phone

12 Dấu Hiệu Tự Kỷ Ở Người Lớn (ASD) Dễ Bị Bỏ Qua

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

12 dấu hiệu tự kỷ ở người lớn thường không rõ ràng như ở trẻ em, khiến nhiều người chỉ được phát hiện khi đã trưởng thành. Họ có thể gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội, duy trì các mối quan hệ, nhạy cảm với âm thanh hoặc ánh sáng, thích duy trì thói quen cố định nhưng vẫn học tập, làm việc và sinh hoạt như những người khác. Theo nhiều nghiên cứu, không ít người lớn trong phổ tự kỷ chỉ được chẩn đoán sau nhiều năm vì các triệu chứng bị nhầm lẫn với tính cách hướng nội, rối loạn lo âu hoặc trầm cảm. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu 12 dấu hiệu tự kỷ ở người lớn, cách nhận biết, phân biệt với các tình trạng tâm lý khác và thời điểm nên tìm đến chuyên gia để được đánh giá chính xác.

1. Tự kỷ ở người lớn là gì? 

Tự kỷ ở người lớn là tình trạng một người thuộc rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD) nhưng chỉ được nhận biết hoặc chẩn đoán khi đã trưởng thành. Thực tế, tự kỷ không xuất hiện ở tuổi trưởng thành mà là một rối loạn phát triển thần kinh có từ thời thơ ấu. Tuy nhiên, ở nhiều trường hợp, các dấu hiệu khá nhẹ hoặc được che giấu tốt nên không được phát hiện trong những năm đầu đời.

Theo Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần DSM-5, người tự kỷ thường có hai nhóm đặc điểm chính:

  • Khó khăn trong giao tiếp và tương tác xã hội.
  • Có các hành vi, sở thích hoặc thói quen mang tính lặp lại và hạn chế.

Những đặc điểm này có thể kéo dài suốt cuộc đời, nhưng mức độ biểu hiện sẽ khác nhau ở từng người.

Nhiều người lớn trong phổ tự kỷ vẫn có thể:

  • Hoàn thành chương trình học và có trình độ chuyên môn cao.
  • Làm việc ổn định hoặc thành công trong sự nghiệp.
  • Xây dựng gia đình và duy trì các mối quan hệ.
  • Sống độc lập và tự chăm sóc bản thân.

Chính vì vậy, không phải ai mắc tự kỷ cũng dễ dàng được nhận ra. Nhiều người chỉ bắt đầu nghi ngờ khi gặp khó khăn kéo dài trong công việc, giao tiếp hoặc sau khi con của mình được chẩn đoán mắc tự kỷ.

2. Vì sao dấu hiệu tự kỷ ở người lớn thường bị bỏ qua hoặc phát hiện muộn? 

Không ít người chỉ được chẩn đoán tự kỷ khi đã bước vào tuổi trưởng thành, dù các đặc điểm của rối loạn phổ tự kỷ (ASD) đã xuất hiện từ thời thơ ấu. Điều này xảy ra vì nhiều dấu hiệu khá kín đáo, dễ bị nhầm với tính cách hoặc các vấn đề tâm lý khác. Đặc biệt, nhiều người đã học cách thích nghi với môi trường sống trong nhiều năm, khiến việc nhận biết trở nên khó khăn hơn.

2.1 Hiện tượng "masking" – che giấu đặc điểm tự kỷ

Một trong những nguyên nhân quan trọng khiến tự kỷ ở người lớn khó được phát hiện là hiện tượng masking (che giấu hoặc bù trừ hành vi).

Đây là quá trình người tự kỷ chủ động hoặc vô thức học cách bắt chước các hành vi xã hội được xem là "bình thường" để hòa nhập với mọi người. Họ có thể:

  • Quan sát và bắt chước cách người khác giao tiếp.
  • Luyện tập ánh mắt, biểu cảm khuôn mặt hoặc nụ cười.
  • Chuẩn bị trước nội dung cuộc trò chuyện.
  • Ghi nhớ các quy tắc ứng xử trong từng tình huống xã hội.
  • Cố gắng che giấu những hành vi lặp lại hoặc sở thích đặc biệt của mình.

Nhờ khả năng thích nghi này, nhiều người vẫn học tập, làm việc và giao tiếp khá tốt, khiến người xung quanh không nhận ra họ đang thuộc phổ tự kỷ.

2.2 Masking giúp hòa nhập nhưng cũng tiêu tốn nhiều năng lượng

Mặc dù masking giúp người tự kỷ dễ thích nghi hơn với môi trường xã hội, nhưng việc phải liên tục "đóng vai" người khác có thể khiến họ cảm thấy rất mệt mỏi.

Sau những buổi học, cuộc họp hoặc các hoạt động đông người, nhiều người tự kỷ thường:

  • Cảm thấy kiệt sức về tinh thần.
  • Muốn ở một mình để "nạp lại năng lượng".
  • Lo lắng vì sợ mình giao tiếp chưa đủ tốt.
  • Căng thẳng khi phải duy trì các cuộc trò chuyện kéo dài.

Một số nghiên cứu cho thấy hiện tượng masking kéo dài có thể làm tăng nguy cơ lo âu, trầm cảm và kiệt sức (autistic burnout), đặc biệt ở những người luôn cố gắng che giấu đặc điểm tự kỷ trong công việc hoặc cuộc sống.

2.3 Dấu hiệu dễ bị nhầm với tính cách hoặc các rối loạn khác

Nhiều biểu hiện của tự kỷ ở người lớn không quá rõ ràng nên thường bị hiểu nhầm là:

  • Người hướng nội hoặc ít nói.
  • Nhút nhát, thiếu tự tin.
  • Khó hòa đồng.
  • Rối loạn lo âu xã hội.
  • Trầm cảm.
  • Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).

Ví dụ, một người tránh tham gia các buổi tiệc đông người có thể bị cho là ngại giao tiếp, trong khi nguyên nhân thực sự là họ nhạy cảm với tiếng ồn, ánh sáng hoặc cảm thấy quá tải khi phải xử lý quá nhiều tín hiệu xã hội cùng lúc.

2.4 Trẻ có trí tuệ bình thường hoặc cao nên dễ bị bỏ sót

Nhiều người tự kỷ có khả năng học tập tốt, đạt thành tích cao hoặc sở hữu chuyên môn nổi bật trong một lĩnh vực cụ thể. Vì vậy, gia đình và giáo viên thường không nghĩ đến khả năng trẻ thuộc phổ tự kỷ.

Chỉ khi trưởng thành, họ mới bắt đầu gặp khó khăn trong:

  • Xây dựng các mối quan hệ thân thiết.
  • Làm việc nhóm.
  • Thích nghi với môi trường công việc nhiều thay đổi.
  • Quản lý cảm xúc và căng thẳng.

Lúc này, việc đánh giá chuyên môn mới giúp phát hiện các đặc điểm của tự kỷ đã tồn tại từ nhỏ.

2.5 Đặc biệt phổ biến ở nữ giới

Nhiều nghiên cứu cho thấy phụ nữ và trẻ em gái trong phổ tự kỷ có xu hướng masking nhiều hơn nam giới. Họ thường quan sát, học hỏi và bắt chước các kỹ năng giao tiếp từ bạn bè, nhờ đó che giấu triệu chứng hiệu quả hơn.

Điều này khiến nhiều phụ nữ chỉ được chẩn đoán ở tuổi trưởng thành, thậm chí sau khi con của họ được xác định mắc tự kỷ và họ nhận ra mình cũng có nhiều đặc điểm tương tự.

3.6 Việc phát hiện muộn có ảnh hưởng gì?

Khi không được nhận biết sớm, người tự kỷ có thể phải đối mặt với nhiều khó khăn trong thời gian dài mà không hiểu nguyên nhân, như:

  • Thường xuyên căng thẳng hoặc kiệt sức sau các hoạt động xã hội.
  • Gặp khó khăn trong công việc và các mối quan hệ.
  • Giảm sự tự tin vì luôn cảm thấy mình "khác biệt".
  • Dễ mắc các rối loạn tâm lý đi kèm như lo âu hoặc trầm cảm.

Ngược lại, việc được đánh giá và chẩn đoán đúng giúp người tự kỷ hiểu rõ hơn về bản thân, xây dựng các chiến lược thích nghi phù hợp và tận dụng tốt những điểm mạnh của mình. Đây cũng là lý do việc nhận biết 12 dấu hiệu tự kỷ ở người lớn có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt với những người đã gặp khó khăn trong giao tiếp hoặc hòa nhập xã hội trong nhiều năm nhưng chưa từng được đánh giá chuyên môn.

3. 12 dấu hiệu tự kỷ ở người lớn thường gặp 

Tự kỷ ở người lớn không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ràng. Nhiều người vẫn học tập, làm việc và xây dựng gia đình bình thường, nhưng luôn cảm thấy việc giao tiếp, hòa nhập hoặc thích nghi với môi trường xung quanh khó khăn hơn người khác. Dưới đây là 12 dấu hiệu tự kỷ ở người lớn thường gặp. Việc có một hoặc vài đặc điểm không đồng nghĩa với chẩn đoán tự kỷ; chỉ khi các biểu hiện kéo dài từ nhỏ và ảnh hưởng đến cuộc sống, người đó mới cần được đánh giá bởi chuyên gia.

3.1. Khó khăn trong giao tiếp và duy trì các mối quan hệ xã hội  

Người tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc bắt đầu, duy trì hoặc phát triển các mối quan hệ xã hội, dù họ vẫn mong muốn có bạn bè hoặc kết nối với người khác.

Biểu hiện thường gặp:

  • Khó bắt chuyện hoặc duy trì cuộc trò chuyện.
  • Không biết nên nói gì trong các buổi gặp mặt đông người.
  • Có ít bạn thân hoặc khó xây dựng các mối quan hệ lâu dài.

Ví dụ:

  • Trong cuộc họp công ty, họ ít chủ động phát biểu dù có ý kiến.
  • Muốn kết bạn nhưng không biết cách mở đầu cuộc trò chuyện.
  • Sau giờ làm thường thích về nhà hơn là tham gia các buổi liên hoan.

3.2. Khó khăn với giao tiếp phi ngôn ngữ (ánh mắt, biểu cảm, ngôn ngữ cơ thể)

Ngoài lời nói, giao tiếp còn bao gồm ánh mắt, nét mặt, cử chỉ và khoảng cách khi trò chuyện. Người tự kỷ có thể gặp khó khăn trong việc sử dụng hoặc hiểu các tín hiệu này.

Biểu hiện thường gặp:

  • Ít giao tiếp bằng mắt hoặc cảm thấy không thoải mái khi nhìn vào mắt người khác.
  • Khó đọc biểu cảm khuôn mặt.
  • Ít sử dụng cử chỉ hoặc nét mặt khi nói chuyện.

Ví dụ:

  • Không nhận ra đồng nghiệp đang khó chịu qua nét mặt.
  • Giữ khuôn mặt ít biểu cảm dù rất vui hoặc rất buồn.
  • Không biết khi nào nên cười hoặc gật đầu trong cuộc trò chuyện. 

3.3. Xu hướng hiểu ngôn ngữ theo nghĩa đen, khó nắm bắt ẩn ý  

Người tự kỷ thường tiếp nhận thông tin theo đúng nghĩa của từ ngữ thay vì hiểu các hàm ý hoặc câu nói bóng gió.

Biểu hiện thường gặp:

  • Khó hiểu thành ngữ hoặc lời nói đùa.
  • Không nhận ra sự mỉa mai, châm biếm.
  • Thường yêu cầu người khác nói rõ hơn.

Ví dụ:

  • Khi nghe câu "đợi một chút", họ mong đợi chính xác chỉ vài phút.
  • Không hiểu câu nói đùa trong cuộc trò chuyện và phản ứng rất nghiêm túc.
  • Khó đoán ý khi người khác nói vòng vo.

3.4. Hành vi lặp đi lặp lại và phụ thuộc vào thói quen cố định 

Nhiều người tự kỷ cảm thấy an toàn khi mọi việc diễn ra theo kế hoạch quen thuộc.

Biểu hiện thường gặp:

  • Thích đi cùng một tuyến đường mỗi ngày.
  • Ăn cùng một món trong thời gian dài.
  • Khó chịu khi lịch trình bị thay đổi.

Ví dụ:

  • Cảm thấy lo lắng nếu cuộc họp đột ngột đổi địa điểm.
  • Luôn sắp xếp đồ vật theo một vị trí cố định.
  • Khó thích nghi với những thay đổi bất ngờ trong công việc.

3.5. Tập trung sâu, gần như say mê vào một sở thích cụ thể 

Người tự kỷ thường có những sở thích đặc biệt và dành rất nhiều thời gian để tìm hiểu chúng.

Biểu hiện thường gặp:

  • Có kiến thức rất sâu về một chủ đề.
  • Dễ quên thời gian khi theo đuổi sở thích.
  • Thích nói về lĩnh vực mình quan tâm.

Ví dụ:

  • Có thể dành nhiều giờ nghiên cứu về tàu hỏa, công nghệ, lịch sử hoặc thiên văn.
  • Nhớ rất nhiều chi tiết mà người khác không để ý.
  • Trở thành chuyên gia trong lĩnh vực yêu thích.

3.6. Nhạy cảm hoặc kém nhạy cảm bất thường với giác quan 

Người tự kỷ có thể phản ứng mạnh hoặc rất ít với âm thanh, ánh sáng, mùi vị hoặc cảm giác tiếp xúc.

Biểu hiện thường gặp:

  • Khó chịu với tiếng ồn lớn.
  • Nhạy cảm với ánh sáng hoặc mùi hương.
  • Không thích một số chất liệu quần áo.

Ví dụ:

  • Không thể tập trung trong quán cà phê đông người.
  • Thường đeo tai nghe chống ồn khi làm việc.
  • Cảm thấy khó chịu khi mặc quần áo có nhãn mác.

3.7. Khó khăn trong lập kế hoạch, tổ chức và quản lý thời gian  

Một số người tự kỷ gặp khó khăn với các kỹ năng điều hành (executive function).

Biểu hiện thường gặp:

  • Khó sắp xếp công việc theo mức độ ưu tiên.
  • Quản lý thời gian chưa hiệu quả.
  • Dễ bị quá tải khi có nhiều nhiệm vụ.

Ví dụ:

  • Không biết nên bắt đầu công việc từ đâu.
  • Hoàn thành rất tốt một nhiệm vụ nhưng quên những việc còn lại.
  • Cần sử dụng lịch hoặc ứng dụng nhắc việc mỗi ngày.

3.8. Tư duy rạch ròi "trắng - đen", khó thích nghi với vùng xám 

Người tự kỷ thường thích những quy tắc rõ ràng và có thể gặp khó khăn khi phải xử lý các tình huống không có đáp án tuyệt đối.

Biểu hiện thường gặp:

  • Thích mọi việc có đúng hoặc sai rõ ràng.
  • Khó chấp nhận sự thay đổi.
  • Dễ bối rối trước những quy định mơ hồ.

Ví dụ:

  • Cảm thấy khó chịu khi quy trình làm việc thay đổi liên tục.
  • Muốn nhận hướng dẫn chi tiết thay vì các chỉ đạo chung chung.
  • Khó đưa ra quyết định khi có quá nhiều lựa chọn.

3.9. Phản ứng cảm xúc mạnh, dễ rơi vào trạng thái "quá tải" 

Khi phải xử lý quá nhiều thông tin hoặc áp lực cùng lúc, người tự kỷ có thể rơi vào trạng thái quá tải (overload).

Biểu hiện thường gặp:

  • Dễ căng thẳng trong môi trường đông người.
  • Khó kiểm soát cảm xúc khi áp lực tăng cao.
  • Cần thời gian để bình tĩnh sau những tình huống căng thẳng.

Ví dụ:

  • Muốn rời khỏi trung tâm thương mại vì quá nhiều tiếng ồn.
  • Khó tiếp tục làm việc sau một cuộc họp kéo dài.
  • Cảm thấy kiệt sức sau những sự kiện đông người.

3.10. Dễ kiệt sức vì giao tiếp xã hội, cần nhiều thời gian ở một mình để hồi phục 

Việc liên tục giao tiếp và thích nghi với môi trường xã hội có thể tiêu tốn rất nhiều năng lượng.

Biểu hiện thường gặp:

  • Muốn ở một mình sau các cuộc họp hoặc buổi tiệc.
  • Cảm thấy mệt mỏi sau khi phải giao tiếp nhiều.
  • Cần không gian yên tĩnh để phục hồi.

Ví dụ:

  • Sau một ngày làm việc, chỉ muốn về nhà nghỉ ngơi.
  • Từ chối tham gia các hoạt động xã hội liên tiếp.
  • Cuối tuần thích ở nhà thay vì đi chơi đông người.

3.11. Cảm giác lạc lõng, luôn thấy mình "khác biệt" so với mọi người 

Nhiều người tự kỷ chia sẻ rằng họ luôn có cảm giác mình không thực sự hòa hợp với những người xung quanh.

Biểu hiện thường gặp:

  • Khó hiểu các quy tắc xã hội không được nói ra.
  • Cảm thấy mình "không giống ai".
  • Thường xuyên phải cố gắng để hòa nhập.

Ví dụ:

  • Không hiểu vì sao người khác phản ứng khác mình trong cùng một tình huống.
  • Luôn cảm thấy mình đang "đóng vai" khi giao tiếp.
  • Dễ cảm thấy cô đơn dù đang ở giữa nhiều người.

3.12. Che giấu bản thân (Masking) để hòa nhập với xã hội 

Masking là việc người tự kỷ cố gắng che giấu các đặc điểm của mình bằng cách bắt chước hành vi của người khác.

Biểu hiện thường gặp:

  • Quan sát và học cách giao tiếp từ người xung quanh.
  • Luyện tập trước những cuộc trò chuyện quan trọng.
  • Cố gắng kiểm soát các hành vi lặp lại khi ở nơi công cộng.

Ví dụ:

  • Chuẩn bị sẵn những câu trả lời trước khi tham gia phỏng vấn.
  • Ép bản thân giao tiếp nhiều dù cảm thấy rất mệt.
  • Luôn cố gắng tỏ ra "bình thường" trong môi trường làm việc.

Mặc dù masking giúp người tự kỷ hòa nhập tốt hơn, nhưng nếu kéo dài có thể khiến họ rơi vào trạng thái kiệt sức, lo âu hoặc căng thẳng kéo dài.

4. Tự kỷ ở người lớn dễ nhầm lẫn với những tình trạng nào? 

Các dấu hiệu của tự kỷ ở người lớn đôi khi không biểu hiện rõ ràng như ở trẻ em, đặc biệt ở những người có khả năng thích nghi tốt hoặc thường xuyên che giấu đặc điểm tự kỷ (masking). Vì vậy, nhiều trường hợp bị chẩn đoán nhầm hoặc chỉ được phát hiện sau nhiều năm sống với những khó khăn trong giao tiếp, công việc và các mối quan hệ.

Trên thực tế, tự kỷ có thể có một số biểu hiện tương đồng với các rối loạn hoặc đặc điểm tính cách khác như ADHD, rối loạn lo âu, trầm cảm hay hướng nội. Tuy nhiên, nguyên nhân và bản chất của những tình trạng này hoàn toàn khác nhau. Việc phân biệt đúng giúp lựa chọn phương pháp hỗ trợ phù hợp và tránh bỏ sót chẩn đoán.

4.1. Phân biệt tự kỷ và ADHD ở người lớn 

Tự kỷ (ASD) và rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) đều là các rối loạn phát triển thần kinh. Hai tình trạng này có thể cùng tồn tại ở một người, khiến việc chẩn đoán trở nên phức tạp hơn. Theo các nghiên cứu, tỷ lệ người tự kỷ đồng thời mắc ADHD khá cao, do đó bác sĩ thường cần đánh giá toàn diện để xác định chính xác.

Điểm giống nhau là cả hai đều có thể gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội, quản lý công việc, duy trì sự tập trung và thích nghi với môi trường. Tuy nhiên, nguyên nhân của những khó khăn này lại khác nhau.

Tiêu chí

Tự kỷ (ASD)

ADHD

Khó khăn chính

Giao tiếp xã hội, hiểu tín hiệu xã hội, hành vi và sở thích lặp lại

Khả năng chú ý, kiểm soát hành vi và tính bốc đồng

Tập trung

Có thể tập trung rất sâu vào chủ đề yêu thích

Khó duy trì sự chú ý, dễ bị phân tâm

Thói quen

Thích lịch trình cố định, không thích thay đổi

Thường thiếu tổ chức, dễ quên và khó duy trì kế hoạch

Giao tiếp

Khó hiểu hàm ý, ngôn ngữ cơ thể, quy tắc xã hội

Hiểu giao tiếp xã hội nhưng dễ ngắt lời hoặc mất tập trung khi trò chuyện

Sở thích

Có thể say mê một hoặc vài chủ đề trong thời gian dài

Sở thích thay đổi nhanh, dễ hứng thú rồi nhanh chán

 

4.2. Phân biệt tự kỷ với lo âu, trầm cảm và tính hướng nội 

Một trong những lý do khiến 12 dấu hiệu tự kỷ ở người lớn thường bị bỏ sót là vì chúng dễ bị nhầm với các vấn đề tâm lý hoặc đặc điểm tính cách.

Tự kỷ và rối loạn lo âu

Người mắc rối loạn lo âu thường muốn giao tiếp nhưng sợ bị đánh giá hoặc từ chối, nên có xu hướng né tránh các tình huống xã hội.

Ngược lại, người tự kỷ có thể gặp khó khăn trong việc hiểu các quy tắc giao tiếp hoặc xử lý tín hiệu xã hội, chứ không nhất thiết vì sợ người khác đánh giá mình.

Ví dụ:

  • Người bị lo âu xã hội nghĩ: "Nếu mình nói sai thì mọi người sẽ cười mình."
  • Người tự kỷ nghĩ: "Mình không biết nên bắt đầu cuộc trò chuyện như thế nào."

Tự kỷ và trầm cảm

Trầm cảm là một rối loạn khí sắc có thể xuất hiện ở bất kỳ thời điểm nào trong cuộc đời, trong khi tự kỷ là tình trạng tồn tại từ thời thơ ấu.

Người trầm cảm thường có các biểu hiện như:

  • Mất hứng thú với các hoạt động từng yêu thích.
  • Buồn bã kéo dài.
  • Mệt mỏi, giảm năng lượng.
  • Cảm giác vô dụng hoặc tuyệt vọng.

Trong khi đó, người tự kỷ vẫn có thể rất yêu thích sở thích đặc biệt của mình, nhưng gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội hoặc thích nghi với môi trường.

Lưu ý rằng người tự kỷ có nguy cơ mắc trầm cảm cao hơn dân số chung, đặc biệt khi họ phải liên tục che giấu bản thân hoặc gặp nhiều áp lực trong cuộc sống.

Tự kỷ và tính hướng nội

Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau nhưng rất dễ bị nhầm lẫn.

Người hướng nội:

  • Thích ở một mình để nạp lại năng lượng.
  • Vẫn hiểu và thực hiện tốt các quy tắc giao tiếp xã hội.
  • Có thể giao tiếp hiệu quả khi cần.

Trong khi đó, người tự kỷ có thể:

  • Gặp khó khăn trong việc đọc ngôn ngữ cơ thể hoặc biểu cảm.
  • Không hiểu những quy tắc xã hội ngầm.
  • Cần học và luyện tập các kỹ năng giao tiếp mà nhiều người tiếp thu một cách tự nhiên.

Nói cách khác, hướng nội là một đặc điểm tính cách, còn tự kỷ là một rối loạn phát triển thần kinh.

5. Nguyên nhân dẫn đến tự kỷ ở người lớn 

Nhiều người cho rằng tự kỷ chỉ xuất hiện ở trẻ nhỏ. Thực tế, tự kỷ ở người lớn không phải là tình trạng mới mắc, mà là rối loạn phổ tự kỷ (ASD) đã tồn tại từ thời thơ ấu nhưng chưa được phát hiện hoặc chẩn đoán. Đến nay, khoa học vẫn chưa xác định được một nguyên nhân duy nhất gây ra tự kỷ. Thay vào đó, các nghiên cứu cho thấy đây là kết quả của sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và những thay đổi trong quá trình phát triển não bộ, có thể chịu ảnh hưởng bởi một số yếu tố môi trường trong giai đoạn sớm của thai kỳ.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là tự kỷ không phải do cách nuôi dạy con, không phải do tiêm vắc xin và cũng không phải do cha mẹ thiếu quan tâm. Đây là những quan niệm đã được nhiều nghiên cứu khoa học bác bỏ.

5.1. Yếu tố di truyền 

Hiện nay, di truyền được xem là yếu tố có vai trò lớn nhất trong sự hình thành rối loạn phổ tự kỷ. Nhiều nghiên cứu cho thấy ASD có tính chất gia đình và liên quan đến hàng trăm gen khác nhau tham gia vào quá trình phát triển và kết nối của hệ thần kinh.

Theo các nghiên cứu trên cặp song sinh và gia đình, ước tính khoảng 60–90% nguy cơ mắc tự kỷ có liên quan đến yếu tố di truyền, mặc dù không tồn tại một "gen tự kỷ" duy nhất. Thay vào đó, nhiều biến thể gen cùng tác động làm tăng nguy cơ phát triển ASD.

Những bằng chứng về vai trò của di truyền

Một số phát hiện quan trọng bao gồm:

  • Nếu một trẻ trong gia đình mắc tự kỷ, nguy cơ anh/chị/em ruột cũng mắc ASD sẽ cao hơn so với dân số chung.
  • Các cặp song sinh cùng trứng có tỷ lệ cùng mắc ASD cao hơn đáng kể so với song sinh khác trứng.
  • Nhiều người lớn chỉ phát hiện mình thuộc phổ tự kỷ sau khi con được chẩn đoán và nhận ra bản thân cũng có những đặc điểm tương tự từ nhỏ.

Di truyền không đồng nghĩa chắc chắn mắc tự kỷ

Mang yếu tố di truyền không có nghĩa một người chắc chắn sẽ mắc ASD. Di truyền chỉ làm tăng nguy cơ, trong khi mức độ biểu hiện của mỗi người còn phụ thuộc vào sự tương tác với các yếu tố khác trong quá trình phát triển.

Ví dụ, trong cùng một gia đình, có người chỉ có vài đặc điểm nhẹ như nhạy cảm với âm thanh hoặc thích duy trì thói quen cố định, trong khi người khác lại đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ.

5.2. Yếu tố môi trường và thần kinh 

Ngoài di truyền, nhiều nghiên cứu cho thấy một số yếu tố trong giai đoạn phát triển sớm của não bộ có thể góp phần làm tăng nguy cơ tự kỷ. Những yếu tố này không phải là nguyên nhân trực tiếp, mà được xem là các yếu tố nguy cơ có thể tương tác với nền tảng di truyền.

Sự phát triển khác biệt của não bộ

Các nghiên cứu hình ảnh học cho thấy não bộ của người tự kỷ có thể có sự khác biệt về:

  • Cách các vùng não kết nối và truyền thông tin.
  • Quá trình xử lý ngôn ngữ, giao tiếp xã hội và cảm giác.
  • Khả năng điều hòa cảm xúc và phản ứng với các kích thích từ môi trường.

Những khác biệt này hình thành rất sớm, từ giai đoạn bào thai hoặc những năm đầu đời, chứ không xuất hiện khi trưởng thành.

Một số yếu tố nguy cơ đã được nghiên cứu

Các nghiên cứu ghi nhận một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ASD ở một số trường hợp, chẳng hạn như:

  • Tuổi của cha hoặc mẹ cao khi mang thai.
  • Trẻ sinh non hoặc cân nặng khi sinh rất thấp.
  • Một số biến chứng trong thai kỳ hoặc khi sinh.
  • Tiếp xúc với một số yếu tố độc hại trong thai kỳ (tùy từng trường hợp và cần thêm bằng chứng khoa học).

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đa số trẻ có các yếu tố nguy cơ này vẫn phát triển hoàn toàn bình thường, và nhiều người tự kỷ không có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào được xác định.

6. Tự kỷ ở người lớn có điều trị được không? 

Đây là câu hỏi được rất nhiều người đặt ra sau khi nhận thấy mình hoặc người thân có các dấu hiệu tự kỷ ở người lớn. Câu trả lời là: tự kỷ không phải là bệnh để "chữa khỏi", mà là một rối loạn phát triển thần kinh kéo dài suốt đời. Vì vậy, mục tiêu của việc can thiệp không phải là loại bỏ hoàn toàn tự kỷ, mà là giúp người tự kỷ phát huy thế mạnh, khắc phục những khó khăn và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Nhiều người trưởng thành sau khi được chẩn đoán đúng đã hiểu rõ hơn về bản thân, học được cách quản lý cảm xúc, xây dựng các chiến lược làm việc hiệu quả và cải thiện các mối quan hệ. Điều này cho thấy việc được hỗ trợ đúng cách có thể tạo ra những thay đổi tích cực, dù đặc điểm tự kỷ vẫn tồn tại.

Mức độ cải thiện ở mỗi người sẽ khác nhau, phụ thuộc vào:

  • Mức độ biểu hiện của tự kỷ.
  • Những khó khăn đang gặp phải (giao tiếp, cảm xúc, công việc...).
  • Có mắc các rối loạn đi kèm như lo âu, trầm cảm hoặc ADHD hay không.
  • Sự hỗ trợ từ gia đình, nơi làm việc và chuyên gia.

Điều quan trọng nhất là không cố gắng "biến người tự kỷ thành người không tự kỷ", mà giúp họ sống độc lập hơn, giảm căng thẳng và phát huy những điểm mạnh vốn có.

7. Các phương pháp can thiệp

Hiện nay, chưa có phương pháp nào có thể chữa khỏi hoàn toàn rối loạn phổ tự kỷ. Tuy nhiên, nhiều biện pháp hỗ trợ dựa trên bằng chứng khoa học đã được chứng minh giúp người tự kỷ cải thiện khả năng giao tiếp, thích nghi với môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Thông thường, kế hoạch hỗ trợ sẽ được cá nhân hóa, tùy theo nhu cầu và mục tiêu của từng người.

7.1. Liệu pháp tâm lý và can thiệp hành vi 

Liệu pháp tâm lý là một trong những phương pháp hỗ trợ phổ biến nhất đối với người tự kỷ trưởng thành, đặc biệt khi họ gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội hoặc có các rối loạn đi kèm như lo âu và trầm cảm.

Tùy từng trường hợp, chuyên gia có thể lựa chọn:

CBT giúp người tự kỷ:

  • Nhận diện các suy nghĩ tiêu cực.
  • Học cách kiểm soát lo âu và căng thẳng.
  • Cải thiện khả năng giải quyết vấn đề.
  • Xây dựng các kỹ năng ứng phó trong những tình huống xã hội.

Đây là phương pháp đặc biệt hữu ích đối với người tự kỷ có kèm theo rối loạn lo âu hoặc trầm cảm.

Hoặc can thiệp hành vi giúp:

  • Giảm những hành vi gây cản trở cuộc sống.
  • Tăng khả năng tự lập.
  • Hình thành các thói quen tích cực.
  • Cải thiện kỹ năng giao tiếp và tương tác.

Mục tiêu không phải là loại bỏ những đặc điểm tự kỷ, mà là giúp người tự kỷ thích nghi tốt hơn với môi trường sống và làm việc.

7.2. Hỗ trợ kỹ năng xã hội và chức năng điều hành 

Nhiều người tự kỷ có năng lực chuyên môn rất tốt nhưng lại gặp khó khăn trong các kỹ năng mềm hoặc quản lý công việc. Vì vậy, việc rèn luyện các kỹ năng này có thể mang lại nhiều lợi ích.

Người tự kỷ có thể được hướng dẫn:

  • Cách bắt đầu và duy trì cuộc trò chuyện.
  • Nhận biết biểu cảm và ngôn ngữ cơ thể.
  • Hiểu các quy tắc xã hội trong công việc.
  • Xử lý xung đột và xây dựng mối quan hệ.

Những kỹ năng này thường được thực hành thông qua các tình huống mô phỏng hoặc hoạt động nhóm.

Chức năng điều hành (Executive Function) là nhóm kỹ năng giúp con người lập kế hoạch, quản lý thời gian và hoàn thành công việc.

Người tự kỷ có thể được hướng dẫn:

  • Chia nhỏ mục tiêu thành từng bước.
  • Sử dụng lịch, ứng dụng nhắc việc hoặc checklist.
  • Ưu tiên công việc theo mức độ quan trọng.
  • Quản lý thời gian và giảm tình trạng quá tải.

Ví dụ, một người thường xuyên quên lịch họp có thể học cách sử dụng lịch điện tử kết hợp thông báo tự động để quản lý công việc hiệu quả hơn.

7.3. Sử dụng thuốc hỗ trợ các triệu chứng đi kèm 

Hiện nay không có loại thuốc nào điều trị trực tiếp rối loạn phổ tự kỷ.

Tuy nhiên, bác sĩ có thể kê đơn thuốc nếu người tự kỷ đồng thời mắc các tình trạng như:

  • Rối loạn lo âu.
  • Trầm cảm.
  • ADHD.
  • Rối loạn giấc ngủ.
  • Hành vi kích động hoặc khó kiểm soát cảm xúc.

Việc sử dụng thuốc chỉ nhằm giảm các triệu chứng đi kèm, giúp người tự kỷ cảm thấy ổn định hơn và tạo điều kiện thuận lợi để tham gia các chương trình trị liệu hoặc sinh hoạt hằng ngày.

Người bệnh tuyệt đối không nên tự ý sử dụng hoặc ngừng thuốc nếu chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Kết luận 

12 dấu hiệu tự kỷ ở người lớn không phải lúc nào cũng dễ nhận biết. Nhiều người chỉ được chẩn đoán khi đã trưởng thành vì các biểu hiện khá kín đáo hoặc đã học cách che giấu để hòa nhập với xã hội. Việc nhận biết sớm những đặc điểm này không nhằm mục đích tự chẩn đoán, mà giúp mỗi người hiểu rõ hơn về bản thân và chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết.

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Mirai Care là đơn vị tư vấn về các chương trình trị liệu y tế, không thực hiện các hoạt động khám, chữa bệnh trực tiếp