phone

Thuật ngữ phổ tự kỷ có nghĩa là gì trong chứng tự kỷ?

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Thuật ngữ phổ tự kỷlà những khái niệm mà cha mẹ thường gặp khi bắt đầu tìm hiểu về tình trạng phát triển của con, nhưng không phải ai cũng hiểu đúng và đầy đủ. Việc nắm rõ ý nghĩa các thuật ngữ này giúp phụ huynh tránh nhầm lẫn trong quá trình đánh giá, can thiệp và đồng hành cùng trẻ. Trong bài viết dưới đây, Mirai Care sẽ tổng hợp và giải thích các thuật ngữ phổ tự kỷ thường gặp theo cách đơn giản, dễ hiểu và sát với thực tế chăm sóc – can thiệp cho trẻ.

1. Thuật ngữ “phổ tự kỷ” trong chứng tự kỷ là gì?

Thuật ngữ “phổ tự kỷ” (Autism Spectrum) được sử dụng để nhấn mạnh rằng tự kỷ không phải là một tình trạng cố định hay đồng nhất, mà là một dải rộng các biểu hiện và mức độ ảnh hưởng khác nhau. Trong phổ này, mỗi trẻ có thể gặp khó khăn ở những khía cạnh khác nhau như giao tiếp xã hội, ngôn ngữ, hành vi, cảm giác và khả năng thích nghi với môi trường xung quanh.

Việc dùng từ “phổ” giúp các chuyên gia và phụ huynh hiểu rằng:

  • Có trẻ tự kỷ nói được, học tốt nhưng gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội.
  • Có trẻ cần nhiều hỗ trợ hơn trong sinh hoạt, học tập và kiểm soát hành vi.
  • Không có hai trẻ tự kỷ nào hoàn toàn giống nhau, ngay cả khi cùng chẩn đoán.

Theo các tài liệu nghiên cứu về can thiệp hành vi, thuật ngữ “phổ” còn phản ánh sự thay đổi linh hoạt theo thời gian, nghĩa là mức độ ảnh hưởng của tự kỷ có thể cải thiện rõ rệt nếu trẻ được can thiệp sớm, đúng phương pháp và phù hợp với năng lực cá nhân.

Thuật ngữ “phổ tự kỷ” được sử dụng để nhấn mạnh rằng tự kỷ không phải là một tình trạng cố định hay đồng nhất

Thuật ngữ “phổ tự kỷ” được sử dụng để nhấn mạnh rằng tự kỷ không phải là một tình trạng cố định hay đồng nhất

2. Các mức độ rối loạn phổ tự kỷ

Dựa trên tiêu chí chẩn đoán hiện nay, rối loạn phổ tự kỷ thường được phân chia theo mức độ cần hỗ trợ, thay vì chỉ nhìn vào biểu hiện bề ngoài. Cụ thể:

2.1 Tự kỷ mức độ nhẹ (cần hỗ trợ ít)

Trẻ có thể giao tiếp bằng lời nói, có khả năng học tập và sinh hoạt tương đối độc lập. Tuy nhiên, trẻ vẫn gặp khó khăn trong tương tác xã hội, hiểu cảm xúc người khác, thích các thói quen lặp lại hoặc nhạy cảm với thay đổi. Nếu không được hỗ trợ đúng cách, trẻ dễ bị cô lập hoặc gặp khó khăn khi hòa nhập môi trường học đường.

2.2 Tự kỷ mức độ trung bình (cần hỗ trợ đáng kể)

Trẻ gặp hạn chế rõ hơn về ngôn ngữ, kỹ năng xã hội và hành vi. Các biểu hiện như nói chậm, giao tiếp kém, dễ cáu gắt, hành vi lặp lại xuất hiện thường xuyên hơn. Trẻ cần chương trình can thiệp chuyên biệt và sự đồng hành sát sao của gia đình, giáo viên và chuyên viên trị liệu.

2.3 Tự kỷ mức độ nặng (cần hỗ trợ rất nhiều)

Trẻ có thể không nói hoặc rất hạn chế ngôn ngữ, khó tự chăm sóc bản thân và gặp nhiều thách thức trong kiểm soát hành vi, cảm xúc. Ở mức độ này, trẻ cần can thiệp chuyên sâu, lâu dài và môi trường hỗ trợ ổn định để từng bước cải thiện kỹ năng nền tảng.

Việc xác định đúng mức độ rối loạn phổ tự kỷ giúp xây dựng lộ trình can thiệp phù hợp, tránh áp dụng sai phương pháp hoặc kỳ vọng không thực tế đối với sự phát triển của trẻ.

 

3 cấp độ của phổ tự kỷ

3. Đặc điểm của rối loạn phổ tự kỷ

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) được nhận diện thông quamột nhóm đặc điểm cốt lõi, xuất hiện sớm và ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh phát triển của trẻ. Tuy nhiên, mức độ biểu hiệnkhông giống nhau ở mỗi trẻ, đúng với bản chất “phổ”.

Đặc điểm

Mô tả

Khó khăn trong giao tiếp và tương tác xã hội

Trẻ có thể chậm nói, nói ít, hoặc nói được nhưng khó duy trì hội thoại, ít giao tiếp bằng mắt, không chủ động chia sẻ cảm xúc hay mối quan tâm với người khác. Một số trẻ gặp khó khăn trong việc hiểu cảm xúc, nét mặt, cử chỉ xã hội, dẫn đến hạn chế trong kết nối và hòa nhập.

Hành vi lặp đi lặp lại và sở thích hạn hẹp

Nhiều trẻ có xu hướng lặp lại một hành động, một câu nói hoặc gắn bó quá mức với một đồ vật, thói quen quen thuộc. Trẻ có thể phản ứng mạnh khi bị thay đổi lịch sinh hoạt, môi trường hoặc cách sắp xếp quen thuộc.

Rối loạn xử lý cảm giác

Trẻ trong phổ tự kỷ thường nhạy cảm hoặc kém nhạy cảm với âm thanh, ánh sáng, mùi vị, xúc giác. Ví dụ: sợ tiếng ồn, ghét một số loại quần áo, kén ăn hoặc phản ứng quá mức với va chạm nhẹ.

Khó khăn trong điều chỉnh cảm xúc và hành vi

Trẻ dễ cáu gắt, bùng nổ cảm xúc, khó kiểm soát hành vi khi gặp căng thẳng, quá tải hoặc không diễn đạt được nhu cầu của mình bằng lời nói.

Khả năng phát triển không đồng đều

Một số trẻ có thế mạnh nổi bật về ghi nhớ, con số, âm nhạc hoặc hình ảnh, trong khi lại gặp khó khăn lớn ở kỹ năng xã hội hoặc sinh hoạt hàng ngày. Đây là đặc điểm khiến nhiều phụ huynh dễ chủ quan hoặc nhầm lẫn ở giai đoạn đầu.

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) được nhận diện thông qua một nhóm đặc điểm cốt lõi

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) được nhận diện thông qua một nhóm đặc điểm cốt lõi

4. Cách chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ

Chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ không dựa trên một xét nghiệm đơn lẻ, mà là một quá trình đánh giá tổng hợp, đòi hỏi chuyên môn sâu và theo dõi kỹ lưỡng.

Chuẩn đoán

Mô tả

Quan sát hành vi và sự phát triển của trẻ

Các chuyên gia sẽ theo dõi cách trẻ giao tiếp, chơi, phản ứng với môi trường, xử lý cảm xúc và tương tác xã hội trong nhiều bối cảnh khác nhau. Những dấu hiệu này thường được so sánh với các mốc phát triển chuẩn theo độ tuổi.

Đánh giá phát triển toàn diện

Trẻ được đánh giá về ngôn ngữ, nhận thức, vận động, kỹ năng xã hội và hành vi thích nghi thông qua các thang đo chuyên biệt. Mục tiêu là xác định mức độ ảnh hưởng và nhu cầu hỗ trợ của trẻ.

Phỏng vấn phụ huynh và người chăm sóc

Thông tin từ gia đình đóng vai trò rất quan trọng, bao gồm tiền sử phát triển, hành vi của trẻ tại nhà, phản ứng cảm xúc, thói quen sinh hoạt và những thay đổi theo thời gian.

Chẩn đoán bởi đội ngũ chuyên môn

Việc kết luận rối loạn phổ tự kỷ cần được thực hiện bởi bác sĩ, nhà tâm lý, chuyên viên giáo dục đặc biệt hoặc đội ngũ đa ngành có chuyên môn, nhằm đảm bảo tính chính xác và loại trừ các rối loạn khác có biểu hiện tương tự.

Can thiệp sớm sau chẩn đoán

Điều quan trọng nhất sau chẩn đoán không phải là “nhãn dán”, mà là xây dựng kế hoạch can thiệp sớm, cá nhân hóa, giúp trẻ phát huy điểm mạnh và cải thiện những kỹ năng còn hạn chế.

Kếtluận

Hiểu đúng thuật ngữ phổ tự kỷ giúp phụ huynh có cái nhìn toàn diện hơn về rối loạn phổ tự kỷ, từ đó tránh nhầm lẫn, lo lắng thái quá hoặc chủ quan trong quá trình theo dõi sự phát triển của con. “Phổ” không có nghĩa là tất cả trẻ đều giống nhau, mà phản ánh sự đa dạng về mức độ, biểu hiện và nhu cầu hỗ trợ của mỗi trẻ.

Việc nắm rõ thuật ngữ phổ tự kỷ là bước đầu quan trọng để phụ huynh nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường, tiếp cận chẩn đoán đúng và lựa chọn hướng can thiệp phù hợp, kịp thời. Khi được hiểu – được hỗ trợ đúng cách – mỗi trẻ trong phổ tự kỷ đều có cơ hội phát triển theo cách riêng của mình.

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi