phone

Dyspraxia Là Gì? Dấu Hiệu, Nguyên Nhân & Cách Điều Trị

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Trẻ vụng về, khó phối hợp vận động hoặc gặp khó khăn khi thực hiện những việc tưởng chừng đơn giản có thể liên quan đến Dyspraxia – một rối loạn ảnh hưởng đến khả năng phối hợp và lập kế hoạch vận động. Vậy Dyspraxia là gì, dấu hiệu nhận biết ra sao, nguyên nhân do đâu và cách điều trị như thế nào? Hãy cùng Mirai Care tìm hiểu trong bài viết dưới đây. 

1. Dyspraxia (chứng khó phối hợp vận động) là gì? 

Dyspraxia là thuật ngữ thường dùng để mô tả tình trạng một người gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch, tổ chức và thực hiện các động tác có chủ đích, dù sức cơ và khả năng hiểu mệnh lệnh có thể không bị ảnh hưởng tương ứng.

Ở trẻ em, dyspraxia thường được biết đến trong bối cảnh Developmental Coordination Disorder (DCD) – rối loạn phát triển phối hợp vận động. Trẻ có thể gặp khó khăn khi thực hiện những kỹ năng vận động tưởng như đơn giản, chẳng hạn cầm bút, cài cúc áo, dùng kéo, buộc dây giày, bắt bóng, chạy, nhảy hoặc phối hợp tay – mắt.

Điều quan trọng là dyspraxia không đồng nghĩa với việc trẻ “vụng về” hay lười vận động. Khó khăn nằm ở cách não bộ lập kế hoạch và phối hợp các động tác, khiến trẻ cần nhiều thời gian và sự luyện tập hơn để thực hiện một kỹ năng.

Những biểu hiện thường gặp của dyspraxia

Tùy từng trẻ, khó khăn có thể biểu hiện ở cả vận động thô, vận động tinh và các kỹ năng sinh hoạt hằng ngày, chẳng hạn:

  • Dễ va vào đồ vật, hay làm rơi hoặc làm đổ đồ.
  • Khó giữ thăng bằng, chạy, nhảy hoặc tham gia các trò chơi vận động.
  • Khó phối hợp tay – mắt khi bắt, ném hoặc đá bóng.
  • Cầm bút, sử dụng kéo, tô màu hoặc viết chữ khó khăn.
  • Mất nhiều thời gian để mặc quần áo, cài cúc, buộc dây giày.
  • Khó học những động tác mới hoặc cần lặp lại nhiều lần mới thực hiện được.
  • Gặp khó khăn khi thực hiện một chuỗi hành động theo đúng thứ tự.
  • Có thể cảm thấy khó khăn khi tham gia các hoạt động đòi hỏi sự phối hợp và chính xác.

Ở một số trẻ, khó khăn về phối hợp vận động có thể ảnh hưởng đến học tập, khả năng tự phục vụ và sự tự tin nếu không được nhận diện và hỗ trợ phù hợp.

2. Phân biệt Dyspraxia và Apraxia 

Dyspraxia và apraxia đều liên quan đến khó khăn khi thực hiện các động tác có chủ đích, nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Một điểm dễ gây nhầm lẫn là thuật ngữ dyspraxia không được sử dụng thống nhất trong mọi tài liệu y khoa. Trong bối cảnh phát triển ở trẻ em, dyspraxia thường được dùng để nói đến DCD, trong khi apraxia thường chỉ tình trạng mất khả năng thực hiện một kỹ năng vận động đã học dù người bệnh vẫn có khả năng vận động cơ bản phù hợp.

Có thể hình dung đơn giản:

  • Dyspraxia: khả năng lập kế hoạch và phối hợp động tác khó khăn, kém hiệu quả.
  • Apraxia: khả năng thực hiện một động tác đã học bị suy giảm rõ rệt, dù không thể giải thích chỉ bằng yếu cơ, liệt, mất cảm giác hoặc không hiểu yêu cầu.

Bảng phân biệt Dyspraxia và Apraxia

Tiêu chí

Dyspraxia

Apraxia

Khái niệm

Khó khăn về lập kế hoạch, phối hợp và thực hiện vận động

Rối loạn khả năng thực hiện các động tác có chủ đích đã học

Thường gặp trong

Phát triển ở trẻ em, đặc biệt DCD

Có thể gặp ở trẻ hoặc người lớn tùy nguyên nhân

Biểu hiện

Vụng về, phối hợp động tác kém, khó học kỹ năng vận động mới

Biết mình muốn làm gì nhưng khó thực hiện đúng động tác

Mức độ

Thường biểu hiện như một khó khăn kéo dài về phối hợp vận động

Có thể biểu hiện rõ rệt ở một kỹ năng hoặc nhóm động tác nhất định

Nguyên nhân

Thường liên quan đến sự phát triển của hệ thần kinh; DCD không có một nguyên nhân đơn lẻ

Có thể liên quan đến tổn thương hoặc rối loạn chức năng ở các vùng não tham gia lập kế hoạch vận động

Ví dụ

Trẻ khó học đi xe đạp, bắt bóng, buộc dây giày hoặc viết chữ

Người bệnh biết cách sử dụng một vật nhưng không thể thực hiện đúng chuỗi động tác đã học

Đánh giá

Đánh giá khả năng phối hợp vận động và ảnh hưởng đến sinh hoạt

Đánh giá khả năng thực hiện các động tác có chủ đích và loại trừ nguyên nhân khác

3. Dấu hiệu nhận biết Dyspraxia theo độ tuổi 

3.1. Trẻ mầm non (2–5 tuổi) 

Ở giai đoạn mầm non, trẻ đang phát triển nhanh các kỹ năng vận động thô, vận động tinh và khả năng tự phục vụ. Dyspraxia có thể khiến quá trình học những kỹ năng này trở nên khó khăn hơn.

Một số dấu hiệu cha mẹ có thể nhận thấy gồm:

  • Khó khăn về vận động thô: trẻ chạy, nhảy, leo cầu thang hoặc giữ thăng bằng kém hơn so với trẻ cùng tuổi.
  • Dễ va vào đồ vật hoặc bị ngã: trẻ có vẻ vụng về, thường xuyên làm rơi đồ hoặc va vào bàn ghế khi di chuyển.
  • Khó phối hợp tay – mắt: gặp khó khăn khi ném, bắt hoặc đá bóng.
  • Khó sử dụng đồ chơi: chẳng hạn xếp hình, lắp ghép, xâu hạt hoặc thao tác với những món đồ chơi cần sự phối hợp chính xác.
  • Khó khăn về vận động tinh: cầm bút màu, dùng thìa, kéo hoặc thực hiện các thao tác bằng ngón tay chưa thành thạo.
  • Chậm hình thành kỹ năng tự phục vụ: gặp khó khăn khi mặc quần áo, đi giày, cài cúc hoặc sử dụng dụng cụ ăn uống.
  • Khó bắt chước động tác: trẻ có thể mất nhiều thời gian để học một động tác mới dù đã được người lớn hướng dẫn nhiều lần.
  • Khó thực hiện chuỗi hành động: chẳng hạn gặp khó khăn khi thực hiện lần lượt các bước để mặc quần áo hoặc chuẩn bị một hoạt động đơn giản.

3.2. Trẻ tuổi đi học 

Khi bắt đầu đi học, những khó khăn về phối hợp vận động có thể trở nên rõ ràng hơn vì trẻ phải thực hiện nhiều nhiệm vụ đòi hỏi sự chính xác và phối hợp.

Các dấu hiệu thường gặp có thể bao gồm:

  • Khó viết hoặc viết chậm: chữ viết khó đọc, kích thước chữ không đều hoặc trẻ nhanh mỏi khi viết.
  • Khó sử dụng dụng cụ học tập: chẳng hạn kéo, thước, bút chì hoặc các dụng cụ thủ công.
  • Khó thực hiện các hoạt động thể chất: chạy, nhảy, bắt bóng, đá bóng hoặc tham gia các môn thể thao có thể khó hơn so với bạn bè.
  • Khó học các kỹ năng mới: cần nhiều lần hướng dẫn và luyện tập để ghi nhớ cách thực hiện một động tác.
  • Khó tổ chức chuỗi hành động: có thể bỏ sót hoặc đảo thứ tự các bước khi thực hiện một nhiệm vụ.
  • Thường xuyên làm rơi hoặc làm đổ đồ: đặc biệt khi phải thao tác nhanh hoặc phối hợp nhiều động tác cùng lúc.
  • Khó tự phục vụ: mặc quần áo, buộc dây giày, cài cúc, chuẩn bị đồ dùng cá nhân có thể mất nhiều thời gian.
  • Khó sắp xếp và quản lý đồ dùng: có thể gặp khó khăn trong việc chuẩn bị cặp sách hoặc hoàn thành các nhiệm vụ gồm nhiều bước.

3.3. Người lớn 

Dyspraxia có thể tiếp tục ảnh hưởng đến một số người khi trưởng thành. Những khó khăn thường không nhất thiết biến mất hoàn toàn mà có thể biểu hiện rõ trong những công việc đòi hỏi lập kế hoạch, phối hợp nhiều bước hoặc thực hiện động tác chính xác.

Một số biểu hiện có thể gặp gồm:

  • Dễ va vào đồ vật, làm rơi hoặc làm đổ đồ.
  • Khó thực hiện các công việc cần sự khéo léo của đôi tay.
  • Khó học những kỹ năng vận động mới như lái xe, chơi một môn thể thao hoặc sử dụng một thiết bị mới.
  • Mất nhiều thời gian để hoàn thành những công việc gồm nhiều bước.
  • Khó sắp xếp, lên kế hoạch và tổ chức công việc.
  • Gặp khó khăn khi nấu ăn, sửa chữa, sử dụng dụng cụ hoặc thực hiện một số công việc nhà.
  • Chữ viết có thể khó đọc hoặc tốc độ viết chậm.
  • Khó phối hợp động tác trong một số hoạt động thể chất.
  • Có thể gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian và hoàn thành nhiều nhiệm vụ liên tiếp.

4. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ 

4.1. Sinh non, nhẹ cân 

Sinh non và nhẹ cân khi sinh là những yếu tố nguy cơ được nghiên cứu khá rõ đối với DCD. Một tổng quan về các yếu tố nguy cơ giai đoạn đầu đời cho thấy trẻ sinh non có nguy cơ gặp khó khăn về phối hợp vận động cao hơn trẻ sinh đủ tháng. Đặc biệt, nguy cơ có thể rõ hơn ở nhóm trẻ sinh rất non hoặc có cân nặng sơ sinh rất thấp.

Một số nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên quan giữa DCD với các yếu tố như hạn chế tăng trưởng trong tử cung hoặc một số biến cố trong giai đoạn sơ sinh, nhưng mức độ bằng chứng không đồng đều giữa các yếu tố.

Tuy nhiên, sinh non hoặc nhẹ cân không có nghĩa là trẻ chắc chắn sẽ mắc Dyspraxia. Đây chỉ là những yếu tố làm tăng nguy cơ. Phần lớn trẻ sinh non vẫn có thể phát triển vận động bình thường, trong khi DCD cũng có thể xuất hiện ở trẻ sinh đủ tháng.

Vì vậy, với trẻ từng sinh non, đặc biệt sinh rất non hoặc nhẹ cân, cha mẹ nên chú ý đến các mốc phát triển vận động và khả năng thực hiện những kỹ năng phù hợp với lứa tuổi. Nếu trẻ gặp khó khăn kéo dài, việc đánh giá sớm có thể giúp xác định nhu cầu hỗ trợ.

4.2. Yếu tố di truyền và phát triển não bộ 

DCD được xem là một rối loạn phát triển thần kinh, trong đó sự phát triển và hoạt động của hệ thống kiểm soát vận động có thể đóng vai trò quan trọng.

Một số nghiên cứu gia đình và nghiên cứu sinh đôi cho thấy yếu tố di truyền có thể góp phần vào nguy cơ DCD, nhưng hiện chưa có một gen duy nhất được xác định là nguyên nhân gây ra tình trạng này. Các chuyên gia cho rằng DCD có thể liên quan đến sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển thần kinh.

Ở trẻ có DCD, khó khăn có thể liên quan đến quá trình lập kế hoạch, tổ chức và phối hợp các động tác. Nói cách khác, vấn đề không đơn giản nằm ở sức mạnh cơ bắp mà ở cách não bộ xử lý thông tin và chuyển thông tin đó thành một chuỗi vận động chính xác.

Điều này cũng giải thích vì sao trẻ có thể biết mình muốn làm gì nhưng gặp khó khăn khi thực hiện động tác, chẳng hạn bắt bóng, buộc dây giày, sử dụng kéo hoặc thực hiện một chuỗi thao tác theo đúng thứ tự.

Hiện nay, vẫn cần thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế thần kinh và di truyền của DCD. Vì vậy, không nên khẳng định Dyspraxia là do “não bị tổn thương” hoặc do một bất thường não cụ thể nếu chưa có đánh giá chuyên môn.

5. Dyspraxia có liên quan đến tự kỷ, ADHD không? 

Dyspraxia và ADHD

Mối liên hệ giữa DCD và ADHD được ghi nhận khá rõ. Trẻ có ADHD có thể gặp khó khăn về chú ý, kiểm soát xung động và điều hành hoạt động; trong khi trẻ có DCD chủ yếu gặp khó khăn về phối hợp và thực hiện vận động.

Hai tình trạng có thể cùng xuất hiện nên đôi khi khiến việc đánh giá trở nên phức tạp. Chẳng hạn, một trẻ vừa khó tập trung vừa viết chậm, vụng về hoặc khó hoàn thành các hoạt động nhiều bước có thể gặp đồng thời cả khó khăn về chú ý và phối hợp vận động.

Điều quan trọng là không nên cho rằng trẻ vụng về hoặc vận động kém là do ADHD. Nếu những khó khăn về vận động kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt, trẻ nên được đánh giá riêng về khả năng phối hợp vận động.

Dyspraxia và tự kỷ

DCD cũng có thể đồng thời xuất hiện với rối loạn phổ tự kỷ. Một số nghiên cứu cho thấy trẻ tự kỷ có thể gặp khó khăn về vận động, trong khi một tỷ lệ trẻ mắc DCD cũng có các đặc điểm hoặc chẩn đoán ASD.

Tuy nhiên, Dyspraxia không đồng nghĩa với tự kỷ. Hai tình trạng có những đặc điểm khác nhau:

Đặc điểm

Dyspraxia/DCD

Tự kỷ (ASD)

ADHD

Khó khăn nổi bật

Phối hợp, lập kế hoạch và thực hiện vận động

Giao tiếp xã hội, tương tác và hành vi/sở thích hạn chế, lặp lại

Chú ý, kiểm soát xung động và mức độ hoạt động

Vận động

Thường là khó khăn trung tâm

Có thể gặp khó khăn vận động nhưng không phải tiêu chí cốt lõi duy nhất

Có thể vụng về nhưng không phải biểu hiện chẩn đoán cốt lõi

Giao tiếp xã hội

Có thể bị ảnh hưởng thứ phát do khó khăn vận động

Là lĩnh vực quan trọng khi đánh giá ASD

Có thể gặp khó khăn do thiếu chú ý hoặc kiểm soát xung động

Có thể đồng thời mắc?

 

6. Chẩn đoán Dyspraxia như thế nào? 

6.1. Khai thác tiền sử phát triển

Trước tiên, bác sĩ sẽ tìm hiểu quá trình phát triển của trẻ, chẳng hạn:

  • Trẻ bắt đầu ngồi, bò, đi hoặc tự ăn vào thời điểm nào?
  • Trẻ có gặp khó khăn khi học các kỹ năng vận động mới không?
  • Những khó khăn hiện tại xuất hiện từ khi nào?
  • Trẻ gặp vấn đề gì trong học tập, vui chơi hoặc tự chăm sóc?
  • Trẻ có tiền sử sinh non, nhẹ cân hoặc các vấn đề sức khỏe khác không?
  • Gia đình có người từng gặp khó khăn tương tự hay được chẩn đoán DCD không?

Thông tin từ cha mẹ và giáo viên cũng có giá trị vì trẻ có thể thể hiện khả năng khác nhau ở nhà, trường học và trong môi trường trị liệu.

6.2. Đánh giá kỹ năng vận động

Trẻ có thể được thực hiện các bài đánh giá vận động tiêu chuẩn hóa để xem khả năng vận động thô và tinh có thấp hơn đáng kể so với mức kỳ vọng theo tuổi hay không.

Một công cụ thường được sử dụng là Movement Assessment Battery for Children (Movement ABC), đánh giá những kỹ năng như:

  • Khéo léo bằng tay và vận động tinh.
  • Phối hợp tay – mắt.
  • Ném và bắt.
  • Giữ thăng bằng.
  • Thực hiện các động tác phối hợp toàn thân.

Kết quả sẽ được so sánh với dữ liệu chuẩn theo độ tuổi của trẻ.

6.3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống

Một yếu tố quan trọng trong chẩn đoán DCD là xác định khó khăn vận động có thực sự ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày hay không.

Chẳng hạn, trẻ có thể:

  • Mất nhiều thời gian để mặc quần áo, đi giày hoặc sử dụng dụng cụ ăn uống.
  • Gặp khó khăn khi viết, cắt bằng kéo hoặc thực hiện các nhiệm vụ ở trường.
  • Không thể tham gia các trò chơi hoặc hoạt động thể chất phù hợp với lứa tuổi.
  • Cần nhiều sự hỗ trợ hơn bạn bè trong những công việc hằng ngày.

Theo NHS, để chẩn đoán DCD, kỹ năng vận động phải thấp hơn đáng kể so với mức kỳ vọng và ảnh hưởng dai dẳng đến hoạt động hằng ngày hoặc thành tích học tập.

6.4. Loại trừ những nguyên nhân khác

Không phải mọi khó khăn về phối hợp vận động đều là DCD. Bác sĩ cần xem xét và loại trừ những tình trạng có thể gây ra biểu hiện tương tự, chẳng hạn bại não, loạn dưỡng cơ, bệnh lý thần kinh, suy giảm thị giác hoặc khuyết tật trí tuệ.

Vì vậy, không có xét nghiệm máu, chụp MRI hay một bài test online nào có thể tự xác nhận trẻ mắc Dyspraxia/DCD. Các xét nghiệm khác có thể được bác sĩ chỉ định khi cần để tìm hoặc loại trừ nguyên nhân khác.

Một điểm đáng chú ý là DCD thường không được chẩn đoán chắc chắn ở trẻ dưới 5 tuổi, bởi kỹ năng vận động của trẻ nhỏ còn thay đổi nhanh và sự khác biệt phát triển giữa các trẻ khá lớn. Tuy nhiên, những dấu hiệu đáng lo vẫn nên được đánh giá và theo dõi sớm.

7. Phương pháp điều trị và can thiệp 

7.1. Vật lý trị liệu 

Vật lý trị liệu (Physical Therapy – PT) có thể được sử dụng khi trẻ gặp khó khăn về vận động thô, thăng bằng, sức bền hoặc khả năng phối hợp toàn thân.

Chuyên gia vật lý trị liệu có thể xây dựng chương trình tập trung vào những kỹ năng như:

  • Giữ thăng bằng.
  • Đi, chạy và nhảy.
  • Phối hợp các động tác toàn thân.
  • Tăng sức mạnh và sức bền.
  • Cải thiện khả năng tham gia các hoạt động thể chất.
  • Luyện tập những kỹ năng vận động cụ thể mà trẻ đang gặp khó khăn.

Thay vì chỉ tập những động tác chung chung, chương trình thường hướng đến kỹ năng mà trẻ thực sự cần trong cuộc sống. Ví dụ, nếu trẻ khó đi xe đạp, việc can thiệp có thể tập trung vào thăng bằng, phối hợp và từng bước thực hành kỹ năng này. NHS cũng nhấn mạnh cách tiếp cận hướng vào hoạt động cụ thể thay vì chỉ tập trung vào các chức năng vận động chung.

7.2. Hoạt động trị liệu (Occupational Therapy) 

Hoạt động trị liệu (Occupational Therapy – OT) đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ trẻ mắc DCD, đặc biệt khi khó khăn vận động ảnh hưởng đến tự chăm sóc, học tập, vui chơi và các hoạt động hằng ngày.

OT có thể giúp trẻ:

  • Cầm bút và cải thiện kỹ năng viết.
  • Sử dụng kéo, thìa, đũa hoặc các dụng cụ khác.
  • Mặc quần áo, cài cúc, kéo khóa và buộc dây giày.
  • Cải thiện kỹ năng vận động tinh.
  • Học cách thực hiện một nhiệm vụ theo từng bước.
  • Điều chỉnh cách thực hiện một hoạt động để trẻ dễ thành công hơn.

Một nguyên tắc quan trọng là chia một kỹ năng phức tạp thành những bước nhỏ, hướng dẫn trẻ thực hiện từng bước và luyện tập thường xuyên. Đồng thời, chuyên gia có thể đề xuất thay đổi môi trường hoặc dụng cụ để giảm khó khăn, chẳng hạn dùng bút có tay cầm phù hợp hoặc giày có khóa dán thay cho dây buộc.

Với trẻ đi học, OT cũng có thể phối hợp với cha mẹ và giáo viên để đưa ra các hỗ trợ phù hợp trong lớp học, chẳng hạn điều chỉnh cách viết, sử dụng máy tính hoặc cho trẻ thêm thời gian khi cần.

7.3. Trị liệu ngôn ngữ 

Trị liệu ngôn ngữ – ngôn ngữ trị liệu (Speech and Language Therapy) không phải là phương pháp điều trị bắt buộc cho mọi người mắc Dyspraxia. Phương pháp này được cân nhắc khi trẻ có khó khăn về phát âm, lập kế hoạch vận động lời nói hoặc ngôn ngữ đi kèm.

Chuyên gia ngôn ngữ trị liệu có thể đánh giá:

  • Khả năng phát âm và tạo âm.
  • Khả năng phối hợp các cơ quan tham gia lời nói.
  • Khả năng diễn đạt và hiểu ngôn ngữ.
  • Khả năng giao tiếp trong các tình huống hằng ngày.

Tùy vấn đề, trẻ có thể được hướng dẫn luyện phát âm, phối hợp môi – lưỡi, kiểm soát hơi thở hoặc phát triển các kỹ năng giao tiếp phù hợp. NHS cũng lưu ý rằng trẻ mắc DCD có thể đồng thời gặp vấn đề về lời nói và ngôn ngữ, khi đó trị liệu ngôn ngữ có thể giúp trẻ cải thiện khả năng giao tiếp.

8. Dyspraxia có chữa khỏi hoàn toàn không? 

Hiện chưa có phương pháp điều trị giúp chữa khỏi hoàn toàn Dyspraxia/DCD. Đây là một rối loạn phát triển thần kinh, vì vậy mục tiêu của can thiệp không phải là “xóa bỏ” tình trạng này mà là giúp người bệnh cải thiện kỹ năng vận động, tăng khả năng tự lập và giảm những ảnh hưởng đến học tập, công việc và sinh hoạt hằng ngày.

Tuy nhiên, không chữa khỏi hoàn toàn không có nghĩa là không thể cải thiện. Với sự hỗ trợ phù hợp, nhiều trẻ có thể học được cách thực hiện các kỹ năng vận động và tìm ra những chiến lược giúp mình hoạt động hiệu quả hơn.

 

>>> Xem thêm:

Kết luận 

Dyspraxia/DCD chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn, nhưng người bệnh hoàn toàn có thể được hỗ trợ để cải thiện khả năng vận động và thích nghi tốt hơn với cuộc sống. Điều quan trọng là nhận diện khó khăn sớm và xác định đúng những kỹ năng đang ảnh hưởng đến trẻ, từ đó xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp.

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Mirai Care là đơn vị tư vấn về các chương trình trị liệu y tế, không thực hiện các hoạt động khám, chữa bệnh trực tiếp