Những biến chứng nguy hiểm của đột quỵ và cách phòng ngừa hiệu quả
Table of Contents
Những biến chứng nguy hiểm của đột quỵ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến vận động, trí nhớ, ngôn ngữ và tim mạch. Việc nhận biết sớm các biến chứng giúp người bệnh có biện pháp điều trị và phục hồi hiệu quả. Vậy những biến chứng đó là gì? Cách phòng ngừa ra sao, Mirai Care sẽ giúp bạn tìm hiểu thêm qua nội dung bài viết dưới đây.
1. Những biến chứng nguy hiểm của đột quỵ
Những biến chứng nguy hiểm của đột quỵ ảnh hưởng đến vận động, giao tiếp và sức khỏe tim mạch. Mức độ tổn thương não quyết định khả năng phục hồi của người bệnh. Hiểu rõ các biến chứng giúp phòng ngừa và cải thiện chất lượng cuộc sống.
1.1. Suy giảm hoặc mất chức năng vận động
Một trong những hậu quả nghiêm trọng nhất của đột quỵ là tình trạng liệt nửa người hoặc yếu cơ, khiến bệnh nhân mất khả năng kiểm soát vận động. Điều này ảnh hưởng lớn đến các hoạt động hàng ngày như đi lại, ăn uống và tự chăm sóc bản thân.
Do ít vận động sau đột quỵ, bệnh nhân có thể gặp phải tình trạng teo cơ và cứng khớp. Nếu không được tập luyện phục hồi chức năng kịp thời, các khớp có thể bị co rút vĩnh viễn, gây khó khăn trong quá trình hồi phục.
Suy giảm hay mất đi chức năng vận động là một trong những biến chứng nguy hiểm của đột quỵ
1.2. Rối loạn ngôn ngữ và giao tiếp
Nhiều bệnh nhân sau đột quỵ gặp khó khăn trong việc nói chuyện, phát âm không rõ hoặc mất khả năng hiểu ngôn ngữ. Đây là hậu quả của tổn thương vùng não kiểm soát ngôn ngữ, gây cản trở quá trình giao tiếp hàng ngày.
Sự suy giảm khả năng giao tiếp không chỉ ảnh hưởng đến công việc mà còn gây khó khăn trong sinh hoạt và mối quan hệ với gia đình, bạn bè. Điều này có thể làm tăng cảm giác cô đơn và dẫn đến trầm cảm.
Bệnh nhân gặp khó khăn trong giao tiếp do biến chứng đột quỵ
1.3. Suy giảm trí nhớ và nhận thức
Sau đột quỵ, nhiều người bệnh gặp phải tình trạng suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung và xử lý thông tin. Điều này khiến họ khó khăn trong việc ghi nhớ, làm việc và ra quyết định.
Một số trường hợp nặng có thể dẫn đến sa sút trí tuệ sau đột quỵ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tư duy và sinh hoạt độc lập. Đây là một trong những biến chứng nguy hiểm của đột quỵ làm suy giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Sa sút trí tuệ là biến chứng thường gặp của bệnh nhân sau đột quỵ
1.4. Rối loạn cảm xúc và tâm lý
Bệnh nhân sau đột quỵ có nguy cơ cao mắc trầm cảm, lo âu kéo dài do những thay đổi đột ngột trong cuộc sống và sức khỏe. Sự mất mát về thể chất và tinh thần khiến họ dễ rơi vào trạng thái bi quan, chán nản.
Ngoài ra, người bệnh cũng có thể trở nên dễ cáu gắt, thiếu kiên nhẫn và mất động lực sống. Nếu không có sự hỗ trợ từ gia đình và chuyên gia tâm lý, tình trạng này có thể kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình hồi phục.
Bệnh nhân bị rối loạn cảm xúc, thiếu kiên nhẫn
1.5. Rối loạn nuốt và nguy cơ viêm phổi hít
Đột quỵ có thể làm suy giảm khả năng kiểm soát cơ miệng và cổ họng, dẫn đến rối loạn nuốt. Người bệnh dễ bị sặc khi ăn uống, làm tăng nguy cơ hít phải thức ăn hoặc nước vào đường hô hấp.
Nếu thức ăn hoặc dịch tiêu hóa đi vào phổi, người bệnh có thể mắc viêm phổi hít – một tình trạng nguy hiểm có thể gây suy hô hấp và nhiễm trùng nặng. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân đột quỵ.
Rối loạn khó nuốt là biến chứng phổ biến thường gặp ở bệnh nhân đột quỵ
1.6. Biến chứng tim mạch sau đột quỵ
Đột quỵ có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch như rối loạn nhịp tim, suy tim hoặc nhồi máu cơ tim. Nguyên nhân là do sự thay đổi trong hệ tuần hoàn sau cơn đột quỵ, làm giảm hiệu suất bơm máu của tim.
Bệnh nhân từng bị đột quỵ có nguy cơ tái phát cao nếu không kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ như huyết áp cao, tiểu đường và rối loạn lipid máu. Do đó, việc theo dõi sức khỏe tim mạch là điều cần thiết để giảm nguy cơ biến chứng.
Các biến chứng về tim mạch là một trong những biến chứng nguy hiểm của đột quỵ
1.7. Hình thành huyết khối và tắc mạch
Sau đột quỵ, nguy cơ hình thành cục máu đông trong lòng mạch tăng cao, đặc biệt ở những bệnh nhân ít vận động. Các cục máu đông này có thể di chuyển và gây tắc nghẽn mạch máu ở não, tim hoặc phổi.
Nếu cục máu đông chặn dòng máu đến tim, bệnh nhân có thể bị nhồi máu cơ tim. Nếu nó đi vào phổi, có thể gây thuyên tắc phổi – một biến chứng đe dọa tính mạng. Đây là lý do tại sao bệnh nhân đột quỵ cần được điều trị phòng ngừa huyết khối.
Tắc nghẽn mạch máu là biến chứng thường thấy ở người bị đột quỵ
1.8. Tăng nguy cơ tử vong hoặc tàn phế vĩnh viễn
Đột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế và tử vong trên toàn cầu. Những người sống sót sau đột quỵ có thể mất khả năng lao động và cần sự trợ giúp trong sinh hoạt hàng ngày.
Việc phục hồi sau đột quỵ thường kéo dài và đòi hỏi nhiều nỗ lực từ cả bệnh nhân và gia đình. Những biến chứng nghiêm trọng không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh mà còn tạo gánh nặng lớn cho người thân và xã hội.
Bệnh nhân đột quỵ có nguy cơ tàn phế
2. Cách giảm thiểu nguy cơ biến chứng sau đột quỵ
Mặc dù đột quỵ để lại nhiều biến chứng nguy hiểm, người bệnh vẫn có thể cải thiện tình trạng sức khỏe và phục hồi chức năng nếu được chăm sóc đúng cách. Việc kết hợp các phương pháp điều trị y tế, phục hồi chức năng và thay đổi lối sống sẽ giúp giảm thiểu những biến chứng nguy hiểm của đột quỵ và nâng cao chất lượng cuộc sống.
2.1 Phòng ngừa đột quỵ bằng liệu pháp tế bào gốc
Liệu pháp tế bào gốc là phương pháp điều trị không xâm lấn, có công dụng thay thế những tế bào đã suy yếu trong cơ thể và hỗ trợ phục hồi chức năng sau đột quỵ. Tế bào gốc với khả năng chống viêm, điều hòa miễn dịch cơ thể và tái tạo lại các mô bị tổn thương.
Liệu pháp này sẽ sử dụng tế bào gốc, thường là tế bào gốc tự thân, rồi tiêm vào các vị trí cụ thể tùy theo tình trạng bệnh. Một số vị trí thường áp dụng khi tiêm tế bào gốc đó là: tiêm tĩnh mạch, tiêm vào khớp, tiêm vào tủy sống. Nếu được can thiệp sớm, phương pháp này sẽ giúp cải thiện chức năng vận động và thần kinh đáng kể.
Liệu pháp tế bào gốc có tác dụng cải thiện chức năng vận động cho người bị đột quỵ
Tế bào gốc có khả năng tái tạo và chống viêm tự nhiên, giúp tìm kiếm và phục hồi các mô bị tổn thương trong cơ thể. Nhận thấy tiềm năng này,Trường Y thuộc Đại học Stanford đã tiến hành thử nghiệm lâm sàngtrên bệnh nhân đột quỵ ở nhiều độ tuổi, từ 6 tháng đến 3 năm sau khi cơn đột quỵ xảy ra.
Nghiên cứu được thực hiện trên 18 người, với độ tuổi trung bình là 61, bằng cách cấy ghép tế bào gốc trực tiếp vào não. Các tế bào này được lấy từ tủy xương của người hiến tặng, giúp bệnh nhân cải thiện chức năng vận động rõ rệt chỉ sau vài tháng điều trị.
Bệnh nhân đột quỵ cải thiện chức năng vận động nhờ sử dụng liệu pháp tế bào gốc
Kết quả cho thấy, các bệnh nhân đạt mức tăng trung bình 11,4 điểm trong bài đánh giá Fugl-Meyer – thang đo chuyên biệt về tổn thương sau đột quỵ. Đáng chú ý, hiệu quả điều trị được duy trì ổn định trong nhiều năm sau đó.
Nghiên cứu này đã mang lại những bước tiến quan trọng trong việc chứng minh khả năng điều trị lâu dài của tế bào gốc đối với bệnh nhân đột quỵ, bất kể thời gian mắc bệnh. Đặc biệt, phương pháp tiêm tĩnh mạch tế bào gốc trung mô đồng loại cũng được đánh giá là an toàn và có hiệu quả cao trong quá trình phục hồi sau đột quỵ.
2.2 Điều trị phục hồi chức năng
Phục hồi chức năng sau đột quỵ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân giảm thiểu những biến chứng nguy hiểm của đột quỵ, lấy lại khả năng vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống. Vật lý trị liệu là phương pháp phổ biến, bao gồm các bài tập tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện khả năng thăng bằng và hỗ trợ phối hợp động tác. Việc luyện tập kiên trì có thể giúp bệnh nhân từng bước phục hồi, hạn chế tình trạng teo cơ và cứng khớp.
Điều trị phục hồi chức năng cho bệnh nhân đột quỵ
Bên cạnh vật lý trị liệu, trị liệu ngôn ngữ giúp cải thiện khả năng giao tiếp cho những bệnh nhân gặp khó khăn trong việc nói hoặc hiểu ngôn ngữ. Chuyên gia trị liệu sẽ hướng dẫn các bài tập luyện phát âm, nhận diện từ ngữ và cải thiện khả năng diễn đạt. Việc can thiệp sớm giúp người bệnh nhanh chóng thích nghi với cuộc sống và giảm thiểu tác động tâm lý.
Ngoài ra, các phương pháp kích thích thần kinh như điện trị liệu, châm cứu hoặc liệu pháp âm nhạc cũng mang lại hiệu quả trong việc phục hồi chức năng sau đột quỵ. Sự kết hợp giữa các phương pháp này với chế độ sinh hoạt khoa học và sự hỗ trợ từ gia đình sẽ giúp bệnh nhân đạt được tiến triển tốt hơn trong quá trình điều trị.
2.3 Chế độ dinh dưỡng và luyện tập phù hợp
Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi và phòng ngừa biến chứng sau đột quỵ. Bệnh nhân nên ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ, vitamin và omega-3 để hỗ trợ tuần hoàn máu và bảo vệ hệ thần kinh. Muối, đường, chất béo bão hòa cần được hạn chế để kiểm soát huyết áp, đường huyết và giảm nguy cơ tái phát.
Bên cạnh chế độ ăn uống, việc duy trì luyện tập thể chất giúp cải thiện lưu thông máu và tăng cường sức khỏe tổng thể. Các bài tập nhẹ như đi bộ, yoga, đạp xe hoặc các bài tập phục hồi chuyên biệt giúp bệnh nhân lấy lại sức mạnh cơ bắp và sự linh hoạt. Luyện tập đều đặn cũng giúp tinh thần thoải mái, giảm nguy cơ trầm cảm sau đột quỵ.
Người bệnh nên tham khảo ý kiến chuyên gia phục hồi chức năng để xây dựng chế độ luyện tập an toàn, hiệu quả. Kết hợp dinh dưỡng hợp lý và tập luyện đúng cách sẽ giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và duy trì sức khỏe lâu dài.
Chú ý chế độ dinh dưỡng cho người bệnh đột quỵ
2.4 Kiểm soát huyết áp, đường huyết, cholesterol
Huyết áp cao, tiểu đường và rối loạn mỡ máu là những yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ tái phát. Việc kiểm soát các chỉ số này thông qua chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ là rất quan trọng. Duy trì huyết áp ổn định giúp giảm áp lực lên thành mạch máu, hạn chế nguy cơ hình thành cục máu đông.
Bệnh nhân cần hạn chế thực phẩm chứa nhiều đường, muối và chất béo bão hòa để kiểm soát đường huyết và cholesterol. Tăng cường rau xanh, trái cây, cá hồi, dầu ô liu và các loại hạt giúp duy trì hệ tim mạch khỏe mạnh. Uống đủ nước và tránh đồ uống có cồn cũng góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể và hỗ trợ tuần hoàn máu.
Kiểm soát huyết áp thường xuyên cho bệnh nhân bị đột quỵ
2.5 Theo dõi sức khỏe định kỳ để phòng ngừa tái phát
Sau đột quỵ, bệnh nhân cần được theo dõi sức khỏe thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Việc kiểm tra định kỳ giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ tái phát và điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp.
Gia đình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nhắc nhở người bệnh duy trì lối sống lành mạnh, uống thuốc đầy đủ và tham gia các chương trình phục hồi chức năng để cải thiện sức khỏe lâu dài.
Những biến chứng nguy hiểm của đột quỵ không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, bệnh nhân vẫn có thể phục hồi nếu được điều trị đúng phương pháp và duy trì lối sống lành mạnh. Mirai Care hy vọng bạn có thể kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ sẽ giúp giảm thiểu biến chứng và hạn chế tái phát.
KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Bài viết phổ biến khác