phone

Sự liên quan giữa nồng độ Nitric Oxide (NO) và bệnh tự kỷ

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Nồng độ Nitric Oxide (NO) và bệnh tự kỷ đang là chủ đề thu hút nhiều sự quan tâm trong các nghiên cứu khoa học thần kinh hiện đại. Những năm gần đây, nhiều bằng chứng cho thấy sự mất cân bằng nồng độ Nitric Oxide (NO) có thể liên quan đến cơ chế sinh học nền tảng của rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Mirai Care tin rằng việc tìm hiểu mối liên hệ giữa nồng độ NO và bệnh tự kỷ không chỉ giúp làm rõ nguyên nhân tiềm ẩn của rối loạn này mà còn mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán sớm và hỗ trợ can thiệp cá nhân hóa cho trẻ tự kỷ.

1. Nitric Oxide (NO) là gì?

Nitric Oxide (NO) là một phân tử đặc biệt tồn tại ở dạng khí và đóng vai trò như một chất truyền tín hiệu quan trọng trong cơ thể con người. NO được sản xuất bởi nhiều loại tế bào khác nhau như tế bào thần kinh, tế bào nội mô mạch máu và tế bào miễn dịch, tham gia điều hòa nhiều quá trình sinh lý thiết yếu. 

Điểm đặc biệt của nitric oxide nằm ở khả năng dễ dàng khuếch tán qua màng tế bào để truyền tín hiệu đến các tế bào lân cận giúp việc trao đổi chất trong cơ thể diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. Có thể ví Nitric Oxide như một “giao liên chăm chỉ” liên tục gửi đi các tín hiệu và hướng dẫn cần thiết để duy trì sự hoạt động ổn định của các hệ cơ quan. 

Phân tử tồn tại đặc biệt ở dạng khí Nitric Oxide

2. Mối liên hệ giữa nồng độ Nitric Oxide (NO) và bệnh tự kỷ

Những năm gần đây, nhiều nghiên cứu khoa học đã bắt đầu quan tâm đến mối liên hệ tiềm năng giữa nồng độ Nitric Oxide (NO) và rối loạn phổ tự kỷ, mở ra một hướng tiếp cận mới trong việc lý giải cơ chế sinh học của tình trạng này. 

Mặc dù đây vẫn là lĩnh vực đang được nghiên cứu nhưng các nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng NO có vai trò quan trọng trong sự phát triển não bộ, tính dẻo synap và quá trình dẫn truyền thần kinh. Sự mất cân bằng nồng độ nitric oxide trong những giai đoạn quan trọng của quá trình phát triển não có thể ảnh hưởng đến cách các tế bào thần kinh kết nối và giao tiếp với nhau từ đó góp phần hình thành các đặc điểm cốt lõi của tự kỷ. 

Một số nghiên cứu đã ghi nhận nồng độ NO tăng cao bất thường tại một số vùng não ở người tự kỷ đồng thời phát hiện sự rối loạn trong biểu hiện các gen liên quan đến quá trình sản sinh nitric oxide. Ngoài ra, các nghiên cứu trên động vật cho thấy việc can thiệp vào nồng độ NO có thể gây ra những hành vi tương tự đặc điểm của tự kỷ qua đó củng cố giả thuyết về mối liên hệ này. 

Dù kết quả ban đầu khá đáng chú ý, các nhà nghiên cứu vẫn cần thêm nhiều bằng chứng để làm rõ chính xác vai trò của nitric oxide trong cơ chế bệnh sinh của rối loạn phổ tự kỷ.

Mối liên hệ giữa nồng độ Nitric Oxide (NO) và bệnh tự kỷ

3. Vai trò của Oxit nitric trong dẫn truyền thần kinh

Oxit nitric (Nitric Oxide - NO) đóng vai trò quan trọng trong cơ chế dẫn truyền thần kinh tức là quá trình các tế bào thần kinh giao tiếp và truyền tín hiệu cho nhau trong não bộ. NO hoạt động như một phân tử tín hiệu đặc biệt giúp điều hòa sự truyền tải thông tin giữa các nơ ron từ đó ảnh hưởng đến cách não xử lý thông tin, học tập và ghi nhớ. Khi nồng độ oxit nitric ở trạng thái cân bằng, quá trình dẫn truyền thần kinh diễn ra nhịp nhàng và hiệu quả. 

Tuy nhiên, nếu NO bị mất cân bằng, sự phối hợp giữa các chất dẫn truyền thần kinh có thể bị rối loạn làm gián đoạn việc truyền và xử lý tín hiệu trong não. Không chie dừng lại ở đó, oxit nitric còn tham gia vào quá trình viêm thần kinh (phản ứng miễn dịch xảy ra trong não bộ). NO có vai trò điều hòa mức độ viêm giúp bảo vệ mô thần kinh. Khi sự điều hòa này bị rối loạn, tình trạng viêm thần kinh có thể gia tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng não.

Vai trò của Oxit nitric trong dẫn truyền thần kinh

4. Phương pháp Oxy cao áp cho trẻ tự kỷ

Oxy cao áp (Hyperbaric Oxygen Therapy - HBOT) là phương pháp cho trẻ hít thở oxy tinh khiết trong môi trường có áp suất cao hơn bình thường với mục tiêu tăng lượng oxy hòa tan trong máu và đưa oxy đến các mô trong cơ thể bao gồm cả não bộ. 

Trong bối cảnh can thiệp cho trẻ tự kỷ, oxy cao áp được một số nghiên cứu và phụ huynh quan tâm nhờ khả năng hỗ trợ cải thiện tuần hoàn não, giảm tình trạng viêm thần kinh và góp phần điều hòa các rối loạn sinh học trong đó có những yếu tố liên quan đến oxit nitric (NO). 

Khi lượng oxy được cung cấp đầy đủ, các tế bào thần kinh có điều kiện hoạt động ổn định hơn từ đó có thể hỗ trợ quá trình dẫn truyền thần kinh và chức năng não. Một số giả thuyết cho rằng oxy cao áp có thể tác động gián tiếp đến sự cân bằng NO trong cơ thể giúp cải thiện môi trường sinh học của não đang phát triển. 

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng oxy cao áp không phải là phương pháp điều trị đặc hiệu cho tự kỷ mà thường được xem như một biện pháp hỗ trợ nên việc áp dụng cần có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, theo dõi chặt chẽ và kết hợp với các can thiệp cốt lõi như can thiệp hành vi, ngôn ngữ và giáo dục đặc biệt.

Phương pháp Oxy cao áp cho trẻ tự kỷ

>>> Xem thêm:

Mối liên hệ giữa nồng độ Nitric Oxide (NO) và bệnh tự kỷ đang dần được làm sáng tỏ thông qua nhiều nghiên cứu về phát triển não bộ, dẫn truyền thần kinh và viêm thần kinh. Trong tương lai, khi các nghiên cứu tiếp tục được mở rộng và chuẩn hóa, việc hiểu rõ vai trò của NO có thể góp phần nâng cao hiệu quả chăm sóc, can thiệp và cải thiện chất lượng sống cho người mắc rối loạn phổ tự kỷ cũng như gia đình của họ.

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi