phone

Chứng chán ăn và tự kỷ: Mối liên hệ cha mẹ cần hiểu rõ

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Chứng chán ăn là một trong những biểu hiện phổ biến mà nhiều trẻ tự kỷ gặp phải, gây ảnh hưởng trực tiếp đến dinh dưỡng, tăng trưởng và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa chứng chán ăn và tự kỷ sẽ giúp phụ huynh nhận diện đúng nguyên nhân, tránh những can thiệp sai lầm và xây dựng chiến lược hỗ trợ ăn uống phù hợp, an toàn cho trẻ. Cùng Mirai Care tìm hiểu chứng chán ăn trong bài viết dưới đây!

1. Mối liên hệ giữa chứng chán ăn và tự kỷ

Đối với nhiều phụ huynh có con mắc rối loạn phổ tự kỷ (ASD), chứng chán ăn, sợ ăn hoặc từ chối thức ăn là một “thách thức” trong sinh hoạt hằng ngày. Các nghiên cứu cho thấy trẻ tự kỷ có nguy cơ gặp khó khăn trong ăn uống cao hơn nhiều so với trẻ phát triển điển hình. 

Cụ thể, một nghiên cứu tại Brazil năm 2022 ghi nhận 75% trẻ tự kỷ có sự sợ hãi hoặc phản kháng khi thử thực phẩm mới. Một nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng trẻ tự kỷ có khả năng gặp vấn đề về ăn uống cao gấp 5 lần so với trẻ không mắc ASD.

Những biểu hiện này không chỉ khiến bữa ăn trở nên căng thẳng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng dinh dưỡng, sự phát triển thể chất và hành vi của trẻ. Vì vậy, hiểu rõ mối liên hệ giữa chứng chán ăn và tự kỷ là yếu tố quan trọng giúp phụ huynh lựa chọn phương pháp hỗ trợ phù hợp, thay vì ép ăn hoặc can thiệp sai cách.

Mối liên hệ giữa chứng chán ăn và tự kỷ

2. Chứng chán ăn và tự kỷ

Chứng chán ăn ở trẻ tự kỷ không đơn thuần là việc trẻ ăn ít hay kén chọn tạm thời mà thường là một vấn đề kéo dài gắn liền với đặc điểm cảm giác, hành vi và sinh lý của trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ. 

2.1. Dấu hiệu nhận biết

Dấu hiệu chán ăn ở trẻ tự kỷ thường biểu hiện rõ ràng trong các bữa ăn hằng ngày. Trẻ có thể từ chối ăn nhiều nhóm thực phẩm và chỉ chấp nhận một số món nhất định với màu sắc hoặc kết cấu quen thuộc.

Một số trẻ phản ứng dữ dội khi nhìn, ngửi hoặc chạm vào thức ăn mới như khóc, bịt miệng, nôn khan hoặc bỏ chạy khỏi bàn ăn. Ngoài ra, trẻ cũng có thể ăn rất chậm, ngậm thức ăn lâu không nuốt, hoặc chỉ ăn khi được ép buộc. Những dấu hiệu này thường kéo dài và lặp lại khác với tình trạng kén ăn sinh lý thông thường ở trẻ nhỏ.

2.2. Nguyên nhân

Chứng chán ăn và tự kỷ có mối liên hệ chặt chẽ do nhiều yếu tố kết hợp. Một trong những nguyên nhân phổ biến là rối loạn xử lý cảm giác khiến trẻ quá nhạy cảm với mùi, vị, nhiệt độ hoặc kết cấu của thức ăn. 

Bên cạnh đó, vấn đề tiêu hóa như đầy hơi, táo bón, trào ngược hay đau bụng cũng khiến trẻ liên tưởng việc ăn uống với cảm giác khó chịu và dần hình thành phản xạ từ chối ăn. 

Ngoài ra, sự cứng nhắc trong hành vi, nhu cầu lặp lại thói quen và lo âu khi thay đổi đặc điểm thường gặp ở trẻ tự kỷ cũng góp phần làm trẻ chỉ chấp nhận những món quen thuộc. Trong một số trường hợp, thiếu hụt vi chất dinh dưỡng còn làm giảm cảm giác thèm ăn khiến vòng luẩn quẩn chán ăn kéo dài hơn.

Chứng chán ăn ở trẻ tự kỷ gắn liền với đặc điểm cảm giác, hành vi và sinh lý ở trẻ

3. Hệ quả của chứng chán ăn đối với trẻ tự kỷ

Chứng chán ăn ở trẻ tự kỷ không chỉ ảnh hưởng đến bữa ăn hằng ngày mà còn gây ra nhiều hệ quả lâu dài đối với sức khỏe thể chất, hành vi và sự phát triển toàn diện của trẻ. Khi trẻ ăn uống hạn chế trong thời gian dài, cơ thể sẽ không được cung cấp đầy đủ năng lượng và vi chất cần thiết, từ đó tác động tiêu cực đến cả não bộ và hệ thần kinh.

  • Thiếu hụt dinh dưỡng:Đây là hệ quả phổ biến nhất, trẻ tự kỷ bị chán ăn thường thiếu các vi chất quan trọng như sắt, kẽm, vitamin D, vitamin nhóm B, canxi và axit béo omega-3. Những thiếu hụt này có thể làm chậm tăng trưởng chiều cao, cân nặng, suy giảm miễn dịch và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tập trung, ghi nhớ cũng như học tập của trẻ.
  • Rối loạn cảm xúc:Khi cơ thể không được đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng, trẻ dễ cáu gắt, mệt mỏi, lo âu và khó kiểm soát cảm xúc. Nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ tự kỷ có chế độ ăn hạn chế thường xuất hiện nhiều hành vi thách thức hơn, như ăn vạ, tăng động hoặc thu mình, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến ăn uống.
  • Rối loạn tiêu hóa:Việc ăn uống thiếu đa dạng làm mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, dẫn đến táo bón, tiêu chảy, đầy hơi hoặc đau bụng tái diễn. Những vấn đề này không chỉ khiến trẻ khó chịu mà còn tạo vòng luẩn quẩn khiến trẻ càng sợ ăn và từ chối thức ăn nhiều hơn.

Hệ quả của chứng chán ăn đối với trẻ tự kỷ

4. Làm sao để trẻ tự kỷ cải thiện chứng chán ăn, biếng ăn?

Cải thiện chứng chán ăn, biếng ăn ở trẻ tự kỷ là một quá trình cần sự kiên nhẫn, nhất quán và phối hợp giữa gia đình với các chuyên gia. Mục tiêu không chỉ là giúp trẻ ăn được nhiều hơn, mà còn xây dựng mối quan hệ tích cực với thực phẩm và bữa ăn.

  • Lắng nghe nhu cầu của trẻ:Nhiều trẻ tự kỷ nhạy cảm với mùi, vị, màu sắc hoặc kết cấu thức ăn. Cha mẹ nên bắt đầu từ những thực phẩm trẻ cảm thấy “an toàn” sau đó mở rộng dần bằng cách thay đổi rất nhỏ như hình dạng, cách chế biến hoặc cách trình bày thay vì ép trẻ ăn món hoàn toàn mới ngay lập tức.
  • Xây dựng thói quen ăn uống rõ ràng:Trẻ tự kỷ thường cảm thấy an toàn hơn khi sinh hoạt theo lịch cố định. Việc duy trì giờ ăn đều đặn, không ăn vặt quá nhiều giữa các bữa và tạo không gian ăn uống yên tĩnh, ít kích thích sẽ giúp trẻ dễ hợp tác hơn trong bữa ăn.
  • Áp dụng các chiến lược tiếp cận dần với thức ăn (food exposure):Trẻ không nhất thiết phải ăn ngay, mà có thể bắt đầu bằng việc nhìn, chạm, ngửi hoặc nếm một lượng rất nhỏ thức ăn mới. Việc khen ngợi và củng cố tích cực cho mọi nỗ lực của trẻ sẽ giúp giảm lo lắng và tăng sự tự tin khi thử món mới.
  • Xây dựng thực đơn dinh dưỡng:Cha mẹ có thể tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để bổ sung vitamin, khoáng chất hoặc các thực phẩm hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột. Khi hệ tiêu hóa khỏe mạnh, cảm giác thèm ăn và sự thoải mái khi ăn của trẻ cũng được cải thiện.
  • Can thiệp với các chuyên gia dinh dưỡng:Các chuyên gia về dinh dưỡng, hoạt động trị liệu (OT), ngôn ngữ trị liệu hoặc can thiệp hành vi có thể giúp đánh giá nguyên nhân gốc rễ của chứng chán ăn và xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp cho từng trẻ. 

Cải thiện chứng chán ăn, biếng ăn của trẻ tự kỷ

5. Một số yếu tố gây chứng chán ăn, biếng ăn khác

Ngoài những nguyên nhân liên quan trực tiếp đến đặc điểm rối loạn phổ tự kỷ, chứng chán ăn, biếng ăn ở trẻ còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác mà cha mẹ dễ bỏ sót. Việc nhận diện đầy đủ các yếu tố này sẽ giúp quá trình can thiệp trở nên hiệu quả và bền vững hơn.

5.1. Các vấn đề về sức khỏe

Các vấn đề về sức khỏe như thiếu vi chất (sắt, kẽm, vitamin nhóm B), rối loạn tiêu hóa kéo dài, dị ứng hoặc không dung nạp thực phẩm (đặc biệt là lactose, gluten) có thể khiến trẻ mệt mỏi, đau bụng hoặc buồn nôn, từ đó hình thành tâm lý sợ ăn. Khi cảm giác khó chịu lặp lại nhiều lần, trẻ sẽ có xu hướng từ chối bữa ăn một cách tự nhiên.

5.2. Yếu tố tâm lý

Bên cạnh đó, yếu tố tâm lý và cảm xúc cũng đóng vai trò quan trọng. Trẻ tự kỷ thường nhạy cảm với sự thay đổi, áp lực hoặc trải nghiệm tiêu cực trong bữa ăn trước đó. Việc từng bị ép ăn, la mắng hoặc gặp sự cố như hóc, nôn trớ có thể khiến trẻ ghi nhớ và né tránh việc ăn uống về sau.

5.3. Thói quen sinh hoạt chưa hợp lý

Thói quen sinh hoạt chưa hợp lý cũng là một nguyên nhân phổ biến. Trẻ ăn vặt quá nhiều, uống sữa hoặc nước ngọt sát giờ ăn, sử dụng thiết bị điện tử trong bữa ăn hoặc giờ ăn không cố định đều có thể làm giảm cảm giác đói tự nhiên. Ngoài ra, việc thiếu vận động thể chất cũng khiến nhu cầu năng lượng của trẻ giảm xuống, dẫn đến chán ăn.

5.4. Ảnh hưởng từ môi trường xung quanh

Không thể không nhắc đến ảnh hưởng từ môi trường xung quanh. Không gian ăn uống ồn ào, ánh sáng quá mạnh, mùi thức ăn nồng hoặc bữa ăn kéo dài quá lâu đều có thể gây quá tải cảm giác, đặc biệt với trẻ tự kỷ. Khi môi trường không phù hợp, trẻ dễ mất tập trung và từ chối ăn.

 

Một số yếu tố gây chứng chán ăn, biếng ăn 

>>> Xem thêm:

Chứng chán ăn ở trẻ tự kỷ không chỉ là vấn đề ăn uống mà còn ảnh hưởng rất nhiều tới tâm lý, hành vi. Khi được can thiệp đúng cách thông qua chế độ dinh dưỡng phù hợp, hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột và điều chỉnh môi trường ăn uống tích cực nhiều trẻ có thể cải thiện đáng kể khả năng ăn uống và sức khỏe tổng thể. Hiểu đúng về chứng chán ăn và tự kỷ là bước đầu quan trọng giúp phụ huynh đồng hành cùng con hiệu quả hơn đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài cả về thể chất lẫn tinh thần.

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi