phone

Rối loạn phát triển bao quát là gì? Cha mẹ cần biết sớm

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

 

Rối loạn phát triển bao quát là thuật ngữ khiến nhiều cha mẹ bối rối khi lần đầu nghe bác sĩ hoặc chuyên gia nhắc đến trong quá trình theo dõi sự phát triển của con. Tình trạng này ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực quan trọng như giao tiếp, hành vi, cảm xúc và khả năng hòa nhập xã hội của trẻ. Việc hiểu đúng về rối loạn phát triển bao quát, nhận biết sớm các dấu hiệu và can thiệp kịp thời sẽ giúp gia đình chủ động hơn trong hành trình đồng hành, hỗ trợ con phát triển đúng tiềm năng.

1. Rối loạn phát triển bao quát - không phân định rõ (PDD-NOS) là gì?

Rối loạn phát triển bao quát – không phân định rõ (PDD-NOS)là một thuật ngữ y khoa từng được sử dụng để mô tả những trẻ cókhó khăn đáng kể trong giao tiếp xã hội, ngôn ngữ và hành vi, nhưngkhông đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán của các dạng tự kỷ điển hình.

PDD-NOS theo hệ thống chẩn đoán y khoa

TheoDSM-IV-TR(Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders – phiên bản IV)củaHiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ (American Psychiatric Association), PDD-NOS được chẩn đoán khi:

  • Trẻ có khiếm khuyết rõ rệt trongtương tác xã hội,giao tiếpvà/hoặchành vi lặp lại
  • Tuy nhiên,số lượng hoặc mức độ triệu chứng không đủđể chẩn đoán các rối loạn cụ thể như Tự kỷ điển hình (Autistic Disorder), Asperger hay Rett

Vì sao PDD-NOS được gọi là “không phân định rõ”?

PDD-NOS thường được xem là một dạngbiểu hiện không điển hình hoặc mức độ nhẹ hơn trong phổ rối loạn phát triển, khiến việc chẩn đoán ban đầu gặp nhiều khó khăn. Trẻ có thể:

  • Chậm nói hoặc ngôn ngữ phát triển không đồng đều
  • Giao tiếp xã hội hạn chế nhưng chưa rõ rệt
  • Có hành vi lặp lại nhẹ, sở thích hẹp
  • Phát triển tốt ở một số lĩnh vực nhưng yếu ở các lĩnh vực khác

Chính vì biểu hiện không rõ ràng, nhiều trẻ PDD-NOS dễ bịnhầm lẫn với chậm phát triển, chậm nói hoặc tính cách riêng, dẫn đến việc can thiệp muộn.

PDD-NOS trong phân loại hiện nay

Từ năm 2013, theoDSM-5, thuật ngữ PDD-NOSkhông còn được sử dụng độc lập, mà đượcgộp chung vào chẩn đoán Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD). Điều này phản ánh quan điểm hiện đại rằng các rối loạn này nằm trênmột phổ liên tục, khác nhau về mức độ chứ không tách biệt hoàn toàn.l

2. Dấu hiệu của rối loạn phát triển bao quát - không phân định rõ 

Rối loạn phát triển bao quát – không phân định rõ (PDD-NOS) thường cóbiểu hiện không điển hình và mức độ nhẹ hoặc không đồng đều, khiến nhiều phụ huynh khó nhận biết trong giai đoạn đầu. Các dấu hiệu có thể xuất hiện rải rác ở nhiều lĩnh vực vàkhông phải trẻ nào cũng biểu hiện giống nhau.

2.1. Dấu hiệu về giao tiếp xã hội

Trẻ PDD-NOS thường gặp khó khăn trong việc tương tác xã hội, nhưng mức độ có thể không rõ rệt như tự kỷ điển hình:

  • Ít chủ động tương tác với người khác, đặc biệt là bạn cùng trang lứa
  • Giao tiếp mắt không ổn định, lúc có – lúc không
  • Khó hiểu hoặc phản hồi chưa phù hợp với cảm xúc của người đối diện
  • Ít chia sẻ niềm vui, sở thích hoặc trải nghiệm với người khác

Nhiều trẻ vẫn có mong muốn giao tiếp, nhưngcách thể hiện còn vụng về hoặc thiếu linh hoạt.

2.2. Dấu hiệu về ngôn ngữ và giao tiếp

Biểu hiện ngôn ngữ ở trẻ PDD-NOS thườngkhông đồng đều:

  • Chậm nói hoặc nói ít hơn so với độ tuổi
  • Có vốn từ nhưng sử dụng chưa đúng ngữ cảnh
  • Khó duy trì hội thoại hai chiều
  • Lặp lại câu nói, từ ngữ hoặc nói theo khuôn mẫu
  • Khó hiểu ngôn ngữ trừu tượng, hàm ý hoặc câu nói mang tính xã hội

Một số trẻ có thể nói tốt ở nhà nhưnggặp khó khăn khi giao tiếp trong môi trường lạ.

2.3. Dấu hiệu về hành vi và sở thích

So với tự kỷ điển hình, hành vi lặp lại ở trẻ PDD-NOS thườngnhẹ hơn và không liên tục, nhưng vẫn có thể quan sát thấy:

  • Có thói quen hoặc nghi thức riêng, khó thay đổi
  • Quan tâm đặc biệt đến một số đồ vật hoặc chủ đề nhất định
  • Khó thích nghi khi lịch sinh hoạt bị thay đổi
  • Nhạy cảm với âm thanh, ánh sáng, mùi hoặc cảm giác chạm

Những biểu hiện này đôi khi bị nhầm với “tính cách riêng” của trẻ nếu không được theo dõi kỹ.

2.4. Dấu hiệu về nhận thức và học tập

Trẻ PDD-NOS thường cósự phát triển không đồng đều giữa các kỹ năng:

  • Có thể học tốt ở một số lĩnh vực nhưng yếu rõ rệt ở lĩnh vực khác
  • Khó tập trung, dễ xao nhãng trong học tập
  • Khó làm việc theo nhóm hoặc tuân theo hướng dẫn phức tạp
  • Gặp khó khăn trong việc áp dụng kiến thức vào tình huống thực tế

Sự không đồng đều này là một đặc điểm quan trọng giúp phân biệt PDD-NOS với các dạng chậm phát triển chung.

2.5. Dấu hiệu về cảm xúc và hành vi thích nghi

Một số trẻ PDD-NOS có thể:

  • Dễ lo âu, căng thẳng khi thay đổi môi trường
  • Khó kiểm soát cảm xúc, dễ cáu gắt hoặc thu mình
  • Phản ứng quá mức hoặc kém linh hoạt trước các tình huống xã hội
  • Khó tự điều chỉnh hành vi theo bối cảnh

Nếu không được hỗ trợ sớm, những khó khăn này có thể ảnh hưởng lâu dài đến khả năng hòa nhập của trẻ.

3. Cách nhận biết trẻ có mắc PDD-NOS không

Rối loạn phát triển bao quát – không phân định rõ (PDD-NOS) thường khó nhận biết hơn các dạng tự kỷ điển hình do biểu hiện không rõ ràng và mức độ nhẹ hoặc không đồng đều. Tuy nhiên, cha mẹ vẫn có thể nhận biết sớm thông qua việc quan sát có hệ thống và đánh giá đúng cách.

3.1. Quan sát hành vi và sự phát triển hằng ngày của trẻ

Cách đầu tiên và quan trọng nhất là theo dõi sự phát triển của trẻ theo thời gian, thay vì chỉ nhìn vào một biểu hiện đơn lẻ.

Cha mẹ nên chú ý các dấu hiệu như:

  • Trẻ có tương tác xã hội không ổn định, lúc có lúc không
  • Giao tiếp mắt và phản hồi cảm xúc không nhất quán theo bối cảnh
  • Ngôn ngữ phát triển không đồng đều, có thể nói nhưng giao tiếp kém
  • Khó thích nghi với thay đổi, dễ lo âu hoặc thu mình trong môi trường mới

Nếu các biểu hiện này kéo dài, lặp lại và ảnh hưởng đến sinh hoạt hoặc học tập, đây là dấu hiệu cần lưu tâm.

3.2. So sánh sự phát triển của trẻ với mốc phát triển chuẩn

Một cách nhận biết quan trọng là đối chiếu khả năng của trẻ với các mốc phát triển theo độ tuổi về giao tiếp, ngôn ngữ, kỹ năng xã hội và hành vi thích nghi.

Ví dụ:

  • Trẻ có thể nói câu dài nhưng không biết luân phiên hội thoại
  • Trẻ học chữ, số tốt nhưng khó chơi cùng bạn hoặc làm việc nhóm
  • Trẻ phát triển tốt ở một số lĩnh vực nhưng yếu rõ rệt ở giao tiếp xã hội

Đặc điểm phát triển không đồng đều là dấu hiệu thường gặp ở trẻ PDD-NOS.

3.3. Sử dụng công cụ sàng lọc phát triển ban đầu

Cha mẹ có thể sử dụng các bảng sàng lọc phát triển để bước đầu đánh giá nguy cơ, bao gồm các bảng theo dõi giao tiếp, hành vi và tương tác xã hội theo độ tuổi.

Cần lưu ý rằng các công cụ sàng lọc không dùng để chẩn đoán mà chỉ giúp nhận diện nguy cơ, từ đó quyết định có cần đánh giá chuyên sâu hay không.

3.4. Tham vấn chuyên gia khi có nghi ngờ

Cách chính xác nhất để xác định trẻ có mắc PDD-NOS hay không là đánh giá toàn diện bởi chuyên gia như bác sĩ, nhà tâm lý hoặc chuyên viên can thiệp sớm.

Quá trình đánh giá thường bao gồm khai thác tiền sử phát triển, quan sát trực tiếp trẻ trong nhiều bối cảnh và đánh giá các lĩnh vực giao tiếp, ngôn ngữ, hành vi và nhận thức. Kết quả đánh giá giúp phân biệt PDD-NOS với chậm nói, chậm phát triển hoặc các rối loạn khác, đồng thời định hướng kế hoạch can thiệp phù hợp.

3.5. Không chờ đến khi biểu hiện rõ mới can thiệp

Một sai lầm phổ biến là chờ đến khi trẻ có biểu hiện rõ rệt mới đưa đi đánh giá. Với PDD-NOS, việc trì hoãn có thể khiến trẻ bỏ lỡ giai đoạn vàng can thiệp.

Nguyên tắc quan trọng là nếu cha mẹ cảm thấy sự phát triển của con có điều gì đó chưa phù hợp, hãy cho trẻ đi đánh giá sớm, ngay cả khi các dấu hiệu còn nhẹ.

4. Phương án điều trị rối loạn phát triển bao quát - không phân định rõ (PDD-NOS)

4.1. Điều trị y khoa

Điều trị y khoa không nhằm chữa khỏi PDD-NOS, mà chủ yếu tập trung kiểm soát các vấn đề đi kèm ảnh hưởng đến sự phát triển và khả năng can thiệp của trẻ.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Điều trị các rối loạn giấc ngủ kéo dài
  • Can thiệp khi trẻ có lo âu, tăng động, rối loạn chú ý nghiêm trọng
  • Điều trị các bệnh lý thần kinh, tiêu hóa hoặc cảm giác đi kèm nếu có

Việc sử dụng thuốc (nếu cần) phải được cân nhắc kỹ lưỡng, theo dõi chặt chẽ và luôn kết hợp song song với các phương pháp can thiệp giáo dục – hành vi. Thuốc không

 

4.2. Can thiệp cải thiện

Can thiệp sớm và can thiệp giáo dục là nền tảng quan trọng nhất trong điều trị PDD-NOS. Trẻ càng được can thiệp sớm, đúng hướng và liên tục thì khả năng tiến bộ càng cao.

Các hướng can thiệp thường được áp dụng bao gồm:

  • Can thiệp hành vi nhằm cải thiện kỹ năng giao tiếp, tương tác xã hội và giảm hành vi không phù hợp
  • Trị liệu ngôn ngữ giúp trẻ phát triển khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ hiệu quả hơn
  • Can thiệp kỹ năng xã hội để trẻ học cách chia sẻ, chờ đợi, hợp tác và phản hồi phù hợp
  • Hỗ trợ kỹ năng học tập và thích nghi để trẻ hòa nhập tốt hơn trong môi trường lớp học

Mỗi trẻ PDD-NOS cần cókế hoạch can thiệp cá nhân hóa, được xây dựng dựa trên kết quả đánh giá ban đầu và được điều chỉnh định kỳ theo tiến bộ của trẻ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình – giáo viên – chuyên gia đóng vai trò then chốt trong hiệu quả điều trị lâu dài.

 

>>> Xem thêm: 

Kếtluận

Hiểu đúng và can thiệp kịp thời rối loạn phát triển bao quát là yếu tố then chốt quyết định cơ hội phát triển và hòa nhập của trẻ. Dù biểu hiện ở mỗi trẻ có thể khác nhau, nhưng với sự đồng hành chặt chẽ của gia đình, sự hỗ trợ từ chuyên gia và các chương trình can thiệp phù hợp, trẻ hoàn toàn có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp, hành vi và học tập theo thời gian. Điều quan trọng nhất là cha mẹ không trì hoãn việc đánh giá và can thiệp sớm, bởi mỗi giai đoạn phát triển đều là “thời điểm vàng” giúp trẻ phát huy tối đa tiềm năng của mình.

 

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi