phone

Não bộ của người tự kỷ xử lý khuôn mặt khác biệt như thế nào?

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Não bộ của người tự kỷ có thể xử lý khuôn mặt, nhận diện người quen và diễn giải biểu cảm cảm xúc theo cách khác biệt. Những khác biệt này có thể ảnh hưởng đến quá trình giao tiếp và tương tác xã hội, nhưng không xuất hiện giống nhau ở tất cả mọi người. Vậy não bộ của người tự kỷ xử lý khuôn mặt khác biệt như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu qua những nghiên cứu khoa học và góc nhìn chuyên môn dưới đây. 

1. Xử lý khuôn mặt là gì?

Xử lý khuôn mặt (Face Processing) là quá trình não bộ tiếp nhận, phân tích và diễn giải thông tin từ khuôn mặt để nhận diện một người, ghi nhớ đặc điểm ngoại hình và hiểu các biểu cảm cảm xúc. Đây là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp xã hội, giúp chúng ta nhận biết người quen, phân biệt cảm xúc vui buồn, đồng thời phản ứng phù hợp với tình huống giao tiếp.

Quá trình xử lý khuôn mặt bao gồm nhiều hoạt động liên kết với nhau:

  • Nhận diện khuôn mặt: Xác định một người là ai, chẳng hạn nhận ra bố mẹ, thầy cô hoặc bạn bè.
  • Ghi nhớ khuôn mặt: Lưu trữ và nhớ lại những đặc điểm trên khuôn mặt để nhận ra một người trong những lần gặp tiếp theo.
  • Nhận biết biểu cảm: Phân tích những thay đổi ở mắt, lông mày, miệng và các cơ mặt để nhận biết cảm xúc như vui vẻ, buồn bã, tức giận hoặc ngạc nhiên.
  • Diễn giải tín hiệu xã hội: Kết hợp biểu cảm khuôn mặt với giọng nói, cử chỉ và bối cảnh để hiểu ý nghĩa của một tình huống giao tiếp.

Ở nhiều người, não bộ có thể thực hiện các hoạt động này khá tự động. Tuy nhiên, một số người tự kỷ có thể gặp khó khăn khi nhận diện người quen, ghi nhớ khuôn mặt hoặc diễn giải cảm xúc thông qua nét mặt. Một số khác vẫn nhận diện khuôn mặt tốt nhưng gặp khó khăn khi hiểu những biểu cảm tinh tế hoặc thay đổi nhanh chóng.

2. Não bộ của người tự kỷ xử lý khuôn mặt khác biệt như thế nào?

2.1. Khó phân biệt tín hiệu khuôn mặt với các hình ảnh khác

Khi nhìn vào một khuôn mặt, não bộ cần nhận diện những đặc điểm đặc trưng để phân biệt khuôn mặt với đồ vật hoặc các hình ảnh khác. Ở trẻ không tự kỷ, hoạt động thần kinh liên quan đến việc nhìn khuôn mặt thường có những dấu hiệu rõ ràng hơn khi trẻ lớn lên.

Trong nghiên cứu của Yale, các tín hiệu thần kinh giúp phân biệt việc nhìn khuôn mặt với nhìn đồ vật ở trẻ tự kỷ kém rõ ràng hơn. Điều này cho thấy não bộ có thể không chuyên biệt hóa quá trình xử lý khuôn mặt theo cùng quỹ đạo phát triển như ở trẻ không tự kỷ.

Tuy nhiên, kết quả này phản ánh sự khác biệt trong hoạt động thần kinh ở cấp độ nhóm nghiên cứu, không có nghĩa mọi trẻ tự kỷ đều không phân biệt được khuôn mặt với đồ vật trong đời sống hằng ngày.

2.2. Khác biệt trong cách xử lý các đặc điểm trên khuôn mặt

Để nhận diện một người, não bộ không chỉ quan sát riêng mắt, mũi hay miệng mà còn kết hợp các đặc điểm này thành một tổng thể. Một số nghiên cứu về tự kỷ cho thấy người tự kỷ có thể chú ý đến từng chi tiết riêng lẻ nhiều hơn hoặc sử dụng chiến lược xử lý khuôn mặt khác với người không tự kỷ.

Chẳng hạn, một trẻ có thể nhận ra kiểu tóc, giọng nói hoặc trang phục của giáo viên nhưng chưa dễ dàng nhận ra giáo viên khi người đó thay đổi kiểu tóc hoặc xuất hiện trong một bối cảnh khác. Trong trường hợp này, trẻ có thể đang dựa nhiều vào những dấu hiệu quen thuộc thay vì kết hợp linh hoạt tất cả đặc điểm trên khuôn mặt.

Dù vậy, đây chỉ là một ví dụ minh họa cho sự khác biệt có thể xảy ra. Không phải trẻ tự kỷ nào cũng xử lý khuôn mặt theo cách thiên về chi tiết, và các nghiên cứu hiện vẫn chưa thống nhất rằng tất cả người tự kỷ đều gặp hạn chế trong xử lý tổng thể khuôn mặt.

2.3. Phản ứng thần kinh với khuôn mặt có thể xuất hiện theo thời điểm khác biệt

Trong nghiên cứu xử lý khuôn mặt, các nhà khoa học thường quan tâm đến tín hiệu điện não N170 – một thành phần của điện thế liên quan đến sự kiện (ERP), thường được ghi nhận khoảng 170 mili giây sau khi một người nhìn thấy khuôn mặt. Tín hiệu này có liên quan đến quá trình xử lý khuôn mặt trong não.

Một số nghiên cứu trước đây ghi nhận phản ứng N170 ở người tự kỷ có thể xuất hiện muộn hơn so với người không tự kỷ. Nghiên cứu của Yale năm 2026 mở rộng cách tiếp cận bằng việc phân tích hoạt động điện não trên toàn bộ da đầu và trong khoảng thời gian rộng hơn, thay vì chỉ tập trung vào một tín hiệu đơn lẻ.

Kết quả cho thấy sự khác biệt trong xử lý khuôn mặt có thể được nhận thấy sớm hơn thời điểm N170. Phát hiện này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về quá trình não bộ tiếp nhận và xử lý thông tin khuôn mặt ở người tự kỷ. Tuy nhiên, N170 và các tín hiệu EEG liên quan hiện vẫn là những chỉ dấu nghiên cứu, chưa phải xét nghiệm độc lập để chẩn đoán tự kỷ.

3. Tại sao khả năng nhận diện khuôn mặt không được cải thiện theo độ tuổi ở trẻ tự kỷ?

Ở trẻ không tự kỷ, khả năng xử lý khuôn mặt thường trở nên chuyên biệt và hiệu quả hơn khi trẻ lớn lên. Qua những lần tương tác với bố mẹ, thầy cô và bạn bè, não bộ dần học cách nhận diện các đặc điểm trên khuôn mặt, ghi nhớ danh tính và phân biệt những biểu cảm khác nhau.

Tuy nhiên, nghiên cứu của Đại học Yale năm 2026 cho thấy quá trình phát triển này có thể diễn ra theo cách khác ở trẻ tự kỷ. Trong khi khả năng phân biệt tín hiệu thần kinh liên quan đến khuôn mặt và đồ vật tăng lên theo độ tuổi ở nhóm trẻ không tự kỷ, các nhà nghiên cứu không quan sát thấy xu hướng cải thiện tương tự ở nhóm trẻ tự kỷ.

Có thể lý giải phát hiện này qua một số khía cạnh:

  • Quá trình chuyên biệt hóa của não bộ khác biệt: Khi trẻ phát triển, não bộ thường dần hình thành những cách xử lý chuyên biệt đối với các loại thông tin quen thuộc. Ở trẻ tự kỷ, quá trình chuyên biệt hóa tín hiệu thần kinh liên quan đến khuôn mặt có thể diễn ra theo một quỹ đạo khác.
  • Cách tiếp nhận thông tin xã hội không giống nhau: Trẻ tự kỷ có thể chú ý đến các tín hiệu thị giác, âm thanh hoặc chi tiết trong môi trường theo cách khác biệt. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách trẻ tiếp nhận và diễn giải thông tin từ khuôn mặt.
  • Sự phát triển không nhất thiết diễn ra đồng đều: Khả năng nhận diện khuôn mặt, hiểu biểu cảm, giao tiếp bằng mắt và tương tác xã hội là những kỹ năng có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau. Một trẻ có thể tiến bộ rõ rệt về giao tiếp ngôn ngữ nhưng vẫn gặp khó khăn khi nhận biết cảm xúc qua nét mặt.

4. Khó khăn trong việc nhận diện khuôn mặt có phải là đặc điểm cốt lõi của chứng tự kỷ, hay là kết quả của việc tránh giao tiếp bằng mắt?

4.1. Tại sao việc ép buộc giao tiếp bằng mắt lại không có tác dụng?

Giao tiếp bằng mắt là một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ, nhưng không phải trẻ nào cũng cảm thấy thoải mái khi nhìn trực tiếp vào mắt người khác. Với một số trẻ tự kỷ, việc duy trì ánh mắt có thể gây khó chịu, tạo áp lực cảm giác hoặc khiến trẻ khó tập trung vào lời nói của người đối diện.

Việc yêu cầu trẻ liên tục nhìn vào mắt người khác không đồng nghĩa với việc trẻ sẽ hiểu biểu cảm tốt hơn hoặc nhận diện khuôn mặt chính xác hơn. Giao tiếp bằng mắt và xử lý khuôn mặt là hai quá trình có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Chẳng hạn, một trẻ có thể nhìn thẳng vào mắt giáo viên theo yêu cầu nhưng vẫn chưa hiểu được giáo viên đang vui, buồn hay không hài lòng. Ngược lại, một trẻ khác có thể nhìn sang hướng khác nhưng vẫn lắng nghe, hiểu lời nói và nhận biết cảm xúc thông qua giọng nói hoặc ngữ cảnh.

Vì vậy, thay vì ép buộc trẻ phải nhìn vào mắt, người lớn có thể:

  • Tôn trọng cách giao tiếp tự nhiên của trẻ: Không coi việc tránh ánh mắt là biểu hiện của sự thiếu tôn trọng hoặc không quan tâm.
  • Sử dụng các phương thức giao tiếp đa dạng: Kết hợp lời nói, hình ảnh minh họa, cử chỉ và tình huống thực tế để giúp trẻ hiểu cảm xúc.
  • Hướng dẫn nhận biết biểu cảm một cách tự nhiên: Sử dụng tranh ảnh, câu chuyện xã hội hoặc trò chơi nhận diện cảm xúc, không tạo áp lực buộc trẻ phải duy trì ánh mắt.
  • Quan sát mức độ thoải mái của trẻ: Điều chỉnh cách tương tác nếu trẻ có dấu hiệu căng thẳng, quá tải hoặc mất tập trung.

4.2. Điều này có ý nghĩa gì đối với việc chẩn đoán chứng tự kỷ?

Những phát hiện về xử lý khuôn mặt cho thấy việc đánh giá tự kỷ cần xem xét nhiều khía cạnh trong quá trình phát triển của trẻ, thay vì chỉ dựa vào một hành vi riêng lẻ như giao tiếp bằng mắt.

Theo các tiêu chuẩn chẩn đoán hiện hành, tự kỷ được đánh giá dựa trên những khác biệt dai dẳng trong giao tiếp và tương tác xã hội, cùng với các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động hạn chế, lặp đi lặp lại. Các biểu hiện cần được xem xét trong bối cảnh phát triển của trẻ và mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày.

Khó khăn khi nhận diện khuôn mặt hoặc biểu cảm có thể là thông tin hữu ích trong quá trình đánh giá, nhưng không phải tiêu chí độc lập đủ để xác định một trẻ có tự kỷ hay không.

Nghiên cứu EEG của Yale mở ra hướng tìm hiểu các dấu ấn sinh học có thể hỗ trợ nhận diện sự khác biệt trong hoạt động thần kinh. Tuy nhiên, phương pháp này chưa thay thế được quy trình đánh giá lâm sàng và hiện không thể được sử dụng như một xét nghiệm độc lập để chẩn đoán tự kỷ.

Nếu phụ huynh nhận thấy trẻ ít phản ứng với biểu cảm của người khác, khó nhận diện người quen hoặc có những khác biệt kéo dài trong giao tiếp xã hội, nên trao đổi với bác sĩ nhi khoa phát triển hoặc chuyên gia có chuyên môn về tự kỷ để được đánh giá toàn diện.

4.3. Điều này có ý nghĩa gì đối với can thiệp sớm?

Nghiên cứu về quá trình xử lý khuôn mặt gợi ý rằng việc nhận diện và hỗ trợ những khó khăn của trẻ từ sớm có thể có ý nghĩa quan trọng. Nếu trẻ gặp khó khăn trong việc hiểu biểu cảm hoặc tiếp nhận thông tin xã hội, việc hỗ trợ phù hợp có thể giúp trẻ giao tiếp hiệu quả hơn trong gia đình, trường học và các môi trường sinh hoạt khác.

Can thiệp sớm không có nghĩa là cố gắng thay đổi mọi đặc điểm của trẻ tự kỷ. Thay vào đó, mục tiêu là phát triển những kỹ năng thực sự cần thiết, giúp trẻ thể hiện nhu cầu, hiểu tình huống xã hội và tham gia các hoạt động hằng ngày một cách thoải mái hơn.

Phụ huynh có thể phối hợp với chuyên gia để:

  • Đánh giá kỹ năng hiện tại: Xác định trẻ gặp khó khăn ở khâu nào, chẳng hạn ghi nhớ khuôn mặt, nhận biết cảm xúc hay hiểu ngữ cảnh giao tiếp.
  • Dạy nhận biết cảm xúc theo tình huống: Sử dụng hình ảnh, truyện kể, trò chơi đóng vai và các tình huống quen thuộc để giúp trẻ liên hệ biểu cảm với cảm xúc.
  • Tăng cường giao tiếp hai chiều: Tạo cơ hội để trẻ chủ động yêu cầu, chia sẻ sở thích, phản hồi và tương tác với người khác.
  • Theo dõi tiến bộ cá nhân: Đánh giá những thay đổi trong khả năng giao tiếp và sinh hoạt thực tế, không chỉ dựa vào việc trẻ có nhìn vào mắt người khác hay không.

5. Các khác biệt trong khả năng xử lý khuôn mặt phổ biến đến mức nào ở người tự kỷ?

Khác biệt trong xử lý khuôn mặt là một chủ đề được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực tự kỷ. Một số người tự kỷ gặp khó khăn đáng kể khi nhận diện người quen, ghi nhớ khuôn mặt hoặc hiểu biểu cảm cảm xúc. Trong khi đó, những người khác có thể nhận diện khuôn mặt khá tốt nhưng vẫn gặp khó khăn khi diễn giải các tín hiệu xã hội tinh tế.

Theo bài viết của India Autism Center, những khác biệt này được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu về tự kỷ, nhưng mức độ biểu hiện rất đa dạng giữa các cá nhân.

Có thể phân biệt một số biểu hiện thường được đề cập như sau:

  • Khó nhận diện người quen: Trẻ có thể mất nhiều thời gian để nhận ra một người khi gặp họ ở địa điểm hoặc hoàn cảnh khác với thường ngày.
  • Khó ghi nhớ khuôn mặt: Trẻ có thể cần thêm những dấu hiệu như giọng nói, kiểu tóc hoặc trang phục để xác định danh tính của người đối diện.
  • Khó diễn giải biểu cảm: Trẻ có thể chưa hiểu rõ sự khác biệt giữa nét mặt vui vẻ, thất vọng, lo lắng hoặc tức giận, đặc biệt khi biểu cảm thay đổi nhanh.
  • Khác biệt trong chú ý đến khuôn mặt: Một số trẻ ít nhìn vào khuôn mặt hoặc không tự nhiên hướng sự chú ý đến ánh mắt và biểu cảm của người khác.

Tuy nhiên, những biểu hiện trên không nhất thiết xuất hiện cùng nhau. Một trẻ có thể nhận diện khuôn mặt tốt nhưng khó hiểu cảm xúc; trẻ khác có thể hiểu biểu cảm quen thuộc nhưng gặp khó khăn khi nhận ra người trong một bối cảnh mới.

Hiện chưa nên đưa ra một tỷ lệ phần trăm chung cho tất cả người tự kỷ chỉ dựa trên nghiên cứu được đề cập. Kết quả về mức độ phổ biến có thể khác nhau tùy theo độ tuổi, đặc điểm của nhóm tham gia và phương pháp đánh giá. Nghiên cứu của Yale tập trung vào tín hiệu thần kinh khi xử lý khuôn mặt, không đồng nghĩa với việc xác định chính xác tỷ lệ người tự kỷ gặp khó khăn trong nhận diện khuôn mặt ngoài đời thực.

6. Nghiên cứu này khác với các nghiên cứu trước đây về khả năng xử lý khuôn mặt ở người tự kỷ như thế nào?

Nghiên cứu của Đại học Yale năm 2026 mở rộng cách các nhà khoa học tìm hiểu hoạt động thần kinh liên quan đến xử lý khuôn mặt ở người tự kỷ. Điểm khác biệt chính nằm ở phạm vi ghi nhận tín hiệu điện não, cách phân tích dữ liệu và khả năng xem xét sự thay đổi theo độ tuổi.

Có thể so sánh hai hướng tiếp cận như sau:

Tiêu chí

Nhiều nghiên cứu trước đây

Nghiên cứu của Yale năm 2026

Phạm vi đo EEG

Thường tập trung vào một số điện cực hoặc vùng não cụ thể

Ghi nhận hoạt động trên toàn bộ 128 điện cực da đầu

Trọng tâm phân tích

Thường xem xét các chỉ số riêng lẻ, chẳng hạn N170

Phân tích mẫu hoạt động thần kinh trên phạm vi rộng hơn về không gian và thời gian

Phương pháp phân tích

Phân tích các đặc điểm tín hiệu được lựa chọn trước

Sử dụng học máy để dự đoán trẻ đang nhìn khuôn mặt hay đồ vật từ hoạt động EEG

Số lượng người tham gia

Khác nhau giữa từng nghiên cứu

Sử dụng dữ liệu của gần 400 trẻ tự kỷ và không tự kỷ

Phát hiện đáng chú ý

Ghi nhận những khác biệt trong phản ứng thần kinh khi nhìn khuôn mặt

Cho thấy tín hiệu liên quan đến khuôn mặt kém phân biệt rõ ràng hơn và không thể hiện xu hướng tinh chỉnh theo độ tuổi tương tự nhóm không tự kỷ

Nghiên cứu mới có ba điểm đáng chú ý.

  • Thứ nhất, mở rộng phạm vi quan sát hoạt động não bộ. Thay vì chỉ theo dõi một số vùng hoặc tín hiệu nhất định, nhóm nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ 128 điện cực EEG để xem xét mẫu hoạt động thần kinh trên phạm vi rộng hơn. Cách tiếp cận này giúp phát hiện những khác biệt có thể không thể hiện đầy đủ khi chỉ phân tích một vài vị trí trên da đầu.
  • Thứ hai, sử dụng học máy để phân biệt tín hiệu thần kinh. Các thuật toán được huấn luyện để dự đoán liệu trẻ đang nhìn hình ảnh khuôn mặt hay đồ vật dựa trên dữ liệu EEG. Kết quả cho thấy việc phân biệt hai loại hình ảnh này khó hơn khi phân tích hoạt động thần kinh của nhóm trẻ tự kỷ. Điều đó cung cấp thêm bằng chứng về sự khác biệt trong cách não bộ mã hóa thông tin thị giác.
  • Thứ ba, xem xét sự thay đổi theo độ tuổi. Nghiên cứu không chỉ tìm hiểu sự khác biệt giữa trẻ tự kỷ và trẻ không tự kỷ tại một thời điểm, mà còn phân tích mối liên hệ giữa độ tuổi và khả năng phân biệt tín hiệu thần kinh. Kết quả cho thấy xu hướng tinh chỉnh tín hiệu theo độ tuổi được quan sát ở nhóm không tự kỷ nhưng không xuất hiện tương tự ở nhóm tự kỷ.

Kết luận 

Khác biệt trong cách não bộ xử lý khuôn mặt là một khía cạnh đáng chú ý khi tìm hiểu về chứng tự kỷ. Một số trẻ có thể gặp khó khăn trong việc nhận diện người quen, ghi nhớ khuôn mặt hoặc hiểu biểu cảm, trong khi những trẻ khác vẫn thực hiện tốt các kỹ năng này. Vì vậy, phụ huynh nên quan sát nhu cầu và khả năng riêng của con, đồng thời phối hợp với chuyên gia để lựa chọn phương pháp hỗ trợ phù hợp. 

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi
Mirai Care là đơn vị tư vấn về các chương trình trị liệu y tế, không thực hiện các hoạt động khám, chữa bệnh trực tiếp