phone

Tic Âm Thanh Là Gì? Dấu Hiệu, Nguyên Nhân & Cách Điều Trị

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Ho, hắng giọng, khịt mũi hoặc phát ra những âm thanh lặp đi lặp lại có thể không đơn thuần là thói quen của trẻ mà là biểu hiện của tic âm thanh. Tình trạng này khá phổ biến ở trẻ và có thể tự cải thiện, nhưng đôi khi kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày. Vậy tic âm thanh là gì, dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị ra sao? Hãy cùng Mirai Care tìm hiểu trong bài sau. 

1. Tic âm thanh là gì? 

Tic âm thanh là những âm thanh hoặc tiếng động được tạo ra một cách đột ngột, lặp đi lặp lại và khó kiểm soát. Người có tic thường cảm thấy thôi thúc phải phát ra âm thanh đó, dù không thực sự muốn thực hiện.

Một số biểu hiện thường gặp của tic âm thanh gồm:

  • Hắng giọng, khịt mũi, ho hoặc tặc lưỡi liên tục.
  • Phát ra tiếng kêu, tiếng rên hoặc âm thanh bất thường.
  • Lặp lại một âm tiết, từ hoặc cụm từ.
  • Trong một số trường hợp, trẻ có thể lặp lại lời người khác nói.

Tic âm thanh không phải lúc nào cũng là biểu hiện của một vấn đề nghiêm trọng. Tic có thể xuất hiện nhiều hơn khi trẻ căng thẳng, mệt mỏi hoặc phấn khích và đôi khi giảm khi trẻ tập trung vào một hoạt động khác.

2. Tic âm thanh khác gì tic vận động?   

Điểm khác biệt chính nằm ở loại biểu hiện mà trẻ thực hiện: tic âm thanh liên quan đến việc phát ra âm thanh, trong khi tic vận động liên quan đến các cử động cơ thể không chủ ý.

Tiêu chí

Tic âm thanh

Tic vận động

Biểu hiện

Phát ra âm thanh hoặc lời nói lặp đi lặp lại

Thực hiện các động tác, cử động lặp lại

Ví dụ

Hắng giọng, khịt mũi, ho, tặc lưỡi, phát tiếng kêu

Chớp mắt, nhún vai, nhăn mặt, lắc đầu, giật tay

Bộ phận liên quan

Chủ yếu liên quan đến thanh quản, mũi, miệng và lời nói

Có thể liên quan đến mắt, mặt, đầu, cổ, tay, chân hoặc thân mình

Khả năng kiểm soát

Có thể cố gắng kìm lại trong thời gian ngắn nhưng thường gây khó chịu hoặc thôi thúc

Tương tự, trẻ có thể cố gắng kiểm soát nhưng tic có thể xuất hiện trở lại

Lưu ý: Một người có thể đồng thời xuất hiện cả tic âm thanh và tic vận động. Việc nhận biết đúng loại tic giúp cha mẹ theo dõi biểu hiện của trẻ và trao đổi chính xác hơn với bác sĩ khi cần.

3. Dấu hiệu nhận biết tic âm thanh 

3.1. Ở trẻ em (độ tuổi khởi phát 5–7) 

Tic thường khởi phát trong thời thơ ấu, phổ biến vào khoảng 5–7 tuổi, mặc dù độ tuổi xuất hiện có thể khác nhau ở từng trẻ.

Một số dấu hiệu tic âm thanh thường gặp gồm:

  • Hắng giọng liên tục dù không có bệnh lý đường hô hấp rõ ràng.
  • Khịt mũi, ho hoặc phát ra tiếng “ừm”, “hừm” lặp đi lặp lại.
  • Kêu những âm thanh ngắn như ré lên, rít hoặc tặc lưỡi.
  • Lặp lại một âm tiết hoặc từ đơn giản.
  • Phát ra tiếng động bất ngờ mà trẻ không có chủ ý rõ ràng.
  • Một số trẻ có thể lặp lại từ hoặc cụm từ một cách không phù hợp với ngữ cảnh.

Tic thường có một số đặc điểm giúp phân biệt với thói quen thông thường: xuất hiện lặp lại, đột ngột, khó kiểm soát và có thể thay đổi theo thời gian. Trẻ có thể cảm thấy một cảm giác thôi thúc trước khi phát ra âm thanh và cảm thấy dễ chịu hơn sau khi thực hiện tic.

Tic cũng có thể tăng khi trẻ lo lắng, phấn khích, mệt hoặc thiếu ngủ và giảm khi trẻ tập trung vào một hoạt động hoặc cảm thấy thư giãn.

3.2. Ở người lớn 

Tic âm thanh ở người lớn có thể là tic tồn tại từ thời thơ ấu hoặc tiếp tục xuất hiện trong các rối loạn tic đã được chẩn đoán trước đó. Tic khởi phát lần đầu ở tuổi trưởng thành ít phổ biến hơn và cần được đánh giá để tìm nguyên nhân phù hợp.

Biểu hiện có thể tương tự trẻ em, chẳng hạn:

  • Hắng giọng hoặc khịt mũi liên tục.
  • Ho, tạo tiếng động bằng miệng hoặc tặc lưỡi.
  • Phát ra tiếng kêu, tiếng rên hoặc âm thanh ngắn lặp lại.
  • Lặp lại một từ hoặc âm tiết ngoài ý muốn.
  • Phát ra âm thanh trong những thời điểm không phù hợp.

Một số người trưởng thành có thể kiểm soát tic trong thời gian ngắn, đặc biệt trong môi trường xã hội như nơi làm việc hoặc cuộc họp. Tuy nhiên, việc cố gắng kìm nén kéo dài có thể tạo cảm giác khó chịu hoặc khiến tic xuất hiện nhiều hơn sau đó.

Nếu một người mới xuất hiện các tic âm thanh khi trưởng thành, đặc biệt khi tic xuất hiện đột ngột, tăng nhanh hoặc đi kèm những triệu chứng thần kinh khác, nên đi khám để bác sĩ loại trừ các nguyên nhân khác và xem xét thuốc đang sử dụng hoặc các tình trạng sức khỏe liên quan.

4. Nguyên nhân gây tic âm thanh 

4.1. Yếu tố di truyền và thần kinh 

Yếu tố di truyền được cho là có vai trò đáng kể trong rối loạn tic. Tic có thể xuất hiện ở nhiều thành viên trong cùng một gia đình, cho thấy sự tham gia của nhiều gene. Tuy nhiên, đây không phải kiểu di truyền đơn giản mà một gene duy nhất quyết định một người có mắc tic hay không.

Bên cạnh di truyền, các nghiên cứu cũng cho thấy rối loạn tic có liên quan đến sự khác biệt trong hoạt động của mạng lưới não kiểm soát vận động, hành vi và khả năng ức chế phản ứng, đặc biệt là các mạch liên quan đến hạch nền (basal ganglia) và vùng vỏ não.

Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến khả năng ức chế các xung động hoặc hành động không mong muốn, từ đó góp phần hình thành tic.

Tuy nhiên, cơ chế thần kinh của tic rất phức tạp và vẫn đang được nghiên cứu. Không nên quy nguyên nhân cho một vùng não hoặc một chất dẫn truyền thần kinh duy nhất.

4.2. Yếu tố môi trường: stress, thiếu ngủ, thời gian dùng thiết bị 

Một số yếu tố trong cuộc sống có thể khiến tic xuất hiện thường xuyên hoặc rõ rệt hơn, trong đó đáng chú ý là căng thẳng và thiếu ngủ.

Stress: Khi trẻ hoặc người lớn lo lắng, căng thẳng, phấn khích hoặc chịu áp lực, tic có thể tăng về tần suất hoặc cường độ. Đây là lý do tic đôi khi xuất hiện rõ hơn trước kỳ thi, khi thay đổi môi trường hoặc trong những tình huống xã hội gây áp lực.

Thiếu ngủ: Ngủ không đủ hoặc chất lượng giấc ngủ kém có thể khiến khả năng kiểm soát tic giảm, đồng thời làm các biểu hiện trở nên rõ ràng hơn. Vì vậy, duy trì lịch ngủ đều đặn là một phần quan trọng trong việc quản lý tic.

Thời gian sử dụng thiết bị: Hiện chưa có cơ sở để khẳng định điện thoại, máy tính hay màn hình trực tiếp gây ra rối loạn tic. Tuy nhiên, việc sử dụng thiết bị quá nhiều có thể gián tiếp liên quan nếu làm trẻ thiếu ngủ, ít vận động, căng thẳng hoặc bị kích thích quá mức. Với một số trẻ, những nội dung có nhịp độ nhanh hoặc gây phấn khích cũng có thể khiến tic biểu hiện rõ hơn trong thời gian ngắn.

Do đó, thay vì xem thiết bị điện tử là “nguyên nhân gây tic”, cha mẹ nên chú ý đến thời lượng sử dụng, nội dung trẻ tiếp xúc và tác động của thiết bị đến giấc ngủ, sinh hoạt và trạng thái cảm xúc.

5. Tic âm thanh có phải hội chứng Tourette không? 

Không phải cứ có tic âm thanh là mắc hội chứng Tourette. Tic âm thanh chỉ là một dạng tic, trong khi hội chứng Tourette là một rối loạn tic có những tiêu chí chẩn đoán cụ thể.

Theo CDC, người mắc hội chứng Tourette cần có ít nhất 2 loại tic vận động và ít nhất 1 tic âm thanh, các triệu chứng xuất hiện trong từ 1 năm trở lên. Tic có thể xuất hiện nhiều lần trong ngày và thay đổi về loại, mức độ hoặc tần suất theo thời gian.

Vì vậy, nếu trẻ chỉ có những biểu hiện như hắng giọng, khịt mũi, ho, phát ra tiếng động hoặc lặp lại âm thanh mà không có tic vận động thì chưa thể kết luận là hội chứng Tourette.

Tùy vào loại tic và thời gian kéo dài, người bệnh có thể được chẩn đoán một dạng rối loạn tic khác. Chẳng hạn, rối loạn tic âm thanh dai dẳng/mạn tính có thể được xem xét khi người bệnh chỉ có tic âm thanh kéo dài từ 1 năm trở lên nhưng không đáp ứng tiêu chí của Tourette. Nếu tic vận động hoặc tic âm thanh mới xuất hiện và kéo dài dưới 1 năm, có thể thuộc nhóm rối loạn tic tạm thời.

6. Tic âm thanh có nguy hiểm không? 

Nhìn chung, tic âm thanh không phải lúc nào cũng nguy hiểm. Nhiều trường hợp tic xuất hiện trong thời thơ ấu, mức độ nhẹ và có thể giảm dần theo thời gian. NHS cũng cho biết tic thường không nghiêm trọng và nhiều trường hợp cải thiện khi trẻ lớn lên.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là có thể bỏ qua mọi trường hợp tic. Tic âm thanh kéo dài hoặc tăng dần về mức độ có thể ảnh hưởng đến giao tiếp, học tập, sinh hoạt và các mối quan hệ xã hội. Trẻ cũng có thể cảm thấy xấu hổ, lo lắng hoặc bị bạn bè trêu chọc vì những âm thanh mình khó kiểm soát.

Cha mẹ nên đưa trẻ đi đánh giá nếu:

  • Tic xuất hiện thường xuyên hoặc ngày càng nặng hơn.
  • Tic ảnh hưởng đến việc học tập, giao tiếp hoặc sinh hoạt hằng ngày.
  • Trẻ cảm thấy xấu hổ, căng thẳng hoặc bị cô lập vì tic.
  • Tic đi kèm với các biểu hiện bất thường khác.
  • Trẻ cố gắng kìm tic nhưng ngày càng khó chịu hoặc căng thẳng.

Đặc biệt, không nên trách mắng, chế giễu hoặc liên tục yêu cầu trẻ “ngừng làm”. Việc tập trung quá mức vào tic hoặc tạo áp lực buộc trẻ phải kiểm soát có thể khiến tình trạng trở nên khó chịu hơn.

Nếu tic gây đau, tự gây tổn thương hoặc ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp điều trị hành vi hoặc thuốc tùy từng trường hợp. Không phải tất cả người có tic đều cần điều trị.

7. Chẩn đoán tic âm thanh như thế nào? 

Tic âm thanh chủ yếu được chẩn đoán dựa trên biểu hiện lâm sàng, tiền sử và thời gian xuất hiện triệu chứng, chứ không có một xét nghiệm máu hay xét nghiệm hình ảnh đơn lẻ nào có thể xác định tic âm thanh. CDC cho biết bác sĩ sẽ dựa vào loại tic, thời gian kéo dài và các đặc điểm liên quan để xác định người bệnh thuộc nhóm rối loạn tic nào. 

Bác sĩ thường tìm hiểu:

  • Tic bắt đầu từ khi nào?
  • Trẻ phát ra những âm thanh gì và xuất hiện với tần suất bao nhiêu?
  • Tic xảy ra trong những hoàn cảnh nào?
  • Trẻ có thể cố gắng kìm tic trong thời gian ngắn hay không?
  • Tic có thay đổi theo thời gian không?
  • Trẻ có đồng thời xuất hiện tic vận động như chớp mắt, nhún vai, giật đầu... không?
  • Trong gia đình có người từng mắc tic hoặc Tourette hay không?
  • Tic có ảnh hưởng đến học tập, giao tiếp, giấc ngủ hoặc sinh hoạt không?

Thông tin về thời điểm khởi phát và thời gian kéo dài của tic đặc biệt quan trọng vì đây là một trong những yếu tố giúp bác sĩ phân biệt Tourette với các rối loạn tic khác.

Bác sĩ có thể quan sát trẻ phát ra âm thanh hoặc thực hiện các động tác bất thường trong quá trình thăm khám. Cha mẹ cũng nên quay video những biểu hiện thường gặp của trẻ tại nhà nếu tic không xuất hiện trong lúc khám, vì điều này có thể cung cấp thêm thông tin hữu ích cho bác sĩ. 

8. Cách điều trị tic âm thanh 

8.1. Liệu pháp hành vi CBIT 

CBIT (Comprehensive Behavioral Intervention for Tics) là một liệu pháp hành vi chuyên biệt dành cho người có tic. Đây hiện là một trong những phương pháp không dùng thuốc được sử dụng để giúp người bệnh nhận biết tic, nhận biết cảm giác thôi thúc trước tic và học cách phản ứng khác thay cho tic.

CBIT thường bao gồm các nội dung chính:

  • Nhận diện tic: Người bệnh học cách nhận biết thời điểm tic xuất hiện và cảm giác thôi thúc trước đó.
  • Thực hiện hành vi cạnh tranh: Khi cảm nhận thôi thúc xuất hiện, người bệnh thực hiện một hành vi khác phù hợp và không thể xảy ra đồng thời với tic.
  • Xác định yếu tố làm tic tăng: Người bệnh và chuyên gia cùng tìm hiểu những tình huống khiến tic trở nên thường xuyên hoặc mạnh hơn.
  • Học cách đối phó với stress: Các kỹ năng giúp giảm căng thẳng có thể được kết hợp trong quá trình trị liệu.
  • Điều chỉnh môi trường: Với trẻ em, cha mẹ và nhà trường có thể cùng tham gia để tạo môi trường ít gây áp lực hơn.

CBIT không có nghĩa là tic chỉ do tâm lý hoặc người bệnh cố tình tạo ra tic. Tic có nguồn gốc liên quan đến hoạt động của hệ thần kinh và thường rất khó kiểm soát hoàn toàn. Liệu pháp giúp người bệnh học các kỹ năng để quản lý tic tốt hơn.

Theo AAN, CBIT có hiệu quả giảm tic tương đương với một số phương pháp dùng thuốc trong các nghiên cứu và có hồ sơ an toàn thuận lợi, vì vậy có thể được cân nhắc như một lựa chọn điều trị ban đầu đối với người có tic gây ảnh hưởng về thể chất hoặc tâm lý – xã hội.

Tuy nhiên, CBIT không phải phương pháp chữa khỏi hoàn toàn tic và không phải ai cũng đáp ứng giống nhau. Người bệnh nên được thực hiện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia được đào tạo về điều trị tic.

8.2. Điều trị bằng thuốc 

Thuốc thường được cân nhắc khi tic mức độ vừa đến nặng, gây đau hoặc tổn thương, ảnh hưởng đến học tập, công việc, giao tiếp hoặc khi liệu pháp hành vi chưa đủ hiệu quả. Không phải tất cả người có tic âm thanh đều cần dùng thuốc.

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể lựa chọn các nhóm thuốc khác nhau. Một số thuốc được sử dụng trong kiểm soát tic gồm:

  • Thuốc chống loạn thần, chẳng hạn aripiprazole hoặc risperidone, có thể giúp giảm tic ở một số người.
  • Một số thuốc tác động lên hệ adrenergic, chẳng hạn clonidine, có thể được cân nhắc trong một số trường hợp, đặc biệt khi người bệnh đồng thời có triệu chứng ADHD.
  • Một số phương pháp hoặc thuốc khác có thể được sử dụng tùy tình trạng cụ thể và các bệnh lý đi kèm.

Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên tuổi, mức độ tic, bệnh lý đi kèm, các thuốc đang sử dụng và nguy cơ tác dụng phụ. Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm buồn ngủ, mệt mỏi, tăng cân, bồn chồn hoặc các vấn đề vận động khác. Vì vậy, không nên tự ý mua thuốc hoặc thay đổi liều điều trị cho trẻ hay người lớn có tic.

Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ bắt đầu với liều thấp và điều chỉnh từ từ để tìm mức có hiệu quả nhưng hạn chế tác dụng phụ. Việc điều trị cũng có thể cần được điều chỉnh theo thời gian vì biểu hiện tic có thể thay đổi.

 

>>> Xem thêm:

Kết luận 

Tic âm thanh không đồng nghĩa với hội chứng Tourette và cũng không phải lúc nào cũng nguy hiểm. Nhiều trường hợp tic nhẹ có thể được theo dõi mà không cần điều trị. Tuy nhiên, nếu tic kéo dài, ngày càng rõ rệt hoặc ảnh hưởng đến học tập, công việc, giao tiếp và tâm lý, người bệnh nên được bác sĩ đánh giá. 

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Mirai Care là đơn vị tư vấn về các chương trình trị liệu y tế, không thực hiện các hoạt động khám, chữa bệnh trực tiếp