phone

Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD): Nguyên nhân và điều trị

Tác giả:

Cảm xúc thay đổi thất thường, nỗi sợ bị bỏ rơi, khó duy trì các mối quan hệ và cảm giác bất ổn về bản thân có thể là những biểu hiện liên quan đến rối loạn nhân cách ranh giới (BPD). Đây là một tình trạng sức khỏe tâm thần có thể ảnh hưởng đáng kể đến cảm xúc, hành vi và cuộc sống hằng ngày của người mắc. Tuy nhiên, không phải ai có cảm xúc mạnh hoặc tâm trạng thất thường cũng mắc BPD. Vậy rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) là gì, nguyên nhân do đâu và có thể điều trị được không? Hãy cùng tìm hiểu những dấu hiệu nhận biết, tiêu chuẩn chẩn đoán và phương pháp điều trị trong bài viết dưới đây.

1. Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) là gì?

Rối loạn nhân cách ranh giới (Borderline Personality Disorder – BPD) là một rối loạn sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi sự bất ổn kéo dài trong điều hòa cảm xúc, hình ảnh bản thân, các mối quan hệ giữa cá nhân với nhau và khả năng kiểm soát hành vi. Người mắc BPD có thể trải qua những cảm xúc rất mãnh liệt, khó kiểm soát và dễ thay đổi, gây ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống, công việc và các mối quan hệ xã hội.

Một trong những đặc điểm nổi bật của rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) là sự nhạy cảm với cảm giác bị từ chối hoặc bỏ rơi. Người mắc có thể cảm thấy lo lắng, bất an khi người thân không phản hồi tin nhắn, thay đổi kế hoạch hoặc có những hành động mà họ diễn giải là dấu hiệu của sự xa cách. Những tình huống này đôi khi dẫn đến phản ứng cảm xúc mạnh, mặc dù người khác có thể không nhận thấy mức độ nghiêm trọng tương tự.

Bên cạnh đó, người mắc BPD có thể gặp khó khăn trong việc duy trì hình ảnh ổn định về bản thân. Họ có thể thay đổi nhanh chóng cách nhìn nhận về giá trị, mục tiêu hoặc các mối quan hệ, đồng thời trải qua cảm giác trống rỗng kéo dài.

BPD không đơn thuần là tính cách thất thường, sự nhạy cảm quá mức hay việc thiếu khả năng kiểm soát bản thân. Đây là một tình trạng sức khỏe tâm thần cần được đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn chẩn đoán chuyên môn.

Rối loạn này thường bắt đầu biểu hiện từ giai đoạn thanh thiếu niên hoặc đầu tuổi trưởng thành. Tuy nhiên, việc chẩn đoán cần được thực hiện thận trọng, bởi một số đặc điểm cảm xúc và hành vi có thể xuất hiện trong quá trình phát triển bình thường hoặc liên quan đến những tình trạng tâm thần khác.

Điều quan trọng là rối loạn nhân cách ranh giới có thể được điều trị và cải thiện đáng kể. Với các phương pháp tâm lý trị liệu phù hợp, đặc biệt là liệu pháp hành vi biện chứng (DBT), nhiều người có thể học cách điều hòa cảm xúc, xây dựng mối quan hệ ổn định hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống.

2. Triệu chứng của rối loạn nhân cách ranh giới 

Các triệu chứng của rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) có thể khác nhau về mức độ và cách biểu hiện ở từng người. Một số người gặp khó khăn chủ yếu trong các mối quan hệ, trong khi những người khác có thể nổi bật với cảm xúc bất ổn, hành vi bốc đồng hoặc cảm giác trống rỗng kéo dài.

Theo tiêu chuẩn chẩn đoán DSM-5-TR, BPD được đặc trưng bởi một kiểu mẫu bất ổn lan tỏa trong các mối quan hệ, hình ảnh bản thân và cảm xúc, đi kèm tính bốc đồng rõ rệt. Những biểu hiện thường gặp bao gồm:

2.1. Nỗi sợ bị bỏ rơi mãnh liệt

Người mắc BPD có thể đặc biệt nhạy cảm với khả năng bị người khác từ chối hoặc bỏ rơi, dù sự việc đó có thực sự xảy ra hay chỉ là điều họ lo sợ.

Chẳng hạn, khi người yêu không trả lời tin nhắn trong vài giờ hoặc một người bạn hủy cuộc hẹn, họ có thể cảm thấy hoảng sợ, tức giận hoặc cho rằng bản thân không còn được quan tâm.

Nỗi sợ này đôi khi khiến người mắc có những hành động cố gắng ngăn chặn sự chia ly, chẳng hạn liên tục tìm kiếm sự bảo đảm, níu kéo mối quan hệ hoặc phản ứng mạnh trước những thay đổi nhỏ.

2.2. Các mối quan hệ không ổn định

Một triệu chứng điển hình của rối loạn nhân cách ranh giới là sự thay đổi mạnh mẽ trong cách nhìn nhận và đánh giá người khác.

Người mắc có thể lý tưởng hóa một người, xem họ là người đặc biệt quan trọng và hoàn hảo. Tuy nhiên, khi cảm thấy thất vọng hoặc bị tổn thương, họ có thể nhanh chóng chuyển sang thái độ tức giận, mất niềm tin hoặc đánh giá người đó rất tiêu cực.

Sự thay đổi giữa hai thái cực này có thể khiến các mối quan hệ tình cảm, gia đình và bạn bè trở nên căng thẳng, khó duy trì sự ổn định.

2.3. Hình ảnh bản thân không ổn định

Người mắc BPD có thể gặp khó khăn trong việc xác định rõ mình là ai, điều gì thực sự quan trọng và bản thân mong muốn gì trong cuộc sống.

Họ có thể thường xuyên thay đổi mục tiêu nghề nghiệp, định hướng cá nhân, giá trị sống hoặc cách nhìn nhận về chính mình. Có thời điểm, người mắc cảm thấy tự tin và có giá trị, nhưng sau đó lại cho rằng bản thân vô dụng hoặc không xứng đáng được yêu thương.

Sự bất ổn về bản sắc cá nhân có thể ảnh hưởng đến khả năng đưa ra quyết định và duy trì những mục tiêu dài hạn.

2.4. Cảm xúc thay đổi nhanh chóng và mãnh liệt

Người mắc rối loạn nhân cách ranh giới thường trải qua những biến động cảm xúc mạnh, đặc biệt khi đối mặt với căng thẳng trong các mối quan hệ.

Họ có thể chuyển từ vui vẻ sang buồn bã, lo âu, tức giận hoặc tuyệt vọng trong thời gian ngắn. Những thay đổi này thường kéo dài vài giờ, đôi khi lâu hơn, và có thể xuất hiện sau các tình huống gây tổn thương về mặt cảm xúc.

Khác với những thay đổi tâm trạng thông thường, cảm xúc ở người mắc BPD có thể mãnh liệt đến mức ảnh hưởng đến khả năng suy nghĩ, giao tiếp và thực hiện các hoạt động hằng ngày.

Tuy nhiên, tâm trạng thất thường không phải dấu hiệu đủ để kết luận một người mắc BPD.

2.5. Hành vi bốc đồng, khó kiểm soát

Một số người mắc BPD có thể thực hiện những hành vi thiếu cân nhắc khi cảm xúc trở nên quá mãnh liệt.

Các hành vi bốc đồng có thể bao gồm chi tiêu quá mức, lái xe nguy hiểm, sử dụng chất kích thích, ăn uống mất kiểm soát hoặc những hành vi tình dục không an toàn.

Những hành động này đôi khi mang lại cảm giác giải tỏa tạm thời nhưng có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực về sức khỏe, tài chính và các mối quan hệ.

2.6. Cảm giác trống rỗng kéo dài

Người mắc BPD có thể thường xuyên trải qua cảm giác trống rỗng, cô đơn hoặc thiếu ý nghĩa trong cuộc sống, ngay cả khi đang ở bên gia đình và bạn bè.

Một số người mô tả cảm giác này như sự thiếu hụt bên trong, không biết bản thân thực sự mong muốn điều gì hoặc khó tìm thấy sự hài lòng trong những hoạt động từng yêu thích.

Cảm giác trống rỗng kéo dài có thể khiến người mắc tìm kiếm sự kích thích hoặc liên tục thay đổi các mối quan hệ, hoạt động nhằm giảm bớt sự khó chịu.

2.7. Khó kiểm soát cơn tức giận

Người mắc rối loạn nhân cách ranh giới có thể trải qua những cơn tức giận dữ dội, khó kiểm soát hoặc không tương xứng với tình huống xảy ra.

Biểu hiện có thể bao gồm tranh cãi gay gắt, cáu gắt kéo dài, phản ứng bằng lời nói mạnh mẽ hoặc cảm giác tức giận khó nguôi ngoai.

Sau khi bình tĩnh, một số người có thể cảm thấy hối hận, xấu hổ hoặc lo lắng rằng hành vi của mình sẽ khiến người khác rời xa.

2.8. Hành vi tự làm tổn thương bản thân hoặc ý nghĩ tự sát

Một số người mắc BPD có thể xuất hiện hành vi tự gây thương tích, ý nghĩ tự sát hoặc hành vi tự sát, đặc biệt trong những giai đoạn căng thẳng cảm xúc nghiêm trọng.

Những biểu hiện này cần được nhìn nhận như dấu hiệu của sự đau khổ tâm lý cần được hỗ trợ, không nên quy kết đơn giản là hành vi tìm kiếm sự chú ý.

Không phải tất cả người mắc BPD đều có hành vi tự làm tổn thương bản thân. Tuy nhiên, nếu xuất hiện ý nghĩ hoặc hành vi tự sát, cần được đánh giá chuyên môn kịp thời. Khi có nguy cơ tự sát trước mắt, cần đưa người bệnh đến cơ sở cấp cứu gần nhất.

2.9. Cảm giác mất kết nối với thực tại khi căng thẳng

Trong những tình huống căng thẳng nghiêm trọng, người mắc BPD đôi khi có thể trải qua các triệu chứng phân ly, chẳng hạn cảm thấy xa lạ với bản thân, môi trường xung quanh hoặc có cảm giác mọi thứ không thật.

Một số trường hợp cũng xuất hiện những suy nghĩ nghi ngờ người khác có ý định làm hại mình trong thời gian ngắn, đặc biệt khi chịu áp lực tâm lý lớn.

Các biểu hiện này thường liên quan đến căng thẳng và có thể giảm khi tình trạng cảm xúc ổn định hơn.

Lưu ý: Theo DSM-5-TR, việc chẩn đoán BPD cần đáp ứng ít nhất 5 trong 9 nhóm tiêu chí, đồng thời xem xét tính kéo dài, mức độ ảnh hưởng và bối cảnh lâm sàng. Người có một vài triệu chứng kể trên không nhất thiết mắc rối loạn nhân cách ranh giới. Chẩn đoán cần được thực hiện bởi bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia có năng lực chuyên môn phù hợp.

3. Nguyên nhân gây bệnh rối loạn nhân cách ranh giới

Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây ra rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) vẫn chưa được xác định đầy đủ. Các nhà nghiên cứu cho rằng tình trạng này có thể hình thành từ sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền, đặc điểm sinh học thần kinh, môi trường sống và những trải nghiệm trong quá trình phát triển.

Không có một yếu tố đơn lẻ nào được chứng minh là nguyên nhân gây BPD trong mọi trường hợp.

3.1. Yếu tố di truyền

Các nghiên cứu cho thấy yếu tố di truyền có thể góp phần làm tăng nguy cơ phát triển rối loạn nhân cách ranh giới.

Những người có người thân trong gia đình mắc BPD hoặc một số rối loạn tâm thần khác có thể có nguy cơ cao hơn so với người không có tiền sử gia đình tương tự.

Tuy nhiên, di truyền không đồng nghĩa với việc một người chắc chắn sẽ mắc BPD. Nguy cơ phát triển rối loạn còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và môi trường khác.

3.2. Sự khác biệt trong hoạt động của não bộ

Một số nghiên cứu hình ảnh não ghi nhận những khác biệt về cấu trúc hoặc hoạt động của các vùng não liên quan đến điều hòa cảm xúc, kiểm soát hành vi và phản ứng với căng thẳng ở nhóm người mắc BPD.

Các khu vực thường được nghiên cứu bao gồm:

  • Hạch hạnh nhân (Amygdala): Tham gia xử lý cảm xúc, đặc biệt là phản ứng trước những tình huống đe dọa hoặc gây sợ hãi.
  • Vỏ não trước trán (Prefrontal Cortex): Liên quan đến khả năng kiểm soát hành vi, ra quyết định và điều chỉnh phản ứng cảm xúc.
  • Hồi hải mã (Hippocampus): Có vai trò trong trí nhớ và quá trình xử lý thông tin liên quan đến căng thẳng.

Tuy nhiên, những khác biệt được ghi nhận trong nghiên cứu không xuất hiện ở tất cả người mắc BPD và không thể sử dụng hình ảnh não để chẩn đoán rối loạn này.

Các nhà khoa học vẫn đang tiếp tục tìm hiểu liệu những thay đổi đó là yếu tố nguy cơ, hệ quả của căng thẳng kéo dài hay kết quả của nhiều cơ chế tương tác.

3.3. Trải nghiệm sang chấn tâm lý thời thơ ấu

Một số người mắc BPD từng trải qua những sự kiện bất lợi trong thời thơ ấu, chẳng hạn bị bạo hành, lạm dụng, bỏ bê hoặc thường xuyên sống trong môi trường thiếu an toàn về mặt cảm xúc.

Những trải nghiệm này có thể ảnh hưởng đến quá trình hình thành cảm giác an toàn, khả năng điều hòa cảm xúc và cách xây dựng mối quan hệ với người khác.

Tuy nhiên, không phải tất cả người mắc BPD đều từng trải qua sang chấn tâm lý, và cũng không phải mọi người từng trải qua sang chấn đều phát triển rối loạn nhân cách ranh giới.

Vì vậy, không nên xem sang chấn thời thơ ấu là nguyên nhân duy nhất hoặc điều kiện bắt buộc dẫn đến BPD.

3.4. Môi trường gia đình và quá trình phát triển cảm xúc

Môi trường sống trong giai đoạn phát triển có thể góp phần ảnh hưởng đến cách một người học nhận biết, thể hiện và điều chỉnh cảm xúc.

Chẳng hạn, việc thường xuyên bị phủ nhận cảm xúc, thiếu sự hỗ trợ ổn định hoặc phải đối mặt với những mối quan hệ khó dự đoán có thể khiến một số người gặp khó khăn trong việc xây dựng kỹ năng điều hòa cảm xúc.

Đặc biệt, khi những trải nghiệm này kết hợp với đặc điểm nhạy cảm cảm xúc sẵn có, nguy cơ hình thành các kiểu phản ứng cảm xúc thiếu ổn định có thể tăng lên.

Tuy nhiên, không thể kết luận rằng cách nuôi dạy của cha mẹ trực tiếp gây ra BPD. Đây là rối loạn có cơ chế hình thành phức tạp, chịu ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố.

3.5. Đặc điểm khí chất và khả năng điều hòa cảm xúc

Một số người có đặc điểm khí chất nhạy cảm với cảm xúc từ sớm, dễ phản ứng mạnh trước căng thẳng hoặc cần nhiều thời gian hơn để trở lại trạng thái bình tĩnh.

Những đặc điểm này không phải bệnh lý và cũng không đồng nghĩa với việc người đó sẽ mắc BPD. Tuy nhiên, khi kết hợp với các yếu tố nguy cơ khác, chúng có thể góp phần làm tăng khả năng xuất hiện những khó khăn kéo dài trong điều hòa cảm xúc.

Ví dụ, một người có mức độ nhạy cảm cao với sự từ chối có thể dễ trải qua cảm giác bất an khi các mối quan hệ thay đổi. Nếu chưa được trang bị kỹ năng ứng phó phù hợp, những phản ứng này có thể ảnh hưởng đến cách họ duy trì mối quan hệ và nhìn nhận bản thân.

Nhìn chung, rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) không hình thành từ một nguyên nhân duy nhất mà có thể liên quan đến sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, sinh học thần kinh và môi trường phát triển. Việc hiểu đúng các yếu tố nguy cơ giúp giảm định kiến đối với người mắc, đồng thời tạo cơ sở để lựa chọn phương pháp hỗ trợ và điều trị phù hợp.

4. Biến chứng của hội chứng rối loạn nhân cách ranh giới

Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) không chỉ ảnh hưởng đến khả năng điều hòa cảm xúc mà còn có thể gây ra nhiều hệ quả đối với sức khỏe tâm thần, các mối quan hệ và chất lượng cuộc sống. Nếu không được nhận diện và hỗ trợ phù hợp, những khó khăn này có thể kéo dài, làm gia tăng căng thẳng và ảnh hưởng đến khả năng học tập, làm việc cũng như sinh hoạt hằng ngày.

Một số biến chứng và hệ quả thường gặp ở người mắc rối loạn nhân cách ranh giới bao gồm:

  • Rạn nứt các mối quan hệ: Nỗi sợ bị bỏ rơi, cảm xúc thay đổi mạnh và khó kiểm soát phản ứng có thể dẫn đến những xung đột trong tình yêu, tình bạn hoặc quan hệ gia đình. Người mắc đôi khi gặp khó khăn trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ ổn định.
  • Ảnh hưởng đến học tập và công việc: Những biến động cảm xúc, khó khăn trong giao tiếp hoặc hành vi bốc đồng có thể làm giảm khả năng tập trung, ảnh hưởng đến hiệu suất và gây trở ngại trong việc duy trì công việc lâu dài.
  • Gia tăng nguy cơ mắc các rối loạn tâm thần khác: BPD thường xuất hiện đồng thời với trầm cảm, rối loạn lo âu, rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD), rối loạn ăn uống hoặc rối loạn sử dụng chất. Các tình trạng đồng mắc có thể khiến việc đánh giá và điều trị trở nên phức tạp hơn.
  • Hành vi bốc đồng gây hậu quả tiêu cực: Một số người có thể gặp vấn đề về tài chính, sử dụng rượu bia hoặc chất kích thích không an toàn, lái xe nguy hiểm hoặc tham gia những hoạt động tiềm ẩn rủi ro khi cảm xúc mất ổn định.
  • Hành vi tự gây thương tích: Một số người mắc BPD có thể tự làm tổn thương bản thân để đối phó với cảm xúc đau khổ hoặc căng thẳng quá mức. Những hành vi này có thể dẫn đến tổn thương thể chất và cần được đánh giá, hỗ trợ chuyên môn.
  • Gia tăng nguy cơ tự sát: Người mắc rối loạn nhân cách ranh giới có nguy cơ xuất hiện ý nghĩ hoặc hành vi tự sát cao hơn so với dân số chung, đặc biệt khi đồng thời mắc trầm cảm, sử dụng chất hoặc trải qua khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng.
  • Suy giảm chất lượng cuộc sống: Cảm giác trống rỗng, bất ổn về hình ảnh bản thân và khó khăn trong các mối quan hệ có thể khiến người mắc cảm thấy cô đơn, thiếu tự tin và gặp trở ngại trong việc xây dựng mục tiêu dài hạn.

Tuy nhiên, không phải tất cả người mắc BPD đều gặp những biến chứng trên. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào đặc điểm cá nhân, các tình trạng đồng mắc, môi trường hỗ trợ và khả năng tiếp cận điều trị.

Đặc biệt, BPD không đồng nghĩa với việc người mắc sẽ luôn có những mối quan hệ bất ổn hoặc không thể kiểm soát cảm xúc. Với các phương pháp điều trị phù hợp, nhiều người có thể cải thiện đáng kể triệu chứng, duy trì công việc, xây dựng mối quan hệ lành mạnh và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Nếu người mắc có ý nghĩ tự sát, hành vi tự gây thương tích nghiêm trọng hoặc nguy cơ gây nguy hiểm trước mắt, cần được hỗ trợ y tế khẩn cấp.

5. Điều trị bệnh rối loạn nhân cách ranh giới

Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) có thể được điều trị và kiểm soát hiệu quả thông qua các phương pháp tâm lý trị liệu phù hợp. Mục tiêu điều trị không chỉ là giảm mức độ nghiêm trọng của triệu chứng mà còn giúp người mắc phát triển kỹ năng điều hòa cảm xúc, kiểm soát hành vi bốc đồng, cải thiện các mối quan hệ và xây dựng cuộc sống ổn định hơn.

Phác đồ điều trị cần được cá nhân hóa dựa trên mức độ triệu chứng, những khó khăn cụ thể, nguy cơ tự gây thương tích và các rối loạn tâm thần đồng mắc. Trong đó, tâm lý trị liệu có cấu trúc được xem là phương pháp điều trị chủ đạo.

5.1. Tâm lý trị liệu

Tâm lý trị liệu là phương pháp điều trị nền tảng đối với người mắc rối loạn nhân cách ranh giới. Thông qua các buổi làm việc với chuyên gia sức khỏe tâm thần, người mắc có thể hiểu rõ hơn về cảm xúc, suy nghĩ và những kiểu hành vi đang ảnh hưởng đến cuộc sống của mình.

Quá trình trị liệu thường tập trung vào việc giúp người bệnh nhận diện các yếu tố kích hoạt cảm xúc mạnh, xây dựng cách ứng phó lành mạnh và cải thiện khả năng giao tiếp trong các mối quan hệ.

Một số mục tiêu quan trọng của tâm lý trị liệu bao gồm:

  • Điều hòa cảm xúc: Nhận biết và quản lý những cảm xúc mãnh liệt như tức giận, lo âu, buồn bã hoặc sợ bị bỏ rơi.
  • Kiểm soát hành vi bốc đồng: Học cách cân nhắc hậu quả trước khi hành động và lựa chọn phương án ứng phó an toàn hơn.
  • Cải thiện các mối quan hệ: Phát triển kỹ năng giao tiếp, thiết lập ranh giới và giải quyết xung đột.
  • Xây dựng hình ảnh bản thân ổn định: Hiểu rõ giá trị cá nhân, nhu cầu và mục tiêu trong cuộc sống.
  • Giảm nguy cơ tự gây thương tích: Xây dựng những chiến lược đối phó với khủng hoảng cảm xúc và kế hoạch bảo đảm an toàn.

Tùy theo nhu cầu, chuyên gia có thể lựa chọn những phương pháp trị liệu có cấu trúc như liệu pháp hành vi biện chứng, liệu pháp dựa trên tâm trí hóa (MBT), liệu pháp tập trung vào sơ đồ (Schema Therapy) hoặc các phương pháp phù hợp khác.

Điều trị BPD thường cần thời gian và sự tham gia đều đặn. Mặc dù quá trình cải thiện có thể không diễn ra liên tục, nhiều người vẫn đạt được tiến bộ rõ rệt khi duy trì trị liệu và nhận được sự hỗ trợ phù hợp.

5.2. Liệu pháp hành vi biện chứng (DBT)

Liệu pháp hành vi biện chứng (Dialectical Behavior Therapy – DBT) là một trong những phương pháp tâm lý trị liệu được nghiên cứu nhiều nhất dành cho người mắc rối loạn nhân cách ranh giới.

DBT được phát triển nhằm hỗ trợ những người gặp khó khăn nghiêm trọng trong điều hòa cảm xúc, đặc biệt khi có hành vi tự gây thương tích hoặc nguy cơ tự sát.

Phương pháp này kết hợp giữa việc chấp nhận những trải nghiệm cảm xúc hiện tại và học cách thay đổi những hành vi không còn phù hợp.

DBT thường tập trung phát triển bốn nhóm kỹ năng chính:

  • Chánh niệm (Mindfulness): Giúp người bệnh nhận biết suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm hiện tại mà không vội phản ứng.
  • Điều hòa cảm xúc (Emotion Regulation): Hướng dẫn cách nhận diện, hiểu và quản lý những cảm xúc mãnh liệt.
  • Chịu đựng căng thẳng (Distress Tolerance): Phát triển kỹ năng vượt qua khủng hoảng tâm lý mà không sử dụng những hành vi gây hại.
  • Hiệu quả trong các mối quan hệ (Interpersonal Effectiveness): Hỗ trợ giao tiếp rõ ràng, thiết lập ranh giới và giải quyết xung đột.

Ví dụ, khi cảm thấy bị người yêu bỏ rơi vì không nhận được phản hồi tin nhắn, người mắc BPD có thể trải qua cảm giác lo lắng hoặc tức giận dữ dội. Thông qua DBT, họ được hướng dẫn cách nhận diện cảm xúc, tạm dừng phản ứng bốc đồng và lựa chọn cách giao tiếp phù hợp hơn.

Một chương trình DBT toàn diện có thể bao gồm trị liệu cá nhân, huấn luyện kỹ năng theo nhóm và các hình thức hỗ trợ giữa các buổi trị liệu theo mô hình chuyên môn.

Nghiên cứu cho thấy DBT có thể giúp giảm hành vi tự gây thương tích, hành vi liên quan đến tự sát và một số khó khăn trong điều hòa cảm xúc ở người mắc BPD. Tuy nhiên, hiệu quả khác nhau giữa các cá nhân và cần được đánh giá trong quá trình điều trị.

5.3. Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT)

Liệu pháp hành vi nhận thức (Cognitive Behavioral Therapy – CBT) là phương pháp tâm lý trị liệu tập trung vào mối liên hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi.

Ở người mắc rối loạn nhân cách ranh giới, một số cách diễn giải tình huống có thể góp phần làm gia tăng cảm xúc tiêu cực. Chẳng hạn, khi một người bạn từ chối cuộc hẹn, người mắc có thể lập tức nghĩ rằng bản thân không được yêu quý hoặc sắp bị bỏ rơi.

CBT giúp người bệnh nhận diện những kiểu suy nghĩ thiếu linh hoạt, xem xét bằng chứng thực tế và phát triển cách phản ứng phù hợp hơn.

Trong quá trình trị liệu, người mắc có thể được hướng dẫn:

  • Nhận diện suy nghĩ tự động: Phát hiện những suy nghĩ tiêu cực xuất hiện khi gặp tình huống căng thẳng.
  • Đánh giá lại cách diễn giải: Xem xét liệu suy nghĩ ban đầu có phản ánh đầy đủ sự thật hay không.
  • Thay đổi hành vi không phù hợp: Học cách phản ứng bình tĩnh và có cân nhắc hơn.
  • Phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề: Tìm kiếm những lựa chọn thực tế khi gặp khó khăn trong cuộc sống.

CBT có thể hữu ích đối với một số triệu chứng hoặc tình trạng đồng mắc như lo âu và trầm cảm. Tuy nhiên, CBT thông thường không phải lúc nào cũng là lựa chọn chuyên biệt tối ưu cho BPD, đặc biệt ở những người có hành vi tự gây thương tích tái diễn. Trong những trường hợp này, các chương trình trị liệu được thiết kế riêng cho BPD như DBT có thể phù hợp hơn.

5.4. Thuốc

Hiện nay, chưa có loại thuốc nào được chứng minh có thể điều trị toàn diện hoặc chữa khỏi rối loạn nhân cách ranh giới. Vì vậy, thuốc không được xem là phương pháp điều trị chính đối với BPD.

Tuy nhiên, bác sĩ tâm thần có thể cân nhắc sử dụng thuốc trong một số trường hợp, đặc biệt khi người bệnh đồng thời mắc các rối loạn tâm thần khác như trầm cảm, rối loạn lo âu hoặc những tình trạng cần điều trị bằng thuốc.

Một số nhóm thuốc có thể được bác sĩ xem xét tùy theo chẩn đoán và triệu chứng cụ thể, bao gồm:

  • Thuốc chống trầm cảm: Có thể được chỉ định khi người bệnh đồng thời mắc rối loạn trầm cảm hoặc một số rối loạn lo âu.
  • Thuốc chống loạn thần: Có thể được cân nhắc trong những tình huống lâm sàng nhất định, nhưng không được khuyến nghị sử dụng thường quy chỉ để điều trị BPD.
  • Các thuốc điều trị tình trạng đồng mắc khác: Được lựa chọn dựa trên chẩn đoán cụ thể và đánh giá của bác sĩ.

Việc sử dụng thuốc cần cân nhắc kỹ lợi ích, tác dụng phụ, nguy cơ tương tác thuốc và khả năng dùng thuốc an toàn.

Đặc biệt, người mắc BPD không nên tự ý mua thuốc, tăng liều hoặc ngừng thuốc đột ngột. Thuốc chỉ nên được sử dụng theo chỉ định và dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa tâm thần.

5.5. Đào tạo khả năng dự đoán cảm xúc và giải quyết vấn đề (STEPPS)

STEPPS (Systems Training for Emotional Predictability and Problem Solving) là chương trình huấn luyện kỹ năng có cấu trúc, được phát triển nhằm hỗ trợ người mắc rối loạn nhân cách ranh giới cải thiện khả năng nhận biết và quản lý cảm xúc.

Khác với các hình thức trị liệu tập trung chủ yếu vào việc khám phá trải nghiệm cá nhân, STEPPS nhấn mạnh việc giúp người bệnh hiểu rõ những kiểu phản ứng cảm xúc và học cách ứng phó hiệu quả hơn trong cuộc sống hằng ngày.

Chương trình thường tập trung vào ba nội dung chính:

Nhận biết đặc điểm cảm xúc: Người bệnh được hướng dẫn nhận diện những tình huống dễ kích hoạt cảm xúc mạnh, hiểu cách cảm xúc ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành vi.

Phát triển kỹ năng quản lý cảm xúc: Người mắc học cách giảm phản ứng bốc đồng, đánh giá tình huống khách quan hơn và lựa chọn phương án ứng phó phù hợp.

Tăng cường sự hỗ trợ từ môi trường xung quanh: Một số chương trình STEPPS khuyến khích sự tham gia của người thân hoặc những người hỗ trợ quan trọng nhằm giúp họ hiểu rõ hơn về khó khăn của người mắc và phối hợp hỗ trợ nhất quán.

Ví dụ, khi cảm thấy tức giận vì bị đồng nghiệp góp ý, người mắc có thể được hướng dẫn nhận diện mức độ cảm xúc, đánh giá lại tình huống và lựa chọn cách phản hồi thay vì phản ứng ngay lập tức.

Một số nghiên cứu cho thấy STEPPS có thể giúp cải thiện triệu chứng BPD và khả năng điều hòa cảm xúc, đặc biệt khi được sử dụng như phương pháp hỗ trợ bổ sung cho kế hoạch điều trị tổng thể.

Tuy nhiên, STEPPS không thay thế việc đánh giá nguy cơ tự sát, tâm lý trị liệu chuyên sâu hoặc các hình thức chăm sóc khác khi cần thiết.

Kết luận 

Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) là một tình trạng sức khỏe tâm thần phức tạp, ảnh hưởng đến khả năng điều hòa cảm xúc, nhận thức về bản thân và duy trì các mối quan hệ. Mặc dù có thể gây ra nhiều khó khăn trong cuộc sống, BPD hoàn toàn có khả năng cải thiện đáng kể khi được phát hiện sớm và điều trị phù hợp, đặc biệt thông qua các phương pháp tâm lý trị liệu như liệu pháp hành vi biện chứng (DBT).

Việc nhận biết các dấu hiệu, chủ động thăm khám chuyên khoa và duy trì điều trị đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi. Với sự đồng hành của gia đình, chuyên gia sức khỏe tâm thần và một kế hoạch hỗ trợ phù hợp, người mắc BPD có thể kiểm soát triệu chứng tốt hơn, xây dựng những mối quan hệ lành mạnh và từng bước nâng cao chất lượng cuộc sống.

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Mirai Care là đơn vị tư vấn về các chương trình trị liệu y tế, không thực hiện các hoạt động khám, chữa bệnh trực tiếp