phone

Sinh non có gây tự kỷ không | Giải đáp dựa trên các nghiên cứu y khoa

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Sinh non có gây tự kỷ không? Đây là câu hỏi khiến nhiều bậc phụ huynh lo lắng. Trẻ sinh non thường đối mặt với nhiều thách thức về sức khỏe và sự phát triển trong đó có các vấn đề liên quan đến não bộ và hệ thần kinh. Bài viết dưới đây Mirai Care sẽ giúp bạn hiểu rõ mối liên hệ giữa sinh non và tự kỷ dựa trên các nghiên cứu khoa học đồng thời đưa ra những thông tin cần thiết để phụ huynh có thể theo dõi và hỗ trợ trẻ một cách hiệu quả.

1. Sinh non có gây tự kỷ không? 

Sinh non có gây tự kỷ không là câu hỏi được nhiều phụ huynh quan tâm đặc biệt khi tỷ lệ trẻ sinh non ngày càng gia tăng. Hiện nay, khoa học chưa kết luận sinh non là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh tự kỷ tuy nhiên nhiều nghiên cứu cho thấy giữa sinh non và rối loạn phổ tự kỷ (ASD) tồn tại mối liên hệ nhất định.

Theo nghiên cứu được đăng tải trên Tạp chí Rối loạn Tự kỷ của Mỹ (tháng 5/2012), nhóm khoa học thuộc Đại học Michigan (MSU) phát hiện rằng trẻ sinh quá sớm (trước 37 tuần) hoặc sinh quá muộn (sau 42 tuần) có tỷ lệ mắc tự kỷ và các rối loạn liên quan như hội chứng Asperger cao hơn so với trẻ sinh đủ tháng. TS.Tammy Movsas cho biết, dù chưa thể xác định nguyên nhân sinh học cụ thể nhưng thời điểm trẻ ra đời đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển não bộ.

Trước đó, nhiều nghiên cứu cũng ghi nhận rằng trẻ sinh non có nguy cơ mắc rối loạn phổ tự kỷ cao hơn mức trung bình. Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng rủi ro này có thể liên quan đến những yếu tố bất lợi trong thai kỳ bao gồm viêm nhiễm, thiếu oxy, rối loạn nội tiết hoặc sự chưa hoàn thiện của hệ thần kinh trung ương khi trẻ chào đời quá sớm.

Nghiên cứu trên hơn 4.200 sản phụ có con mắc tự kỷ, trong độ tuổi từ 4 - 21 (giai đoạn 2006 - 2010), được phân nhóm theo thời điểm sinh: trước 34 tuần, 34 - 37 tuần, 37 - 42 tuần và sau 42 tuần. Kết quả cho thấy nhóm trẻ sinh thiếu tháng và thừa tháng có tỷ lệ mắc tự kỷ cao hơn rõ rệt so với nhóm sinh đủ tháng trong đó nhóm sinh rất non ( < 34 tuần) có nguy cơ cao nhất.

Mối liên hệ giữa sinh non và chứng tự kỷ 

2. Các vấn đề thường gặp ở trẻ sinh non

Trẻ sinh non (trước 37 tuần thai) chưa có đủ thời gian hoàn thiện các cơ quan quan trọng trong cơ thể. So với trẻ sinh đủ tháng, trẻ sinh non có nguy cơ cao gặp phải nhiều vấn đề về sức khỏe thể chất lẫn sự phát triển lâu dài.

2.1. Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)

Nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ sinh non có tỷ lệ mắc rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) cao hơn so với trẻ sinh đủ tháng. ADHD có những đặc trưng phổ biến như:

  • Khó tập trung
  • Dễ bị xao nhãng
  • Hành vi bốc đồng
  • Tăng động quá mức

Những bất thường trong quá trình phát triển não bộ do sinh non được cho là yếu tố làm gia tăng nguy cơ xuất hiện ADHD ở trẻ khi lớn lên.

2.2. Rối loạn phổ tự kỷ (ASD)

Sinh non được xem là một trong những yếu tố nguy cơ liên quan đến rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD). Các nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận:

  • Tỷ lệ trẻ sinh non mắc ASD cao hơn nhóm sinh đủ tháng
  • Nguy cơ tăng rõ rệt ở những trẻ sinh cực non hoặc có cân nặng khi sinh rất thấp

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng không phải tất cả trẻ sinh non đều mắc tự kỷ. Sinh non không phải là nguyên nhân trực tiếp gây tự kỷ mà là một yếu tố làm tăng nguy cơ đặc biệt khi kết hợp với các yếu tố sinh học và môi trường khác.

2.3. Rối loạn lo âu và trầm cảm

Trẻ sinh non có xu hướng dễ gặp các vấn đề về sức khỏe tâm thần khi lớn lên, bao gồm: Lo âu, trầm cảm, khó kiểm soát cảm xúc. Những yếu tố như biến chứng y khoa sau sinh, thời gian nằm viện kéo dài, hoặc trải nghiệm căng thẳng sớm có thể ảnh hưởng đến sự phát triển cảm xúc và tâm lý của trẻ.

2.4. Khó khăn trong giao tiếp và quan hệ xã hội

So với trẻ sinh đủ tháng, trẻ sinh non có nguy cơ cao gặp phải các vấn đề: khó khăn trong giao tiếp, hạn chế kỹ năng xã hội, khó hòa nhập với bạn bè cùng trang lứa. Những vấn đề này có thể xuất phát từ sự chậm phát triển thần kinh, khả năng xử lý thông tin kém hơn hoặc các rối loạn phát triển đi kèm.

Các vấn đề thường gặp ở trẻ sinh non

3. Các yếu tố dẫn đến chứng rối loạn phổ tự kỷ

Rối loạn phổ tự kỷ là một tình trạng phát triển thần kinh phức tạp không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ. Các nghiên cứu hiện nay cho thấy tự kỷ hình thành do sự tương tác giữa nhiều yếu tố trong đó yếu tố sinh học và yếu tố môi trường đóng vai trò then chốt. Đối với trẻ sinh non, hai nhóm yếu tố này càng có ý nghĩa quan trọng.

3.1. Yếu tố sinh học

Sinh non có thể kéo theo nhiều yếu tố sinh học ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển não bộ và hành vi của trẻ. Một trong những yếu tố nổi bật nhất là sự chưa hoàn thiện của hệ thần kinh trung ương. Trẻ sinh non thường:

  • Có cấu trúc não và các đường dẫn truyền thần kinh chưa phát triển đầy đủ
  • Dễ gặp tổn thương não sớm do thiếu oxy, viêm nhiễm hoặc xuất huyết não
  • Khả năng kết nối giữa các vùng não liên quan đến giao tiếp, cảm xúc và hành vi chưa ổn định

Những bất thường này có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức, khả năng học tập và hành vi xã hội của trẻ khi lớn lên. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ sinh non có nguy cơ cao mắc các rối loạn phát triển thần kinh, bao gồm:

  • Rối loạn phổ tự kỷ (ASD)
  • Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
  • Rối loạn học tập

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng không phải mọi trẻ sinh non đều mắc tự kỷ. Nguy cơ này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như: tuổi thai khi sinh (sinh càng non, nguy cơ càng cao) và cân nặng lúc sinh.

3.2. Yếu tố môi trường

Bên cạnh yếu tố sinh học, môi trường sống và chăm sóc sau sinh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và biểu hiện các rối loạn phát triển ở trẻ sinh non. Nhiều trẻ sinh non cần được chăm sóc đặc biệt và phải nằm đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU) trong thời gian dài. Mặc dù đây là môi trường cần thiết để duy trì sự sống, nhưng NICU cũng có thể:

  • Gây căng thẳng kéo dài cho trẻ do ánh sáng mạnh, tiếng ồn, can thiệp y tế thường xuyên
  • Hạn chế tiếp xúc da kề da và tương tác sớm giữa cha mẹ và trẻ

Yếu tố sinh học và môi trường đóng vai trò then chốt trong việc hình thành chứng tự kỷ 

4. Chiến lược can thiệp và hỗ trợ sớm cho trẻ tự kỷ

Can thiệp và hỗ trợ sớm đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện khả năng phát triển của trẻ có nguy cơ hoặc đã được chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ đặc biệt là nhóm trẻ sinh non. Do mỗi trẻ có đặc điểm và mức độ khó khăn khác nhau, các chiến lược can thiệp cần được xây dựng linh hoạt, cá nhân hóa theo nhu cầu cụ thể của từng trẻ và gia đình.

  • Can thiệp sớm:Các chương trình can thiệp sớm thường bắt đầu từ giai đoạn sơ sinh hoặc những năm đầu đời, tập trung hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ bao gồm ngôn ngữ, nhận thức, kỹ năng xã hội và hành vi. Việc can thiệp càng sớm sẽ càng giúp tận dụng khả năng “dẻo dai” của não bộ từ đó nâng cao hiệu quả phục hồi và thích nghi cho trẻ.
  • Sử dụng các liệu pháp hành vi:Phương pháp nàymang lại nhiều lợi ích trong việc hỗ trợ trẻ tự kỷ. Những phương pháp như phân tích hành vi ứng dụng (ABA) thường được sử dụng để giúp trẻ hình thành các hành vi tích cực, cải thiện kỹ năng giao tiếp, tương tác xã hội và giảm bớt các hành vi chưa phù hợp. Liệu pháp hành vi không chỉ tập trung vào việc điều chỉnh hành vi mà còn giúp trẻ học cách thích nghi tốt hơn với môi trường xung quanh.
  • Sự hỗ trợ từ cha mẹ và người chăm sóc:Khi phụ huynh hiểu rõ đặc điểm phát triển của trẻ, nắm được các phương pháp hỗ trợ phù hợp và biết cách tương tác đúng cách, trẻ sẽ có nhiều cơ hội tiến bộ hơn trong môi trường gia đình. Việc đồng hành cùng cha mẹ cũng giúp giảm áp lực tâm lý và tăng sự tự tin trong quá trình chăm sóc trẻ.
  • Lựa chọn đội ngũ chuyên môn:Các bác sĩ chuyên môn sẽ xây dựng một kế hoạch can thiệp toàn diện. Đội ngũ này có thể bao gồm bác sĩ nhi khoa, bác sĩ chuyên khoa phát triển, nhà tâm lý học, chuyên viên ngôn ngữ trị liệu, hoạt động trị liệu và giáo dục đặc biệt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia giúp đánh giá chính xác tình trạng của trẻ và điều chỉnh phương pháp can thiệp phù hợp theo từng giai đoạn phát triển.

Chiến lược can thiệp và hỗ trợ sớm cho trẻ tự kỷ

Sinh non không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh tự kỷ nhưng nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ sinh non đặc biệt là sinh rất non hoặc có cân nặng thấp khi sinh, có nguy cơ cao hơn gặp các vấn đề phát triển thần kinh, trong đó bao gồm rối loạn phổ tự kỷ. Điều quan trọng là phụ huynh cần theo dõi sát sự phát triển của trẻ, can thiệp sớm khi có dấu hiệu bất thường và phối hợp chặt chẽ với bác sĩ, chuyên gia phát triển trẻ em. 

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi