phone

Các loại rối loạn nhân cách giới và cách phân biệt

Tác giả:

Mỗi người đều có những đặc điểm riêng về suy nghĩ, cảm xúc và hành vi. Tuy nhiên, khi những đặc điểm này trở nên cứng nhắc, kéo dài và gây ảnh hưởng đáng kể đến các mối quan hệ cũng như cuộc sống hằng ngày, đó có thể là dấu hiệu của rối loạn nhân cách. Vậy các loại rối loạn nhân cách giới gồm những dạng nào, có đặc điểm và biểu hiện khác nhau ra sao? Theo hệ thống phân loại DSM-5-TR, các rối loạn nhân cách được chia thành ba nhóm chính với những đặc trưng riêng biệt. Hãy cùng tìm hiểu 10 loại rối loạn nhân cách phổ biến, dấu hiệu nhận biết và phương pháp điều trị trong bài viết dưới đây.

1. Các loại rối loạn nhân cách giới BPD

Rối loạn nhân cách ranh giới (Borderline Personality Disorder – BPD) là một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi sự bất ổn trong cảm xúc, hình ảnh bản thân, các mối quan hệ và khả năng kiểm soát hành vi. Tuy nhiên, không phải tất cả người mắc BPD đều có những biểu hiện giống nhau. Một số người có xu hướng kìm nén cảm xúc, trong khi những người khác dễ bộc lộ sự tức giận, hành động bốc đồng hoặc có hành vi tự gây tổn thương.

Khi tìm hiểu về các loại rối loạn nhân cách giới, BPD thường được mô tả theo bốn dạng biểu hiện gồm: dạng thu mình, dạng bốc đồng, dạng dễ cáu kỉnh và dạng tự hủy hoại bản thân.

Cần lưu ý rằng đây là cách phân chia mang tính mô tả, không phải bốn phân nhóm chẩn đoán chính thức trong DSM-5-TR. Một người mắc BPD có thể biểu hiện đặc điểm của nhiều dạng cùng lúc hoặc thay đổi theo từng giai đoạn.

1.1. Rối loạn nhân cách ranh giới dạng thu mình

Rối loạn nhân cách ranh giới dạng thu mình (Discouraged Borderline) thường được mô tả ở những người có xu hướng che giấu cảm xúc tiêu cực, sợ bị bỏ rơi và phụ thuộc nhiều vào sự công nhận từ người khác.

Thay vì thể hiện sự tức giận hoặc bất an ra bên ngoài, họ có thể kìm nén cảm xúc, tự trách bản thân và tránh xung đột để duy trì các mối quan hệ. Điều này đôi khi khiến những khó khăn tâm lý của họ ít được người xung quanh nhận ra.

Một số biểu hiện thường được mô tả bao gồm:

  • Sợ bị bỏ rơi: Lo lắng quá mức khi người thân trở nên xa cách hoặc thay đổi cách cư xử.
  • Kìm nén cảm xúc: Ít chia sẻ sự tức giận, buồn bã hoặc thất vọng vì sợ làm người khác không hài lòng.
  • Thiếu tự tin: Thường xuyên nghi ngờ giá trị bản thân và cần sự xác nhận từ người khác.
  • Có xu hướng phụ thuộc: Khó đưa ra quyết định hoặc cảm thấy bất an khi thiếu sự hỗ trợ từ người thân.
  • Tự chỉ trích bản thân: Dễ cảm thấy có lỗi, xấu hổ hoặc cho rằng mình là nguyên nhân khiến các mối quan hệ gặp vấn đề.

Ví dụ, khi người yêu không trả lời tin nhắn, người có những đặc điểm này có thể cảm thấy lo lắng dữ dội nhưng không trực tiếp bày tỏ. Thay vào đó, họ tự cho rằng mình đã làm điều gì sai và cố gắng thay đổi bản thân để tránh bị bỏ rơi.

Dù thường được gọi là BPD dạng thu mình, những biểu hiện trên không đủ để xác định một phân nhóm BPD riêng biệt. Chúng cũng có thể xuất hiện ở người mắc rối loạn lo âu, trầm cảm hoặc các tình trạng tâm lý khác.

1.2. Rối loạn nhân cách ranh giới dạng bốc đồng

Rối loạn nhân cách ranh giới dạng bốc đồng (Impulsive Borderline) được mô tả ở những người có xu hướng hành động nhanh chóng dưới tác động của cảm xúc mạnh mà chưa cân nhắc đầy đủ hậu quả.

Người có những đặc điểm này có thể gặp khó khăn trong việc trì hoãn phản ứng, đặc biệt khi cảm thấy tức giận, thất vọng, cô đơn hoặc bị từ chối.

Một số biểu hiện có thể bao gồm:

  • Hành động thiếu cân nhắc: Đưa ra quyết định đột ngột khi cảm xúc thay đổi.
  • Chi tiêu bốc đồng: Mua sắm quá mức hoặc thực hiện những quyết định tài chính thiếu kiểm soát.
  • Tham gia hành vi nguy cơ: Có thể sử dụng chất kích thích, lái xe nguy hiểm hoặc thực hiện những hành vi không an toàn.
  • Các mối quan hệ thiếu ổn định: Dễ đưa ra quyết định chia tay, cắt đứt liên lạc hoặc nối lại quan hệ trong thời gian ngắn.
  • Khó kiểm soát phản ứng: Có thể nói hoặc hành động theo cảm xúc rồi cảm thấy hối hận sau đó.

Chẳng hạn, sau một cuộc tranh cãi với người thân, người có biểu hiện bốc đồng có thể lập tức quyết định chấm dứt mối quan hệ. Khi cảm xúc ổn định trở lại, họ có thể cảm thấy hối tiếc và mong muốn hàn gắn.

Tuy nhiên, hành vi bốc đồng không chỉ xuất hiện ở người mắc BPD mà còn có thể liên quan đến ADHD, rối loạn lưỡng cực, sử dụng chất hoặc những tình trạng sức khỏe tâm thần khác.

Việc đánh giá cần xem xét toàn bộ triệu chứng, thời gian xuất hiện và mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống.

1.3. Rối loạn nhân cách ranh giới dạng dễ cáu kỉnh, chống đối

Rối loạn nhân cách ranh giới dạng dễ cáu kỉnh, chống đối (Petulant Borderline) thường được mô tả ở những người có phản ứng cảm xúc mạnh, dễ thất vọng và gặp khó khăn trong việc duy trì sự ổn định trong các mối quan hệ.

Người có những đặc điểm này có thể đồng thời mong muốn được yêu thương, quan tâm nhưng lại cảm thấy tức giận hoặc bất mãn khi nhu cầu cảm xúc không được đáp ứng như kỳ vọng.

Các biểu hiện thường được đề cập bao gồm:

  • Dễ cáu giận: Phản ứng mạnh trước những tình huống gây thất vọng hoặc cảm giác bị từ chối.
  • Tâm trạng thay đổi nhanh: Có thể chuyển từ vui vẻ, gần gũi sang tức giận hoặc buồn bã trong thời gian ngắn.
  • Nhạy cảm với sự chỉ trích: Dễ cảm thấy bị tổn thương khi nhận được góp ý hoặc phản hồi tiêu cực.
  • Khó duy trì các mối quan hệ: Những xung đột cảm xúc có thể khiến quan hệ với người thân, bạn bè hoặc người yêu trở nên căng thẳng.
  • Có phản ứng chống đối: Đôi khi từ chối hợp tác hoặc phản ứng tiêu cực khi cảm thấy không được thấu hiểu.

Ví dụ, khi một người bạn hủy cuộc hẹn vào phút cuối, người có những đặc điểm này có thể diễn giải sự việc thành dấu hiệu không được coi trọng. Cảm giác tổn thương có thể nhanh chóng chuyển thành tức giận, trách móc hoặc mong muốn cắt đứt quan hệ.

Điều quan trọng là không nên đánh đồng BPD với tính cách nóng nảy, khó chịu hoặc cố tình chống đối. Những phản ứng cảm xúc mạnh có thể liên quan đến khó khăn trong điều hòa cảm xúc và cần được tiếp cận bằng sự thấu hiểu, hỗ trợ phù hợp.

1.4. Rối loạn nhân cách ranh giới dạng tự hủy hoại bản thân

Rối loạn nhân cách ranh giới dạng tự hủy hoại bản thân (Self-destructive Borderline) là cách mô tả những trường hợp có xu hướng hướng cảm xúc tiêu cực vào chính mình, đi kèm hành vi tự gây tổn thương hoặc những lựa chọn ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe và cuộc sống.

Người có những đặc điểm này có thể trải qua cảm giác tự ti, trống rỗng, tội lỗi hoặc khó chấp nhận bản thân. Khi căng thẳng trở nên quá mức, một số người có thể sử dụng những hành vi không an toàn để đối phó với cảm xúc đau khổ.

Một số biểu hiện có thể gặp bao gồm:

  • Tự chỉ trích nghiêm khắc: Thường xuyên cảm thấy bản thân vô dụng, không xứng đáng được yêu thương hoặc không đủ tốt.
  • Hành vi tự gây thương tích: Một số người có thể cố ý làm tổn thương cơ thể nhằm đối phó với cảm xúc đau khổ.
  • Hành vi gây bất lợi cho bản thân: Có thể đưa ra những quyết định làm ảnh hưởng đến sức khỏe, tài chính hoặc các mối quan hệ.
  • Cảm giác trống rỗng kéo dài: Khó tìm thấy sự hài lòng hoặc ý nghĩa trong các hoạt động hằng ngày.
  • Ý nghĩ tự sát: Một số trường hợp có thể xuất hiện suy nghĩ hoặc hành vi tự sát, đặc biệt trong những giai đoạn khủng hoảng nghiêm trọng.

Tuy nhiên, không phải tất cả người mắc BPD đều có hành vi tự gây thương tích hoặc ý nghĩ tự sát. Những biểu hiện này cũng không phải điều kiện bắt buộc để chẩn đoán rối loạn nhân cách ranh giới.

Khi xuất hiện hành vi tự gây thương tích hoặc ý nghĩ tự sát, người mắc cần được đánh giá bởi chuyên gia sức khỏe tâm thần. Nếu có nguy cơ tự sát trước mắt, cần được hỗ trợ cấp cứu kịp thời.

Lưu ý: Bốn dạng BPD kể trên chủ yếu xuất phát từ mô hình mô tả của nhà tâm lý học Theodore Millon. Chúng không phải các loại bệnh độc lập được DSM-5-TR công nhận. Việc phân loại này chỉ giúp người đọc hình dung sự đa dạng trong biểu hiện của BPD, không thay thế chẩn đoán chuyên môn.

2. Các tình trạng đôi khi có thể bị nhầm lẫn với rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)

Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) có nhiều biểu hiện tương đồng với các rối loạn sức khỏe tâm thần khác, đặc biệt là tình trạng cảm xúc thay đổi mạnh, hành vi bốc đồng, khó khăn trong các mối quan hệ và cảm giác bất ổn về bản thân.

Điều này có thể khiến việc nhận diện BPD trở nên phức tạp. Một số tình trạng thường cần được phân biệt bao gồm:

Rối loạn lưỡng cực (Bipolar Disorder)

Cả BPD và rối loạn lưỡng cực đều có thể gây ra những thay đổi đáng kể về tâm trạng. Tuy nhiên, rối loạn lưỡng cực đặc trưng bởi các giai đoạn hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ và có thể kèm các giai đoạn trầm cảm, thường kéo dài nhiều ngày đến nhiều tuần.

Trong khi đó, những biến động cảm xúc ở BPD thường diễn ra nhanh hơn và có thể liên quan chặt chẽ đến các tình huống căng thẳng trong mối quan hệ.

Dù vậy, hai tình trạng có thể cùng tồn tại ở một người và cần được đánh giá cẩn thận.

Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)

ADHD và BPD có thể cùng biểu hiện khó kiểm soát hành vi bốc đồng, dễ mất tập trung và khó điều hòa cảm xúc.

Tuy nhiên, ADHD là rối loạn phát triển thần kinh, thường có các triệu chứng xuất hiện từ thời thơ ấu, nổi bật với tình trạng thiếu chú ý và/hoặc tăng động, bốc đồng.

Trong khi đó, BPD đặc trưng hơn bởi sự bất ổn trong hình ảnh bản thân, các mối quan hệ và nỗi sợ bị bỏ rơi. Một người cũng có thể đồng thời mắc ADHD và BPD.

Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD)

Người mắc PTSD có thể trải qua cảm xúc mãnh liệt, khó kiểm soát, cảm giác mất an toàn và khó khăn trong các mối quan hệ.

Đặc biệt, rối loạn căng thẳng sau sang chấn phức tạp (CPTSD) có thể có một số biểu hiện tương đồng với BPD, chẳng hạn khó điều hòa cảm xúc, hình ảnh bản thân tiêu cực và khó duy trì các mối quan hệ.

Tuy nhiên, PTSD và CPTSD có các đặc điểm liên quan đến trải nghiệm sang chấn, trong khi BPD được xác định dựa trên kiểu mẫu bất ổn kéo dài trong cảm xúc, bản sắc cá nhân và quan hệ xã hội.

Rối loạn trầm cảm

Trầm cảm và BPD đều có thể liên quan đến cảm giác buồn bã, vô vọng, tự ti hoặc ý nghĩ tự sát.

Tuy nhiên, trầm cảm thường đặc trưng bởi khí sắc giảm và/hoặc mất hứng thú kéo dài, trong khi BPD có thể đi kèm sự thay đổi cảm xúc nhanh chóng, nỗi sợ bị bỏ rơi và những khó khăn kéo dài trong các mối quan hệ.

Hai tình trạng này cũng có thể xuất hiện đồng thời, khiến triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.

Các rối loạn nhân cách khác

Một số rối loạn nhân cách như rối loạn nhân cách kịch tính, ái kỷ, phụ thuộc hoặc né tránh có thể có những đặc điểm chồng lấn với BPD.

Chẳng hạn, người mắc rối loạn nhân cách phụ thuộc có thể sợ bị bỏ rơi, trong khi người mắc rối loạn nhân cách ái kỷ có thể phản ứng mạnh trước sự chỉ trích. Tuy nhiên, động cơ, kiểu mẫu hành vi và các đặc điểm lâm sàng tổng thể có sự khác biệt giữa từng rối loạn.

Vì vậy, không thể dựa vào một biểu hiện đơn lẻ để phân biệt chính xác các tình trạng này.

Nhìn chung, việc nhận biết các loại rối loạn nhân cách giới BPD và những tình trạng có triệu chứng tương đồng chỉ mang tính chất tham khảo. Để xác định chính xác BPD, người bệnh cần được bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia có chuyên môn phù hợp đánh giá toàn diện về triệu chứng, tiền sử phát triển, thời gian xuất hiện và mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống.

Chẩn đoán chính xác là cơ sở quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, giúp người mắc cải thiện khả năng điều hòa cảm xúc, xây dựng các mối quan hệ lành mạnh và nâng cao chất lượng cuộc sống.

3. Rối loạn nhân cách ranh giới được điều trị như thế nào?

Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) là tình trạng sức khỏe tâm thần có thể cải thiện đáng kể khi người mắc được tiếp cận các phương pháp điều trị phù hợp. Mục tiêu điều trị không chỉ giúp kiểm soát cảm xúc, giảm hành vi bốc đồng mà còn hỗ trợ người bệnh xây dựng hình ảnh bản thân ổn định, cải thiện các mối quan hệ và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Hiện nay, tâm lý trị liệu được xem là phương pháp điều trị chủ đạo đối với BPD, trong đó liệu pháp hành vi biện chứng (DBT) và liệu pháp dựa trên khả năng thấu hiểu tâm lý (MBT) là hai phương pháp có bằng chứng nghiên cứu hỗ trợ. Bên cạnh đó, sự đồng hành của gia đình cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi.

3.1. Liệu pháp hành vi biện chứng (DBT)

Liệu pháp hành vi biện chứng (Dialectical Behavior Therapy – DBT) là phương pháp tâm lý trị liệu được phát triển nhằm hỗ trợ những người gặp khó khăn trong việc điều hòa cảm xúc, đặc biệt là người mắc rối loạn nhân cách ranh giới.

DBT kết hợp hai nguyên tắc quan trọng: chấp nhận những cảm xúc đang trải qua và từng bước thay đổi các hành vi không phù hợp. Thông qua quá trình trị liệu, người mắc được hướng dẫn nhận diện cảm xúc, kiểm soát phản ứng bốc đồng và xây dựng những kỹ năng ứng phó lành mạnh.

Phương pháp này thường tập trung vào bốn nhóm kỹ năng chính:

  • Chánh niệm (Mindfulness): Giúp người bệnh nhận biết suy nghĩ, cảm xúc và hành vi ở thời điểm hiện tại mà không vội vàng phản ứng.
  • Điều hòa cảm xúc: Hướng dẫn cách nhận diện, hiểu và quản lý những cảm xúc mãnh liệt như tức giận, lo âu hoặc sợ bị bỏ rơi.
  • Chịu đựng căng thẳng: Phát triển khả năng vượt qua những tình huống khó khăn mà không sử dụng hành vi tự gây thương tích hoặc những cách ứng phó có hại.
  • Cải thiện các mối quan hệ: Rèn luyện kỹ năng giao tiếp, thiết lập ranh giới cá nhân và giải quyết xung đột hiệu quả hơn.

Ví dụ, khi người thân không trả lời tin nhắn, người mắc BPD có thể cảm thấy lo lắng hoặc tức giận vì cho rằng mình đang bị bỏ rơi. Thông qua DBT, họ được hướng dẫn cách nhận diện cảm xúc, kiểm tra lại cách diễn giải tình huống và lựa chọn phản ứng phù hợp thay vì hành động bốc đồng.

Các nghiên cứu cho thấy DBT có thể giúp giảm hành vi tự gây thương tích, hành vi liên quan đến tự sát và một số triệu chứng của BPD. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị phụ thuộc vào tình trạng cụ thể và mức độ tham gia của từng người.

3.2. Liệu pháp dựa trên khả năng thấu hiểu tâm lý (MBT)

Liệu pháp dựa trên khả năng thấu hiểu tâm lý (Mentalization-Based Treatment – MBT) là phương pháp tâm lý trị liệu giúp người mắc BPD cải thiện khả năng nhận biết và hiểu những trạng thái tâm lý của bản thân cũng như người khác.

Khả năng thấu hiểu tâm lý, hay mentalization, là khả năng nhận thức rằng hành vi của mỗi người có thể chịu ảnh hưởng bởi suy nghĩ, cảm xúc, mong muốn và niềm tin riêng. Ở người mắc BPD, khả năng này đôi khi bị suy giảm khi họ trải qua căng thẳng cảm xúc hoặc xung đột trong các mối quan hệ.

MBT tập trung hỗ trợ người bệnh:

  • Nhận diện cảm xúc và suy nghĩ: Hiểu rõ hơn những gì bản thân đang trải qua trước khi đưa ra phản ứng.
  • Thấu hiểu góc nhìn của người khác: Nhận thức rằng hành vi của người khác có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, không nhất thiết liên quan đến việc từ chối hay bỏ rơi.
  • Giảm những cách diễn giải tiêu cực: Hạn chế việc vội vàng kết luận về ý định của người khác khi chưa có đủ thông tin.
  • Cải thiện khả năng giao tiếp: Học cách trao đổi về cảm xúc, nhu cầu và giải quyết bất đồng một cách phù hợp.
  • Xây dựng các mối quan hệ ổn định: Tăng khả năng duy trì sự tin tưởng và kết nối với những người xung quanh.

Chẳng hạn, khi một người bạn hủy cuộc hẹn, người mắc BPD có thể lập tức cho rằng bản thân không còn được coi trọng. Thông qua MBT, chuyên gia sẽ hỗ trợ họ xem xét những khả năng khác, chẳng hạn người bạn có công việc đột xuất hoặc gặp vấn đề cá nhân.

MBT có thể được triển khai thông qua các buổi trị liệu cá nhân, trị liệu nhóm hoặc kết hợp cả hai. Một số nghiên cứu cho thấy phương pháp này có thể cải thiện triệu chứng, khả năng điều hòa cảm xúc và chức năng xã hội ở người mắc BPD.

Tuy nhiên, MBT không phải giải pháp phù hợp với tất cả mọi người. Việc lựa chọn phương pháp cần dựa trên đánh giá của chuyên gia và nhu cầu điều trị cụ thể.

3.3. Hỗ trợ từ gia đình

Bên cạnh các phương pháp tâm lý trị liệu, sự hỗ trợ từ gia đình và những người thân thiết có thể góp phần quan trọng vào quá trình phục hồi của người mắc rối loạn nhân cách ranh giới.

Người mắc BPD thường nhạy cảm với cảm giác bị từ chối, bỏ rơi hoặc không được thấu hiểu. Vì vậy, một môi trường sống có sự tôn trọng, giao tiếp rõ ràng và hỗ trợ nhất quán có thể giúp giảm căng thẳng trong các mối quan hệ.

Gia đình có thể đồng hành cùng người bệnh thông qua những cách sau:

  • Tìm hiểu đúng về BPD: Hiểu rằng những khó khăn trong điều hòa cảm xúc là một phần của tình trạng sức khỏe tâm thần, không đơn thuần là tính cách thất thường hoặc cố tình gây khó dễ.
  • Lắng nghe và tôn trọng cảm xúc: Ghi nhận những cảm xúc mà người bệnh đang trải qua, đồng thời không nhất thiết phải đồng tình với mọi cách diễn giải hoặc hành vi.
  • Giao tiếp rõ ràng, nhất quán: Hạn chế những lời chỉ trích, đe dọa hoặc cách phản ứng có thể khiến xung đột trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Thiết lập ranh giới lành mạnh: Duy trì những giới hạn phù hợp trong mối quan hệ, vừa bảo vệ nhu cầu của người bệnh vừa tôn trọng quyền lợi của các thành viên khác.
  • Khuyến khích duy trì điều trị: Động viên người mắc tham gia các buổi trị liệu, thực hành kỹ năng và trao đổi với chuyên gia khi gặp khó khăn.
  • Nhận biết dấu hiệu khủng hoảng: Chủ động tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn nếu người bệnh xuất hiện hành vi tự gây thương tích, ý nghĩ tự sát hoặc những biểu hiện nguy hiểm khác.

Ngoài ra, các thành viên trong gia đình có thể tham gia chương trình giáo dục tâm lý hoặc huấn luyện kỹ năng dành cho người thân của người mắc BPD. Những chương trình này giúp họ hiểu rõ hơn về rối loạn, cải thiện cách giao tiếp và giảm căng thẳng trong quá trình chăm sóc.

Tuy nhiên, gia đình không thể thay thế vai trò của bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý trị liệu. Việc hỗ trợ cần được thực hiện trên cơ sở tôn trọng sự tự chủ của người bệnh, đồng thời duy trì những ranh giới phù hợp để bảo vệ sức khỏe tinh thần của cả gia đình.

Nhìn chung, điều trị rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) cần được cá nhân hóa và duy trì trong thời gian phù hợp. Sự kết hợp giữa các phương pháp tâm lý trị liệu có bằng chứng khoa học, sự tham gia chủ động của người bệnh và môi trường hỗ trợ tích cực có thể giúp cải thiện khả năng kiểm soát cảm xúc, giảm những hành vi nguy cơ và xây dựng cuộc sống ổn định hơn.

4. Những quan niệm sai lầm phổ biến về rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)

Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) là một tình trạng sức khỏe tâm thần phức tạp nhưng vẫn tồn tại nhiều quan niệm sai lầm về nguyên nhân, triệu chứng và khả năng điều trị. Những hiểu lầm này không chỉ khiến người mắc phải đối mặt với sự kỳ thị mà còn có thể làm chậm quá trình chẩn đoán và tiếp cận các phương pháp hỗ trợ phù hợp.

Dưới đây là những quan niệm sai lầm thường gặp về rối loạn nhân cách ranh giới và cách nhìn nhận chính xác hơn dựa trên kiến thức y khoa.

4.1. Người mắc BPD chỉ đang cố tình gây chú ý

Một trong những hiểu lầm phổ biến là người mắc BPD thường xuyên thể hiện cảm xúc mạnh hoặc có hành vi bất thường nhằm thu hút sự chú ý từ người khác.

Thực tế: Người mắc BPD có thể gặp khó khăn đáng kể trong việc điều hòa cảm xúc, đặc biệt khi cảm thấy bị từ chối, bỏ rơi hoặc không được thấu hiểu. Những phản ứng như khóc, tức giận hoặc lo lắng dữ dội có thể phản ánh sự đau khổ tâm lý thực sự, thay vì hành vi cố tình gây chú ý.

Việc gán nhãn tiêu cực có thể khiến người mắc cảm thấy xấu hổ, cô lập và ngại tìm kiếm sự giúp đỡ.

4.2. Rối loạn nhân cách ranh giới không thể điều trị

Nhiều người cho rằng BPD là một dạng rối loạn nhân cách cố định, không thể thay đổi hoặc cải thiện theo thời gian.

Thực tế: Rối loạn nhân cách ranh giới có thể được điều trị và cải thiện đáng kể, đặc biệt thông qua các phương pháp tâm lý trị liệu có cấu trúc như liệu pháp hành vi biện chứng (DBT) và liệu pháp dựa trên khả năng thấu hiểu tâm lý (MBT).

Nhiều người mắc BPD có thể giảm triệu chứng, cải thiện khả năng kiểm soát cảm xúc, xây dựng các mối quan hệ ổn định và nâng cao chất lượng cuộc sống sau quá trình điều trị phù hợp. Tuy nhiên, thời gian và mức độ cải thiện có thể khác nhau ở từng người.

4.3. Người mắc BPD luôn nguy hiểm hoặc có hành vi bạo lực

Do những biểu hiện liên quan đến tức giận, bốc đồng và khó kiểm soát cảm xúc, người mắc BPD đôi khi bị cho rằng có xu hướng bạo lực hoặc gây nguy hiểm cho người khác.

Thực tế: Không phải tất cả người mắc BPD đều có hành vi hung hăng hoặc bạo lực. Nhiều người chủ yếu trải qua cảm giác lo âu, buồn bã, tự trách bản thân hoặc gặp khó khăn trong các mối quan hệ.

Mặc dù một số người có thể phản ứng mạnh khi căng thẳng, chẩn đoán BPD không đồng nghĩa với việc một người nguy hiểm. Nguy cơ hành vi cần được đánh giá dựa trên tình trạng cụ thể, không phải chỉ dựa vào tên gọi của rối loạn.

4.4. BPD chỉ xuất hiện ở phụ nữ

Trước đây, rối loạn nhân cách ranh giới thường được chẩn đoán ở phụ nữ nhiều hơn nam giới trong một số môi trường lâm sàng. Điều này dẫn đến quan niệm rằng BPD là tình trạng chỉ ảnh hưởng đến nữ giới.

Thực tế: BPD có thể xuất hiện ở mọi giới tính. Sự khác biệt về tỷ lệ chẩn đoán trong các cơ sở điều trị có thể chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, biểu hiện triệu chứng và cách nhận diện của chuyên gia.

Vì vậy, không nên loại trừ khả năng mắc BPD chỉ dựa trên giới tính của một người.

4.5. Người mắc BPD không thể duy trì các mối quan hệ lành mạnh

Một quan niệm sai lầm khác là người mắc BPD không có khả năng xây dựng tình yêu, tình bạn hoặc duy trì các mối quan hệ lâu dài.

Thực tế: Mặc dù BPD có thể khiến người mắc nhạy cảm với cảm giác bị bỏ rơi và gặp khó khăn trong điều hòa cảm xúc, điều đó không có nghĩa họ không thể duy trì những mối quan hệ ổn định.

Thông qua tâm lý trị liệu, người mắc có thể học cách nhận diện cảm xúc, giao tiếp rõ ràng hơn, thiết lập ranh giới và giải quyết xung đột phù hợp.

Sự thấu hiểu, giao tiếp nhất quán và tôn trọng ranh giới từ cả hai phía có thể góp phần xây dựng những mối quan hệ lành mạnh.

4.6. BPD và rối loạn lưỡng cực là một

Do đều có thể liên quan đến sự thay đổi tâm trạng, BPD thường bị nhầm lẫn với rối loạn lưỡng cực.

Thực tế: Đây là hai tình trạng sức khỏe tâm thần khác nhau.

Rối loạn lưỡng cực đặc trưng bởi các giai đoạn hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ, có thể đi kèm các giai đoạn trầm cảm. Trong khi đó, BPD nổi bật với sự bất ổn kéo dài trong cảm xúc, hình ảnh bản thân, các mối quan hệ và khả năng kiểm soát hành vi.

Những thay đổi cảm xúc ở người mắc BPD thường có thể diễn ra nhanh và liên quan đến căng thẳng trong các mối quan hệ. Tuy nhiên, hai rối loạn cũng có thể xuất hiện đồng thời, vì vậy cần được chuyên gia đánh giá để phân biệt chính xác.

4.7. Người mắc BPD đều từng trải qua sang chấn thời thơ ấu

Nhiều người cho rằng những trải nghiệm như bị bỏ bê, bạo hành hoặc thiếu sự quan tâm trong thời thơ ấu là nguyên nhân bắt buộc dẫn đến BPD.

Thực tế: Sang chấn tâm lý thời thơ ấu được xem là một yếu tố nguy cơ có thể liên quan đến sự phát triển của rối loạn nhân cách ranh giới. Tuy nhiên, không phải tất cả người mắc BPD đều có tiền sử sang chấn.

Các nghiên cứu cho thấy BPD có thể hình thành từ sự tương tác giữa yếu tố di truyền, đặc điểm sinh học thần kinh, khí chất và môi trường phát triển.

Do đó, không nên quy trách nhiệm hoàn toàn cho gia đình hoặc một trải nghiệm cụ thể khi tìm hiểu nguyên nhân gây BPD.

4.8. Người mắc BPD không thể kiểm soát hành vi của mình

Một số người cho rằng người mắc BPD hoàn toàn không có khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi, vì vậy mọi phản ứng tiêu cực đều không thể thay đổi.

Thực tế: BPD có thể gây khó khăn trong việc điều hòa cảm xúc và kiểm soát hành vi bốc đồng, nhưng những kỹ năng này có thể được cải thiện thông qua quá trình điều trị và rèn luyện.

Các phương pháp như DBT giúp người mắc nhận diện những tình huống kích hoạt cảm xúc, học cách tạm dừng trước khi phản ứng và lựa chọn phương án ứng phó an toàn hơn.

Điều quan trọng là vừa thấu hiểu những khó khăn tâm lý của người mắc, vừa khuyến khích trách nhiệm đối với hành vi và xây dựng những ranh giới lành mạnh trong các mối quan hệ.

4.9. Hành vi tự gây thương tích ở người mắc BPD chỉ nhằm thao túng người khác

Một số người cho rằng hành vi tự gây thương tích hoặc lời nói liên quan đến tự sát ở người mắc BPD chỉ nhằm gây áp lực, kiểm soát hoặc thu hút sự quan tâm.

Thực tế: Hành vi tự gây thương tích có thể liên quan đến cảm xúc đau khổ dữ dội, khó khăn trong điều hòa cảm xúc hoặc những yếu tố tâm lý phức tạp khác. Không thể xác định động cơ của một người chỉ dựa trên hành vi bên ngoài.

Mọi biểu hiện tự gây thương tích hoặc ý nghĩ tự sát đều cần được xem xét nghiêm túc, bất kể người đó có được chẩn đoán BPD hay không.

Nếu người bệnh có nguy cơ tự sát trước mắt, cần tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khẩn cấp thay vì phán xét hoặc xem nhẹ tình trạng.

Nhìn chung, việc hiểu đúng rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) giúp giảm những định kiến không cần thiết, đồng thời tạo điều kiện để người mắc được tiếp cận sự hỗ trợ phù hợp. BPD không định nghĩa toàn bộ con người hay quyết định tương lai của một cá nhân. Với chẩn đoán chính xác, phương pháp điều trị phù hợp và môi trường hỗ trợ tích cực, nhiều người mắc BPD có thể cải thiện triệu chứng và xây dựng cuộc sống ổn định hơn.

Kết luận 

Hiểu rõ các loại rối loạn nhân cách giới và những biểu hiện khác nhau của rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về những khó khăn trong điều hòa cảm xúc, hành vi và các mối quan hệ của người mắc. Tuy nhiên, bốn dạng biểu hiện BPD thường được nhắc đến chỉ mang tính mô tả, không phải các phân nhóm chẩn đoán chính thức theo DSM-5-TR.

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Mirai Care là đơn vị tư vấn về các chương trình trị liệu y tế, không thực hiện các hoạt động khám, chữa bệnh trực tiếp