tùy theo mức độ khuyết tật, độ tuổi, hoàn cảnh gia đình và điều kiện thụ hưởng cụ thể.
Một số chế độ đáng chú ý bao gồm trợ cấp xã hội hằng tháng, hỗ trợ bảo hiểm y tế, hỗ trợ chi phí học tập và các chính sách chăm sóc, phục hồi chức năng.
1.1. Mức chuẩn trợ giúp xã hội theo Nghị định 335/2026/NĐ-CP
Theo Điều 4 Nghị định 335/2026/NĐ-CP, mức chuẩn trợ giúp xã hội được quy định là 540.000 đồng/tháng, áp dụng từ ngày 05/10/2026.
Đây là mức căn cứ để tính toán các khoản trợ cấp xã hội hằng tháng, hỗ trợ kinh phí chăm sóc, nuôi dưỡng và một số chế độ trợ giúp xã hội khác.
So với mức chuẩn 360.000 đồng/tháng trước đây theo Nghị định 20/2021/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung), mức chuẩn mới đã tăng 180.000 đồng/tháng, tương đương 50%.
Ngoài mức chuẩn chung, UBND cấp tỉnh có thể trình HĐND cùng cấp quyết định mức chuẩn trợ giúp xã hội cao hơn nếu điều kiện kinh tế - xã hội của địa phương bảo đảm.
Như vậy, mức trợ cấp thực tế mà trẻ khuyết tật nhận được có thể cao hơn mức tính theo chuẩn chung nếu địa phương có chính sách hỗ trợ bổ sung.
1.2. Mức trợ cấp xã hội hằng tháng đối với trẻ khuyết tật
Theo Điều 5 và Điều 6 Nghị định 335/2026/NĐ-CP, người khuyết tật nặng và người khuyết tật đặc biệt nặng thuộc nhóm đối tượng được hưởng trợ cấp xã hội hằng tháng.
Đối với trẻ em, mức trợ cấp được tính theo công thức:
Mức trợ cấp hằng tháng = Mức chuẩn trợ giúp xã hội × Hệ số tương ứng.
Cụ thể, với mức chuẩn 540.000 đồng/tháng, mức trợ cấp được xác định như sau:
Ví dụ:
- Trẻ được xác định khuyết tật nặng: 540.000 × 2,0 = 1.080.000 đồng/tháng.
- Trẻ được xác định khuyết tật đặc biệt nặng: 540.000 × 2,5 = 1.350.000 đồng/tháng.
Một số lưu ý phụ huynh cần biết:
- Trẻ khuyết tật nhẹ không thuộc nhóm đối tượng được hưởng trợ cấp xã hội hằng tháng theo diện người khuyết tật tại Điều 5 Nghị định 335/2026/NĐ-CP.
- Trẻ được chẩn đoán tự kỷ không đương nhiên được nhận trợ cấp. Cần được xác định mức độ khuyết tật theo quy định.
- Trường hợp trẻ đồng thời thuộc nhiều diện hưởng trợ cấp xã hội thì nguyên tắc chung là chỉ hưởng một mức cao nhất, trừ trường hợp pháp luật có quy định ngoại lệ.
Phụ huynh nên căn cứ vào Giấy xác nhận khuyết tật của trẻ để xác định mức trợ cấp tương ứng, thay vì chỉ dựa vào kết quả chẩn đoán bệnh hoặc tình trạng phát triển của con.
1.3. Các chế độ hỗ trợ khác đối với trẻ khuyết tật
Bên cạnh trợ cấp xã hội hằng tháng, trẻ khuyết tật còn có thể được hưởng một số chính sách hỗ trợ khác nhằm bảo đảm điều kiện chăm sóc sức khỏe, học tập và hòa nhập cộng đồng.
Hỗ trợ bảo hiểm y tế
Theo quy định của pháp luật về bảo hiểm y tế, người đang hưởng trợ cấp xã hội hằng tháng thuộc nhóm được ngân sách nhà nước đóng bảo hiểm y tế.
Đối với trẻ khuyết tật, chính sách này giúp gia đình giảm bớt chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong phạm vi quyền lợi bảo hiểm y tế.
Đặc biệt, trẻ em dưới 6 tuổi đã thuộc nhóm được ngân sách nhà nước đóng bảo hiểm y tế theo quy định, không phụ thuộc vào việc trẻ có giấy xác nhận khuyết tật hay không.
Phụ huynh cần lưu ý bảo hiểm y tế chỉ thanh toán những dịch vụ thuộc phạm vi và điều kiện hưởng theo quy định, không đồng nghĩa với việc mọi chi phí can thiệp, giáo dục đặc biệt hoặc trị liệu tại cơ sở tư nhân đều được chi trả.
Hỗ trợ chi phí học tập
Theo Nghị định 238/2025/NĐ-CP, trẻ em mầm non, học sinh phổ thông và người học chương trình giáo dục phổ thông trong cơ sở giáo dục thường xuyên là người khuyết tật thuộc nhóm được hỗ trợ chi phí học tập nếu đáp ứng điều kiện theo quy định.
Mức hỗ trợ hiện nay là 150.000 đồng/học sinh/tháng, tính theo thời gian học thực tế nhưng không quá 9 tháng trong một năm học.
Khoản hỗ trợ này nhằm giúp gia đình trang trải chi phí mua sách, vở và các đồ dùng học tập cần thiết cho trẻ.
Để được xem xét hưởng chính sách, cha mẹ hoặc người giám hộ cần chuẩn bị hồ sơ theo hướng dẫn và nộp cho cơ sở giáo dục nơi trẻ đang theo học.
Ngoài ra, trẻ em mầm non và học sinh phổ thông tại các cơ sở giáo dục công lập còn thuộc diện miễn học phí theo chính sách chung tại Nghị định 238/2025/NĐ-CP.
Hỗ trợ chăm sóc và phục hồi chức năng
Trẻ khuyết tật có thể được tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, phục hồi chức năng, hỗ trợ phát triển kỹ năng và hòa nhập cộng đồng theo quy định của pháp luật về người khuyết tật.
Tùy tình trạng của trẻ, gia đình có thể tìm hiểu các hình thức hỗ trợ như:
- Tư vấn, hướng dẫn chăm sóc sức khỏe và phục hồi chức năng.
- Tiếp cận các dịch vụ phục hồi chức năng tại cơ sở y tế phù hợp.
- Hỗ trợ giáo dục hòa nhập, giáo dục chuyên biệt theo nhu cầu.
- Tham gia các hoạt động hỗ trợ hòa nhập cộng đồng.
Đối với trẻ tự kỷ, những chính sách này có ý nghĩa trong việc tạo điều kiện để trẻ được chăm sóc, hỗ trợ phát triển giao tiếp, kỹ năng sinh hoạt và khả năng tương tác xã hội.
Lưu ý: Không phải tất cả các dịch vụ can thiệp hoặc phục hồi chức năng đều được miễn phí. Mức hỗ trợ phụ thuộc vào chương trình, cơ sở cung cấp dịch vụ và quy định áp dụng.
2. Hồ sơ hưởng trợ cấp xã hội cho trẻ khuyết tật
Để được xem xét hưởng trợ cấp xã hội hằng tháng, phụ huynh cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định tại Điều 7 Nghị định 335/2026/NĐ-CP.
Hồ sơ cơ bản gồm:
- Tờ khai đề nghị trợ cấp xã hội, trợ cấp hưu trí xã hội: Sử dụng Mẫu số 01 ban hành kèm theo Nghị định 335/2026/NĐ-CP.
- Giấy xác nhận khuyết tật của trẻ: Là căn cứ để xác định dạng và mức độ khuyết tật khi xem xét điều kiện hưởng trợ cấp.
Đối với hồ sơ trực tuyến, một số thông tin có thể được hệ thống tự động đối chiếu với cơ sở dữ liệu quốc gia. Phụ huynh nên chuẩn bị giấy tờ liên quan để cung cấp khi cơ quan tiếp nhận yêu cầu xác minh, bổ sung.
Quy trình nộp hồ sơ:
Bước 1: Cha mẹ hoặc người giám hộ điền đầy đủ thông tin vào Mẫu số 01.
Bước 2: Gửi hồ sơ theo một trong các hình thức:
- Nộp trực tiếp tại Bộ phận Một cửa.
- Gửi qua dịch vụ bưu chính.
- Nộp trực tuyến thông qua Cổng Dịch vụ công quốc gia.
Bước 3: Chủ tịch UBND cấp xã nơi trẻ cư trú thực hiện xác thực thông tin, thẩm định hồ sơ và quyết định việc hưởng trợ cấp.
Theo Điều 8 Nghị định 335/2026/NĐ-CP, thời hạn giải quyết là 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ.
Nếu trẻ đáp ứng đủ điều kiện, thời gian hưởng trợ cấp được tính từ tháng Chủ tịch UBND cấp xã ký quyết định. Trường hợp không đủ điều kiện, cơ quan có thẩm quyền phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.
3. Hướng dẫn điền tờ khai thông tin của người khuyết tật
Theo Nghị định 335/2026/NĐ-CP, phụ huynh sử dụng Mẫu số 01 – Tờ khai đề nghị trợ cấp xã hội, trợ cấp hưu trí xã hội để đề nghị hưởng trợ cấp cho trẻ khuyết tật.
Đây là biểu mẫu dùng chung cho nhiều nhóm đối tượng hưởng trợ cấp xã hội. Vì vậy, khi kê khai cho trẻ khuyết tật, cha mẹ hoặc người giám hộ cần chú ý lựa chọn đúng đối tượng và điền những mục tương ứng.
Bước 1: Điền thông tin chung của trẻ
Tại phần đầu biểu mẫu, phụ huynh tích chọn đối tượng Người khuyết tật.
Tiếp theo, điền thông tin tại Mục I, bao gồm:
- Họ và tên: Ghi đầy đủ họ tên của trẻ theo giấy khai sinh.
- Số căn cước/Số định danh cá nhân: Ghi mã định danh cá nhân của trẻ.
- Ngày sinh: Ghi theo giấy khai sinh.
- Giới tính, dân tộc: Điền theo thông tin thực tế.
- Nơi cư trú: Ghi địa chỉ đăng ký cư trú của trẻ.
- Nơi ở hiện nay: Ghi địa chỉ trẻ đang sinh sống nếu khác nơi đăng ký cư trú.
- Số điện thoại: Ghi số điện thoại liên hệ của gia đình.
Tại mục thông tin thẻ bảo hiểm y tế, phụ huynh đánh dấu vào ô Có hoặc Không và ghi số thẻ nếu trẻ đã được cấp.
Bước 2: Điền thông tin người giám hộ
Tại Mục I.2, phụ huynh kê khai thông tin của người giám hộ hoặc người đại diện hợp pháp của trẻ.
Các thông tin cần điền gồm:
- Họ và tên người giám hộ.
- Số căn cước hoặc số định danh cá nhân.
- Ngày sinh, giới tính, dân tộc.
- Nơi cư trú và nơi ở hiện nay.
- Số điện thoại liên hệ.
- Mối quan hệ với trẻ: Cha, mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp.
Phụ huynh cần kiểm tra kỹ thông tin cá nhân để bảo đảm tính chính xác và thuận tiện cho quá trình xác minh hồ sơ.
Bước 3: Điền thông tin về tình trạng khuyết tật của trẻ
Đây là phần quan trọng nhất khi làm hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp xã hội cho trẻ khuyết tật.
Tại Mục II.1.5 – Người khuyết tật, phụ huynh cần điền hai nhóm thông tin:
a. Mức độ khuyết tật
Đánh dấu vào một trong ba lựa chọn:
- Khuyết tật nhẹ.
- Khuyết tật nặng.
- Khuyết tật đặc biệt nặng.
Phụ huynh căn cứ vào Giấy xác nhận khuyết tật đã được cấp để lựa chọn chính xác, không tự đánh giá mức độ khuyết tật của trẻ.
b. Dạng tật
Biểu mẫu đưa ra các lựa chọn:
- Khuyết tật vận động.
- Khuyết tật thần kinh, tâm thần.
- Khuyết tật nghe, nói.
- Khuyết tật trí tuệ.
- Khuyết tật nhìn.
- Khuyết tật khác (ghi cụ thể).
Đối với trẻ tự kỷ, phụ huynh cần căn cứ vào dạng tật được ghi trên Giấy xác nhận khuyết tật để đánh dấu. Không nên mặc định tất cả trẻ tự kỷ đều thuộc cùng một dạng tật.
Tiếp theo, ghi đầy đủ thông tin:
- Số Giấy xác nhận khuyết tật.
- Ngày cấp.
- Nơi cấp.
Bước 4: Điền thông tin nhận trợ cấp
Tại Mục III – Phương thức nhận kinh phí trợ cấp, phụ huynh điền thông tin của người trực tiếp nhận tiền trợ cấp.
Có thể lựa chọn một trong các hình thức sau:
Nhận tiền mặt: Ghi đầy đủ họ tên và thông tin của người nhận trợ cấp hoặc người nhận thay.
Nhận qua tài khoản ngân hàng: Điền số tài khoản, tên chủ tài khoản và tên ngân hàng.
Nhận qua ví điện tử: Ghi số ví, tên chủ ví và loại ví điện tử theo yêu cầu của biểu mẫu.
Cuối cùng, người kê khai cần đọc lại toàn bộ thông tin, ký và ghi rõ họ tên tại vị trí dành cho người khai.
Bước 5: Kiểm tra và nộp tờ khai
Trước khi nộp, phụ huynh nên kiểm tra lại các thông tin quan trọng:
- Thông tin cá nhân của trẻ có trùng khớp với giấy khai sinh và dữ liệu định danh không?
- Mức độ và dạng khuyết tật có đúng với Giấy xác nhận khuyết tật không?
- Thông tin người giám hộ đã đầy đủ chưa?
- Thông tin tài khoản nhận trợ cấp có chính xác không?
- Tờ khai đã được ký tên chưa?
Sau khi hoàn thiện, phụ huynh gửi tờ khai cùng giấy tờ liên quan đến cơ quan tiếp nhận để được xem xét giải quyết.
Lưu ý quan trọng dành cho phụ huynh có con tự kỷ
Không phải tất cả trẻ tự kỷ đều đương nhiên được hưởng trợ cấp xã hội hằng tháng. Điều kiện quan trọng là trẻ phải được xác định thuộc diện khuyết tật nặng hoặc đặc biệt nặng theo quy định.
Bên cạnh đó, phụ huynh cần phân biệt hai loại giấy tờ:
- Giấy xác nhận khuyết tật: Ghi nhận dạng và mức độ khuyết tật của trẻ.
- Tờ khai đề nghị trợ cấp xã hội: Sử dụng để đề nghị cơ quan có thẩm quyền giải quyết chế độ trợ cấp hằng tháng.
Đây là hai giấy tờ có mục đích khác nhau và không thể thay thế cho nhau.
Việc chủ động tìm hiểu chính sách và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ sẽ giúp gia đình hạn chế những khó khăn trong quá trình thực hiện thủ tục, đồng thời bảo đảm trẻ được tiếp cận các quyền lợi phù hợp.
Kết luận
Các chính sách trợ cấp xã hội dành cho trẻ khuyết tật là nguồn hỗ trợ thiết thực, giúp gia đình giảm bớt một phần gánh nặng tài chính trong quá trình chăm sóc và đồng hành cùng con. Bên cạnh trợ cấp hằng tháng, trẻ còn có cơ hội tiếp cận các chính sách về bảo hiểm y tế, giáo dục và phục hồi chức năng tùy theo điều kiện thụ hưởng.
Bài viết phổ biến khác










.png)

