phone

Tự Kỷ Và Rối Loạn Lo Âu: Mối Liên Hệ, Dấu Hiệu, Cách Hỗ Trợ

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Tự kỷ và rối loạn lo âu là hai tình trạng có thể xuất hiện đồng thời ở cả trẻ em và người lớn trong phổ tự kỷ. Nhiều nghiên cứu cho thấy người tự kỷ có nguy cơ gặp các vấn đề về lo âu cao hơn so với dân số chung do những khó khăn trong giao tiếp, xử lý giác quan và thích nghi với sự thay đổi. Tuy nhiên, không phải mọi biểu hiện căng thẳng hay sợ hãi đều là rối loạn lo âu, khiến nhiều phụ huynh dễ nhầm lẫn và bỏ lỡ thời điểm can thiệp phù hợp. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu mối liên hệ giữa tự kỷ và rối loạn lo âu, các dấu hiệu nhận biết, cách phân biệt với những đặc điểm vốn có của tự kỷ và những phương pháp hỗ trợ giúp trẻ cũng như người lớn trong phổ tự kỷ cải thiện chất lượng cuộc sống.

1. Tự kỷ và rối loạn lo âu là hai khái niệm khác nhau

Mặc dù tự kỷ và rối loạn lo âu thường xuất hiện đồng thời ở nhiều người, nhưng đây là hai tình trạng hoàn toàn khác nhau về bản chất. Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh xuất hiện từ sớm, trong khi rối loạn lo âu là một nhóm các rối loạn sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi cảm giác lo lắng quá mức và kéo dài.

Việc phân biệt rõ hai khái niệm này giúp phụ huynh nhận biết đúng các biểu hiện của trẻ, tránh nhầm lẫn giữa những đặc điểm vốn có của tự kỷ với các dấu hiệu của rối loạn lo âu cần được can thiệp.

1.1 Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là gì?

Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh ảnh hưởng đến cách một người giao tiếp, tương tác xã hội và xử lý thông tin từ môi trường xung quanh. Các dấu hiệu thường xuất hiện từ những năm đầu đời và có thể kéo dài suốt cuộc đời.

Người tự kỷ thường có những đặc điểm như:

  • Khó khăn trong giao tiếp bằng lời nói hoặc phi ngôn ngữ.
  • Hạn chế trong tương tác xã hội và xây dựng các mối quan hệ.
  • Có các hành vi, sở thích hoặc thói quen lặp đi lặp lại.
  • Nhạy cảm hoặc kém nhạy cảm với âm thanh, ánh sáng, mùi vị hoặc xúc giác.
  • Thích môi trường quen thuộc và gặp khó khăn khi phải thay đổi lịch trình.

Điều quan trọng cần hiểu là tự kỷ không phải là bệnh tâm thần và cũng không phải do cách nuôi dạy của cha mẹ. Đây là một tình trạng phát triển thần kinh có nguồn gốc sinh học, với mỗi người tự kỷ có mức độ biểu hiện và nhu cầu hỗ trợ khác nhau.

Nhiều người trong phổ tự kỷ vẫn có thể học tập, làm việc và hòa nhập tốt nếu được phát hiện sớm, can thiệp phù hợp và nhận được sự hỗ trợ từ gia đình, nhà trường cũng như cộng đồng.

1.2 Rối loạn lo âu là gì?

Rối loạn lo âu là nhóm các rối loạn tâm lý mà người bệnh thường xuyên trải qua cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng ở mức độ quá mức so với tình huống thực tế. Những cảm xúc này kéo dài, khó kiểm soát và ảnh hưởng đáng kể đến học tập, công việc cũng như cuộc sống hằng ngày.

Các dạng rối loạn lo âu thường gặp bao gồm:

  • Rối loạn lo âu lan tỏa (Generalized Anxiety Disorder - GAD).
  • Rối loạn lo âu xã hội.
  • Rối loạn hoảng sợ (Panic Disorder).
  • Các nỗi ám ảnh hoặc sợ hãi đặc hiệu (Specific Phobias).
  • Lo âu chia ly, đặc biệt ở trẻ nhỏ.

Người mắc rối loạn lo âu có thể xuất hiện các biểu hiện như:

  • Lo lắng quá mức về những sự việc hằng ngày.
  • Dễ hồi hộp, căng thẳng hoặc hoảng sợ.
  • Khó ngủ, ngủ không sâu giấc.
  • Tim đập nhanh, run tay, đổ mồ hôi.
  • Né tránh những tình huống khiến họ cảm thấy lo lắng.

Ở người tự kỷ, các biểu hiện lo âu đôi khi không giống người bình thường. Thay vì nói rằng mình đang lo lắng, họ có thể:

  • Cáu gắt hoặc nổi cơn bùng nổ cảm xúc.
  • Tăng các hành vi lặp lại.
  • Thu mình và từ chối giao tiếp.
  • Khó chuyển đổi hoạt động hoặc phản ứng mạnh với những thay đổi nhỏ trong lịch trình.

Chính vì vậy, việc đánh giá tự kỷ và rối loạn lo âu cần được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm để xác định liệu những biểu hiện đó là đặc điểm của tự kỷ hay là dấu hiệu của một rối loạn lo âu đi kèm.

Hiểu đúng sự khác biệt giữa hai tình trạng này sẽ giúp gia đình lựa chọn phương pháp hỗ trợ phù hợp, tránh bỏ sót các vấn đề sức khỏe tâm thần có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người tự kỷ.

2. Vì sao tự kỷ và rối loạn lo âu thường đi kèm nhau?

Nhiều nghiên cứu cho thấy tự kỷ và rối loạn lo âu có mối liên hệ chặt chẽ. Người trong phổ tự kỷ có nguy cơ mắc các rối loạn lo âu cao hơn đáng kể so với dân số chung. Các nghiên cứu quốc tế ghi nhận tỷ lệ đồng mắc dao động khá rộng, khoảng 11–40%, trong khi một số nghiên cứu trên các nhóm đối tượng cụ thể còn ghi nhận tỷ lệ cao hơn. Sự khác biệt này phụ thuộc vào độ tuổi, mức độ tự kỷ, phương pháp đánh giá và loại rối loạn lo âu được nghiên cứu.

Điều này không có nghĩa mọi người tự kỷ đều mắc rối loạn lo âu, nhưng những đặc điểm của ASD có thể khiến họ dễ rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài nếu không được hỗ trợ phù hợp.

2.1 Khó khăn xử lý giác quan, dễ quá tải (quá nhiều âm thanh/ánh sáng/xúc giác cùng lúc)

Một trong những nguyên nhân phổ biến khiến tự kỷ và rối loạn lo âu thường đi kèm là sự khác biệt trong xử lý giác quan.

Nhiều người tự kỷ có thể:

  • Nhạy cảm với tiếng ồn lớn hoặc nhiều âm thanh cùng lúc.
  • Khó chịu với ánh sáng mạnh hoặc ánh sáng nhấp nháy.
  • Phản ứng mạnh với mùi hương, nhiệt độ hoặc chất liệu quần áo.
  • Cảm thấy quá tải khi có quá nhiều người hoặc quá nhiều hoạt động diễn ra đồng thời.

Ví dụ, một siêu thị đông người, tiếng loa phát thanh, ánh đèn sáng và mùi thực phẩm có thể tạo ra rất nhiều kích thích cùng lúc. Đối với người bình thường, đây là môi trường quen thuộc, nhưng với người tự kỷ, nó có thể gây cảm giác căng thẳng, mất kiểm soát hoặc hoảng sợ.

Nếu tình trạng quá tải giác quan diễn ra thường xuyên, người tự kỷ có thể bắt đầu lo lắng trước cả khi phải bước vào những môi trường tương tự. Lâu dần, điều này làm tăng nguy cơ hình thành rối loạn lo âu và khiến họ có xu hướng né tránh các hoạt động xã hội.

2.2. Khó khăn trong giao tiếp và thích nghi với thay đổi

Bên cạnh yếu tố giác quan, người tự kỷ thường gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội và khả năng thích nghi với những tình huống mới.

Họ có thể:

  • Khó hiểu các quy tắc xã hội hoặc cảm xúc của người khác.
  • Lo lắng khi phải trò chuyện với người lạ.
  • Không biết cách xử lý những tình huống bất ngờ.
  • Căng thẳng khi lịch trình hằng ngày bị thay đổi.

Ví dụ, việc đổi giáo viên, chuyển lớp học, thay đổi tuyến đường đến trường hoặc thay đổi kế hoạch đột ngột có thể khiến người tự kỷ cảm thấy bất an hơn so với người bình thường.

Sự lo lắng này nếu kéo dài có thể ảnh hưởng đến việc học, công việc và các mối quan hệ xã hội, đồng thời làm tăng nguy cơ phát triển rối loạn lo âu.

2.3 Yếu tố sinh học – di truyền có phần chồng lấn giữa hai tình trạng

Nghiên cứu khoa học cũng cho thấy tự kỷ và rối loạn lo âu có thể chia sẻ một số yếu tố sinh học và di truyền.

Các nhà khoa học nhận thấy:

  • Một số gen liên quan đến rối loạn phổ tự kỷ cũng có liên quan đến các rối loạn lo âu.
  • Có sự khác biệt trong hoạt động của các vùng não tham gia điều hòa cảm xúc, xử lý nỗi sợ và phản ứng với căng thẳng.
  • Một số chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, GABA và dopamine có thể tham gia vào cơ chế của cả hai tình trạng.

Điều này giúp giải thích vì sao nhiều người tự kỷ có xu hướng nhạy cảm hơn với căng thẳng và dễ xuất hiện các triệu chứng lo âu so với người không mắc ASD.

Tuy nhiên, yếu tố di truyền chỉ là một phần của vấn đề. Môi trường sống, trải nghiệm cá nhân, sự hỗ trợ từ gia đình và quá trình can thiệp cũng ảnh hưởng đáng kể đến mức độ lo âu của mỗi người.

Nhìn chung, tự kỷ và rối loạn lo âu thường đi kèm do sự kết hợp của nhiều yếu tố như khác biệt trong xử lý giác quan, khó khăn về giao tiếp – thích nghi và những đặc điểm sinh học chung. Việc nhận biết sớm các nguyên nhân này sẽ giúp gia đình và chuyên gia xây dựng kế hoạch hỗ trợ phù hợp, giảm căng thẳng, tăng khả năng thích nghi và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người trong phổ tự kỷ.

3. Phân biệt tự kỷ với rối loạn lo âu 

Trên thực tế, tự kỷ và rối loạn lo âu có thể biểu hiện khá giống nhau ở một số tình huống. Cả hai đều có thể khiến trẻ hoặc người lớn gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội, né tránh những môi trường đông người hoặc cảm thấy căng thẳng khi phải đối mặt với các tình huống mới. Vì vậy, không ít trường hợp bị chẩn đoán nhầm hoặc phát hiện muộn.

Tuy nhiên, nếu hiểu rõ bản chất của từng tình trạng, phụ huynh sẽ nhận thấy những điểm khác biệt quan trọng.

3.1 Điểm giống nhau

Người tự kỷ và người mắc rối loạn lo âu đều có thể:

  • Ngại giao tiếp với người lạ.
  • Cảm thấy không thoải mái trong môi trường đông người.
  • Gặp khó khăn khi tham gia các hoạt động xã hội.
  • Dễ căng thẳng trước những tình huống mới.
  • Có xu hướng thu mình hoặc tránh né trong một số hoàn cảnh.

Chính vì những biểu hiện tương đồng này nên nhiều người dễ cho rằng trẻ chỉ "nhút nhát" hoặc chỉ bị lo âu, trong khi thực tế có thể đang nằm trong phổ tự kỷ.

3.2 Điểm khác biệt cốt lõi

Điểm khác biệt lớn nhất giữa tự kỷ và rối loạn lo âu nằm ở nguyên nhân của hành vi né tránh xã hội.

Với người tự kỷ

Khó khăn trong giao tiếp chủ yếu xuất phát từ sự khác biệt trong cách bộ não xử lý thông tin xã hội.

Người tự kỷ có thể:

  • Khó hiểu nét mặt, ánh mắt hoặc ngôn ngữ cơ thể.
  • Khó duy trì cuộc trò chuyện hai chiều.
  • Không biết cách bắt đầu hoặc kết thúc cuộc hội thoại.
  • Khó hiểu các quy tắc xã hội không được nói ra.

Điều quan trọng là người tự kỷ không phải lúc nào cũng sợ giao tiếp. Nhiều người rất muốn kết bạn nhưng không biết phải tương tác như thế nào hoặc cảm thấy bối rối trước các tín hiệu xã hội.

Với người mắc rối loạn lo âu

Người mắc rối loạn lo âu, đặc biệt là lo âu xã hội, thường có đủ khả năng hiểu các quy tắc giao tiếp, nhưng lại né tránh vì sợ bị đánh giá hoặc sợ mắc lỗi.

Họ thường có những suy nghĩ như:

  • "Nếu mình nói sai thì sao?"
  • "Mọi người sẽ cười mình."
  • "Mình sẽ làm người khác thất vọng."

Do đó, họ tránh giao tiếp không phải vì không hiểu cách giao tiếp mà vì cảm giác sợ hãi và lo lắng quá mức.

Có thể tóm tắt sự khác biệt như sau:

Tự kỷ

Rối loạn lo âu

Khó khăn trong xử lý tín hiệu xã hội

Lo sợ khi tham gia tình huống xã hội

Có thể muốn giao tiếp nhưng không biết cách

Biết cách giao tiếp nhưng né tránh vì sợ hãi

Đặc điểm phát triển thần kinh xuất hiện từ nhỏ

Rối loạn tâm lý có thể xuất hiện ở nhiều giai đoạn của cuộc đời

Thường đi kèm hành vi lặp lại, sở thích đặc biệt

Chủ yếu biểu hiện bằng lo lắng, né tránh và các triệu chứng căng thẳng

3.3 Vì sao người lớn dễ bị chẩn đoán nhầm hoặc chẩn đoán muộn?

Ở nhiều người trưởng thành, đặc biệt là những người có khả năng nhận thức tốt hoặc mức độ tự kỷ nhẹ, việc phân biệt tự kỷ và rối loạn lo âu trở nên khó khăn hơn.

Một nguyên nhân quan trọng là hiện tượng che giấu đặc điểm tự kỷ (masking).

Masking là việc người tự kỷ cố gắng học và bắt chước cách giao tiếp của người khác để hòa nhập với xã hội. Họ có thể:

  • Luyện tập trước các câu trả lời khi giao tiếp.
  • Bắt chước nét mặt hoặc biểu cảm của người khác.
  • Ép bản thân nhìn vào mắt dù cảm thấy không thoải mái.
  • Cố gắng che giấu những hành vi lặp lại hoặc sở thích đặc biệt.

Nhờ vậy, nhiều người vẫn học tập, làm việc và giao tiếp khá tốt bên ngoài, nhưng phải tiêu tốn rất nhiều năng lượng để duy trì hình ảnh đó.

Sau mỗi ngày làm việc hoặc học tập, họ có thể:

  • Kiệt sức về tinh thần.
  • Lo âu kéo dài.
  • Cần nhiều thời gian ở một mình để hồi phục.
  • Dễ xuất hiện các triệu chứng trầm cảm hoặc rối loạn lo âu.

Hiện tượng masking được ghi nhận phổ biến hơn ở nữ giới, vì nhiều phụ nữ trong phổ tự kỷ có xu hướng quan sát, học theo hành vi xã hội và che giấu khó khăn tốt hơn nam giới. Điều này khiến họ dễ bị chẩn đoán nhầm là rối loạn lo âu, trầm cảm hoặc chỉ là người hướng nội, thay vì được nhận diện đúng là rối loạn phổ tự kỷ.

Do tự kỷ và rối loạn lo âu có thể tồn tại đồng thời, việc chỉ dựa vào một vài biểu hiện bên ngoài để tự kết luận là không đủ.

Chuyên gia sẽ đánh giá:

  • Thời điểm các triệu chứng xuất hiện.
  • Lịch sử phát triển từ thời thơ ấu.
  • Khả năng giao tiếp và tương tác xã hội.
  • Mức độ lo âu trong các tình huống khác nhau.
  • Các đặc điểm phát triển thần kinh đi kèm.

Việc chẩn đoán chính xác giúp xây dựng kế hoạch hỗ trợ phù hợp. Nếu chỉ điều trị lo âu mà bỏ sót tự kỷ, hoặc ngược lại, hiệu quả can thiệp có thể bị hạn chế. Khi được đánh giá đúng và hỗ trợ toàn diện, cả trẻ em và người lớn trong phổ tự kỷ đều có nhiều cơ hội cải thiện khả năng thích nghi, giảm lo âu và nâng cao chất lượng cuộc sống.

4. Cách hỗ trợ, điều trị lo âu cho người tự kỷ

Việc hỗ trợ tự kỷ và rối loạn lo âu cần được cá thể hóa theo độ tuổi, mức độ lo âu, khả năng giao tiếp và nhu cầu của từng người. Mục tiêu không chỉ là giảm các triệu chứng lo âu mà còn giúp người tự kỷ cảm thấy an toàn hơn, nâng cao khả năng thích nghi với cuộc sống hằng ngày và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Thông thường, các chuyên gia sẽ ưu tiên kết hợp nhiều phương pháp thay vì chỉ sử dụng một biện pháp đơn lẻ.

4.1 Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT) 

Liệu pháp nhận thức – hành vi (Cognitive Behavioral Therapy - CBT) là một trong những phương pháp có nhiều bằng chứng khoa học về hiệu quả trong điều trị rối loạn lo âu. Với người tự kỷ, CBT thường được điều chỉnh để phù hợp với khả năng nhận thức, giao tiếp và cách tiếp nhận thông tin của từng cá nhân.

CBT giúp người tự kỷ:

  • Nhận diện những suy nghĩ tiêu cực hoặc những tình huống khiến bản thân lo lắng.
  • Hiểu mối liên hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi.
  • Học các kỹ năng kiểm soát cảm xúc khi đối mặt với áp lực.
  • Tăng khả năng giải quyết vấn đề và thích nghi với những thay đổi trong cuộc sống.

Ví dụ, nếu trẻ lo lắng mỗi khi phải đến trường vì sợ môi trường đông người, nhà trị liệu có thể hướng dẫn trẻ làm quen từng bước với tình huống đó thông qua hình ảnh, câu chuyện xã hội (Social Stories) hoặc các buổi thực hành có kiểm soát.

Đối với trẻ nhỏ hoặc người tự kỷ gặp khó khăn về ngôn ngữ, CBT thường được kết hợp với hình ảnh trực quan, trò chơi hoặc các công cụ hỗ trợ giao tiếp để tăng hiệu quả.

4.2 Điều trị bằng thuốc 

Không phải mọi trường hợp lo âu ở người tự kỷ đều cần sử dụng thuốc. Thuốc chỉ được cân nhắc khi:

  • Các triệu chứng lo âu kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống.
  • Người bệnh thường xuyên hoảng sợ, mất ngủ hoặc căng thẳng kéo dài.
  • Lo âu làm cản trở việc học tập, làm việc hoặc tham gia các chương trình can thiệp.
  • Các liệu pháp tâm lý đơn thuần chưa mang lại hiệu quả mong muốn.

Việc sử dụng thuốc phải được bác sĩ chuyên khoa tâm thần hoặc bác sĩ có kinh nghiệm điều trị rối loạn phát triển chỉ định và theo dõi.

Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ:

  • Lựa chọn loại thuốc phù hợp với độ tuổi và tình trạng của người bệnh.
  • Bắt đầu với liều thấp và điều chỉnh dần nếu cần.
  • Theo dõi hiệu quả điều trị cũng như các tác dụng không mong muốn.
  • Đánh giá định kỳ để quyết định tiếp tục, giảm liều hoặc ngừng thuốc khi thích hợp.

Điều quan trọng là phụ huynh hoặc người bệnh không nên tự ý mua thuốc, thay đổi liều hoặc ngừng thuốc mà chưa có hướng dẫn từ bác sĩ.

4.3 Chiến lược hỗ trợ hằng ngày 

Bên cạnh các liệu pháp chuyên môn, môi trường sống và cách đồng hành của gia đình cũng đóng vai trò rất quan trọng trong việc giảm lo âu cho người tự kỷ.

Một số chiến lược có thể áp dụng hằng ngày gồm:

Xây dựng lịch trình ổn định

Người tự kỷ thường cảm thấy an toàn hơn khi biết trước mình sẽ làm gì trong ngày.

Cha mẹ có thể:

  • Duy trì thời gian ăn, ngủ và học tập cố định.
  • Báo trước nếu có sự thay đổi trong lịch trình.
  • Sử dụng lịch trực quan hoặc hình ảnh minh họa để trẻ dễ theo dõi.

Giảm các yếu tố gây quá tải giác quan

Nếu người tự kỷ nhạy cảm với âm thanh, ánh sáng hoặc đám đông, gia đình nên:

  • Tạo không gian yên tĩnh để nghỉ ngơi.
  • Hạn chế tiếng ồn không cần thiết.
  • Chuẩn bị tai nghe chống ồn hoặc các dụng cụ hỗ trợ khi đến nơi đông người.
  • Cho trẻ thời gian nghỉ giữa các hoạt động.

Dạy kỹ năng nhận biết và điều hòa cảm xúc

Nhiều người tự kỷ gặp khó khăn trong việc nhận diện cảm xúc của bản thân. Cha mẹ có thể giúp trẻ:

  • Học gọi tên các cảm xúc như vui, buồn, lo lắng, tức giận.
  • Sử dụng bảng cảm xúc hoặc thẻ hình minh họa.
  • Thực hành các kỹ thuật thư giãn như hít thở sâu, đếm số hoặc nghe nhạc nhẹ.

Khuyến khích hoạt động thể chất

Các hoạt động như đi bộ, bơi lội, đạp xe hoặc chơi ngoài trời có thể giúp giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ và tăng khả năng điều hòa cảm xúc.

Điều quan trọng là lựa chọn hoạt động phù hợp với sở thích và khả năng của từng người.

Tạo môi trường giao tiếp tích cực

Gia đình nên:

  • Lắng nghe thay vì phán xét.
  • Khuyến khích người tự kỷ chia sẻ cảm xúc theo cách họ cảm thấy thoải mái.
  • Ghi nhận những tiến bộ nhỏ thay vì chỉ tập trung vào khó khăn.
  • Tránh tạo áp lực hoặc so sánh với người khác.

Một môi trường an toàn và được thấu hiểu sẽ giúp người tự kỷ giảm đáng kể mức độ lo âu và tự tin hơn trong cuộc sống.

Kết luận 

Tự kỷ và rối loạn lo âu là hai tình trạng khác nhau nhưng có thể xuất hiện đồng thời và ảnh hưởng đáng kể đến khả năng học tập, giao tiếp cũng như chất lượng cuộc sống của trẻ và người lớn trong phổ tự kỷ. Việc hiểu đúng mối liên hệ giữa hai tình trạng này sẽ giúp phụ huynh và người chăm sóc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, tránh nhầm lẫn giữa những đặc điểm vốn có của tự kỷ với các triệu chứng của rối loạn lo âu.

 

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Mirai Care là đơn vị tư vấn về các chương trình trị liệu y tế, không thực hiện các hoạt động khám, chữa bệnh trực tiếp