phone

9 dấu hiệu trẻ chậm nói đơn thuần theo từng độ tuổi

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Trẻ chậm nói luôn là nỗi lo lớn của nhiều bậc cha mẹ, đặc biệt khi con không đạt được các mốc phát triển ngôn ngữ như bạn bè cùng trang lứa. Tuy nhiên, đôi khi đây chỉ là chậm nói đơn thuần và hoàn toàn có thể cải thiện nếu được nhận biết sớm và can thiệp đúng cách. Trong bài viết này, hãy cùng Mirai Care tìm hiểu9 dấu hiệu trẻ chậm nói đơn thuần theo từng độ tuổiđể ba mẹ kịp thời phát hiện và hỗ trợ con hiệu quả.

1. Tình trạng trẻ chậm nói đơn thuần là gì?

Chậm nói đơn thuần là khi trẻ nhỏ gặp khó khăn trong việc học nói và diễn đạt bằng lời. Dù vậy, trẻ vẫn có nhu cầu giao tiếp và kết nối với mọi người xung quanh, nhưng việc tạo ra âm thanh hoặc nói thành câu lại không dễ dàng. Điểm tích cực là trẻ vẫn hiểu được lời nói, có thể giao tiếp bằng cử chỉ, ánh mắt và các hình thức phi ngôn ngữ khác, đồng thời các mặt phát triển khác vẫn diễn ra bình thường.

2. 9 dấu hiệu trẻ chậm nói đơn thuần theo từng độ tuổi

2.1. Trẻ 7 tháng tuổi chậm nói

Ở giai đoạn này, trẻ thường bắt đầu bập bẹ và phản ứng với âm thanh xung quanh. Khi trẻ không phát ra các âm đơn giản như “ba”, “ma”, ít phản hồi khi được gọi tên hoặc không quay đầu theo tiếng động, đây có thể là dấu hiệu chậm phát triển tiền ngôn ngữ, cần được theo dõi thêm.

2.2. Trẻ 12 tháng tuổi chậm nói

Khi tròn 1 tuổi, trẻ đã biết kết hợp cử chỉ và âm thanh để giao tiếp. Nếu trẻ chưa nói được từ đơn giản như “ba”, “mẹ”, không biết vẫy tay, chỉ tay hoặc không làm theo yêu cầu đơn giản, đồng thời ít tương tác với người xung quanh, ba mẹ nên chú ý đến khả năng phát triển ngôn ngữ của trẻ.

2.3. Trẻ 16 tháng chậm nói

Ở mốc này, trẻ thường đã có một số từ cơ bản và biết thể hiện nhu cầu. Nếu trẻ chưa nói được từ nào, không chỉ tay vào đồ vật yêu thích, ít bắt chước âm thanh hoặc không thể hiện mong muốn với người lớn, đây là dấu hiệu cho thấy trẻ đang gặp khó khăn trong việc phát triển ngôn ngữ.

2.4. Trẻ 18 tháng tuổi chậm nói

Trẻ 18 tháng thường đã nói được vài từ đơn và biết giao tiếp bằng cử chỉ. Trẻ sẽ được coi là chậm nói khi trẻ chưa nói được khoảng 3–5 từ, không phản hồi khi được gọi tên, không dùng cử chỉ để yêu cầu hoặc ít tương tác. Ba mẹ cần theo dõi sát vì đây là giai đoạn quan trọng của phát triển ngôn ngữ.

2.5. Trẻ từ 19 – 23 tháng tuổi (dưới 2 tuổi) chậm nói 

Trong giai đoạn này, vốn từ của trẻ tăng nhanh. Nếu trẻ chỉ nói được dưới 10 từ, chưa biết ghép từ đơn giản, nói không rõ nghĩa hoặc ít sử dụng lời nói để giao tiếp, đây là dấu hiệu cho thấy trẻ đang chậm trong việc mở rộng vốn từ và khả năng diễn đạt.

2.6. Trẻ 24 tháng tuổi chậm nói

Ở tuổi lên 2 (tròn 24 tháng), trẻ thường đã nói được nhiều từ và bắt đầu ghép câu ngắn. Nếu trẻ chỉ nói dưới 15 từ, chưa biết ghép từ, không diễn đạt nhu cầu bằng lời mà chủ yếu dùng hành động, ba mẹ nên lưu ý vì đây là mốc quan trọng để đánh giá khả năng phát triển ngôn ngữ.

2.7. Trẻ từ 25 – 35 tháng (2-3 tuổi) chậm nói

Giai đoạn này trẻ đã có thể nói câu ngắn và gọi tên sự vật quen thuộc. Nếu trẻ chưa gọi được các bộ phận cơ thể, nói chưa rõ nghĩa, câu nói rời rạc hoặc vẫn chủ yếu dùng hành động thay vì lời nói, đây là dấu hiệu cho thấy khả năng ngôn ngữ của trẻ đang phát triển chậm hơn bình thường.

2.8. Trẻ 3 tuổi chậm nói

Trẻ 3 tuổi thường có thể nói câu 3–4 từ và giao tiếp rõ ràng hơn. Trong trường hợp trẻ chưa nói được câu đơn, phát âm khó hiểu, nói lắp hoặc ít giao tiếp với người khác, ngại chơi cùng bạn bè, đây có thể là dấu hiệu chậm nói ảnh hưởng đến cả kỹ năng giao tiếp xã hội.

2.9. Trẻ 4 tuổi chậm nói

Ở 4 tuổi, trẻ đã có khả năng diễn đạt tương đối hoàn chỉnh. Nếu trẻ chưa phát âm rõ các phụ âm, dùng sai đại từ nhân xưng, nói câu thiếu mạch lạc hoặc khó kể lại sự việc đơn giản, ba mẹ nên cân nhắc cho trẻ được đánh giá sớm để hỗ trợ phát triển ngôn ngữ kịp thời.

3. Nguyên nhân trẻ chậm nói đơn thuần

Trẻ chậm nói đơn thuần có thể do nhiều yếu tố khác nhau tác động. Khác với chậm nói do bệnh lý, tình trạng này thường bắt nguồn từ các yếu tố bên ngoài môi trường sống, không phải do tổn thương hay vấn đề bên trong cơ thể trẻ. Một số nguyên nhân phổ biến gồm:

3.1. Ảnh hưởng từ môi trường sống

Môi trường giao tiếp có vai trò rất lớn trong quá trình phát triển ngôn ngữ. Trẻ học nói thông qua việc nghe, bắt chước và tương tác với người xung quanh. Nếu trẻ ít được trò chuyện, thiếu cơ hội giao tiếp hoặc không được khuyến khích sử dụng lời nói, khả năng ngôn ngữ sẽ phát triển chậm hơn.

Ngoài ra, việc cho trẻ tiếp xúc sớm và thường xuyên với các thiết bị điện tử như điện thoại, tivi, máy tính bảng cũng có thể khiến trẻ ít nói hơn. Khi quen với việc xem thụ động, trẻ dần giảm nhu cầu giao tiếp, thậm chí không muốn trò chuyện hay tương tác với người khác.

3.2. Yếu tố tâm lý

Tâm lý cũng ảnh hưởng đáng kể đến khả năng nói của trẻ. Những trẻ thường xuyên căng thẳng, lo lắng hoặc thiếu tự tin có thể gặp khó khăn khi giao tiếp. Các biến cố như gia đình bất hòa, mất người thân hoặc sống trong môi trường có nhiều xung đột dễ khiến trẻ bị ảnh hưởng tâm lý.

Khi đó, trẻ có xu hướng thu mình, ngại giao tiếp và hạn chế sử dụng ngôn ngữ. Dù vẫn có khả năng nói, nhưng do tâm lý không ổn định, trẻ chọn cách im lặng và tách mình khỏi mọi người xung quanh.

4. Phân biệt trẻ chậm nói đơn thuần và trẻ chậm nói do tự kỷ

 

Tiêu chí

Chậm nói đơn thuần

Chậm nói liên quan tự kỷ

Khả năng giao tiếp

- Trẻ nói chậm nhưng vẫn muốn giao tiếp với người khác. 

- Biết dùng ánh mắt, cử chỉ, nét mặt để thể hiện nhu cầu.

- Ít chủ động giao tiếp, có thể không phản ứng khi được gọi tên. 

- Hạn chế tương tác xã hội, thường né tránh ánh nhìn. 

- Ưa dùng cử chỉ hơn lời nói, đặc biệt sau 18 tháng tuổi.

Mức độ hiểu lời nói

- Có thể hiểu lời người lớn và làm theo những yêu cầu đơn giản. 

- Biết phản ứng cảm xúc phù hợp như cười khi vui.

- Gặp khó khăn trong việc hiểu câu dài, câu hỏi hoặc yêu cầu. 

- Phản ứng cảm xúc không phù hợp hoàn cảnh, ví dụ cười không đúng lúc.

Khả năng tập trung

- Có thể chú ý trong thời gian ngắn và làm theo hướng dẫn. 

- Biết lắng nghe và quan sát khi được yêu cầu.

- Dễ mất tập trung, khó duy trì sự chú ý. 

- Nghe nhưng khó ghi nhớ hoặc làm theo lời hướng dẫn.

Hành vi và tương tác

- Hành vi xã hội bình thường, thích chơi cùng người khác. 

- Biết bắt chước và tò mò với môi trường xung quanh.

- Ít giao tiếp mắt, hành vi thiếu linh hoạt. - Thường lặp lại hành động hoặc lời nói vô nghĩa. 

- Thích chơi một mình, khó thay đổi thói quen. 

- Có thể bị cuốn hút bởi các vật chuyển động đơn giản (như quạt quay).

Phản ứng với môi trường

- Phản ứng phù hợp với tình huống xung quanh. 

- Có cảm xúc rõ ràng, ví dụ buồn khi bị bỏ lại một mình.

- Dễ có phản ứng mạnh khi không hài lòng: la hét, đập đầu, tự làm đau bản thân, khó kiểm soát cảm xúc.

Nguyên nhân

- Thường liên quan đến môi trường sống, cách nuôi dạy hoặc ít được giao tiếp. 

- Có thể do sang chấn tâm lý hoặc vấn đề cơ quan phát âm (lưỡi, môi, hàm...).

- Xuất phát từ rối loạn phổ tự kỷ – một dạng rối loạn phát triển thần kinh. 

- Có thể liên quan đến yếu tố di truyền, giai đoạn mang thai – sinh nở hoặc môi trường.

Hướng can thiệp

- Tăng cường giao tiếp, tạo môi trường khuyến khích trẻ nói. 

- Cho trẻ nhiều cơ hội tương tác với gia đình và bạn bè. 

- Hỗ trợ luyện phát âm và diễn đạt.

- Cần can thiệp sớm bằng các phương pháp chuyên biệt về hành vi và ngôn ngữ. 

- Kết hợp trị liệu cảm giác, vận động, hoạt động trị liệu để cải thiện kỹ năng toàn diện.

5. Bố mẹ dạy trẻ chậm nói đơn thuần như thế nào?

Chậm nói đơn thuần hoàn toàn có thể cải thiện nếu ba mẹ can thiệp sớm – bắt đầu từ những tương tác rất đơn giản mỗi ngày:

  • Trò chuyện với con mọi lúc:Tận dụng mọi sinh hoạt như ăn, tắm, chơi để nói chuyện với bé; dùng câu ngắn, rõ ràng, lặp lại nhiều lần giúp con quen âm thanh và học bắt chước
  • Khen ngợi đúng lúc:Mỗi nỗ lực phát âm dù nhỏ cũng nên được ghi nhận để bé tự tin, hứng thú và chủ động giao tiếp nhiều hơn
  • Đọc sách cùng con mỗi ngày:Chọn sách nhiều hình ảnh, vừa đọc vừa chỉ – hỏi – gợi mở để kích thích phản xạ ngôn ngữ và tăng vốn từ
  • Gọi tên đồ vật, hoạt động quen thuộc:Lặp lại tên sự vật trong đời sống (đồ ăn, đồ chơi, hành động…) giúp bé liên kết âm thanh với thực tế và ghi nhớ tốt hơn
  • Tăng trải nghiệm môi trường:Cho bé ra ngoài, gặp gỡ và quan sát nhiều tình huống giao tiếp khác nhau để học ngôn ngữ một cách tự nhiên và sinh động

>>> Xem thêm:

Kết luận

Nhận biết sớm các dấu hiệu trẻ chậm nói đơn thuần theo từng giai đoạn phát triển sẽ giúp ba mẹ chủ động hơn trong việc đồng hành cùng con. Đừng quá hoang mang, nhưng cũng không nên chủ quan khi thấy con có biểu hiện chậm nói. Sự quan sát sát sao, kết hợp với các phương pháp can thiệp phù hợp, sẽ giúp trẻ cải thiện khả năng ngôn ngữ và bắt kịp đà phát triển. Nếu cần thiết, ba mẹ nên tìm đến chuyên gia để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời, giúp con có nền tảng giao tiếp vững vàng trong tương lai.

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi
Mirai Care là đơn vị tư vấn về các chương trình trị liệu y tế, không thực hiện các hoạt động khám, chữa bệnh trực tiếp