Dyspraxia Là Gì? Dấu Hiệu, Nguyên Nhân & Cách Điều Trị
Tác giả: Ngô Thị Thúy An , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)
Trẻ vụng về, khó phối hợp vận động hoặc gặp khó khăn khi thực hiện những việc tưởng chừng đơn giản có thể liên quan đến Dyspraxia – một rối loạn ảnh hưởng đến khả năng phối hợp và lập kế hoạch vận động. Vậy Dyspraxia là gì, dấu hiệu nhận biết ra sao, nguyên nhân do đâu và cách điều trị như thế nào? Hãy cùng Mirai Care tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
1. Dyspraxia (chứng khó phối hợp vận động) là gì?
Dyspraxia là thuật ngữ thường dùng để mô tả tình trạng một người gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch, tổ chức và thực hiện các động tác có chủ đích, dù sức cơ và khả năng hiểu mệnh lệnh có thể không bị ảnh hưởng tương ứng.
Ở trẻ em, dyspraxia thường được biết đến trong bối cảnh Developmental Coordination Disorder (DCD) – rối loạn phát triển phối hợp vận động. Trẻ có thể gặp khó khăn khi thực hiện những kỹ năng vận động tưởng như đơn giản, chẳng hạn cầm bút, cài cúc áo, dùng kéo, buộc dây giày, bắt bóng, chạy, nhảy hoặc phối hợp tay – mắt.
Điều quan trọng là dyspraxia không đồng nghĩa với việc trẻ “vụng về” hay lười vận động. Khó khăn nằm ở cách não bộ lập kế hoạch và phối hợp các động tác, khiến trẻ cần nhiều thời gian và sự luyện tập hơn để thực hiện một kỹ năng.
Những biểu hiện thường gặp của dyspraxia
Tùy từng trẻ, khó khăn có thể biểu hiện ở cả vận động thô, vận động tinh và các kỹ năng sinh hoạt hằng ngày, chẳng hạn:
- Dễ va vào đồ vật, hay làm rơi hoặc làm đổ đồ.
- Khó giữ thăng bằng, chạy, nhảy hoặc tham gia các trò chơi vận động.
- Khó phối hợp tay – mắt khi bắt, ném hoặc đá bóng.
- Cầm bút, sử dụng kéo, tô màu hoặc viết chữ khó khăn.
- Mất nhiều thời gian để mặc quần áo, cài cúc, buộc dây giày.
- Khó học những động tác mới hoặc cần lặp lại nhiều lần mới thực hiện được.
- Gặp khó khăn khi thực hiện một chuỗi hành động theo đúng thứ tự.
- Có thể cảm thấy khó khăn khi tham gia các hoạt động đòi hỏi sự phối hợp và chính xác.
Ở một số trẻ, khó khăn về phối hợp vận động có thể ảnh hưởng đến học tập, khả năng tự phục vụ và sự tự tin nếu không được nhận diện và hỗ trợ phù hợp.

2. Phân biệt Dyspraxia và Apraxia
Dyspraxia và apraxia đều liên quan đến khó khăn khi thực hiện các động tác có chủ đích, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là thuật ngữ dyspraxia không được sử dụng thống nhất trong mọi tài liệu y khoa. Trong bối cảnh phát triển ở trẻ em, dyspraxia thường được dùng để nói đến DCD, trong khi apraxia thường chỉ tình trạng mất khả năng thực hiện một kỹ năng vận động đã học dù người bệnh vẫn có khả năng vận động cơ bản phù hợp.
Có thể hình dung đơn giản:
- Dyspraxia: khả năng lập kế hoạch và phối hợp động tác khó khăn, kém hiệu quả.
- Apraxia: khả năng thực hiện một động tác đã học bị suy giảm rõ rệt, dù không thể giải thích chỉ bằng yếu cơ, liệt, mất cảm giác hoặc không hiểu yêu cầu.
Bảng phân biệt Dyspraxia và Apraxia
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3. Dấu hiệu nhận biết Dyspraxia theo độ tuổi
3.1. Trẻ mầm non (2–5 tuổi)
Ở giai đoạn mầm non, trẻ đang phát triển nhanh các kỹ năng vận động thô, vận động tinh và khả năng tự phục vụ. Dyspraxia có thể khiến quá trình học những kỹ năng này trở nên khó khăn hơn.
Một số dấu hiệu cha mẹ có thể nhận thấy gồm:
- Khó khăn về vận động thô: trẻ chạy, nhảy, leo cầu thang hoặc giữ thăng bằng kém hơn so với trẻ cùng tuổi.
- Dễ va vào đồ vật hoặc bị ngã: trẻ có vẻ vụng về, thường xuyên làm rơi đồ hoặc va vào bàn ghế khi di chuyển.
- Khó phối hợp tay – mắt: gặp khó khăn khi ném, bắt hoặc đá bóng.
- Khó sử dụng đồ chơi: chẳng hạn xếp hình, lắp ghép, xâu hạt hoặc thao tác với những món đồ chơi cần sự phối hợp chính xác.
- Khó khăn về vận động tinh: cầm bút màu, dùng thìa, kéo hoặc thực hiện các thao tác bằng ngón tay chưa thành thạo.
- Chậm hình thành kỹ năng tự phục vụ: gặp khó khăn khi mặc quần áo, đi giày, cài cúc hoặc sử dụng dụng cụ ăn uống.
- Khó bắt chước động tác: trẻ có thể mất nhiều thời gian để học một động tác mới dù đã được người lớn hướng dẫn nhiều lần.
- Khó thực hiện chuỗi hành động: chẳng hạn gặp khó khăn khi thực hiện lần lượt các bước để mặc quần áo hoặc chuẩn bị một hoạt động đơn giản.

3.2. Trẻ tuổi đi học
Khi bắt đầu đi học, những khó khăn về phối hợp vận động có thể trở nên rõ ràng hơn vì trẻ phải thực hiện nhiều nhiệm vụ đòi hỏi sự chính xác và phối hợp.
Các dấu hiệu thường gặp có thể bao gồm:
- Khó viết hoặc viết chậm: chữ viết khó đọc, kích thước chữ không đều hoặc trẻ nhanh mỏi khi viết.
- Khó sử dụng dụng cụ học tập: chẳng hạn kéo, thước, bút chì hoặc các dụng cụ thủ công.
- Khó thực hiện các hoạt động thể chất: chạy, nhảy, bắt bóng, đá bóng hoặc tham gia các môn thể thao có thể khó hơn so với bạn bè.
- Khó học các kỹ năng mới: cần nhiều lần hướng dẫn và luyện tập để ghi nhớ cách thực hiện một động tác.
- Khó tổ chức chuỗi hành động: có thể bỏ sót hoặc đảo thứ tự các bước khi thực hiện một nhiệm vụ.
- Thường xuyên làm rơi hoặc làm đổ đồ: đặc biệt khi phải thao tác nhanh hoặc phối hợp nhiều động tác cùng lúc.
- Khó tự phục vụ: mặc quần áo, buộc dây giày, cài cúc, chuẩn bị đồ dùng cá nhân có thể mất nhiều thời gian.
- Khó sắp xếp và quản lý đồ dùng: có thể gặp khó khăn trong việc chuẩn bị cặp sách hoặc hoàn thành các nhiệm vụ gồm nhiều bước.
3.3. Người lớn
Dyspraxia có thể tiếp tục ảnh hưởng đến một số người khi trưởng thành. Những khó khăn thường không nhất thiết biến mất hoàn toàn mà có thể biểu hiện rõ trong những công việc đòi hỏi lập kế hoạch, phối hợp nhiều bước hoặc thực hiện động tác chính xác.
Một số biểu hiện có thể gặp gồm:
- Dễ va vào đồ vật, làm rơi hoặc làm đổ đồ.
- Khó thực hiện các công việc cần sự khéo léo của đôi tay.
- Khó học những kỹ năng vận động mới như lái xe, chơi một môn thể thao hoặc sử dụng một thiết bị mới.
- Mất nhiều thời gian để hoàn thành những công việc gồm nhiều bước.
- Khó sắp xếp, lên kế hoạch và tổ chức công việc.
- Gặp khó khăn khi nấu ăn, sửa chữa, sử dụng dụng cụ hoặc thực hiện một số công việc nhà.
- Chữ viết có thể khó đọc hoặc tốc độ viết chậm.
- Khó phối hợp động tác trong một số hoạt động thể chất.
- Có thể gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian và hoàn thành nhiều nhiệm vụ liên tiếp.
4. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
4.1. Sinh non, nhẹ cân
Sinh non và nhẹ cân khi sinh là những yếu tố nguy cơ được nghiên cứu khá rõ đối với DCD. Một tổng quan về các yếu tố nguy cơ giai đoạn đầu đời cho thấy trẻ sinh non có nguy cơ gặp khó khăn về phối hợp vận động cao hơn trẻ sinh đủ tháng. Đặc biệt, nguy cơ có thể rõ hơn ở nhóm trẻ sinh rất non hoặc có cân nặng sơ sinh rất thấp.
Một số nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên quan giữa DCD với các yếu tố như hạn chế tăng trưởng trong tử cung hoặc một số biến cố trong giai đoạn sơ sinh, nhưng mức độ bằng chứng không đồng đều giữa các yếu tố.
Tuy nhiên, sinh non hoặc nhẹ cân không có nghĩa là trẻ chắc chắn sẽ mắc Dyspraxia. Đây chỉ là những yếu tố làm tăng nguy cơ. Phần lớn trẻ sinh non vẫn có thể phát triển vận động bình thường, trong khi DCD cũng có thể xuất hiện ở trẻ sinh đủ tháng.
Vì vậy, với trẻ từng sinh non, đặc biệt sinh rất non hoặc nhẹ cân, cha mẹ nên chú ý đến các mốc phát triển vận động và khả năng thực hiện những kỹ năng phù hợp với lứa tuổi. Nếu trẻ gặp khó khăn kéo dài, việc đánh giá sớm có thể giúp xác định nhu cầu hỗ trợ.
4.2. Yếu tố di truyền và phát triển não bộ
DCD được xem là một rối loạn phát triển thần kinh, trong đó sự phát triển và hoạt động của hệ thống kiểm soát vận động có thể đóng vai trò quan trọng.
Một số nghiên cứu gia đình và nghiên cứu sinh đôi cho thấy yếu tố di truyền có thể góp phần vào nguy cơ DCD, nhưng hiện chưa có một gen duy nhất được xác định là nguyên nhân gây ra tình trạng này. Các chuyên gia cho rằng DCD có thể liên quan đến sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển thần kinh.
Ở trẻ có DCD, khó khăn có thể liên quan đến quá trình lập kế hoạch, tổ chức và phối hợp các động tác. Nói cách khác, vấn đề không đơn giản nằm ở sức mạnh cơ bắp mà ở cách não bộ xử lý thông tin và chuyển thông tin đó thành một chuỗi vận động chính xác.
Điều này cũng giải thích vì sao trẻ có thể biết mình muốn làm gì nhưng gặp khó khăn khi thực hiện động tác, chẳng hạn bắt bóng, buộc dây giày, sử dụng kéo hoặc thực hiện một chuỗi thao tác theo đúng thứ tự.
Hiện nay, vẫn cần thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế thần kinh và di truyền của DCD. Vì vậy, không nên khẳng định Dyspraxia là do “não bị tổn thương” hoặc do một bất thường não cụ thể nếu chưa có đánh giá chuyên môn.

5. Dyspraxia có liên quan đến tự kỷ, ADHD không?
Dyspraxia và ADHD
Mối liên hệ giữa DCD và ADHD được ghi nhận khá rõ. Trẻ có ADHD có thể gặp khó khăn về chú ý, kiểm soát xung động và điều hành hoạt động; trong khi trẻ có DCD chủ yếu gặp khó khăn về phối hợp và thực hiện vận động.
Hai tình trạng có thể cùng xuất hiện nên đôi khi khiến việc đánh giá trở nên phức tạp. Chẳng hạn, một trẻ vừa khó tập trung vừa viết chậm, vụng về hoặc khó hoàn thành các hoạt động nhiều bước có thể gặp đồng thời cả khó khăn về chú ý và phối hợp vận động.
Điều quan trọng là không nên cho rằng trẻ vụng về hoặc vận động kém là do ADHD. Nếu những khó khăn về vận động kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt, trẻ nên được đánh giá riêng về khả năng phối hợp vận động.
Dyspraxia và tự kỷ
DCD cũng có thể đồng thời xuất hiện với rối loạn phổ tự kỷ. Một số nghiên cứu cho thấy trẻ tự kỷ có thể gặp khó khăn về vận động, trong khi một tỷ lệ trẻ mắc DCD cũng có các đặc điểm hoặc chẩn đoán ASD.
Tuy nhiên, Dyspraxia không đồng nghĩa với tự kỷ. Hai tình trạng có những đặc điểm khác nhau:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6. Chẩn đoán Dyspraxia như thế nào?
6.1. Khai thác tiền sử phát triển
Trước tiên, bác sĩ sẽ tìm hiểu quá trình phát triển của trẻ, chẳng hạn:
- Trẻ bắt đầu ngồi, bò, đi hoặc tự ăn vào thời điểm nào?
- Trẻ có gặp khó khăn khi học các kỹ năng vận động mới không?
- Những khó khăn hiện tại xuất hiện từ khi nào?
- Trẻ gặp vấn đề gì trong học tập, vui chơi hoặc tự chăm sóc?
- Trẻ có tiền sử sinh non, nhẹ cân hoặc các vấn đề sức khỏe khác không?
- Gia đình có người từng gặp khó khăn tương tự hay được chẩn đoán DCD không?
Thông tin từ cha mẹ và giáo viên cũng có giá trị vì trẻ có thể thể hiện khả năng khác nhau ở nhà, trường học và trong môi trường trị liệu.
6.2. Đánh giá kỹ năng vận động
Trẻ có thể được thực hiện các bài đánh giá vận động tiêu chuẩn hóa để xem khả năng vận động thô và tinh có thấp hơn đáng kể so với mức kỳ vọng theo tuổi hay không.
Một công cụ thường được sử dụng là Movement Assessment Battery for Children (Movement ABC), đánh giá những kỹ năng như:
- Khéo léo bằng tay và vận động tinh.
- Phối hợp tay – mắt.
- Ném và bắt.
- Giữ thăng bằng.
- Thực hiện các động tác phối hợp toàn thân.
Kết quả sẽ được so sánh với dữ liệu chuẩn theo độ tuổi của trẻ.

6.3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống
Một yếu tố quan trọng trong chẩn đoán DCD là xác định khó khăn vận động có thực sự ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày hay không.
Chẳng hạn, trẻ có thể:
- Mất nhiều thời gian để mặc quần áo, đi giày hoặc sử dụng dụng cụ ăn uống.
- Gặp khó khăn khi viết, cắt bằng kéo hoặc thực hiện các nhiệm vụ ở trường.
- Không thể tham gia các trò chơi hoặc hoạt động thể chất phù hợp với lứa tuổi.
- Cần nhiều sự hỗ trợ hơn bạn bè trong những công việc hằng ngày.
Theo NHS, để chẩn đoán DCD, kỹ năng vận động phải thấp hơn đáng kể so với mức kỳ vọng và ảnh hưởng dai dẳng đến hoạt động hằng ngày hoặc thành tích học tập.
6.4. Loại trừ những nguyên nhân khác
Không phải mọi khó khăn về phối hợp vận động đều là DCD. Bác sĩ cần xem xét và loại trừ những tình trạng có thể gây ra biểu hiện tương tự, chẳng hạn bại não, loạn dưỡng cơ, bệnh lý thần kinh, suy giảm thị giác hoặc khuyết tật trí tuệ.
Vì vậy, không có xét nghiệm máu, chụp MRI hay một bài test online nào có thể tự xác nhận trẻ mắc Dyspraxia/DCD. Các xét nghiệm khác có thể được bác sĩ chỉ định khi cần để tìm hoặc loại trừ nguyên nhân khác.
Một điểm đáng chú ý là DCD thường không được chẩn đoán chắc chắn ở trẻ dưới 5 tuổi, bởi kỹ năng vận động của trẻ nhỏ còn thay đổi nhanh và sự khác biệt phát triển giữa các trẻ khá lớn. Tuy nhiên, những dấu hiệu đáng lo vẫn nên được đánh giá và theo dõi sớm.
7. Phương pháp điều trị và can thiệp
7.1. Vật lý trị liệu
Vật lý trị liệu (Physical Therapy – PT) có thể được sử dụng khi trẻ gặp khó khăn về vận động thô, thăng bằng, sức bền hoặc khả năng phối hợp toàn thân.
Chuyên gia vật lý trị liệu có thể xây dựng chương trình tập trung vào những kỹ năng như:
- Giữ thăng bằng.
- Đi, chạy và nhảy.
- Phối hợp các động tác toàn thân.
- Tăng sức mạnh và sức bền.
- Cải thiện khả năng tham gia các hoạt động thể chất.
- Luyện tập những kỹ năng vận động cụ thể mà trẻ đang gặp khó khăn.
Thay vì chỉ tập những động tác chung chung, chương trình thường hướng đến kỹ năng mà trẻ thực sự cần trong cuộc sống. Ví dụ, nếu trẻ khó đi xe đạp, việc can thiệp có thể tập trung vào thăng bằng, phối hợp và từng bước thực hành kỹ năng này. NHS cũng nhấn mạnh cách tiếp cận hướng vào hoạt động cụ thể thay vì chỉ tập trung vào các chức năng vận động chung.
7.2. Hoạt động trị liệu (Occupational Therapy)
Hoạt động trị liệu (Occupational Therapy – OT) đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ trẻ mắc DCD, đặc biệt khi khó khăn vận động ảnh hưởng đến tự chăm sóc, học tập, vui chơi và các hoạt động hằng ngày.
OT có thể giúp trẻ:
- Cầm bút và cải thiện kỹ năng viết.
- Sử dụng kéo, thìa, đũa hoặc các dụng cụ khác.
- Mặc quần áo, cài cúc, kéo khóa và buộc dây giày.
- Cải thiện kỹ năng vận động tinh.
- Học cách thực hiện một nhiệm vụ theo từng bước.
- Điều chỉnh cách thực hiện một hoạt động để trẻ dễ thành công hơn.
Một nguyên tắc quan trọng là chia một kỹ năng phức tạp thành những bước nhỏ, hướng dẫn trẻ thực hiện từng bước và luyện tập thường xuyên. Đồng thời, chuyên gia có thể đề xuất thay đổi môi trường hoặc dụng cụ để giảm khó khăn, chẳng hạn dùng bút có tay cầm phù hợp hoặc giày có khóa dán thay cho dây buộc.
Với trẻ đi học, OT cũng có thể phối hợp với cha mẹ và giáo viên để đưa ra các hỗ trợ phù hợp trong lớp học, chẳng hạn điều chỉnh cách viết, sử dụng máy tính hoặc cho trẻ thêm thời gian khi cần.
7.3. Trị liệu ngôn ngữ
Trị liệu ngôn ngữ – ngôn ngữ trị liệu (Speech and Language Therapy) không phải là phương pháp điều trị bắt buộc cho mọi người mắc Dyspraxia. Phương pháp này được cân nhắc khi trẻ có khó khăn về phát âm, lập kế hoạch vận động lời nói hoặc ngôn ngữ đi kèm.
Chuyên gia ngôn ngữ trị liệu có thể đánh giá:
- Khả năng phát âm và tạo âm.
- Khả năng phối hợp các cơ quan tham gia lời nói.
- Khả năng diễn đạt và hiểu ngôn ngữ.
- Khả năng giao tiếp trong các tình huống hằng ngày.
Tùy vấn đề, trẻ có thể được hướng dẫn luyện phát âm, phối hợp môi – lưỡi, kiểm soát hơi thở hoặc phát triển các kỹ năng giao tiếp phù hợp. NHS cũng lưu ý rằng trẻ mắc DCD có thể đồng thời gặp vấn đề về lời nói và ngôn ngữ, khi đó trị liệu ngôn ngữ có thể giúp trẻ cải thiện khả năng giao tiếp.

8. Dyspraxia có chữa khỏi hoàn toàn không?
Hiện chưa có phương pháp điều trị giúp chữa khỏi hoàn toàn Dyspraxia/DCD. Đây là một rối loạn phát triển thần kinh, vì vậy mục tiêu của can thiệp không phải là “xóa bỏ” tình trạng này mà là giúp người bệnh cải thiện kỹ năng vận động, tăng khả năng tự lập và giảm những ảnh hưởng đến học tập, công việc và sinh hoạt hằng ngày.
Tuy nhiên, không chữa khỏi hoàn toàn không có nghĩa là không thể cải thiện. Với sự hỗ trợ phù hợp, nhiều trẻ có thể học được cách thực hiện các kỹ năng vận động và tìm ra những chiến lược giúp mình hoạt động hiệu quả hơn.
>>> Xem thêm:
Top 5 Trung tâm dạy trẻ tự kỷ ở Đống Đa: Nên chọn nơi nào?
Top 6 trung tâm dạy trẻ tự kỷ ở Cần Thơ cha mẹ nên biết
Kết luận
Dyspraxia/DCD chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn, nhưng người bệnh hoàn toàn có thể được hỗ trợ để cải thiện khả năng vận động và thích nghi tốt hơn với cuộc sống. Điều quan trọng là nhận diện khó khăn sớm và xác định đúng những kỹ năng đang ảnh hưởng đến trẻ, từ đó xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp.
Có thể bạn chưa biết:
Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.
Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!
Bài viết phổ biến khác