phone

Tự kỷ có nguy hiểm không? Ảnh hưởng của chứng tự kỷ đối với trẻ

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Số lượng trẻ mắc chứng tự kỷ đang có xu hướng gia tăng, khiến nhiều bậc cha mẹ không khỏi lo lắng và đặt câu hỏi: “Tự kỷ có nguy hiểm không?”. Hãy cùng Mirai Care đi tìm hiểu câu trả lời trong bài viết dưới đây. 

1. Đôi nét về chứng tự kỷ

1.1. Chứng tự kỷ là gì?

Tự kỷ (hay còn gọi là Rối loạn phổ tự kỷ – Autism Spectrum Disorder, viết tắt là ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, ứng xử và học tập của người mắc.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trên thế giới cứ 100 trẻ thì có 1 trẻ  mắc chứng tự kỷ. Trẻ tự kỷ có thể gặp khó khăn trong việc hiểu cảm xúc của người khác, khó nói chuyện hoặc tương tác xã hội. Một số trẻ lại rất giỏi trong các lĩnh vực cụ thể như âm nhạc, toán học, máy tính,…

Điều quan trọng là tự kỷ không phải bệnh truyền nhiễm, mà là một tình trạng phát triển khác biệt. Nếu được phát hiện sớm và can thiệp đúng, trẻ hoàn toàn có thể tiến bộ và hòa nhập tốt.

Tự kỷ là một rối loạn phát triển thần kinh, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, ứng xử và học tập

Tự kỷ là một rối loạn phát triển thần kinh, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, ứng xử và học tập

1.2. Dấu hiệu nhận biết chứng tự kỷ

Dấu hiệu của trẻ tự kỷ có thể xuất hiện từ rất sớm, thường là khi trẻ từ 18 – 24 tháng tuổi. Một số biểu hiện thường gặp gồm:

  • Trẻ ít phản ứng khi được gọi tên, tránh giao tiếp bằng mắt.
  • Trẻ chậm nói, hoặc lặp đi lặp lại một số từ/câu vô nghĩa.
  • Ít chơi với người khác, thích chơi một mình, không biết chia sẻ hay bắt chước.
  • Có hành vi lặp lại như xoay vòng, vỗ tay, sắp xếp đồ vật theo hàng.
  • Thích thói quen cố định, dễ nổi nóng khi bị thay đổi.
  • Có thể tập trung quá mức vào một chủ đề hay đồ vật.

Nếu cha mẹ thấy con có những biểu hiện này, hãy đưa trẻ đi thăm khám sớm để được đánh giá bởi chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ nhi khoa.

1.3. Nguyên nhân gây ra tình trạng tự kỷ

Hiện nay, khoa học chưa xác định chính xác nguyên nhân gây ra chứng tự kỷ, nhưng có một số yếu tố liên quan:

  • Di truyền: Một số gen có thể làm tăng nguy cơ mắc ASD.
  • Môi trường: Các yếu tố trong thai kỳ như nhiễm trùng, tiếp xúc hóa chất, tuổi bố mẹ cao,… có thể góp phần.
  • Khác: Một số người hiểu nhầm rằng tiêm vắc-xin gây tự kỷ, nhưng điều này đã được bác bỏ hoàn toàn bởi các tổ chức y tế uy tín như WHO và CDC.

Tự kỷ không phải lỗi của bố mẹ, và không thể “tránh” hoàn toàn, nhưng có thể phát hiện sớm để hỗ trợ kịp thời cho trẻ.

2. Thực trạng trẻ tự kỷ tại Việt Nam và trên thế giới

Trên thế giới, theo CDC (Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ), khoảng 36 trẻ em thì 1 em lại được chẩn đoán mắc chứng tự kỷ.

Tại Việt Nam, chưa có thống kê chính thức toàn quốc, nhưng nhiều nghiên cứu cho thấy tỉ lệ tăng rõ rệt trong những năm gần đây.

  • Một khảo sát tại 7 tỉnh năm 2018 cho thấy khoảng 1 trong 130 trẻ có dấu hiệu tự kỷ.
  • Một nghiên cứu khác ở khu vực phía Nam ghi nhận tỷ lệ khoảng 1,2% trẻ trong độ tuổi mẫu giáo mắc ASD.

Điều đáng chú ý là nhiều trẻ chưa được phát hiện sớm, dẫn đến việc can thiệp muộn và khó khăn hơn trong quá trình học tập, hòa nhập. Chính vì thế khiến nhiều phụ huynh lo lắng: Tự kỷ có nguy hiểm không? Hãy cùng tìm hiểu ngay sau đây.

Trên thế giới, theo CDC khoảng 36 trẻ em thì 1 em lạo được chẩn đoán mắc chứng tự kỷ

Trên thế giới, theo CDC khoảng 36 trẻ em thì 1 em lạo được chẩn đoán mắc chứng tự kỷ

3. Bệnh tự kỷ có nguy hiểm không?

3.1. Cản trở sự phát triển của trẻ nhỏ

Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc phát triển các kỹ năng cơ bản như ngôn ngữ, giao tiếp, vận động và nhận thức xã hội. Trong khi trẻ bình thường có thể biết nói, biết phản ứng với lời gọi hoặc cười đáp lại từ rất sớm, trẻ tự kỷ lại chậm nói, ít giao tiếp bằng mắt và dường như sống trong “thế giới riêng” của mình. Điều này khiến quá trình học hỏi, phát triển trí tuệ và cảm xúc của trẻ bị chậm lại đáng kể, ảnh hưởng lâu dài đến sự trưởng thành và khả năng hòa nhập với cộng đồng.

3.2. Tự kỷ làm suy giảm khả năng thấu hiểu của người bệnh

Một trong những đặc điểm điển hình của người mắc tự kỷ là thiếu khả năng nhận biết cảm xúc và suy nghĩ của người khác. Họ khó hiểu được biểu cảm, giọng điệu hay cử chỉ – những yếu tố rất quan trọng trong giao tiếp xã hội.

Chính vì thế, người tự kỷ thường dễ hiểu sai ý hoặc phản ứng không phù hợp với tình huống, gây ra hiểu lầm và rào cản trong các mối quan hệ. Sự thiếu thấu hiểu này không chỉ ảnh hưởng đến việc kết bạn mà còn khiến họ dễ rơi vào cảm giác cô đơn, bị tách biệt.

Người tự kỷ thiếu khả năng nhận biết cảm xúc và suy nghĩ của người khác

Người tự kỷ thiếu khả năng nhận biết cảm xúc và suy nghĩ của người khác

3.3. Bệnh tự kỷ làm giảm khả năng tương tác và tập trung

Người tự kỷ, đặc biệt là trẻ nhỏ, thường gặp khó khăn khi duy trì sự chú ý trong thời gian dài. Họ có xu hướng chỉ tập trung vào một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể mà mình yêu thích, bỏ qua những yếu tố khác xung quanh.

Do đó, họ sẽ gặp khó khăn gây trở trong học tập và rèn luyện kỹ năng xã hội. Việc không thể tập trung vào lời giảng, không chú ý đến người đối diện hoặc không phản hồi đúng cách khiến quá trình giao tiếp và tiếp thu kiến thức của trẻ bị gián đoạn.

3.4. Hạn chế về khả năng đánh giá tổng thể

Người mắc hội chứng tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc tổng hợp thông tin và đánh giá toàn cảnh vấn đề. Thay vì nhìn nhận sự việc một cách bao quát, họ chỉ chú ý đến các chi tiết nhỏ lẻ.

Ví dụ, một đứa trẻ tự kỷ có thể nhớ rất rõ màu áo của người khác nhưng lại không hiểu được ý nghĩa của cuộc trò chuyện. Điều này khiến họ khó thích ứng với môi trường học tập và làm việc, ảnh hưởng đến tư duy phản biện và khả năng xử lý tình huống trong cuộc sống hàng ngày.

3.5. Tự kỷ ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát của trẻ

Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc và hành vi, đặc biệt khi rơi vào tình huống căng thẳng hoặc thay đổi môi trường đột ngột. Các phản ứng như la hét, đập đồ, hoặc tự làm đau bản thân là biểu hiện phổ biến.

Nguyên nhân là do trẻ chưa học được cách diễn đạt cảm xúc bằng lời nói và chưa có kỹ năng tự điều tiết bản thân. Nếu không được hướng dẫn và can thiệp đúng cách, tình trạng này có thể kéo dài, ảnh hưởng đến an toàn của chính trẻ và người xung quanh.

4. Phương pháp cải thiện cho trẻ mắc chứng tự kỷ

4.1. Trị liệu hành vi

Trị liệu hành vi (ABA – Applied Behavior Analysis) là phương pháp phổ biến và hiệu quả hàng đầu dành cho trẻ tự kỷ. Mục tiêu chính của ABA là tăng cường các hành vi tích cực (như giao tiếp, tự lập, tương tác xã hội) và giảm thiểu các hành vi tiêu cực (như la hét, đập phá, tự làm đau bản thân...).

Cách thực hiện:

  • Trẻ sẽ được quan sát, đánh giá hành vi cụ thể.
  • Chuyên viên thiết kế chương trình can thiệp phù hợp với từng trẻ.
  • Mỗi hành vi tốt sẽ được khen thưởng hoặc củng cố tích cực để khuyến khích trẻ lặp lại.
  • Quá trình này cần sự kiên nhẫn, liên tục và phối hợp giữa gia đình và chuyên viên.

Hiệu quả: Theo nghiên cứu của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA, 2020), khoảng 47% trẻ được can thiệp ABA sớm (trước 5 tuổi) có thể đạt được sự tiến bộ đáng kể về kỹ năng giao tiếp và khả năng tự lập.

47% trẻ được can thiệp ABA sớm có thể đạt được sự tiến bộ về kỹ năng giao tiếp và khả năng tự lập

47% trẻ được can thiệp ABA sớm có thể đạt được sự tiến bộ về kỹ năng giao tiếp và khả năng tự lập

4.2. Trị liệu tâm lý

Bên cạnh trị liệu hành vi, trị liệu tâm lý đóng vai trò quan trọng giúp trẻ tự kỷ hiểu và kiểm soát cảm xúc, giảm các triệu chứng lo âu, trầm cảm hoặc sợ hãi khi tiếp xúc xã hội.

Một số phương pháp tâm lý phổ biến gồm:

  • Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT): Giúp trẻ nhận diện suy nghĩ tiêu cực và thay thế bằng suy nghĩ tích cực hơn. CBT đặc biệt hiệu quả với trẻ tự kỷ chức năng cao hoặc có nhận thức tốt.
  • Trị liệu chơi (Play Therapy): Trẻ sẽ học cách biểu đạt cảm xúc, phát triển kỹ năng xã hội thông qua các trò chơi tương tác với chuyên viên hoặc cha mẹ.
  • Liệu pháp nhóm: Trẻ được tham gia hoạt động cùng các bạn khác, qua đó học cách chia sẻ, hợp tác và thấu hiểu người khác.

Hiệu quả: Nhiều nghiên cứu (như Journal of Autism and Developmental Disorders, 2022) chỉ ra rằng các liệu pháp tâm lý giúp giảm 30–50% hành vi rối loạn cảm xúc và tăng khả năng tự kiểm soát ở trẻ tự kỷ sau 6–12 tháng trị liệu.

4.3. Trị liệu bằng tế bào gốc

Trị liệu bằng tế bào gốc là một hướng nghiên cứu mới, được xem là tiềm năng trong việc cải thiện triệu chứng của trẻ tự kỷ. Phương pháp này sử dụng tế bào gốc tự thân (thường lấy từ máu cuống rốn hoặc tủy xương của chính trẻ) để tái tạo, phục hồi các tế bào thần kinh bị tổn thương, giúp cải thiện kết nối thần kinh và chức năng não bộ.

Cơ chế hoạt động:

  • Tế bào gốc được tiêm vào cơ thể sẽ di chuyển đến vùng tổn thương của não.
  • Chúng có khả năng biệt hóa thành tế bào thần kinh mới và tiết ra các chất giúp bảo vệ, phục hồi mô thần kinh.

Hiệu quả:Cải thiện hàng rào máu não, lưu lượng máu não, các tế bào não bị tổn thương, phục hồi hệ thần kinh từ đó giúp trẻ cải thiện các triệu chứng của tự kỷ như chậm nói, tăng động, kén ăn, hay cáu giận,...

Tại Việt Nam, Mirai Care là đơn vị ĐỘC QUYỀN kết nối với Viện Nghiên cứu tế bào gốc Tokyo Nhật Bản (TSRI) mở ra cơ hội tiếp cận với phương pháp tiên tiến mới cho trẻ tự kỷ. Phương pháp trị liệu bằng tế bào gốc đã giúp hơn 500 trẻ em tại Nhật Bản, Việt Nam và các nước trên thế giới cải thiện về mặt hành vi, ngôn ngữ và giao tiếp. 

>>> Xem thêm:

Kết luận

Tự kỷ có nguy hiểm không? Câu trả lời có. Tự kỷ là một rối loạn phát triển thần kinh phức tạp, có thể ảnh hưởng lâu dài đến hành vi, cảm xúc và khả năng hòa nhập xã hội của trẻ nếu không được can thiệp sớm. Tuy nhiên, tự kỷ không phải là “án tử” — với sự đồng hành của gia đình, can thiệp đúng phương pháp và môi trường giáo dục phù hợp, trẻ hoàn toàn có thể cải thiện và tiến bộ rõ rệt. 

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi