phone

Rối Loạn Xử Lý Cảm Giác Ảnh Hưởng Đến Việc Học Tập Của Trẻ Như Thế Nào?

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

 

Nhiều phụ huynh thắc mắc vì sao con thông minh nhưng khó tập trung, hay cáu gắt, kén ăn hoặc khó hòa nhập. Những biểu hiện này dễ bị nhầm với tăng động hay bướng bỉnh, nhưng có thể liên quan đến rối loạn xử lý cảm giác – khi não gặp khó khăn trong tiếp nhận và xử lý thông tin từ môi trường. Tình trạng này ảnh hưởng đến khả năng tập trung, học tập và giao tiếp của trẻ. Hãy cùng AIColor tìm hiểu rối loạn xử lý cảm giác ảnh hưởng đến trẻ ở trường như thế nào trong bài viết dưới đây. 

Rối Loạn Xử Lý Cảm Giác Là Gì?

Khái niệm rối loạn xử lý cảm giác

Rối loạn xử lý cảm giác (Sensory Processing Disorder - SPD) là tình trạng não bộ gặp khó khăn trong việc tiếp nhận, sắp xếp, diễn giải và phản hồi các thông tin cảm giác từ môi trường cũng như từ chính cơ thể. Điều này khiến trẻ có thể phản ứng quá mức, phản ứng kém hoặc phản ứng không phù hợp trước những kích thích mà người khác vẫn xem là bình thường. Rối loạn này không chỉ liên quan đến 5 giác quan cơ bản  mà còn ảnh hưởng đến cảm nhận cơ thể và khả năng giữ thăng bằng.

Các hệ giác quan thường bị ảnh hưởng

H4: Thị giác

Hệ thị giác liên quan đến khả năng tiếp nhận và xử lý thông tin về hình ảnh, màu sắc, ánh sáng, chuyển động và khoảng cách. Trẻ gặp khó khăn trong xử lý thị giác có thể:

  • Nhạy cảm với ánh sáng mạnh hoặc ánh sáng nhấp nháy
  • Dễ bị phân tâm khi có nhiều hình ảnh hoặc vật thể xung quanh
  • Khó xác định khoảng cách, dễ va chạm hoặc làm rơi đồ
  • Gặp khó khăn trong việc theo dõi vật chuyển động hoặc đọc chữ

H4: Thính giác

Hệ thính giác giúp trẻ tiếp nhận và xử lý âm thanh từ môi trường. Khi hệ này bị ảnh hưởng, trẻ có thể:

  • Dễ giật mình hoặc bị quá tải bởi tiếng ồn lớn hoặc âm thanh bất ngờ
  • Khó tập trung trong môi trường ồn ào như lớp học
  • Không phản ứng khi được gọi tên hoặc có vẻ như “không nghe thấy”
  • Nhạy cảm với một số âm thanh cụ thể như tiếng máy hút bụi, tiếng còi

H4: Xúc giác

Hệ xúc giác liên quan đến cảm nhận thông qua da như chạm, áp lực, nhiệt độ và đau. Trẻ có rối loạn xúc giác có thể:

  • Khó chịu khi mặc quần áo có chất liệu nhất định hoặc có nhãn mác
  • Không thích bị chạm vào, ôm hoặc cắt tóc, cắt móng tay
  • Phản ứng mạnh với những va chạm nhẹ
  • Ngược lại, có thể tìm kiếm cảm giác bằng cách chạm, sờ, cọ xát vào đồ vật hoặc người khác

H4: Khứu giác

Hệ khứu giác giúp nhận biết và phân biệt các mùi hương. Khi gặp vấn đề, trẻ có thể:

  • Rất nhạy cảm với một số mùi như mùi thức ăn, nước hoa, hóa chất
  • Tránh né những môi trường có mùi mạnh
  • Hoặc ngược lại, ít phản ứng với mùi, thậm chí không nhận ra mùi khó chịu

H4: Vị giác

Hệ vị giác liên quan đến việc cảm nhận các vị như ngọt, mặn, chua, đắng và kết cấu thức ăn. Trẻ có thể:

  • Kén ăn, chỉ chấp nhận một số loại thực phẩm quen thuộc
  • Từ chối thức ăn có kết cấu lạ như mềm, nhão hoặc giòn
  • Nhạy cảm với nhiệt độ hoặc gia vị
  • Hoặc thích ăn những món có vị rất đậm như quá mặn hoặc quá ngọt

H4: Cảm nhận vị trí cơ thể (Proprioception)

Hệ cảm nhận vị trí cơ thể giúp não bộ nhận biết vị trí, lực và chuyển động của các bộ phận cơ thể mà không cần nhìn. Khi hệ này hoạt động không hiệu quả, trẻ có thể:

  • Vụng về, dễ làm rơi đồ hoặc va chạm vào người khác
  • Khó điều chỉnh lực khi cầm nắm (quá mạnh hoặc quá nhẹ)
  • Gặp khó khăn trong các hoạt động như viết, cài nút áo, buộc dây giày
  • Thường xuyên tìm kiếm các hoạt động tạo áp lực như ôm chặt, đẩy, kéo

H4: Hệ tiền đình – thăng bằng và vận động (Vestibular)

Hệ tiền đình chịu trách nhiệm về thăng bằng, phối hợp vận động và định hướng cơ thể trong không gian. Trẻ có vấn đề ở hệ này có thể:

  • Sợ các hoạt động liên quan đến chuyển động như leo cầu thang, đi thang máy, chơi xích đu
  • Dễ chóng mặt hoặc mất thăng bằng
  • Hoặc ngược lại, luôn tìm kiếm cảm giác chuyển động mạnh như chạy nhảy liên tục, xoay vòng, leo trèo
  • Khó ngồi yên hoặc duy trì tư thế ổn định

Rối loạn hệ tiền đình có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động, tập trung và tham gia các hoạt động hàng ngày của trẻ.

Trẻ quá nhạy cảm và kém nhạy cảm khác nhau thế nào?

H4: Quá nhạy cảm với kích thích (Hypersensitivity)

Trẻ quá nhạy cảm thường phản ứng rất mạnh với những kích thích mà người khác cảm thấy bình thường. Não bộ của trẻ có xu hướng khuếch đại các tín hiệu cảm giác, khiến trẻ dễ cảm thấy khó chịu, lo lắng hoặc quá tải.

Một số biểu hiện thường gặp gồm:

  • Bịt tai khi nghe tiếng máy hút bụi, tiếng còi xe hoặc nơi đông người.
  • Khó chịu với ánh sáng mạnh hoặc đèn nhấp nháy.
  • Không thích bị ôm, nắm tay hoặc chạm vào người.
  • Kén ăn do nhạy cảm với mùi vị, nhiệt độ hoặc kết cấu thức ăn.
  • Khó chịu với quần áo có nhãn mác, chất liệu thô ráp hoặc tất bó sát.
  • Dễ khóc, cáu gắt hoặc né tránh khi phải đến môi trường có nhiều kích thích.

Ví dụ, một buổi sinh nhật đông người với âm nhạc lớn có thể khiến trẻ hoảng sợ, bịt tai, khóc hoặc muốn rời khỏi phòng ngay lập tức, trong khi những trẻ khác vẫn vui chơi bình thường.

Nếu không được hỗ trợ đúng cách, tình trạng quá nhạy cảm có thể khiến trẻ ngại tham gia các hoạt động tập thể, ảnh hưởng đến việc học tập, vui chơi và giao tiếp xã hội.

H4: Kém nhạy cảm với kích thích (Hyposensitivity)

Ngược lại, trẻ kém nhạy cảm cần những kích thích mạnh hơn để não bộ nhận biết và phản hồi. Vì vậy, trẻ thường chủ động tìm kiếm các trải nghiệm cảm giác để cảm thấy "đủ" kích thích.

Một số dấu hiệu thường gặp có thể kể đến như:

  • Không phản ứng khi được gọi tên hoặc khi có tiếng động xung quanh.
  • Thích chạy nhảy, leo trèo, xoay vòng hoặc va chạm mạnh.
  • Thường xuyên nhảy từ trên cao xuống hoặc thích các trò chơi tạo cảm giác mạnh.
  • Có xu hướng cắn, nhai đồ vật hoặc ngậm đồ chơi.
  • Khó cảm nhận đau, nóng hoặc lạnh nên dễ bị chấn thương mà không để ý.
  • Thường ôm rất chặt, cầm đồ quá mạnh hoặc vô tình dùng lực quá lớn.

Ví dụ, khi chơi với bạn, trẻ có thể ôm hoặc đẩy bạn quá mạnh mà không nhận thức được lực mình đang sử dụng. Điều này không phải vì trẻ muốn làm đau người khác mà do khả năng cảm nhận cơ thể còn hạn chế.

H4: Trẻ có thể đồng thời gặp cả hai dạng

Nhiều cha mẹ cho rằng trẻ chỉ thuộc một trong hai nhóm, nhưng trên thực tế, một trẻ hoàn toàn có thể vừa quá nhạy cảm vừa kém nhạy cảm ở các hệ giác quan khác nhau.

Ví dụ:

  • Rất nhạy cảm với tiếng ồn nhưng lại thích xoay vòng hoặc chạy nhảy liên tục.
  • Không chịu được chất liệu quần áo thô ráp nhưng lại thích ôm thật chặt hoặc chui vào chăn nặng.
  • Kén ăn vì kết cấu thức ăn nhưng lại thường xuyên cắn tay áo hoặc nhai đồ vật.

Thậm chí, cùng một hệ giác quan, phản ứng của trẻ cũng có thể thay đổi theo từng thời điểm. Khi mệt mỏi, căng thẳng hoặc môi trường có quá nhiều kích thích, trẻ có thể phản ứng khác so với lúc bình thường.

Vì Sao Môi Trường Trường Học Dễ Gây Khó Khăn Cho Trẻ Rối Loạn Xử Lý Cảm Giác?

Lớp học chứa rất nhiều kích thích cảm giác

Một lớp học bình thường có rất nhiều yếu tố tác động đến các giác quan của trẻ cùng một lúc. Những kích thích này có thể không gây ảnh hưởng đến đa số học sinh, nhưng lại đủ để khiến trẻ rối loạn xử lý cảm giác cảm thấy quá tải.

Khi phải tiếp xúc với quá nhiều kích thích cùng lúc, trẻ có thể bị phân tâm, bịt tai, nhắm mắt, né tránh giao tiếp hoặc xuất hiện các hành vi tự điều chỉnh như đung đưa người, xoay đồ vật hoặc đi lại liên tục để giảm bớt cảm giác khó chịu.

Trẻ phải liên tục xử lý nhiều thông tin cùng lúc

Bên cạnh các kích thích từ môi trường, việc học trên lớp cũng đòi hỏi trẻ phải thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng thời điểm. Điều này tạo thêm áp lực cho những trẻ có khó khăn về xử lý cảm giác.

Trong một tiết học, trẻ thường phải:

  • Lắng nghe giáo viên giảng bài.
  • Quan sát nội dung trên bảng hoặc màn hình.
  • Ghi chép vào vở.
  • Ghi nhớ hướng dẫn và hoàn thành bài tập.
  • Theo dõi các bạn xung quanh và tương tác khi cần thiết.

Đối với trẻ rối loạn xử lý cảm giác, não bộ có thể ưu tiên xử lý những kích thích khiến trẻ khó chịu thay vì tập trung vào bài học. Ví dụ, trẻ có thể chỉ chú ý đến tiếng quạt kêu hoặc ánh đèn quá sáng mà bỏ lỡ lời giảng của giáo viên.

Vì vậy, nhiều trẻ bị đánh giá là "không chú ý", "không hợp tác" hoặc "lơ đãng", trong khi thực tế trẻ đang rất cố gắng để xử lý lượng thông tin quá lớn cùng lúc.

Những thay đổi bất ngờ trong lịch học có thể khiến trẻ căng thẳng

Nhiều trẻ rối loạn xử lý cảm giác cần một môi trường có tính ổn định và dễ dự đoán. Khi lịch học hoặc hoạt động hằng ngày thay đổi đột ngột, trẻ có thể mất cảm giác an toàn và gặp khó khăn trong việc thích nghi.

Những tình huống thường khiến trẻ căng thẳng bao gồm:

  • Chuyển sang tiết học mới hoặc đổi môn học.
  • Tham gia hoạt động ngoại khóa, văn nghệ hoặc sự kiện đông người.
  • Thay đổi giáo viên, phòng học hoặc vị trí ngồi.
  • Có giáo viên thay thế hoặc thay đổi thời khóa biểu vào phút cuối.

Những thay đổi này có thể khiến trẻ lo lắng, mất tập trung, từ chối tham gia hoạt động hoặc xuất hiện các hành vi bùng nổ cảm xúc như khóc, cáu gắt hoặc thu mình.

Dấu Hiệu Trẻ Gặp Khó Khăn Về Xử Lý Cảm Giác Tại Trường

Dấu hiệu ở trẻ quá nhạy cảm

H4: Dễ bị phân tâm bởi tiếng ồn

Những âm thanh tưởng chừng rất bình thường như tiếng quạt, tiếng ghế kéo, tiếng bạn nói chuyện hay tiếng chuông trường đều có thể khiến trẻ mất tập trung. Một số trẻ thường xuyên bịt tai, giật mình hoặc không thể tiếp tục học khi lớp học quá ồn.

H4: Khó chịu với ánh sáng mạnh

Trẻ có thể nheo mắt, dụi mắt hoặc tránh nhìn vào khu vực có ánh sáng mạnh. Đèn huỳnh quang, ánh nắng chiếu trực tiếp hoặc màn hình máy chiếu đều có thể khiến trẻ cảm thấy mỏi mắt, đau đầu và khó tập trung.

H4: Không thích bị chạm vào người

Những va chạm vô tình khi xếp hàng, chơi cùng bạn hoặc được giáo viên chạm nhẹ để hướng dẫn cũng có thể khiến trẻ khó chịu. Một số trẻ phản ứng bằng cách lùi lại, né tránh hoặc tỏ ra cáu gắt khi bị chạm vào.

H4: Khó chịu với đồng phục hoặc chất liệu quần áo

Trẻ có thể phàn nàn về nhãn mác, đường may, cổ áo hoặc chất liệu vải. Có trẻ liên tục kéo áo, chỉnh quần hoặc từ chối mặc đồng phục vì cảm thấy ngứa ngáy, khó chịu dù quần áo hoàn toàn bình thường.

H4: Lo lắng, cáu gắt hoặc khóc khi môi trường quá đông đúc

Trong các buổi chào cờ, hoạt động tập thể, giờ ra chơi hoặc sự kiện của trường, trẻ có thể trở nên lo lắng, bám chặt người lớn, khóc, bịt tai hoặc muốn rời khỏi khu vực đông người. Đây là dấu hiệu cho thấy trẻ đang bị quá tải bởi lượng kích thích từ môi trường.

Dấu hiệu ở trẻ kém nhạy cảm

H4: Luôn cựa quậy, không ngồi yên

Trẻ thường xuyên xoay người, rung chân, đung đưa trên ghế hoặc thay đổi tư thế liên tục trong giờ học. Việc vận động giúp trẻ nhận được nhiều thông tin cảm giác hơn và duy trì sự tỉnh táo.

H4: Thường xuyên chạy nhảy, va chạm

Trẻ thích chạy trong lớp, leo trèo, va vào bàn ghế hoặc bạn bè mà không nhận ra mình đang sử dụng lực quá mạnh. Một số trẻ cũng dễ làm rơi đồ hoặc va chạm khi di chuyển.

H4: Tìm kiếm cảm giác mạnh

Nhiều trẻ thích xoay vòng, nhảy từ trên cao xuống, đu người, leo cầu thang liên tục hoặc chơi những trò có tốc độ cao. Đây là cách trẻ tìm kiếm kích thích cho hệ tiền đình và hệ cảm nhận vị trí cơ thể.

H4: Khó nhận biết khoảng cách với người khác

Trẻ có thể đứng quá gần khi nói chuyện, ôm bạn quá chặt, vô tình đẩy người khác hoặc cầm nắm đồ vật quá mạnh. Nguyên nhân là trẻ gặp khó khăn trong việc cảm nhận vị trí cơ thể và điều chỉnh lực phù hợp.

Các biểu hiện dễ bị nhầm lẫn với vấn đề hành vi

Một trong những khó khăn lớn nhất của trẻ rối loạn xử lý cảm giác là các biểu hiện thường bị hiểu sai thành hành vi không ngoan hoặc thiếu kỷ luật. Điều này có thể khiến trẻ bị nhắc nhở, phê bình hoặc áp dụng các biện pháp kỷ luật không phù hợp.

Một số biểu hiện mà cha mẹ và thầy cô dễ bị nhầm lẫn có thể kể đến như:

  • Không chú ý trong lớp: Trẻ liên tục nhìn xung quanh, mất tập trung hoặc không theo kịp bài giảng vì não bộ đang phải xử lý quá nhiều kích thích cảm giác.
  • Chống đối giáo viên: Khi từ chối tham gia hoạt động hoặc không làm theo yêu cầu, trẻ có thể đang cố gắng tránh những kích thích khiến mình khó chịu, chứ không phải cố tình chống đối.
  • Hiếu động quá mức: Việc liên tục chạy nhảy, cựa quậy hoặc xoay người đôi khi là cách trẻ tự điều chỉnh cảm giác, không đơn thuần là tăng động hay nghịch ngợm.
  • Tránh né các hoạt động học tập: Trẻ có thể từ chối giờ mỹ thuật, thể dục, ăn bán trú hoặc hoạt động nhóm vì những hoạt động này tạo ra quá nhiều kích thích về âm thanh, ánh sáng, xúc giác hoặc vận động.

Rối Loạn Xử Lý Cảm Giác Ảnh Hưởng Đến Việc Học Tập Như Thế Nào?

Ảnh hưởng đến khả năng tập trung

Tập trung là một trong những kỹ năng bị ảnh hưởng rõ rệt ở trẻ rối loạn xử lý cảm giác. Thay vì chú ý vào lời giảng của giáo viên, não bộ của trẻ có thể bị "chiếm dụng" bởi các kích thích từ môi trường xung quanh.

Trẻ thường có các biểu hiện như:

  • Dễ bị xao nhãng bởi tiếng nói chuyện, tiếng quạt, tiếng ghế kéo hoặc các âm thanh nhỏ trong lớp.
  • Liên tục nhìn xung quanh, mất tập trung khi có người đi lại hoặc có sự thay đổi trong lớp học.
  • Khó duy trì sự chú ý trong suốt một tiết học hoặc khi thực hiện các nhiệm vụ kéo dài.
  • Thường bỏ lỡ hướng dẫn của giáo viên vì đang tập trung vào một kích thích khác.

Điều này khiến nhiều người lầm tưởng trẻ thiếu tập trung hoặc không có ý thức học tập, trong khi thực tế trẻ đang phải nỗ lực xử lý lượng thông tin cảm giác quá lớn.

Ảnh hưởng đến kỹ năng ngồi học

Để ngồi học hiệu quả, trẻ cần duy trì tư thế ổn định, kiểm soát vận động và cảm thấy thoải mái về mặt cảm giác. Với trẻ rối loạn xử lý cảm giác, đây lại là một thách thức không nhỏ.

  • Không thể ngồi yên trên ghế trong thời gian dài.
  • Liên tục thay đổi tư thế, rung chân, xoay người hoặc đung đưa ghế.
  • Thường xuyên đứng dậy, đi lại hoặc rời khỏi chỗ ngồi khi chưa được phép.
  • Dễ mệt mỏi khi phải ngồi học liên tục.

Đối với trẻ kém nhạy cảm, việc cử động liên tục có thể là cách tìm kiếm thêm kích thích để duy trì sự tỉnh táo. Trong khi đó, trẻ quá nhạy cảm có thể đứng dậy vì cảm thấy khó chịu với tiếng ồn, ánh sáng hoặc cảm giác từ bàn ghế.

Ảnh hưởng đến kỹ năng đọc và viết

Quá trình đọc và viết đòi hỏi sự phối hợp giữa thị giác, vận động tinh, khả năng cảm nhận vị trí cơ thể và duy trì sự tập trung. Khi các hệ cảm giác hoạt động không hiệu quả, trẻ có thể gặp nhiều khó khăn trong những kỹ năng này.

  • Khó kiểm soát lực cầm bút, cầm quá chặt hoặc quá lỏng.
  • Chữ viết không đều, kích thước chữ thay đổi hoặc trình bày thiếu ngay ngắn.
  • Viết chậm hơn so với các bạn cùng lớp.
  • Dễ mỏi tay, đau tay hoặc than mệt khi phải viết bài dài.
  • Khó theo dõi dòng chữ khi đọc, dễ bỏ sót hoặc đọc nhầm.

Những khó khăn này không phản ánh khả năng tư duy của trẻ mà chủ yếu liên quan đến việc xử lý thông tin cảm giác và phối hợp vận động.

Ảnh hưởng đến kết quả học tập

Khi gặp khó khăn về xử lý cảm giác, trẻ có thể hiểu bài chậm hơn hoặc không thể thể hiện đúng năng lực của mình trong quá trình học tập.

  • Tiếp thu kiến thức chậm hơn do khó duy trì sự chú ý.
  • Bỏ sót hướng dẫn hoặc yêu cầu của giáo viên.
  • Hoàn thành bài tập chậm hoặc chưa đầy đủ.
  • Dễ mắc lỗi do mất tập trung hoặc thao tác chưa chính xác.
  • Ngại tham gia phát biểu, hoạt động nhóm hoặc các nhiệm vụ trên lớp.

Theo thời gian, việc thường xuyên gặp khó khăn trong học tập có thể khiến trẻ mất động lực, giảm sự tự tin và hình thành tâm lý sợ đến trường. Vì vậy, việc nhận diện sớm các khó khăn về xử lý cảm giác và áp dụng những biện pháp hỗ trợ phù hợp sẽ giúp trẻ phát huy tốt hơn khả năng học tập cũng như hòa nhập với môi trường giáo dục.

 

Tác Động Đến Kỹ Năng Xã Hội Và Hành Vi

Khó hòa nhập với bạn bè

Việc kết bạn và tham gia các hoạt động chung đòi hỏi trẻ phải xử lý đồng thời nhiều thông tin về âm thanh, hình ảnh, vận động và giao tiếp. Điều này có thể trở thành thách thức lớn đối với trẻ rối loạn xử lý cảm giác. Nếu tình trạng này kéo dài, trẻ có thể dần mất cơ hội rèn luyện kỹ năng xã hội và cảm thấy mình bị tách biệt với các bạn.

Dễ xảy ra xung đột trong các hoạt động nhóm

Những khó khăn trong xử lý cảm giác cũng có thể khiến trẻ gặp trở ngại khi làm việc hoặc vui chơi cùng bạn bè.

Ví dụ:

  • Trẻ vô tình ôm, đẩy hoặc chạm vào bạn quá mạnh do khó điều chỉnh lực.
  • Khó chờ đến lượt hoặc khó thích nghi với các quy tắc của trò chơi.
  • Phản ứng mạnh khi bị bạn vô tình va chạm.
  • Dễ cáu gắt khi môi trường trở nên quá ồn hoặc hỗn loạn.

Những tình huống này có thể khiến bạn bè và giáo viên hiểu nhầm rằng trẻ cố tình gây rối hoặc thiếu kỹ năng ứng xử, trong khi nguyên nhân thực sự xuất phát từ khó khăn trong xử lý thông tin cảm giác.

Trẻ có xu hướng thu mình hoặc tránh giao tiếp

Khi thường xuyên cảm thấy quá tải trong môi trường xã hội, nhiều trẻ sẽ lựa chọn cách hạn chế tiếp xúc để giảm bớt căng thẳng.

Một số biểu hiện thường gặp có thể kể đến như:

  • Ít chủ động bắt chuyện với bạn bè.
  • Tránh tham gia các hoạt động tập thể.
  • Thích ở một mình trong giờ ra chơi.
  • Hạn chế giao tiếp bằng lời nói hoặc giao tiếp mắt khi cảm thấy không thoải mái.

Nếu không được hỗ trợ, trẻ có thể dần mất tự tin trong giao tiếp và gặp nhiều khó khăn hơn trong việc xây dựng các mối quan hệ với bạn bè.

Bùng nổ cảm xúc khi quá tải cảm giác

Khi lượng kích thích vượt quá khả năng xử lý của não bộ, trẻ có thể rơi vào trạng thái quá tải cảm giác (sensory overload). Lúc này, trẻ không còn đủ khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi như bình thường.

  • Khóc: Trẻ khóc lớn, khó dỗ hoặc khó bình tĩnh trở lại.
  • Ăn vạ: Nằm xuống sàn, la hét hoặc phản ứng dữ dội khi không thể chịu đựng thêm các kích thích xung quanh.
  • Bỏ chạy: Tự ý rời khỏi lớp học, sân trường hoặc khu vực đông người để tìm nơi yên tĩnh hơn.
  • Từ chối tham gia hoạt động: Không muốn học, không tham gia trò chơi hoặc từ chối các hoạt động nhóm vì cảm thấy quá áp lực.

Những Nhóm Trẻ Nào Dễ Gặp Vấn Đề Xử Lý Cảm Giác?

Trẻ tự kỷ

Trẻ tự kỷ là nhóm có tỷ lệ gặp khó khăn về xử lý cảm giác cao nhất. Nhiều trẻ phản ứng quá mạnh hoặc quá ít với các kích thích từ môi trường như âm thanh, ánh sáng, mùi vị, xúc giác hoặc chuyển động.

Ở nhóm trẻ này, phụ huynh có thể nhận thấy một số dấu hiệu như:

  • Bịt tai khi nghe tiếng ồn.
  • Không thích bị ôm hoặc chạm vào người.
  • Kén ăn do nhạy cảm với mùi vị và kết cấu thức ăn.
  • Thích xoay vòng, đung đưa người hoặc nhìn các vật chuyển động.
  • Dễ bùng nổ cảm xúc khi môi trường có quá nhiều kích thích.

Những khó khăn về cảm giác có thể ảnh hưởng đến khả năng học tập, giao tiếp, điều chỉnh hành vi và hòa nhập của trẻ tự kỷ.

Trẻ ADHD

Nhiều trẻ mắc rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) cũng gặp các vấn đề về xử lý cảm giác. Khó khăn này có thể làm các triệu chứng tăng động và mất tập trung trở nên rõ rệt hơn.

Trẻ có thể gặp nhiều biểu hiện khác nhau, chẳng hạn như:

  • Khó ngồi yên trong lớp học.
  • Liên tục tìm kiếm vận động như chạy nhảy, xoay người hoặc rung chân.
  • Dễ bị phân tâm bởi tiếng động, ánh sáng hoặc chuyển động xung quanh.
  • Khó duy trì sự chú ý khi môi trường có nhiều kích thích.

Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ

Một số trẻ chậm phát triển ngôn ngữ cũng có những khó khăn về xử lý cảm giác, đặc biệt là ở hệ thính giác, xúc giác và cảm nhận vị trí cơ thể.

Những khó khăn này có thể khiến trẻ:

  • Khó tập trung khi nghe người khác nói.
  • Phản ứng chậm với lời gọi hoặc hướng dẫn.
  • Gặp khó khăn trong việc bắt chước cử động và phát âm.
  • Dễ mất tập trung trong quá trình học ngôn ngữ.

Trong nhiều trường hợp, việc cải thiện khả năng điều hòa cảm giác sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình phát triển giao tiếp và ngôn ngữ.

Trẻ có rối loạn phát triển thần kinh khác

Ngoài tự kỷ và ADHD, khó khăn về xử lý cảm giác cũng có thể xuất hiện ở trẻ mắc các rối loạn phát triển thần kinh khác như:

  • Rối loạn phối hợp vận động (Developmental Coordination Disorder - DCD).
  • Khuyết tật trí tuệ.
  • Một số rối loạn học tập.
  • Một số hội chứng di truyền ảnh hưởng đến phát triển thần kinh.

Ở những trẻ này, các vấn đề về xử lý cảm giác có thể làm tăng thêm khó khăn trong vận động, học tập, giao tiếp và sinh hoạt hằng ngày.

Nếu những biểu hiện này chỉ xuất hiện nhẹ và không ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, trẻ có thể vẫn phát triển bình thường. Tuy nhiên, khi các khó khăn kéo dài, xuất hiện ở nhiều môi trường (như ở nhà và ở trường) hoặc cản trở việc học tập, giao tiếp và sinh hoạt hằng ngày, phụ huynh nên đưa trẻ đến cơ sở chuyên môn để được đánh giá. Việc phát hiện sớm sẽ giúp trẻ nhận được sự hỗ trợ phù hợp và hạn chế những ảnh hưởng lâu dài đến quá trình phát triển. 

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Mirai Care là đơn vị tư vấn về các chương trình trị liệu y tế, không thực hiện các hoạt động khám, chữa bệnh trực tiếp