phone

Nguy cơ chấn thương và tai nạn ở trẻ tự kỷ và cách phòng tránh

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Nguy cơ chấn thương và tai nạn ở trẻ tự kỷlà vấn đề khiến nhiều phụ huynh lo lắng trong quá trình chăm sóc và nuôi dạy trẻ. Những tai nạn như té ngã, va chạm, bỏ chạy khỏi sự giám sát hay tiếp xúc với các vật nguy hiểm có thể xảy ra nếu trẻ không được theo dõi và hỗ trợ phù hợp. Vì vậy, việc hiểu rõnguy cơ chấn thương và tai nạn ở trẻ tự kỷ, cũng như các biện pháp phòng tránh, sẽ giúp phụ huynh chủ động hơn trong việc bảo vệ an toàn cho trẻ. Hãy cùng Mirai Care tìm hiểu trong bài sau.

1. Vì sao nguy cơ chấn thương và tai nạn ở trẻ tự kỷ cao?

Trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ thường có những đặc điểm khác biệt về hành vi, nhận thức và khả năng phản ứng với môi trường xung quanh. Những yếu tố này có thể khiến trẻ dễ gặp phải các tình huống nguy hiểm hoặc tai nạn trong sinh hoạt hằng ngày. So với trẻ phát triển bình thường,nguy cơ chấn thương và tai nạn ở trẻ tự kỷcó thể cao hơn nếu trẻ không được giám sát và hỗ trợ phù hợp.

Một số nguyên nhân phổ biến có thể khiến trẻ tự kỷ dễ gặp chấn thương hoặc tai nạn bao gồm hành vi tự gây thương tích, khó khăn trong xử lý cảm giác và những thách thức trong khả năng phối hợp vận động.

1.1. Hành vi tự gây thương tích

Một số trẻ tự kỷ có thể xuất hiện các hành vi tự gây thương tích như đập đầu vào tường, cắn tay, tự đánh vào cơ thể hoặc va chạm mạnh với đồ vật. Những hành vi này thường xảy ra khi trẻ cảm thấy căng thẳng, quá tải cảm giác hoặc không thể diễn đạt nhu cầu của mình bằng lời nói.

Trong nhiều trường hợp, hành vi tự gây thương tích là cách trẻ phản ứng với cảm xúc tiêu cực hoặc môi trường xung quanh. Nếu không được nhận biết và can thiệp kịp thời, những hành vi này có thể dẫn đến các chấn thương về đầu, tay hoặc các vùng khác trên cơ thể.

Việc theo dõi hành vi của trẻ và tìm hiểu nguyên nhân gây ra những phản ứng này là rất quan trọng để giúp giảm thiểu nguy cơ chấn thương.

1.2. Khó khăn trong xử lý cảm giác

Trẻ tự kỷ thường gặp vấn đề trong việc xử lý các thông tin cảm giác từ môi trường như âm thanh, ánh sáng, mùi vị hoặc sự tiếp xúc. Một số trẻ có thể quá nhạy cảm với kích thích, trong khi những trẻ khác lại ít phản ứng với các tín hiệu nguy hiểm.

Ví dụ, trẻ có thể không nhận ra cảm giác đau khi bị trầy xước hoặc không hiểu được những tình huống nguy hiểm như chạy ra đường hoặc leo lên những vị trí cao. Điều này khiến trẻ dễ gặp phải các tai nạn trong quá trình vui chơi hoặc sinh hoạt.

Ngoài ra, khi bị quá tải cảm giác, trẻ có thể trở nên hoảng loạn hoặc mất kiểm soát hành vi, làm tăng nguy cơ xảy ra va chạm hoặc té ngã.

1.3. Thách thức về phối hợp vận động

Một số trẻ tự kỷ gặp khó khăn trong việc kiểm soát và phối hợp các vận động của cơ thể. Điều này có thể khiến trẻ dễ bị vấp ngã, va chạm vào đồ vật hoặc gặp khó khăn khi tham gia các hoạt động thể chất.

Khả năng nhận thức không gian và điều chỉnh chuyển động của trẻ cũng có thể bị ảnh hưởng. Ví dụ, trẻ có thể chạy mà không chú ý đến vật cản xung quanh hoặc leo trèo mà không nhận thức được mức độ nguy hiểm.

Những khó khăn trong phối hợp vận động khiến trẻ có nguy cơ cao gặp phải các chấn thương nhỏ như trầy xước, bầm tím hoặc té ngã khi tham gia các hoạt động hằng ngày.

2. Các loại chấn thương thường gặp ở người tự kỷ

Do những đặc điểm riêng về hành vi, nhận thức nguy hiểm và khả năng phản ứng với môi trường, người tự kỷ – đặc biệt là trẻ nhỏ – có thể dễ gặp phải một số dạng chấn thương trong sinh hoạt hằng ngày. Những chấn thương này thường xảy ra khi trẻ tham gia các hoạt động vui chơi, di chuyển trong nhà hoặc tiếp xúc với các vật dụng nguy hiểm.

Việc hiểu rõ các loại chấn thương thường gặp sẽ giúp phụ huynh chủ động hơn trong việc phòng tránh và bảo vệ an toàn cho trẻ.

2.1. Ngã

Ngã là một trong những tai nạn phổ biến nhất ở trẻ tự kỷ. Nhiều trẻ có xu hướng chạy nhảy, leo trèo hoặc di chuyển nhanh mà không nhận thức được những nguy cơ xung quanh như bậc thang, sàn trơn hoặc các vật cản.

Ngoài ra, một số trẻ tự kỷ gặp khó khăn trong việc phối hợp vận động và giữ thăng bằng. Điều này khiến trẻ dễ vấp ngã khi chạy, leo cầu thang hoặc tham gia các hoạt động vui chơi.

Những cú ngã có thể gây ra các chấn thương như trầy xước, bầm tím, chấn thương đầu hoặc gãy xương trong những trường hợp nghiêm trọng. Vì vậy, việc tạo môi trường sống an toàn và giám sát trẻ khi vui chơi là rất quan trọng.

2.2. Bỏng

Bỏng là một dạng chấn thương khác có thể xảy ra ở trẻ tự kỷ, đặc biệt trong môi trường gia đình. Trẻ có thể vô tình chạm vào bếp nóng, nước sôi, bàn là hoặc các thiết bị điện mà không nhận thức được mức độ nguy hiểm.

Một số trẻ tự kỷ cũng có thể gặp khó khăn trong việc nhận biết cảm giác nóng hoặc phản ứng chậm khi tiếp xúc với nguồn nhiệt. Điều này khiến trẻ dễ bị bỏng mà không kịp tránh.

Để giảm nguy cơ bỏng, phụ huynh nên hạn chế để trẻ tiếp cận với các thiết bị nóng trong nhà bếp và cần có sự giám sát khi trẻ ở gần những khu vực có nguy cơ cao.

2.3. Nuốt chất độc

Trẻ tự kỷ, đặc biệt là trẻ nhỏ, có thể tò mò với các vật dụng trong nhà và đưa chúng vào miệng. Điều này làm tăng nguy cơ nuốt phải các chất độc hại như thuốc, hóa chất tẩy rửa, dung dịch vệ sinh hoặc các vật nhỏ nguy hiểm.

Một số trẻ cũng có hành vi đưa đồ vật vào miệng như một cách khám phá thế giới xung quanh. Nếu những vật dụng này chứa hóa chất hoặc có kích thước nhỏ, trẻ có thể bị ngộ độc hoặc gặp nguy cơ hóc dị vật.

Để phòng tránh tình huống này, phụ huynh nên bảo quản thuốc và hóa chất ở nơi cao, có khóa an toàn và ngoài tầm với của trẻ.

3. Cách phòng tránh tai nạn và chấn thương cho trẻ tự kỷ

Do đặc điểm về hành vi và khả năng nhận thức nguy hiểm còn hạn chế, trẻ tự kỷ có thể dễ gặp phải các tai nạn trong sinh hoạt hằng ngày. Vì vậy, việc xây dựng môi trường an toàn và trang bị cho trẻ những kỹ năng cần thiết là rất quan trọng để giảm thiểunguy cơ chấn thương và tai nạn ở trẻ tự kỷ.

Phụ huynh và người chăm sóc có thể áp dụng nhiều biện pháp khác nhau để giúp trẻ an toàn hơn trong quá trình vui chơi và sinh hoạt.

3.1. Tăng cường an toàn trong nhà

Ngôi nhà là nơi trẻ dành phần lớn thời gian sinh hoạt, vì vậy việc đảm bảo môi trường sống an toàn là bước đầu tiên để phòng tránh tai nạn. Phụ huynh có thể kiểm tra và loại bỏ những yếu tố nguy hiểm trong nhà như góc cạnh sắc nhọn, sàn trơn hoặc các vật dụng dễ gây chấn thương.

Ngoài ra, nên lắp đặt các thiết bị bảo vệ như khóa cửa an toàn, thanh chắn cầu thang, ổ cắm điện có nắp bảo vệ hoặc bọc góc bàn ghế. Những biện pháp này có thể giúp hạn chế nguy cơ trẻ bị té ngã, va chạm hoặc tiếp xúc với các thiết bị nguy hiểm.

3.2. Giám sát trẻ thường xuyên

Trẻ tự kỷ có thể có xu hướng chạy đi bất ngờ hoặc thực hiện những hành động mà không nhận thức được nguy hiểm xung quanh. Vì vậy, việc giám sát trẻ trong quá trình vui chơi và sinh hoạt là rất quan trọng.

Phụ huynh nên chú ý theo dõi trẻ khi trẻ chơi gần cầu thang, ban công, khu vực bếp hoặc khi tham gia các hoạt động ngoài trời. Sự giám sát kịp thời có thể giúp ngăn chặn nhiều tình huống nguy hiểm trước khi tai nạn xảy ra.

3.3. Dạy trẻ kỹ năng an toàn

Bên cạnh việc giám sát, phụ huynh cũng nên từng bước dạy trẻ những kỹ năng cơ bản để bảo vệ bản thân. Ví dụ như dạy trẻ không chạy ra đường một mình, không chạm vào bếp nóng hoặc không đưa các vật lạ vào miệng.

Đối với trẻ tự kỷ, việc dạy kỹ năng an toàn cần được thực hiện một cách kiên nhẫn và lặp lại nhiều lần. Phụ huynh có thể sử dụng hình ảnh, trò chơi hoặc tình huống thực tế để giúp trẻ hiểu và ghi nhớ các quy tắc an toàn.

3.4. Sử dụng thiết bị hỗ trợ

Hiện nay có nhiều thiết bị hỗ trợ giúp tăng cường sự an toàn cho trẻ tự kỷ. Ví dụ như vòng tay định vị GPS, thiết bị báo động cửa hoặc camera giám sát trong nhà.

Những thiết bị này có thể giúp phụ huynh theo dõi vị trí của trẻ và phát hiện sớm khi trẻ rời khỏi khu vực an toàn. Đây là một giải pháp hữu ích, đặc biệt đối với những trẻ có xu hướng chạy ra khỏi sự giám sát của người lớn.

3.5. Can thiệp hành vi và trị liệu

Trong nhiều trường hợp, các hành vi nguy hiểm như chạy đi đột ngột, leo trèo hoặc tự gây thương tích có thể được cải thiện thông qua các chương trình can thiệp hành vi và trị liệu chuyên môn.

Các chuyên gia trị liệu có thể giúp đánh giá nguyên nhân của những hành vi này và xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp. Thông qua quá trình luyện tập và hỗ trợ từ chuyên gia, trẻ có thể học cách kiểm soát hành vi tốt hơn và giảm nguy cơ gặp phải các tai nạn trong cuộc sống hằng ngày.

>>> Xem thêm:

Kết luận

Nguy cơ chấn thương và tai nạn ở trẻ tự kỷlà vấn đề mà nhiều phụ huynh cần đặc biệt lưu ý trong quá trình chăm sóc và đồng hành cùng trẻ. Do những đặc điểm riêng về hành vi, khả năng nhận thức nguy hiểm và kỹ năng giao tiếp, trẻ tự kỷ có thể dễ gặp phải các tình huống rủi ro trong sinh hoạt hằng ngày nếu không được theo dõi và hỗ trợ phù hợp.

Việc hiểu rõnguy cơ chấn thương và tai nạn ở trẻ tự kỷ, nhận diện các tình huống nguy hiểm và chủ động xây dựng môi trường sống an toàn sẽ giúp giảm thiểu đáng kể các rủi ro cho trẻ. Bên cạnh đó, phụ huynh cũng nên trang bị cho trẻ những kỹ năng an toàn cơ bản và tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia khi cần thiết.

Khi được chăm sóc đúng cách và có sự đồng hành từ gia đình cũng như các chuyên gia, trẻ tự kỷ hoàn toàn có thể phát triển trong môi trường an toàn hơn, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và khả năng hòa nhập với cộng đồng.

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi