phone

Liệu pháp Floortime là gì? Nguyên lý, lợi ích và cách áp dụng

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Liệu pháp Floortime là một phương pháp can thiệp dựa trên tương tác, được sử dụng phổ biến để hỗ trợ trẻ gặp khó khăn về giao tiếp, cảm xúc và phát triển xã hội. Thay vì tập trung vào việc dạy trẻ thực hiện từng kỹ năng riêng lẻ, Floortime khuyến khích cha mẹ và người chăm sóc tham gia vào thế giới của trẻ, từ đó tạo ra những tương tác tự nhiên và có ý nghĩa. Vậy liệu pháp Floortime là gì? Hãy cùng Mirai Care tìm hiểu trong bài sau. 

1. Liệu pháp Floortime là gì? 

Floortime là một phương pháp can thiệp phát triển dựa trên mối quan hệ, được phát triển bởi bác sĩ Stanley Greenspan và Serena Wieder. Phương pháp này tập trung vào việc tham gia vào thế giới của trẻ, xây dựng kết nối cảm xúc và khuyến khích trẻ chủ động tương tác, thay vì chỉ yêu cầu trẻ thực hiện các bài tập hoặc hành vi theo hướng dẫn của người lớn.

Tên gọi “Floortime” (thời gian trên sàn) xuất phát từ cách tiếp cận phổ biến của phương pháp: người lớn ngồi xuống sàn, ở ngang tầm với trẻ và tham gia vào hoạt động mà trẻ đang quan tâm. Từ sở thích và sự chú ý của trẻ, người lớn tạo ra những tương tác qua lại để thúc đẩy khả năng giao tiếp, cảm xúc, tư duy và giải quyết vấn đề.

Floortime thường được biết đến trong can thiệp cho trẻ tự kỷ và trẻ có khó khăn về phát triển, nhưng các nguyên tắc của phương pháp có thể được áp dụng rộng hơn cho trẻ gặp khó khăn trong giao tiếp, tương tác xã hội hoặc điều hòa cảm xúc.

2. Nguyên lý cốt lõi của Floortime 

2.1. Developmental (D) – Phát triển theo từng giai đoạn

Floortime xem sự phát triển của trẻ là một quá trình có tính kế tiếp, trong đó các kỹ năng nền tảng cần được xây dựng trước khi trẻ có thể đạt được những kỹ năng phức tạp hơn.

Thay vì chỉ tập trung vào việc dạy một hành vi cụ thể, Floortime chú trọng các năng lực phát triển như:

  • Điều hòa và duy trì trạng thái cảm xúc phù hợp.
  • Tạo sự gắn kết và chú ý với người khác.
  • Chủ động giao tiếp và tương tác qua lại.
  • Phát triển khả năng giải quyết vấn đề.
  • Hình thành tư duy linh hoạt và sáng tạo.
  • Phát triển khả năng suy nghĩ, lập kế hoạch và hiểu cảm xúc của người khác.

Mục tiêu là đáp ứng trẻ ở đúng mức độ phát triển hiện tại, sau đó tạo ra những thử thách vừa đủ để trẻ tiến lên bước tiếp theo.

2.2. Individual Differences (I) – Tôn trọng sự khác biệt của từng trẻ

Mỗi trẻ có một cách tiếp nhận và phản ứng với thế giới khác nhau. Một số trẻ có thể nhạy cảm với âm thanh, ánh sáng hoặc sự tiếp xúc; trong khi những trẻ khác lại cần nhiều kích thích hơn để duy trì sự chú ý.

Floortime vì vậy không áp dụng một cách tương tác giống nhau cho tất cả trẻ. Người chăm sóc cần quan sát và hiểu:

  • Trẻ dễ bị thu hút bởi điều gì?
  • Trẻ phản ứng như thế nào với âm thanh, chuyển động, ánh sáng hoặc tiếp xúc?
  • Trẻ có khả năng duy trì sự chú ý trong bao lâu?
  • Trẻ thường giao tiếp bằng lời nói, cử chỉ hay hành động?
  • Trẻ gặp khó khăn ở đâu và có thế mạnh nào?

Từ đó, người lớn có thể điều chỉnh cách chơi, tốc độ tương tác và mức độ hỗ trợ để phù hợp với từng trẻ.

2.3. Relationship-based (R) – Phát triển thông qua mối quan hệ

Một trong những điểm quan trọng của Floortime là xem mối quan hệ giữa trẻ và người chăm sóc là nền tảng của quá trình phát triển.

Thay vì biến mỗi buổi chơi thành một “giờ học”, cha mẹ hoặc người can thiệp tạo ra những tương tác có ý nghĩa và giàu cảm xúc. Khi trẻ cảm thấy an toàn, được lắng nghe và hứng thú với người đối diện, trẻ sẽ có nhiều cơ hội hơn để chủ động giao tiếp.

Ví dụ, khi trẻ đang chơi ô tô, cha mẹ có thể ngồi xuống bên cạnh, cùng chơi và chờ trẻ phản ứng. Khi trẻ đẩy xe về phía cha mẹ, người lớn đẩy lại và tạo thành một chuỗi tương tác qua lại.

Qua những tương tác đơn giản như vậy, trẻ dần học cách chú ý đến người khác, thể hiện mong muốn, chờ đợi phản hồi và duy trì sự tương tác.

2.4. Theo sở thích và dẫn dắt của trẻ (Follow the child's lead)

Floortime bắt đầu từ điều trẻ quan tâm, thay vì ngay lập tức yêu cầu trẻ tham gia vào hoạt động do người lớn lựa chọn.

Nếu trẻ thích xếp hình, người lớn có thể tham gia xếp hình. Nếu trẻ thích ô tô, người lớn có thể bắt đầu tương tác từ trò chơi với ô tô. Điều quan trọng là đi vào thế giới của trẻ trước, sau đó từng bước mở rộng thế giới đó.

Ví dụ: Trẻ đang xếp các khối màu → cha mẹ đưa thêm một khối → chờ trẻ phản ứng → cùng xây tháp → cố tình đặt một khối ở vị trí chưa phù hợp để khuyến khích trẻ giao tiếp hoặc giải quyết vấn đề.

“Dẫn dắt theo trẻ” không có nghĩa là để trẻ hoàn toàn tự chơi mà không có sự can thiệp. Người lớn vẫn chủ động tạo ra những tình huống giúp trẻ mở rộng khả năng giao tiếp, tư duy và tương tác.

2.5. Mở rộng vòng giao tiếp (Circles of Communication) 

Floortime đặc biệt chú trọng việc giúp trẻ hình thành và mở rộng các vòng giao tiếp qua lại.

Một “vòng giao tiếp” có thể bắt đầu từ một hành động rất đơn giản: trẻ nhìn cha mẹ, đưa đồ chơi, chỉ tay hoặc phát ra âm thanh. Người lớn phản hồi lại, sau đó chờ trẻ tiếp tục phản ứng. Mỗi lượt qua lại như vậy tạo thành một vòng tương tác.

Ví dụ: Trẻ đưa ô tô → mẹ nhận ô tô → mẹ đẩy ô tô về phía trẻ → trẻ đẩy lại → mẹ tạo âm thanh “vù vù” → trẻ bắt chước hoặc phản ứng.

Mục tiêu không chỉ là khiến trẻ bắt đầu giao tiếp, mà còn giúp trẻ duy trì nhiều lượt tương tác liên tiếp. Khi những vòng giao tiếp ngày càng dài và phức tạp, trẻ có thêm cơ hội phát triển ngôn ngữ, khả năng giải quyết vấn đề, tư duy linh hoạt và kỹ năng xã hội.

3. Floortime hoạt động như thế nào?  

3.1. Quan sát và theo dõi trẻ

Bước đầu tiên là quan sát trẻ để hiểu trẻ đang quan tâm điều gì và đang ở trạng thái cảm xúc như thế nào. Người lớn có thể chú ý đến đồ chơi trẻ lựa chọn, chuyển động trẻ thích, cách trẻ giao tiếp hoặc những yếu tố khiến trẻ hứng thú hay khó chịu.

Việc quan sát giúp người lớn lựa chọn cách tiếp cận phù hợp, thay vì ngay lập tức đưa ra yêu cầu. Ví dụ, nếu trẻ đang chăm chú chơi ô tô, cha mẹ có thể bắt đầu tương tác từ chính trò chơi đó.

3.2. Tham gia vào hoạt động trẻ yêu thích

Sau khi xác định được sở thích của trẻ, người lớn tham gia vào hoạt động thay vì cố gắng kéo trẻ sang một hoạt động khác.

Chẳng hạn, trẻ thích xếp hình, cha mẹ có thể ngồi xuống cùng xếp. Trẻ thích chơi ô tô, cha mẹ có thể cùng đẩy xe, tạo âm thanh hoặc đưa thêm một chiếc xe vào trò chơi.

Mục tiêu không phải chỉ là chơi cùng trẻ mà là tạo ra sự kết nối và biến hoạt động trẻ yêu thích thành cơ hội tương tác.

3.3. Tạo cơ hội tương tác hai chiều

Floortime khuyến khích những tương tác có tính qua lại, trong đó cả trẻ và người lớn đều chủ động gửi tín hiệu và phản hồi cho nhau.

Người lớn có thể thực hiện một hành động rồi chờ trẻ phản ứng, thay vì liên tục nói hoặc hướng dẫn. Ví dụ, cha mẹ đẩy ô tô về phía trẻ rồi dừng lại. Khi trẻ đẩy xe trở lại, cha mẹ tiếp tục phản hồi để duy trì trò chơi.

Những lượt tương tác đơn giản này giúp trẻ dần hiểu rằng hành động của mình có thể tạo ra phản hồi từ người khác, từ đó hình thành động lực giao tiếp.

3.4. Khuyến khích trẻ giải quyết vấn đề

Người lớn có thể chủ động tạo ra những “trở ngại” nhỏ và phù hợp với khả năng của trẻ để khuyến khích trẻ tìm cách giải quyết.

Ví dụ, khi trẻ muốn lấy món đồ chơi nhưng đồ chơi nằm ngoài tầm với, cha mẹ có thể chờ xem trẻ sẽ làm gì: nhìn về phía cha mẹ, chỉ tay, kéo tay người lớn, phát âm hoặc sử dụng lời nói để yêu cầu.

Thay vì lập tức đưa đồ chơi cho trẻ, người lớn tạo đủ thời gian và cơ hội để trẻ chủ động tìm cách giải quyết. Qua đó, trẻ có thể phát triển khả năng suy nghĩ linh hoạt, lập kế hoạch và giao tiếp có mục đích.

3.5. Mở rộng khả năng giao tiếp và tư duy

Khi trẻ đã tham gia vào tương tác, người lớn tiếp tục mở rộng trò chơi và cuộc giao tiếp từng bước.

Ví dụ, từ việc trẻ chỉ đẩy một chiếc ô tô, cha mẹ có thể tạo thành một trò chơi có nhiều lượt qua lại: ô tô chạy → dừng lại → trẻ yêu cầu chạy tiếp → đổi hướng → thêm một chiếc xe khác → tạo tình huống để trẻ lựa chọn hoặc giải quyết vấn đề.

Tương tự, nếu trẻ mới giao tiếp bằng cử chỉ, người lớn có thể đáp lại cử chỉ đó và dần khuyến khích trẻ sử dụng âm thanh, từ đơn hoặc câu ngắn tùy theo khả năng.

4. Lợi ích của Floortime đối với trẻ tự kỷ

4.1. Cải thiện giao tiếp mắt

Thông qua những trò chơi và tương tác mà trẻ yêu thích, người lớn có thể tạo ra nhiều cơ hội để trẻ hướng sự chú ý đến người đối diện. Chẳng hạn, cha mẹ có thể dừng trò chơi trong giây lát, chờ trẻ phản ứng rồi tiếp tục khi trẻ nhìn, ra hiệu hoặc thể hiện mong muốn.

Tuy nhiên, mục tiêu của Floortime không phải là ép trẻ phải nhìn vào mắt người khác. Quan trọng hơn là giúp trẻ chủ động chú ý và kết nối với người đối diện trong quá trình giao tiếp.

4.2. Tăng tương tác xã hội

Floortime tạo ra nhiều tình huống để trẻ tham gia vào các hoạt động qua lại với người khác. Từ một hành động đơn giản như đưa đồ chơi, đẩy xe hoặc bắt chước, người lớn có thể tiếp tục phản hồi để hình thành nhiều lượt tương tác.

Qua thời gian, trẻ có thể có thêm cơ hội phát triển khả năng chờ đợi, chia sẻ sự chú ý, đáp lại người khác và chủ động bắt đầu tương tác. Các tổng quan về DIR/Floortime ghi nhận những kết quả tích cực chủ yếu ở lĩnh vực phát triển cảm xúc – xã hội và giao tiếp.

4.3. Cải thiện chú ý

Floortime tận dụng chính những điều trẻ hứng thú để duy trì sự tham gia và chú ý. Thay vì yêu cầu trẻ tập trung vào một nhiệm vụ mà trẻ không quan tâm, người lớn bắt đầu từ hoạt động trẻ yêu thích rồi từng bước mở rộng trò chơi.

Ví dụ, nếu trẻ thích ô tô, cha mẹ có thể cùng chơi, tạo âm thanh, thay đổi hướng di chuyển hoặc đưa thêm tình huống mới. Nhờ vậy, trẻ có thể dần duy trì sự chú ý lâu hơn và chuyển từ chú ý vào đồ vật sang chú ý đến cả người đang tương tác với mình.

4.4. Giảm hành vi né tránh

Một số trẻ tự kỷ có thể tránh né tương tác khi cảm thấy hoạt động quá khó, quá nhanh hoặc không phù hợp với sở thích của mình. Floortime cố gắng giảm áp lực bằng cách đi vào hoạt động mà trẻ cảm thấy thoải mái và hứng thú trước.

Khi trẻ cảm thấy an toàn và được tôn trọng, người lớn có thể từng bước tăng mức độ tương tác. Điều này có thể giúp trẻ tham gia tích cực hơn thay vì thường xuyên rút lui hoặc né tránh.

Tuy nhiên, không nên khẳng định Floortime trực tiếp “điều trị” hay loại bỏ hành vi né tránh. Mức độ đáp ứng phụ thuộc vào đặc điểm và nhu cầu của từng trẻ.

4.5. Hỗ trợ phát triển ngôn ngữ

Floortime tạo ra nhiều tình huống giao tiếp có mục đích, từ đó giúp trẻ có lý do để sử dụng âm thanh, cử chỉ, từ ngữ hoặc câu nói.

Ví dụ, thay vì yêu cầu trẻ lặp lại từ “xe”, cha mẹ có thể cùng chơi ô tô và tạo tình huống khiến trẻ muốn tiếp tục trò chơi. Khi trẻ nhìn, chỉ tay, phát âm hoặc nói “xe”, người lớn phản hồi và mở rộng thành “xe chạy”, “xe đi nhanh”...

Như vậy, ngôn ngữ được đưa vào ngữ cảnh tương tác thực tế, thay vì chỉ luyện từ vựng một cách tách biệt. Các nghiên cứu về những can thiệp phát triển và can thiệp tự nhiên cho trẻ tự kỷ cũng cho thấy tiềm năng cải thiện giao tiếp và ngôn ngữ, nhưng những kết quả này không thể mặc nhiên quy cho Floortime riêng lẻ.

4.6. Tăng khả năng chơi sáng tạo

Trong Floortime, trẻ được khuyến khích chủ động lựa chọn và phát triển cách chơi của mình. Người lớn không nhất thiết phải đưa ra một cách chơi duy nhất mà có thể tham gia, bắt chước và sau đó mở rộng ý tưởng của trẻ.

Ví dụ, một chiếc hộp có thể trở thành “ngôi nhà”, “chiếc ô tô” hoặc “chiếc tàu” tùy theo cách trẻ tưởng tượng. Những hoạt động như vậy tạo cơ hội cho trẻ phát triển trí tưởng tượng, khả năng chơi linh hoạt, giải quyết vấn đề và tư duy biểu tượng.

4.7. Cải thiện điều hòa cảm xúc

Floortime coi khả năng điều hòa cảm xúc và duy trì trạng thái sẵn sàng tương tác là một nền tảng quan trọng của quá trình phát triển. Khi người lớn quan sát tín hiệu của trẻ và điều chỉnh cách tương tác phù hợp, trẻ có thêm cơ hội học cách duy trì sự bình tĩnh, thể hiện nhu cầu và quay trở lại tương tác sau khi gặp khó khăn.

Các nghiên cứu về trẻ tự kỷ cho thấy khó khăn trong điều hòa cảm xúc khá phổ biến và có liên quan đến khả năng xã hội cũng như hành vi thích nghi. Floortime có tiềm năng hỗ trợ lĩnh vực này thông qua tương tác cảm xúc và mối quan hệ, nhưng bằng chứng trực tiếp về hiệu quả của Floortime đối với điều hòa cảm xúc vẫn cần được nghiên cứu thêm.

5. Floortime khác gì với các phương pháp can thiệp khác?

5.1. Floortime và ABA

ABA (Applied Behavior Analysis – Phân tích hành vi ứng dụng) tập trung vào việc sử dụng các nguyên lý học tập và hành vi để dạy những kỹ năng cụ thể, tăng hành vi mong muốn và giảm những hành vi gây cản trở việc học hoặc sinh hoạt. Các chương trình ABA có thể sử dụng nhiều hình thức dạy khác nhau, từ các bài tập có cấu trúc đến những can thiệp tự nhiên dựa trên hoạt động hằng ngày.

Trong khi đó, Floortime chú trọng hơn đến mối quan hệ, cảm xúc, sự chủ động của trẻ và những vòng tương tác qua lại. Người lớn thường đi theo sự dẫn dắt của trẻ rồi tạo ra những cơ hội để trẻ giao tiếp và giải quyết vấn đề.

Có thể hình dung đơn giản:

  • ABA: Thường bắt đầu từ “Trẻ cần học kỹ năng gì?”
  • Floortime: Thường bắt đầu từ “Trẻ đang quan tâm điều gì và chúng ta có thể tương tác với trẻ từ đó như thế nào?”

Hai cách tiếp cận không nhất thiết loại trừ nhau. Một trẻ có thể được hỗ trợ kỹ năng cụ thể bằng các chiến lược dựa trên ABA, đồng thời sử dụng Floortime để tăng cơ hội giao tiếp và tương tác trong các hoạt động tự nhiên.

5.2. Floortime và Hoạt động trị liệu (OT)

Hoạt động trị liệu (Occupational Therapy – OT) tập trung vào khả năng tham gia và thực hiện các hoạt động có ý nghĩa trong cuộc sống, chẳng hạn như tự chăm sóc, chơi, học tập và tham gia các hoạt động hằng ngày. Với trẻ tự kỷ, OT có thể hỗ trợ các vấn đề liên quan đến vận động, kỹ năng sinh hoạt, điều hòa cảm giác và khả năng tham gia hoạt động.

Floortime có phạm vi khác hơn, tập trung chủ yếu vào phát triển cảm xúc – xã hội, giao tiếp, mối quan hệ và tư duy thông qua tương tác. Một điểm đáng lưu ý là OT hoàn toàn có thể được tích hợp trong mô hình DIR/Floortime; một số chương trình Floortime sử dụng sự phối hợp giữa OT, âm ngữ trị liệu và các hình thức hỗ trợ khác.

Ví dụ, nếu trẻ gặp khó khăn khi tham gia trò chơi vì quá nhạy cảm với âm thanh hoặc xúc giác, OT có thể tập trung vào nhu cầu cảm giác và khả năng thực hiện hoạt động, trong khi Floortime có thể tận dụng chính hoạt động đó để tạo thêm tương tác và giao tiếp.

5.3. Floortime và Âm ngữ trị liệu

Âm ngữ trị liệu tập trung trực tiếp vào giao tiếp và ngôn ngữ, bao gồm khả năng hiểu ngôn ngữ, sử dụng lời nói, phát âm, giao tiếp xã hội và trong một số trường hợp là các hình thức giao tiếp thay thế hoặc hỗ trợ.

Floortime cũng hướng đến giao tiếp nhưng không giới hạn ở việc phát triển ngôn ngữ. Trọng tâm là giúp trẻ muốn giao tiếp, chủ động tương tác và duy trì các lượt giao tiếp qua lại. Ngôn ngữ có thể được phát triển trong chính những tương tác đó.

Ví dụ: Trẻ muốn lấy một món đồ chơi → trẻ nhìn hoặc chỉ về phía món đồ → người lớn phản hồi → chờ trẻ tiếp tục giao tiếp → mở rộng thành âm thanh, từ hoặc câu phù hợp với khả năng của trẻ.

Vì vậy, âm ngữ trị liệu có thể tập trung sâu vào mục tiêu ngôn ngữ, còn Floortime sử dụng giao tiếp như một phần của quá trình phát triển rộng hơn về cảm xúc, xã hội và tư duy. Một số chương trình DIR/Floortime cũng tích hợp cả âm ngữ trị liệu trong quá trình can thiệp.

5.4. Floortime và TEACCH

TEACCH (Treatment and Education of Autistic and Related Communication Handicapped Children) có cách tiếp cận thiên về cấu trúc hóa môi trường và hoạt động học tập, giúp trẻ hiểu rõ mình cần làm gì, làm ở đâu, trình tự như thế nào và khi nào hoạt động kết thúc.

TEACCH thường sử dụng các yếu tố như lịch trực quan, không gian được tổ chức rõ ràng, hệ thống công việc và tín hiệu trực quan để giúp trẻ tăng tính độc lập và khả năng thích nghi.

Floortime lại linh hoạt hơn và thường bắt đầu từ sở thích, cảm xúc và sự dẫn dắt của trẻ. Người lớn tham gia vào hoạt động của trẻ rồi tạo ra những cơ hội tương tác và mở rộng tư duy.

Có thể hiểu đơn giản:

  • Floortime: “Tham gia vào thế giới của trẻ và phát triển từ đó.”
  • TEACCH: “Tổ chức thế giới xung quanh để trẻ dễ hiểu, dự đoán và tham gia.”

Hai phương pháp cũng có thể bổ trợ cho nhau. Ví dụ, trẻ có thể sử dụng lịch trực quan và môi trường có cấu trúc theo TEACCH, đồng thời tham gia những hoạt động chơi theo sở thích để phát triển giao tiếp và tương tác theo tinh thần Floortime.

5.5. So sánh nhanh

Phương pháp

Trọng tâm chính

Cách tiếp cận nổi bật

Floortime

Quan hệ, cảm xúc, giao tiếp, tư duy

Theo sự dẫn dắt của trẻ, mở rộng tương tác

ABA

Hành vi và kỹ năng cụ thể

Dạy kỹ năng dựa trên nguyên lý học tập và hành vi

OT

Hoạt động hằng ngày, vận động, cảm giác

Hỗ trợ trẻ tham gia và thực hiện các hoạt động

Âm ngữ trị liệu

Ngôn ngữ và giao tiếp

Phát triển khả năng hiểu, sử dụng và hỗ trợ giao tiếp

TEACCH

Tính độc lập, thích nghi và khả năng học tập

Cấu trúc hóa môi trường, hoạt động và thông tin trực quan

6. Floortime phù hợp với những đối tượng nào? 

6.1. Trẻ rối loạn phổ tự kỷ

Đây là nhóm đối tượng được nhắc đến nhiều nhất khi nói về Floortime. Trẻ tự kỷ có thể gặp khó khăn trong tương tác xã hội, giao tiếp hai chiều, chia sẻ sự chú ý, chơi linh hoạt hoặc điều hòa cảm xúc.

Floortime sử dụng chính những hoạt động trẻ yêu thích để tạo ra các cơ hội tương tác. Người lớn đi theo sự dẫn dắt của trẻ, sau đó từng bước mở rộng các vòng giao tiếp và khuyến khích trẻ chủ động tham gia.

6.2. Trẻ chậm nói

Floortime có thể được cân nhắc cho trẻ chậm nói, đặc biệt khi khó khăn về ngôn ngữ đi kèm với ít chủ động giao tiếp, ít tương tác qua lại hoặc khó duy trì sự chú ý với người khác.

Thay vì chỉ yêu cầu trẻ lặp lại từ hoặc câu, người lớn tạo ra những tình huống tự nhiên khiến trẻ có động lực giao tiếp. Chẳng hạn, khi trẻ muốn lấy một món đồ chơi, cha mẹ có thể chờ trẻ nhìn, chỉ tay, phát âm hoặc sử dụng từ để thể hiện mong muốn rồi phản hồi và mở rộng giao tiếp.

6.3. Trẻ chậm phát triển

Với trẻ có chậm phát triển ở một hoặc nhiều lĩnh vực, Floortime có thể được sử dụng để tăng cường tương tác, giao tiếp, khả năng giải quyết vấn đề và phát triển cảm xúc – xã hội.

Điểm quan trọng là hoạt động cần được điều chỉnh theo mức độ phát triển thực tế của trẻ. Ví dụ, với trẻ chưa biết chơi tương tác, mục tiêu ban đầu có thể chỉ là duy trì sự tham gia cùng cha mẹ trong một hoạt động đơn giản. Khi trẻ đã quen với tương tác, người lớn mới từng bước tăng số lượt giao tiếp và mức độ phức tạp của trò chơi.

6.4. Trẻ gặp khó khăn giao tiếp xã hội

Floortime đặc biệt phù hợp về mặt nguyên lý với những trẻ gặp khó khăn trong giao tiếp hai chiều và tương tác xã hội.

Ví dụ, trẻ có thể biết nói nhưng ít chủ động trò chuyện, khó duy trì lượt giao tiếp, ít chia sẻ sự chú ý hoặc thường chỉ nói về chủ đề mình quan tâm. Trong trường hợp này, người lớn có thể sử dụng sở thích của trẻ để tạo ra những cuộc tương tác tự nhiên.

6.5. Trẻ có rối loạn xử lý cảm giác 

Một số trẻ gặp khó khăn trong việc tiếp nhận và phản ứng với các kích thích như âm thanh, ánh sáng, chuyển động, xúc giác hoặc các cảm giác từ cơ thể. Những khó khăn này có thể khiến trẻ khó duy trì trạng thái thoải mái để tham gia tương tác.

Floortime chú ý đến Individual Differences – sự khác biệt cá nhân, vì vậy người lớn có thể điều chỉnh môi trường, tốc độ chơi và cách tương tác dựa trên phản ứng cảm giác của trẻ. Ví dụ, nếu trẻ dễ bị quá tải bởi âm thanh, cha mẹ có thể lựa chọn không gian yên tĩnh và hoạt động ít kích thích hơn trước khi mở rộng tương tác.

Kết luận 

Liệu pháp Floortime không chỉ là một phương pháp can thiệp mà còn là cách xây dựng kết nối và khuyến khích trẻ phát triển thông qua những tương tác hàng ngày. Khi được áp dụng phù hợp với khả năng và nhu cầu của từng trẻ, Floortime có thể hỗ trợ giao tiếp, tương tác xã hội, khả năng điều tiết cảm xúc và tư duy. Cha mẹ nên phối hợp với chuyên gia để lựa chọn mục tiêu và cách thực hiện phù hợp, đồng thời kiên trì tạo ra môi trường tương tác tích cực cho trẻ. 

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Mirai Care là đơn vị tư vấn về các chương trình trị liệu y tế, không thực hiện các hoạt động khám, chữa bệnh trực tiếp