Hội Chứng Tourette Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Điều Trị
Tác giả: Ngô Thị Thúy An , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)
Hội chứng Tourette là một rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi các tic vận động và tic âm thanh xuất hiện lặp lại, chẳng hạn như chớp mắt, nhún vai, nhăn mặt, phát ra tiếng hoặc lặp lại một số âm thanh ngoài ý muốn. Tình trạng này thường khởi phát từ thời thơ ấu và mức độ biểu hiện có thể thay đổi theo từng giai đoạn. Tourette đôi khi dễ bị hiểu nhầm là trẻ cố tình tạo hành vi bất thường hoặc thiếu kiểm soát. Vậy hội chứng Tourette là gì, nguyên nhân do đâu, biểu hiện như thế nào và khi nào cần đưa trẻ đi thăm khám? Bài viết dưới đây sẽ giúp phụ huynh hiểu rõ hơn về tình trạng này.
1. Hội chứng Tourette là gì?
Hội chứng Tourette (Tourette Syndrome) là một rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi sự xuất hiện của nhiều tic vận động và ít nhất một tic âm thanh trong quá trình mắc bệnh. Tic là những cử động hoặc âm thanh xảy ra đột ngột, nhanh, lặp đi lặp lại và người mắc thường khó kiểm soát hoàn toàn.
Các biểu hiện của hội chứng Tourette thường bắt đầu trong thời thơ ấu, phổ biến trước 18 tuổi. Tic có thể thay đổi theo thời gian về vị trí, tần suất, mức độ và hình thức. Có giai đoạn biểu hiện khá rõ nhưng cũng có thời điểm giảm đáng kể.
Một số tic vận động thường gặp gồm:
- Chớp mắt hoặc nheo mắt liên tục.
- Nhăn mặt, chun mũi.
- Giật đầu hoặc cổ.
- Nhún vai.
- Co giật hoặc thực hiện những động tác nhanh ở tay, chân.
Trong khi đó, tic âm thanh có thể biểu hiện như:
- Hắng giọng nhiều lần.
- Khịt mũi.
- Ho hoặc phát ra tiếng ngắn.
- Kêu hoặc tạo một số âm thanh lặp lại.
- Lặp lại từ hoặc cụm từ trong một số trường hợp.
Một hiểu lầm khá phổ biến là người mắc Tourette thường xuyên nói tục hoặc phát ngôn những từ không phù hợp (coprolalia). Trên thực tế, đây chỉ là biểu hiện xuất hiện ở một tỷ lệ nhỏ người mắc Tourette và không phải tiêu chí bắt buộc để chẩn đoán.
Một đặc điểm đáng chú ý khác là một số người có thể cảm nhận được cảm giác thôi thúc (premonitory urge) ngay trước khi tic xuất hiện, chẳng hạn cảm giác căng, ngứa hoặc khó chịu ở một vùng cơ thể. Việc thực hiện tic có thể giúp cảm giác này tạm thời giảm xuống. Người mắc đôi khi có thể cố kìm tic trong thời gian ngắn, nhưng điều này có thể gây căng thẳng và tic có thể xuất hiện trở lại sau đó.
Theo tiêu chuẩn chẩn đoán hiện hành, để được xác định mắc hội chứng Tourette, các tic cần kéo dài trên 1 năm kể từ khi tic đầu tiên xuất hiện, khởi phát trước 18 tuổi và không được giải thích tốt hơn bởi thuốc, chất hoặc một tình trạng y khoa khác.
Cần lưu ý rằng tic không phải hành vi trẻ cố tình thực hiện để gây chú ý hoặc chống đối. Việc thường xuyên yêu cầu trẻ “dừng lại”, trách mắng hoặc trừng phạt vì tic có thể làm trẻ căng thẳng hơn. Trong nhiều trường hợp, căng thẳng, lo âu, mệt mỏi hoặc phấn khích có thể khiến tic trở nên rõ rệt hơn.
Mức độ ảnh hưởng của hội chứng Tourette rất khác nhau giữa từng người. Một số trẻ có tic nhẹ và gần như không ảnh hưởng đến sinh hoạt, trong khi những trường hợp khác có thể gặp khó khăn trong học tập, giao tiếp hoặc đời sống xã hội. Tourette cũng có thể đi kèm một số tình trạng khác như ADHD hoặc rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD). Vì vậy, việc đánh giá không nên chỉ tập trung vào tic mà cần xem xét toàn diện sự phát triển, hành vi và mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống của trẻ.
2. Dấu hiệu và triệu chứng nhận biết
Dấu hiệu đặc trưng của hội chứng Tourette là các tic – những cử động hoặc âm thanh xuất hiện đột ngột, nhanh, lặp đi lặp lại và khó kiểm soát hoàn toàn. Tic thường được chia thành hai nhóm chính gồm tic vận động (motor tics) và tic âm thanh (vocal tics).
Các tic có thể thay đổi theo thời gian: một biểu hiện có thể giảm hoặc biến mất rồi được thay thế bằng tic khác. Tần suất cũng không cố định; tic có thể tăng khi trẻ căng thẳng, mệt mỏi, lo âu hoặc quá phấn khích và giảm khi trẻ tập trung vào một số hoạt động.
2.1. Tic vận động (Motor tics)
Tic vận động là những cử động nhanh, lặp lại ở một hoặc nhiều nhóm cơ mà trẻ không chủ động hoàn toàn. Tic thường bắt đầu ở vùng mặt, đầu hoặc cổ, sau đó có thể xuất hiện ở vai, tay, thân mình hoặc chân.
Một số biểu hiện thường gặp gồm:
- Chớp mắt hoặc nheo mắt liên tục.
- Nhăn mặt, chun mũi.
- Giật đầu hoặc lắc đầu.
- Nhún vai.
- Co giật cổ.
- Giật hoặc vung tay, chân.
- Co cơ bụng hoặc các vùng cơ khác.
Các biểu hiện trên được xem là tic vận động đơn giản vì thường chỉ liên quan đến một hoặc một vài nhóm cơ và diễn ra rất nhanh.
Bên cạnh đó, một số trẻ có thể xuất hiện tic vận động phức tạp, gồm chuỗi động tác có vẻ có mục đích hơn như:
- Nhảy hoặc xoay người.
- Chạm vào một đồ vật nhiều lần.
- Thực hiện một chuỗi cử động theo trình tự nhất định.
- Lặp lại động tác của người khác (echopraxia).
Điểm dễ gây nhầm lẫn là một số tic phức tạp trông giống hành vi có chủ ý. Tuy nhiên, trẻ thường không thực hiện chúng đơn giản vì muốn làm như vậy.
2.2. Tic âm thanh (Vocal tics)
Tic âm thanh là những âm thanh hoặc lời nói được tạo ra một cách lặp lại và khó kiểm soát. Chúng hình thành do sự co cơ liên quan đến đường hô hấp, thanh quản, miệng hoặc mũi.
Những tic âm thanh đơn giản thường gặp có thể bao gồm:
- Hắng giọng liên tục.
- Khịt mũi.
- Ho không liên quan đến bệnh hô hấp.
- Hít mạnh hoặc phát tiếng từ mũi.
- Kêu “ừm”, “à” hoặc những âm thanh ngắn.
- Tiếng rít, tiếng kêu hoặc âm thanh lặp lại khác.
Ở dạng phức tạp hơn, trẻ có thể:
- Lặp lại một từ hoặc cụm từ.
- Lặp lại lời nói của người khác (echolalia).
- Lặp lại lời nói của chính mình (palilalia).
- Trong một số ít trường hợp, xuất hiện lời nói tục hoặc từ ngữ không phù hợp (coprolalia).
Cần nhấn mạnh rằng coprolalia không phải biểu hiện bắt buộc của hội chứng Tourette. Vì hình ảnh “người mắc Tourette thường xuyên nói tục” khá phổ biến trên truyền thông, nhiều phụ huynh có thể hiểu nhầm đây là triệu chứng điển hình trong khi thực tế chỉ một nhóm nhỏ người mắc có biểu hiện này.
Đặc điểm giúp cha mẹ nhận biết tic
Tic không phải lúc nào cũng xuất hiện với mức độ giống nhau. Cha mẹ có thể thấy trẻ chớp mắt rất nhiều trong vài tuần, sau đó biểu hiện giảm nhưng lại xuất hiện hắng giọng hoặc giật đầu.
Một số đặc điểm đáng chú ý gồm:
Xuất hiện đột ngột → lặp đi lặp lại → khó kiểm soát hoàn toàn → có thể thay đổi theo thời gian → tăng giảm tùy trạng thái của trẻ.
Một số trẻ lớn còn mô tả cảm giác khó chịu hoặc thôi thúc xuất hiện trước tic và chỉ cảm thấy dễ chịu hơn sau khi thực hiện hành động đó. Trẻ cũng có thể kìm tic trong một khoảng thời gian, chẳng hạn khi ở lớp học, nhưng điều này không có nghĩa trẻ có thể kiểm soát tic hoàn toàn.
Vì nhiều hành vi khác cũng có thể giống tic, cha mẹ không nên tự kết luận trẻ mắc hội chứng Tourette chỉ dựa trên một biểu hiện như chớp mắt, ho hoặc lắc đầu. Nếu các hành vi lặp lại kéo dài, thay đổi theo thời gian hoặc ảnh hưởng đến học tập, sinh hoạt và tâm lý của trẻ, việc đưa trẻ đến cơ sở chuyên môn để được đánh giá sẽ giúp xác định nguyên nhân chính xác hơn.
3. Nguyên nhân gây hội chứng Tourette
Nguyên nhân chính xác của hội chứng Tourette hiện vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Các bằng chứng hiện nay cho thấy Tourette là một rối loạn phát triển thần kinh có cơ chế phức tạp, hình thành từ sự tương tác giữa yếu tố di truyền, hoạt động của các mạng lưới thần kinh trong não và một số yếu tố môi trường. Vì vậy, không thể quy Tourette về một nguyên nhân đơn lẻ.
3.1. Yếu tố di truyền
Di truyền được xem là một trong những yếu tố quan trọng liên quan đến nguy cơ xuất hiện Tourette và các rối loạn tic. Các nghiên cứu gia đình và sinh đôi cho thấy tình trạng này có xu hướng tập trung trong gia đình.
Tuy nhiên, Tourette không phải bệnh do một gen duy nhất gây ra. Nhiều biến thể di truyền có thể cùng góp phần làm tăng nguy cơ, kết hợp với những yếu tố khác trong quá trình phát triển.
Điều này cũng lý giải tại sao trong cùng một gia đình, biểu hiện có thể rất khác nhau: một người mắc Tourette rõ rệt, trong khi người khác chỉ có tic nhẹ hoặc không biểu hiện triệu chứng đáng kể.
Có yếu tố di truyền cũng không đồng nghĩa cha hoặc mẹ đã “truyền bệnh” cho con theo một quy luật đơn giản. Nguy cơ và biểu hiện Tourette phụ thuộc vào sự kết hợp của nhiều yếu tố.
3.2. Khác biệt tại hạch nền và các mạch thần kinh não bộ
Các nghiên cứu thần kinh học cho thấy Tourette có liên quan đến sự khác biệt trong hoạt động của những mạng lưới não chịu trách nhiệm kiểm soát và điều chỉnh vận động, đặc biệt là các vòng kết nối giữa vỏ não, hạch nền và đồi thị.
Hạch nền (basal ganglia) tham gia vào việc lựa chọn, khởi động và ức chế các hoạt động vận động. Khi cơ chế kiểm soát trong các mạng lưới này hoạt động khác biệt, những cử động hoặc âm thanh không chủ ý có thể khó được ức chế hơn, góp phần tạo nên tic.
Một số chất dẫn truyền thần kinh, đặc biệt là dopamine, cũng được cho là có vai trò trong cơ chế của Tourette. Tuy nhiên, không nên đơn giản hóa rằng Tourette chỉ do “thừa dopamine”, bởi hoạt động thần kinh liên quan đến nhiều hệ thống và mạng lưới khác nhau.
3.3. Yếu tố môi trường và thai kỳ
Bên cạnh di truyền, các nhà khoa học cũng nghiên cứu một số yếu tố trước sinh, chu sinh và môi trường có khả năng liên quan đến nguy cơ hoặc mức độ biểu hiện của rối loạn tic.
Một số yếu tố đã được nghiên cứu gồm:
- Các biến cố hoặc biến chứng trong thai kỳ và quá trình sinh.
- Sinh non hoặc cân nặng khi sinh thấp trong một số nghiên cứu.
- Hút thuốc trong thai kỳ và một số phơi nhiễm trước sinh.
- Những yếu tố tác động đến quá trình phát triển thần kinh của thai nhi.
Tuy nhiên, đây chủ yếu là các yếu tố liên quan về mặt nguy cơ, không có nghĩa một yếu tố cụ thể trực tiếp gây ra Tourette. Phụ huynh cũng không nên tự quy nguyên nhân cho một sự kiện xảy ra trong thai kỳ.
Căng thẳng, thiếu ngủ hoặc mệt mỏi có thể khiến tic tăng tạm thời ở một số người, nhưng chúng không được xem là nguyên nhân trực tiếp tạo ra hội chứng Tourette.
4. Hội chứng Tourette có nguy hiểm không?
Trong phần lớn trường hợp, hội chứng Tourette không phải tình trạng đe dọa tính mạng. Mức độ ảnh hưởng rất khác nhau giữa từng người: có trẻ chỉ xuất hiện tic nhẹ và vẫn học tập, sinh hoạt bình thường; trong khi một số trường hợp tic hoặc các rối loạn đi kèm có thể ảnh hưởng đáng kể đến học tập, tâm lý và chất lượng cuộc sống.
Vì vậy, mức độ cần quan tâm không nên chỉ đánh giá dựa trên “trẻ tic nhiều hay ít”, mà cần xem tic và các tình trạng đi kèm ảnh hưởng đến cuộc sống của trẻ như thế nào.
4.1. Ảnh hưởng đến trí tuệ và tuổi thọ
Tourette không đồng nghĩa với suy giảm trí tuệ. Trẻ mắc Tourette có thể có khả năng nhận thức và học tập bình thường.
Hội chứng này nhìn chung cũng không làm giảm tuổi thọ một cách trực tiếp. Nhiều người mắc Tourette vẫn có thể học tập, làm việc, xây dựng các mối quan hệ và sinh hoạt độc lập.
Ở nhiều trẻ, tic có xu hướng thay đổi trong quá trình phát triển và có thể giảm đáng kể khi bước vào cuối tuổi thiếu niên hoặc đầu tuổi trưởng thành. Tuy nhiên, diễn biến của từng người không giống nhau.
4.2. Ảnh hưởng đến học tập, giao tiếp và tâm lý xã hội
Mặc dù không làm giảm trí tuệ, Tourette vẫn có thể ảnh hưởng gián tiếp đến việc học.
Ví dụ, trẻ có thể:
- Khó tập trung nếu phải liên tục cố gắng kìm tic.
- Mệt mỏi hoặc khó chịu sau những đợt tic thường xuyên.
- Khó viết nếu có tic ở tay hoặc vai.
- Ngại phát biểu vì tic âm thanh.
- Bị bạn bè chú ý, trêu chọc hoặc hiểu nhầm.
- Cảm thấy xấu hổ, lo lắng hoặc giảm tự tin.
Một trẻ có thể cố kìm tic trong suốt giờ học để tránh bị chú ý, nhưng việc này khiến trẻ phải dành nhiều năng lượng cho kiểm soát tic và khó tập trung vào bài học.
Vì vậy, giáo viên và gia đình cần hiểu rằng tic không phải hành vi cố ý gây mất trật tự. Trách phạt hoặc liên tục nhắc trẻ “đừng làm nữa” có thể làm tăng căng thẳng và khiến tình hình khó khăn hơn.
4.3. Các rối loạn thường đi kèm
Một điểm quan trọng khi đánh giá trẻ mắc hội chứng Tourette là các tình trạng đi kèm đôi khi gây ảnh hưởng đến cuộc sống nhiều hơn chính các tic.
Những tình trạng thường được ghi nhận cùng Tourette bao gồm:
- Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD): trẻ có thể khó tập trung, bốc đồng hoặc tăng hoạt động.
- Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) hoặc các triệu chứng ám ảnh – cưỡng chế: xuất hiện suy nghĩ hoặc hành vi lặp lại khó kiểm soát.
- Rối loạn lo âu: trẻ thường xuyên lo lắng hoặc căng thẳng.
- Khó khăn về giấc ngủ.
- Khó khăn học tập ở một số trẻ.
- Các vấn đề về điều hòa cảm xúc và hành vi ở một số trường hợp.
Do đó, khi thăm khám, chuyên gia thường không chỉ hỏi “trẻ có những tic nào?” mà còn đánh giá khả năng tập trung, học tập, cảm xúc, giấc ngủ và các hoạt động xã hội.
Điều quan trọng nhất là mức độ ảnh hưởng đến chức năng. Nếu tic nhẹ và không làm trẻ khó chịu, đôi khi chỉ cần theo dõi và hỗ trợ. Ngược lại, nếu tic gây đau, làm gián đoạn học tập, khiến trẻ bị bắt nạt hoặc xuất hiện những khó khăn tâm lý – hành vi đáng kể, phụ huynh nên đưa trẻ đến bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá và lựa chọn hướng can thiệp phù hợp.
5. Chẩn đoán hội chứng Tourette
Việc chẩn đoán hội chứng Tourette chủ yếu dựa trên biểu hiện lâm sàng và lịch sử xuất hiện tic. Hiện không có một xét nghiệm máu, xét nghiệm di truyền hay phương pháp chẩn đoán hình ảnh đơn lẻ nào có thể khẳng định một người mắc Tourette. Bác sĩ cần đánh giá loại tic, thời điểm khởi phát, thời gian kéo dài, sự thay đổi của triệu chứng và mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống.
5.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng
Theo các tiêu chuẩn chẩn đoán hiện hành, một số đặc điểm quan trọng để xác định hội chứng Tourette gồm:
- Người bệnh từng xuất hiện nhiều tic vận động và ít nhất một tic âm thanh trong quá trình mắc, nhưng hai loại tic không nhất thiết phải xuất hiện cùng một thời điểm.
- Tic có thể tăng giảm về tần suất nhưng đã tồn tại hơn 1 năm kể từ khi tic đầu tiên xuất hiện.
- Các triệu chứng bắt đầu trước 18 tuổi.
- Tic không được giải thích tốt hơn bởi tác dụng của thuốc, chất hoặc một tình trạng bệnh lý khác.
Trong quá trình khám, bác sĩ có thể hỏi phụ huynh về thời điểm trẻ bắt đầu chớp mắt, giật đầu, hắng giọng hoặc có những biểu hiện bất thường khác; triệu chứng có thay đổi theo thời gian không và có tăng lên khi trẻ căng thẳng, mệt mỏi hay phấn khích hay không.
Video ghi lại các biểu hiện của trẻ tại nhà cũng có thể hữu ích để bác sĩ tham khảo, bởi tic không phải lúc nào cũng xuất hiện rõ trong thời gian thăm khám.
5.2. Các xét nghiệm/cận lâm sàng hỗ trợ loại trừ
Trong trường hợp biểu hiện điển hình, bác sĩ có thể chẩn đoán Tourette dựa trên lâm sàng mà không cần thực hiện nhiều xét nghiệm chuyên sâu.
Tuy nhiên, nếu triệu chứng xuất hiện bất thường hoặc bác sĩ nghi ngờ nguyên nhân khác, một số xét nghiệm có thể được chỉ định nhằm loại trừ các tình trạng có biểu hiện tương tự, chứ không phải để trực tiếp “xét nghiệm Tourette”.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm máu, điện não đồ (EEG), chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc những đánh giá chuyên sâu khác. Đồng thời, trẻ cũng nên được sàng lọc các tình trạng thường đi kèm như ADHD, OCD, lo âu, khó khăn học tập hoặc các vấn đề về giấc ngủ.
6. Phương pháp điều trị hội chứng Tourette
Không phải tất cả người mắc hội chứng Tourette đều cần điều trị. Nếu tic nhẹ và không ảnh hưởng đáng kể đến học tập, sinh hoạt hoặc tâm lý, bác sĩ có thể khuyến nghị theo dõi và hướng dẫn gia đình cách hỗ trợ.
Khi tic gây đau, ảnh hưởng đến chức năng hoặc khiến trẻ gặp khó khăn đáng kể, mục tiêu điều trị thường là giảm mức độ ảnh hưởng của tic và các rối loạn đi kèm, chứ không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn mọi tic.
6.1. Liệu pháp hành vi không dùng thuốc
Một trong những phương pháp hành vi có bằng chứng tốt đối với tic là Can thiệp hành vi toàn diện cho tic (Comprehensive Behavioral Intervention for Tics – CBIT).
CBIT thường bao gồm:
- Giúp trẻ nhận biết tic và cảm giác thôi thúc xuất hiện trước tic.
- Xác định những tình huống khiến tic tăng lên.
- Học một phản ứng cạnh tranh – hành động ít gây chú ý và không tương thích với tic.
- Điều chỉnh môi trường và thói quen để giảm những yếu tố làm tic trở nên khó kiểm soát.
Một thành phần quan trọng của CBIT là Habit Reversal Training (HRT). Trẻ không đơn thuần được yêu cầu “cố nhịn tic”, mà được hướng dẫn các kỹ thuật cụ thể dưới sự hỗ trợ của chuyên gia.
6.2. Điều trị bằng thuốc
Thuốc có thể được cân nhắc khi tic ở mức độ vừa hoặc nặng, gây đau, chấn thương, ảnh hưởng rõ đến việc học, giao tiếp hoặc sinh hoạt.
Tùy tình trạng, bác sĩ có thể cân nhắc một số nhóm thuốc tác động đến hệ thần kinh và các chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến tic. Việc lựa chọn thuốc còn phụ thuộc vào tuổi, mức độ tic, bệnh lý đi kèm và nguy cơ tác dụng phụ.
Đặc biệt, nếu trẻ đồng thời có ADHD, OCD hoặc lo âu, bác sĩ cần đánh giá cả những vấn đề này để xây dựng kế hoạch điều trị tổng thể.
Cha mẹ không nên tự mua thuốc, tự tăng giảm liều hoặc ngừng thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ.
6.3. Can thiệp tâm lý – giáo dục
Đối với trẻ mắc Tourette, sự hỗ trợ từ gia đình và nhà trường có ý nghĩa rất lớn. Tic có thể khiến trẻ bị hiểu nhầm là cố tình gây mất trật tự, làm trò hoặc thiếu ý thức.
Cha mẹ và giáo viên nên hiểu rằng tic không phải hành vi trẻ cố ý thực hiện. Việc liên tục nhắc “đừng chớp mắt”, “đừng phát ra tiếng nữa” hoặc phạt trẻ vì tic có thể làm tăng áp lực tâm lý.
Tùy nhu cầu của trẻ, nhà trường có thể hỗ trợ bằng cách:
- Cho trẻ có khoảng nghỉ ngắn nếu tic gây mệt mỏi.
- Hạn chế việc chú ý quá mức vào tic trước lớp.
- Điều chỉnh một số nhiệm vụ nếu tic ảnh hưởng đến viết hoặc làm bài.
- Phòng ngừa tình trạng trêu chọc, kỳ thị.
- Phối hợp với gia đình và chuyên gia theo dõi những khó khăn đi kèm.
Nếu trẻ xuất hiện lo âu, tự ti hoặc khó khăn trong quan hệ xã hội, hỗ trợ tâm lý phù hợp cũng có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.
6.4. Phẫu thuật kích thích não sâu (DBS)
Kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation – DBS) là phương pháp phẫu thuật đặt điện cực vào một số vùng não để điều chỉnh hoạt động của các mạch thần kinh.
Đây không phải phương pháp điều trị thông thường cho Tourette. DBS chỉ được cân nhắc trong một số trường hợp rất nặng, kéo dài, gây suy giảm chức năng nghiêm trọng và không đáp ứng đầy đủ với các phương pháp điều trị phù hợp khác.
Việc lựa chọn bệnh nhân cần được thực hiện rất thận trọng bởi đội ngũ chuyên khoa có kinh nghiệm. DBS cũng có các nguy cơ liên quan đến phẫu thuật và thiết bị, vì vậy không nên được xem là lựa chọn thay thế cho liệu pháp hành vi hoặc thuốc ở những trường hợp thông thường.
Nhìn chung, hướng điều trị hội chứng Tourette cần được cá nhân hóa. Với nhiều trẻ, điều quan trọng không phải là làm cho mọi tic biến mất, mà là giúp trẻ học tập, giao tiếp và sinh hoạt thoải mái hơn, đồng thời kiểm soát tốt những triệu chứng thực sự gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Kết luận
Hội chứng Tourette là một rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi các tic vận động và tic âm thanh xuất hiện lặp lại, với mức độ biểu hiện khác nhau ở mỗi người. Tourette không đồng nghĩa với suy giảm trí tuệ và trong nhiều trường hợp, các tic có thể giảm đáng kể khi trẻ bước vào cuối tuổi thiếu niên hoặc trưởng thành.
Có thể bạn chưa biết:
Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.
Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!
Bài viết phổ biến khác