Ảnh hưởng của tự kỷ lên não bộ: Sự thật khoa học
Tác giả: Ngô Thị Thúy An , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)
Ảnh hưởng của tự kỷ lên não bộ là chủ đề được nhiều phụ huynh và người chăm sóc quan tâm khi tìm hiểu về rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Nhiều người vẫn băn khoăn liệu tự kỷ có làm tổn thương não, có ảnh hưởng đến trí thông minh hay khiến não bộ ngừng phát triển hay không. Thực tế, tự kỷ không phải là một bệnh gây "tổn thương" não bộ, mà là một rối loạn phát triển thần kinh, trong đó cấu trúc và cách các vùng não kết nối, xử lý thông tin có sự khác biệt so với người bình thường. Những khác biệt này có thể ảnh hưởng đến giao tiếp, tương tác xã hội, xử lý giác quan, cảm xúc và hành vi của người tự kỷ. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu ảnh hưởng của tự kỷ lên não bộ, những thay đổi đã được khoa học ghi nhận và ý nghĩa của việc can thiệp sớm đối với sự phát triển của não bộ.
1. Tự kỷ là gì?
Tự kỷ, hay rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD), là một rối loạn phát triển thần kinh xuất hiện từ rất sớm, thường trước 3 tuổi. Người tự kỷ có sự khác biệt trong cách não bộ phát triển và xử lý thông tin, từ đó ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, tương tác xã hội, hành vi và cách tiếp nhận các kích thích từ môi trường.
Từ "phổ" trong rối loạn phổ tự kỷ cho thấy mức độ biểu hiện ở mỗi người rất khác nhau. Có người chỉ gặp khó khăn nhẹ trong giao tiếp nhưng vẫn học tập và làm việc độc lập, trong khi có người cần được hỗ trợ lâu dài trong sinh hoạt và cuộc sống.
Theo tiêu chuẩn chẩn đoán DSM-5, tự kỷ được đặc trưng bởi hai nhóm biểu hiện chính:
- Khó khăn trong giao tiếp và tương tác xã hội, chẳng hạn như hạn chế giao tiếp bằng mắt, khó duy trì cuộc trò chuyện, khó hiểu cảm xúc hoặc ý định của người khác.
- Hành vi, sở thích hoặc hoạt động lặp đi lặp lại, như thích duy trì lịch trình cố định, nhạy cảm với âm thanh hoặc ánh sáng, hoặc có sở thích đặc biệt rất mãnh liệt.
Điều quan trọng cần hiểu là tự kỷ không phải là bệnh tâm thần, không phải bệnh truyền nhiễm và cũng không phải do cách nuôi dạy của cha mẹ. Đây là một dạng khác biệt trong sự phát triển của não bộ, khiến người tự kỷ có cách học tập, giao tiếp và cảm nhận thế giới khác với đa số mọi người.
Ngoài ra, tự kỷ không đồng nghĩa với trí tuệ kém. Nhiều người tự kỷ có trí thông minh bình thường hoặc vượt trội ở một số lĩnh vực như ghi nhớ, toán học, âm nhạc, hội họa, công nghệ hoặc phân tích dữ liệu. Tuy nhiên, họ vẫn có thể gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội hoặc thích nghi với những thay đổi trong cuộc sống.
2. Vì sao tự kỷ được xem là rối loạn của não bộ?
Khi nhắc đến ảnh hưởng của tự kỷ lên não bộ, nhiều người thường nghĩ rằng não của người tự kỷ bị tổn thương hoặc có cấu trúc bất thường nghiêm trọng. Thực tế, các nghiên cứu hiện nay cho thấy tự kỷ không phải là tổn thương não, mà là một rối loạn phát triển thần kinh, trong đó não bộ phát triển và kết nối theo cách khác so với người không mắc ASD.
Điều này có nghĩa là não bộ của người tự kỷ vẫn hoạt động, học hỏi và phát triển, nhưng cách các tế bào thần kinh truyền tín hiệu và phối hợp với nhau có sự khác biệt. Chính những khác biệt này tạo nên các đặc điểm về giao tiếp, hành vi và xử lý giác quan thường gặp ở người tự kỷ.
Não bộ của người tự kỷ phát triển khác như thế nào?
Trong những năm đầu đời, não bộ của trẻ phát triển rất nhanh với hàng tỷ kết nối giữa các tế bào thần kinh (synapse). Ở trẻ tự kỷ, nhiều nghiên cứu ghi nhận quá trình hình thành và sắp xếp các kết nối này có thể diễn ra theo cách khác biệt.
Một số nghiên cứu sử dụng chụp cộng hưởng từ (MRI) và hình ảnh học thần kinh cho thấy:
- Một số vùng não có thể phát triển nhanh hơn bình thường trong những năm đầu đời.
- Sự kết nối giữa các vùng não liên quan đến ngôn ngữ, giao tiếp xã hội và cảm xúc có thể khác biệt.
- Não bộ có xu hướng xử lý thông tin theo những cách riêng, khiến người tự kỷ chú ý nhiều hơn đến chi tiết thay vì bức tranh tổng thể.
Những khác biệt này không giống nhau ở tất cả mọi người trong phổ tự kỷ, vì ASD là một phổ với mức độ biểu hiện rất đa dạng.
Những vùng não thường được nghiên cứu
Các nhà khoa học đã ghi nhận sự khác biệt ở một số vùng não có vai trò quan trọng trong giao tiếp và hành vi, bao gồm:
- Thùy trán (Frontal lobe): liên quan đến lập kế hoạch, kiểm soát hành vi, chú ý và ra quyết định.
- Hạch hạnh nhân (Amygdala): tham gia xử lý cảm xúc, nhận diện biểu cảm khuôn mặt và phản ứng với các tình huống xã hội.
- Tiểu não (Cerebellum): ngoài vai trò điều khiển vận động còn tham gia vào ngôn ngữ, chú ý và học tập.
- Các mạng lưới kết nối thần kinh: ảnh hưởng đến việc tích hợp thông tin giữa các vùng não khác nhau.
Sự khác biệt trong hoạt động của các vùng này có thể góp phần lý giải vì sao người tự kỷ gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội, điều chỉnh cảm xúc hoặc thích nghi với thay đổi.

Tự kỷ không phải là "não bị hỏng"
Một quan niệm sai lầm khá phổ biến là tự kỷ khiến não bộ "bị hỏng" hoặc "không phát triển". Thực tế, điều này không đúng.
Não bộ của người tự kỷ vẫn có khả năng học hỏi và thích nghi nhờ hiện tượng tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity). Não có thể hình thành các kết nối mới thông qua học tập, trải nghiệm và các chương trình can thiệp phù hợp.
Đây cũng là lý do vì sao can thiệp sớm, giáo dục đặc biệt, ngôn ngữ trị liệu và các phương pháp hỗ trợ dựa trên bằng chứng khoa học có thể giúp nhiều trẻ cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp, hành vi và kỹ năng thích nghi.
Khác biệt không đồng nghĩa với khiếm khuyết
Ngày nay, nhiều chuyên gia tiếp cận tự kỷ theo quan điểm đa dạng thần kinh (Neurodiversity). Theo đó, người tự kỷ không phải là "kém phát triển" mà có cách xử lý thông tin khác biệt.
Sự khác biệt này có thể tạo ra những khó khăn trong giao tiếp và cuộc sống hằng ngày, nhưng đồng thời cũng đi kèm với nhiều điểm mạnh như:
- Khả năng tập trung sâu vào lĩnh vực yêu thích.
- Ghi nhớ chi tiết tốt.
- Tư duy logic và hệ thống.
- Khả năng nhận diện quy luật hoặc phát hiện lỗi.
- Sự kiên trì và chú ý đến chi tiết.
Chính vì vậy, khi nói về ảnh hưởng của tự kỷ lên não bộ, điều quan trọng không phải là xem não bộ "bình thường" hay "bất thường", mà là hiểu rằng não bộ của người tự kỷ hoạt động theo một cách khác. Việc được phát hiện sớm, can thiệp đúng và có môi trường phù hợp sẽ giúp não bộ phát huy tối đa tiềm năng và hỗ trợ người tự kỷ phát triển tốt nhất có thể.
3. Những vùng não bị ảnh hưởng bởi tự kỷ
Các nghiên cứu về hình ảnh học thần kinh cho thấy ảnh hưởng của tự kỷ lên não bộ không tập trung ở một vùng riêng lẻ mà liên quan đến mạng lưới kết nối giữa nhiều vùng não. Điều này lý giải vì sao người tự kỷ có thể gặp đồng thời các khó khăn về giao tiếp xã hội, xử lý cảm xúc, giác quan, vận động và khả năng lập kế hoạch.
Điều quan trọng cần lưu ý là không phải tất cả người tự kỷ đều có sự thay đổi giống nhau. Những khác biệt về cấu trúc và hoạt động của não có thể khác nhau tùy từng cá nhân và không phải lúc nào cũng thể hiện rõ trên các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Dưới đây là những vùng não được nghiên cứu nhiều nhất trong rối loạn phổ tự kỷ.
3.1. Hạch hạnh nhân (Amygdala) và điều tiết cảm xúc
Hạch hạnh nhân (Amygdala) là một cấu trúc nhỏ nằm sâu trong não, đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm xúc, nhận diện biểu cảm khuôn mặt, đánh giá mức độ an toàn của môi trường và phản ứng trước các tình huống xã hội.
Ở người tự kỷ, nhiều nghiên cứu ghi nhận amygdala có thể hoạt động khác biệt, khiến việc nhận biết và phản hồi với cảm xúc của người khác trở nên khó khăn hơn.
Những ảnh hưởng thường gặp
Sự khác biệt trong hoạt động của hạch hạnh nhân có thể góp phần dẫn đến:
- Khó nhận biết cảm xúc qua nét mặt hoặc ánh mắt.
- Chậm hiểu ý định của người đối diện.
- Dễ lo lắng trong môi trường xã hội.
- Phản ứng mạnh với những thay đổi bất ngờ.
- Khó điều chỉnh cảm xúc khi gặp áp lực.
Ví dụ trong cuộc sống
Một giáo viên chỉ hơi nghiêm giọng khi nhắc nhở, nhưng trẻ tự kỷ có thể cảm nhận đây là một tình huống rất căng thẳng và phản ứng bằng cách khóc, bịt tai hoặc bỏ chạy.
Ngược lại, có những trường hợp trẻ không nhận ra người khác đang buồn hoặc tức giận dù biểu cảm trên khuôn mặt đã rất rõ ràng.
Đây không phải vì trẻ thiếu đồng cảm, mà do não bộ xử lý các tín hiệu cảm xúc theo cách khác.

3.2. Tiểu não (Cerebellum) và chức năng vận động
Tiểu não vốn được biết đến là vùng não điều khiển vận động, giữ thăng bằng và phối hợp các động tác. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại cho thấy tiểu não còn tham gia vào nhiều chức năng khác như chú ý, học tập, ngôn ngữ và giao tiếp xã hội.
Ở người tự kỷ, tiểu não là một trong những vùng được ghi nhận có nhiều khác biệt về cấu trúc và kết nối thần kinh.
Những ảnh hưởng thường gặp
Sự khác biệt ở tiểu não có thể khiến người tự kỷ gặp:
- Chậm phát triển vận động tinh.
- Khó phối hợp tay – mắt.
- Vụng về khi chạy, nhảy hoặc chơi thể thao.
- Khó bắt chước động tác của người khác.
- Khó phối hợp lời nói với biểu cảm hoặc cử chỉ.
Ví dụ trong cuộc sống
Trẻ có thể:
- Chậm biết cài cúc áo hoặc buộc dây giày.
- Gặp khó khăn khi cầm bút, tô màu hoặc cắt giấy.
- Chạy chưa linh hoạt, dễ vấp ngã.
- Mất nhiều thời gian hơn để học các kỹ năng như đạp xe hoặc bơi.
Ngoài vận động, tiểu não còn được cho là có liên quan đến khả năng chuyển đổi sự chú ý và thích nghi với những thay đổi trong môi trường.
3.3. Vỏ não trước trán và chức năng điều hành
Vỏ não trước trán (Prefrontal Cortex) là trung tâm điều hành của não bộ, chịu trách nhiệm cho các kỹ năng như:
- Lập kế hoạch.
- Tổ chức công việc.
- Kiểm soát hành vi.
- Quản lý thời gian.
- Giải quyết vấn đề.
- Kiểm soát sự chú ý.
- Điều chỉnh cảm xúc.
Ở nhiều người tự kỷ, hoạt động của vùng não này có thể khác biệt, ảnh hưởng đến các kỹ năng điều hành (Executive Function).
Những ảnh hưởng thường gặp
Người tự kỷ có thể:
- Khó lập kế hoạch cho nhiều bước liên tiếp.
- Dễ bị quá tải khi phải xử lý nhiều việc cùng lúc.
- Gặp khó khăn khi thay đổi kế hoạch.
- Mất nhiều thời gian để chuyển từ nhiệm vụ này sang nhiệm vụ khác.
- Khó tự sắp xếp công việc theo mức độ ưu tiên.
Ví dụ trong thực tế
Một người tự kỷ có thể hoàn thành rất tốt một nhiệm vụ chuyên môn, nhưng lại gặp khó khăn khi phải:
- Lên kế hoạch cho cả tuần làm việc.
- Xử lý nhiều yêu cầu cùng lúc.
- Thay đổi lịch trình vào phút cuối.
- Ưu tiên việc nào cần làm trước.
Đó là lý do nhiều người tự kỷ làm việc hiệu quả hơn trong môi trường có quy trình rõ ràng, lịch trình ổn định và hướng dẫn cụ thể.
3.4. Hồi hải mã và trí nhớ
Hồi hải mã (Hippocampus) là vùng não liên quan đến việc hình thành trí nhớ, học tập và định hướng không gian.
Ở người tự kỷ, các nghiên cứu cho thấy cấu trúc hoặc hoạt động của hồi hải mã có thể có sự khác biệt, mặc dù kết quả giữa các nghiên cứu chưa hoàn toàn thống nhất.
Những ảnh hưởng thường gặp
Sự khác biệt ở vùng não này có thể khiến người tự kỷ:
- Ghi nhớ rất tốt các chi tiết hoặc sự kiện cụ thể.
- Khó tổng hợp thông tin thành bức tranh chung.
- Gặp khó khăn khi áp dụng kiến thức vào tình huống mới.
- Nhớ rất lâu những trải nghiệm tích cực hoặc tiêu cực.
Ví dụ trong cuộc sống
Một trẻ có thể:
- Nhớ chính xác lịch chạy của các tuyến xe buýt.
- Thuộc lòng tên hàng trăm loài khủng long hoặc hành tinh.
- Nhớ ngày sinh của tất cả thành viên trong gia đình.
Tuy nhiên, trẻ lại gặp khó khăn khi cần kể tóm tắt một câu chuyện hoặc rút ra ý chính sau khi đọc một đoạn văn.
Điều này phản ánh cách não bộ ưu tiên xử lý và lưu trữ thông tin theo những cách khác với đa số mọi người.

4. Tác động của thay đổi não bộ đến hành vi và cuộc sống
Sự khác biệt trong cấu trúc và cách các vùng não kết nối ở người tự kỷ không chỉ được ghi nhận trên các nghiên cứu thần kinh học mà còn thể hiện rõ trong cuộc sống hằng ngày. Ảnh hưởng của tự kỷ lên não bộ có thể tác động đến cách một người giao tiếp, học tập, xử lý cảm giác, kiểm soát cảm xúc và thích nghi với môi trường xung quanh.
Điều quan trọng cần hiểu là những biểu hiện này không phải do trẻ cố tình, thiếu hợp tác hay được nuông chiều, mà là hệ quả của cách não bộ xử lý thông tin khác với đa số mọi người. Khi được hỗ trợ đúng cách, nhiều khó khăn có thể được cải thiện đáng kể.
4.1. Ảnh hưởng đến ngôn ngữ và giao tiếp xã hội
Một trong những tác động rõ rệt nhất của sự khác biệt trong não bộ là ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và tương tác xã hội. Các vùng não liên quan đến xử lý ngôn ngữ, nhận diện cảm xúc và kết nối xã hội hoạt động theo cách khác, khiến người tự kỷ gặp nhiều khó khăn trong việc sử dụng và hiểu ngôn ngữ.
Tùy từng mức độ tự kỷ, người bệnh có thể gặp các biểu hiện như:
- Chậm nói hoặc chưa phát triển ngôn ngữ nói.
- Khó bắt đầu và duy trì cuộc trò chuyện.
- Khó hiểu hàm ý, thành ngữ hoặc lời nói đùa.
- Ít giao tiếp bằng mắt.
- Khó đọc biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể.
- Gặp khó khăn trong việc chia sẻ cảm xúc hoặc duy trì các mối quan hệ.
Ví dụ, khi giáo viên hỏi: "Con nghĩ bạn đang buồn vì điều gì?", trẻ tự kỷ có thể không hiểu được cảm xúc của bạn thông qua nét mặt hoặc không biết cách diễn đạt suy nghĩ của mình.
Ở người trưởng thành, điều này có thể biểu hiện bằng việc khó tham gia các cuộc trò chuyện nhóm, khó xây dựng các mối quan hệ xã hội hoặc thường bị hiểu nhầm là lạnh lùng, ít cảm xúc.
4.2. Ảnh hưởng đến xử lý cảm giác (âm thanh, ánh sáng, xúc giác)
Não bộ không chỉ xử lý ngôn ngữ mà còn tiếp nhận và điều phối thông tin từ các giác quan. Ở người tự kỷ, quá trình xử lý này có thể hoạt động mạnh hơn hoặc yếu hơn bình thường, dẫn đến hiện tượng rối loạn xử lý giác quan (Sensory Processing Differences).
Điều này khiến cùng một kích thích nhưng người tự kỷ và người bình thường có thể cảm nhận rất khác nhau.
Người tự kỷ có thể:
- Khó chịu với tiếng ồn nhỏ.
- Sợ ánh sáng mạnh.
- Không thích bị chạm vào người.
- Khó chịu với một số loại quần áo hoặc chất liệu vải.
- Phản ứng mạnh với mùi hương hoặc vị thức ăn.
Ngược lại, một số người lại:
- Ít phản ứng với đau.
- Thích va chạm mạnh.
- Thích quay tròn hoặc nhảy liên tục.
- Thường tìm kiếm các kích thích giác quan mạnh.
Ví dụ, trẻ có thể ngã nhưng không khóc, hoặc liên tục ôm chặt đồ vật để cảm nhận áp lực lên cơ thể.

4.3. Ảnh hưởng đến hành vi lặp lại, khả năng thích ứng
Sự khác biệt trong các vùng não liên quan đến chức năng điều hành, kiểm soát hành vi và học tập khiến nhiều người tự kỷ có xu hướng duy trì các hành vi lặp lại hoặc phụ thuộc vào thói quen quen thuộc.
Hành vi lặp lại
Các hành vi thường gặp bao gồm:
- Vẫy tay.
- Đung đưa người.
- Xếp đồ vật theo hàng.
- Lặp lại một câu nói nhiều lần.
- Quan sát vật quay trong thời gian dài.
- Thực hiện cùng một hoạt động mỗi ngày.
Những hành vi này thường giúp người tự kỷ:
- Tự điều chỉnh cảm xúc.
- Giảm căng thẳng.
- Tăng cảm giác an toàn.
- Đối phó với tình trạng quá tải giác quan.
Do đó, không phải mọi hành vi lặp lại đều cần loại bỏ. Điều quan trọng là đánh giá xem hành vi đó có ảnh hưởng đến sức khỏe, việc học hoặc sinh hoạt của người bệnh hay không.
Khó thích nghi với sự thay đổi
Não bộ của người tự kỷ thường ưu tiên sự ổn định và tính dự đoán. Vì vậy, những thay đổi nhỏ trong cuộc sống cũng có thể gây lo lắng.
Ví dụ:
- Thay đổi giáo viên.
- Đổi chỗ ngồi trong lớp.
- Thay đổi lộ trình đi học.
- Đổi món ăn quen thuộc.
- Thay đổi lịch sinh hoạt.
Đối với nhiều người, đây chỉ là những thay đổi nhỏ. Tuy nhiên, với người tự kỷ, chúng có thể làm tăng đáng kể mức độ căng thẳng và khiến họ phản ứng bằng cách khóc, từ chối hợp tác hoặc xuất hiện các hành vi lặp lại nhiều hơn.
Khả năng thích nghi có thể được cải thiện
Mặc dù những khác biệt trong não bộ là đặc điểm của tự kỷ, nhưng điều đó không có nghĩa người tự kỷ không thể học cách thích nghi. Thông qua can thiệp sớm, giáo dục đặc biệt, hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu và sự hỗ trợ từ gia đình, nhiều người có thể dần học được cách:
- Chấp nhận những thay đổi nhỏ.
- Quản lý cảm xúc hiệu quả hơn.
- Linh hoạt hơn trong sinh hoạt và học tập.
- Tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội.
Điều này cho thấy ảnh hưởng của tự kỷ lên não bộ không phải là yếu tố cố định hoàn toàn. Nhờ tính dẻo thần kinh (neuroplasticity), não bộ vẫn có khả năng hình thành các kết nối mới và cải thiện chức năng thông qua học tập, trải nghiệm và các chương trình can thiệp phù hợp. Đây cũng là cơ sở khoa học giải thích vì sao việc phát hiện và hỗ trợ sớm có ý nghĩa rất quan trọng đối với sự phát triển lâu dài của người tự kỷ.
Kết luận
Hiểu đúng về ảnh hưởng của tự kỷ lên não bộ là bước đầu tiên giúp chúng ta thay đổi những quan niệm sai lầm về rối loạn phổ tự kỷ. Tự kỷ không phải là tình trạng não bộ bị tổn thương hay "kém phát triển", mà là một rối loạn phát triển thần kinh, trong đó cấu trúc và cách các vùng não kết nối, xử lý thông tin có sự khác biệt. Chính những khác biệt này ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, tương tác xã hội, xử lý giác quan, điều hòa cảm xúc và thích nghi với môi trường của người tự kỷ.
Bài viết phổ biến khác