phone

Chuyên gia giải đáp vì sao trẻ tự kỷ không giao tiếp mắt

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Vì sao trẻ tự kỷ không giao tiếp mắt là câu hỏi khiến nhiều cha mẹ lo lắng khi nhận thấy con ít nhìn vào mắt người đối diện, né tránh ánh nhìn hoặc chỉ tập trung vào đồ vật xung quanh. Đây không phải là biểu hiện “thiếu lễ phép” hay “không chú ý”, mà là một đặc điểm phổ biến liên quan đến cách não bộ và hệ thần kinh của trẻ tự kỷ xử lý thông tin xã hội. Hiểu đúng nguyên nhân sẽ giúp phụ huynh bớt hoang mang, đồng thời lựa chọn được hướng theo dõi và can thiệp phù hợp cho con ngay từ sớm.

1. Vì sao trẻ tự kỷ không giao tiếp bằng mắt? 

Việc trẻ tự kỷ không giao tiếp bằng mắt không phải là hành vi cố ý né tránh hay thiếu chú ý, mà xuất phát từ những khác biệt trong cấu trúc và cách hoạt động của não bộ, đặc biệt ở các vùng liên quan đến xử lý thông tin xã hội và cảm xúc.

1.1 Não bộ xử lý ánh nhìn khác với trẻ điển hình

Nhiều nghiên cứu thần kinh học cho thấy, ở trẻ tự kỷ, các vùng não liên quan đến nhận diện khuôn mặt và cảm xúc như amygdalafusiform gyrus hoạt động khác biệt so với trẻ phát triển điển hình. 

Theo nghiên cứu đăng trên Journal of Autism and Developmental Disorders, khi nhìn vào mắt người khác, trẻ tự kỷ có xu hướng tăng hoạt động ở vùng gây lo âu, thay vì vùng xử lý giao tiếp xã hội. Điều này khiến việc giao tiếp mắt trở nên khó chịu hoặc căng thẳng, chứ không mang lại cảm giác kết nối.

Khi nhìn vào mắt người khác, trẻ tự kỷ có xu hướng tăng hoạt động ở vùng gây lo âu

Khi nhìn vào mắt người khác, trẻ tự kỷ có xu hướng tăng hoạt động ở vùng gây lo âu

1.2 Giao tiếp bằng mắt gây quá tải cảm giác

Đối với nhiều trẻ tự kỷ, ánh mắt không chỉ là “nhìn”, mà còn chứa quá nhiều thông tin cùng lúc: cảm xúc, ý định, biểu cảm.
Các nghiên cứu về xử lý cảm giác (sensory processing) chỉ ra rằng trẻ tự kỷ dễ bị quá tải cảm giác, trong đó giao tiếp mắt có thể gây áp lực tương tự như tiếng ồn lớn hoặc ánh sáng mạnh. Vì vậy, trẻ có xu hướng tránh nhìn vào mắt để tự điều chỉnh và bảo vệ bản thân.

1.3 Trẻ không hiểu vai trò xã hội của giao tiếp mắt

Ở trẻ phát triển điển hình, giao tiếp bằng mắt là một kỹ năng xã hội được hình thành rất sớm (từ 6–12 tháng tuổi). Tuy nhiên, trẻ tự kỷ thường khó nhận ra rằng giao tiếp mắt mang ý nghĩa xã hội, như thể hiện sự chú ý, lắng nghe hay kết nối với người khác. Theo báo cáo của CDC Hoa Kỳ, thiếu hoặc giảm giao tiếp mắt là một trong những dấu hiệu sớm phổ biến của rối loạn phổ tự kỷ, liên quan đến hạn chế trong kỹ năng tương tác xã hội.

1.4 Trẻ ưu tiên chú ý đồ vật hơn khuôn mặt

Nhiều quan sát lâm sàng cho thấy trẻ tự kỷ thường tập trung mạnh vào đồ vật, chi tiết hoặc chuyển động, hơn là khuôn mặt con người. Nghiên cứu của Đại học Yale cho thấy trẻ tự kỷ dành ít thời gian nhìn vào mắt và miệng, nhưng lại chú ý nhiều hơn đến các yếu tố không mang tính xã hội trong môi trường xung quanh. Điều này lý giải vì sao trẻ có thể nhìn đồ chơi rất lâu nhưng lại né tránh ánh mắt người đối diện.

1.5 Không giao tiếp mắt không phải không hiểu hay không yêu thương

Điều quan trọng cha mẹ cần hiểu là: trẻ tự kỷ không giao tiếp bằng mắt không có nghĩa là con không hiểu, không quan tâm hay không gắn bó. Đây đơn thuần là một biểu hiện của sự khác biệt thần kinh. Nhiều trẻ vẫn thể hiện sự gắn kết bằng cách khác như: đến gần, cầm tay, làm theo hướng dẫn hoặc phản ứng bằng hành vi thay vì ánh mắt.

Không giao tiếp bằng mắt không đồng nghĩa với việc trẻ không hiểu hay không quan tâm

Không giao tiếp bằng mắt không đồng nghĩa với việc trẻ không hiểu hay không quan tâm

2. Tầm quan trọng của việc trẻ tự kỷ biết giao tiếp bằng mắt

Đối với trẻ tự kỷ, giao tiếp bằng mắt không chỉ là một kỹ năng xã hội, mà còn là nền tảng then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát triển ngôn ngữ, nhận thức, cảm xúc và khả năng hòa nhập xã hội. Việc trẻ dần hình thành khả năng giao tiếp mắt – dù ở mức độ rất nhỏ – cũng mang ý nghĩa quan trọng trong hành trình can thiệp và đồng hành cùng con.

2.1. Giao tiếp bằng mắt là “cánh cửa mở đầu” cho tương tác xã hội

Trong giao tiếp thông thường, ánh mắt giúp con người xác định đối tượng đang tương tác, duy trì sự kết nối và tạo cảm giác được lắng nghe. Với trẻ tự kỷ, việc biết nhìn vào mắt người khác thể hiện rằng trẻ bắt đầu chú ý đến con người, thay vì chỉ tập trung vào thế giới đồ vật hoặc các kích thích riêng lẻ.

Theo Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ (APA), thiếu giao tiếp bằng mắt là một trong những đặc điểm cốt lõi của khó khăn tương tác xã hội ở trẻ tự kỷ. Do đó, khi trẻ dần có khả năng giao tiếp mắt, đây thường được xem là dấu hiệu tiến triển tích cực, cho thấy trẻ đang mở rộng khả năng tương tác xã hội của mình.

2.2. Giao tiếp mắt hỗ trợ mạnh mẽ cho phát triển ngôn ngữ

Giao tiếp bằng mắt giúp trẻ quan sát khẩu hình miệng, nét mặt và cử chỉ, từ đó hỗ trợ quá trình học nói và hiểu lời nói. Trẻ tự kỷ biết giao tiếp bằng mắt thường tiếp nhận ngôn ngữ tốt hơn, dễ học từ mới và hiểu ngữ cảnh giao tiếp hơn so với trẻ hoàn toàn né tránh ánh nhìn.

Nhiều nghiên cứu về can thiệp sớm cho thấy, cải thiện giao tiếp bằng mắt thường đi kèm với sự tiến bộ rõ rệt về ngôn ngữ tiếp nhận và ngôn ngữ biểu đạt, đặc biệt ở trẻ trong độ tuổi mầm non.

Giao tiếp mắt hỗ trợ mạnh mẽ cho phát triển ngôn ngữ

Giao tiếp mắt hỗ trợ mạnh mẽ cho phát triển ngôn ngữ

2.3. Giúp trẻ hiểu cảm xúc và ý định của người khác

Ánh mắt là một trong những kênh truyền tải cảm xúc mạnh mẽ nhất. Khi trẻ tự kỷ biết giao tiếp bằng mắt, trẻ có cơ hội nhận diện biểu cảm khuôn mặt, hiểu được cảm xúc và ý định của người đối diện như vui, buồn, hài lòng hay không đồng ý.

Theo các nghiên cứu về phát triển cảm xúc – xã hội, trẻ có giao tiếp mắt ổn định sẽ phát triển khả năng đồng cảm tốt hơn, từ đó giảm các hành vi hiểu nhầm, né tránh hoặc phản ứng không phù hợp trong giao tiếp.

2.4. Tăng khả năng tập trung và hiệu quả học tập

Giao tiếp bằng mắt giúp trẻ duy trì sự chú ý trong các hoạt động học tập và trị liệu. Khi trẻ biết nhìn vào người hướng dẫn, trẻ sẽ dễ làm theo yêu cầu, bắt chước hành động và tham gia các hoạt động có cấu trúc.

Trong các chương trình can thiệp sớm, giao tiếp mắt thường được xem là kỹ năng nền tảng, tạo tiền đề để phát triển các kỹ năng cao hơn như:

  • Luân phiên trong giao tiếp
  • Chơi chung với bạn
  • Làm theo hướng dẫn nhiều bước
  • Tham gia hoạt động nhóm và học hòa nhập

2.5. Góp phần xây dựng mối quan hệ gắn bó với gia đình

Giao tiếp bằng mắt không chỉ quan trọng trong học tập, mà còn giúp trẻ xây dựng sự gắn kết cảm xúc với cha mẹ và người chăm sóc. Khi trẻ nhìn vào mắt cha mẹ trong những khoảnh khắc tương tác, trẻ cảm nhận được sự an toàn, quan tâm và yêu thương.

Đối với phụ huynh, những khoảnh khắc giao tiếp mắt – dù ngắn – thường mang lại động lực tinh thần rất lớn, giúp cha mẹ thêm kiên nhẫn và vững tin trên hành trình đồng hành cùng con.

2.6. Nền tảng cho hòa nhập học đường và xã hội lâu dài

Trẻ tự kỷ có khả năng giao tiếp bằng mắt ở mức phù hợp sẽ dễ thích nghi hơn với môi trường lớp học, hiểu tín hiệu từ giáo viên và bạn bè, từ đó giảm khó khăn trong giao tiếp và hành vi.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng: mục tiêu không phải là ép trẻ phải nhìn chằm chằm, mà là giúp trẻ thoải mái giao tiếp bằng mắt theo cách tự nhiên, phù hợp với khả năng và cảm giác an toàn của trẻ. Can thiệp đúng cách sẽ giúp trẻ tiến bộ bền vững, tránh gây áp lực hoặc phản tác dụng.

Trẻ tự kỷ có khả năng giao tiếp bằng mắt sẽ dễ thích nghi hơn với môi trường lớp học

Trẻ tự kỷ có khả năng giao tiếp bằng mắt sẽ dễ thích nghi hơn với môi trường lớp học

3. Các bài tập hỗ trợ giao tiếp bằng mắt cho trẻ tự kỷ

Giao tiếp bằng mắt không thể dạy bằng mệnh lệnh, mà cần được xây dựng thông qua trò chơi, cảm xúc tích cực và sự kết nối an toàn. Dưới đây là những bài tập đơn giản, dễ thực hiện tại nhà hoặc trong can thiệp, giúp trẻ từng bước hình thành và duy trì giao tiếp bằng mắt một cách tự nhiên.

Hoạt động / Trò chơi

Mục tiêu

Cách chơi

Lợi ích

Trò chơi “Bong bóng mắt”

Giúp trẻ hình thành phản xạ nhìn vào mắt người đối diện khi tương tác

Người lớn cầm chai bong bóng, chỉ thổi bong bóng khi trẻ nhìn lên mắt (1–2 giây). Sau đó lập tức thổi bong bóng và thể hiện cảm xúc vui vẻ

Trẻ hiểu rằng giao tiếp bằng mắt mang lại niềm vui và sự kết nối tích cực

Dùng món ăn yêu thích

Tăng động lực giao tiếp bằng mắt thông qua nhu cầu tự nhiên

Cầm món ăn hoặc đồ uống trẻ thích ngang tầm mắt, chờ trẻ nhìn lên rồi mới đưa cho trẻ

Giúp trẻ học được mối liên hệ giữa ánh nhìn – giao tiếp – đạt được mong muốn

Trò chơi giấu mặt – bất ngờ

Khuyến khích trẻ chú ý đến khuôn mặt và ánh mắt của người khác

Che mặt bằng tay hoặc khăn, sau đó mở ra và nói “Ú òa!” với giọng vui vẻ, biểu cảm sinh động

Tạo môi trường an toàn, giúp trẻ giảm né tránh ánh nhìn và tăng hứng thú tương tác

Chơi bắt chước biểu cảm

Rèn khả năng quan sát khuôn mặt và giao tiếp bằng mắt

Người lớn làm các biểu cảm đơn giản (cười, ngạc nhiên, buồn…), khuyến khích trẻ nhìn và bắt chước

Giúp trẻ phát triển giao tiếp mắt song song với nhận diện cảm xúc

Trò chơi “mắt – tay – miệng”

Tăng khả năng chú ý và định hướng ánh nhìn

Chỉ vào các bộ phận trên khuôn mặt (mắt, tay, miệng), gọi tên rõ ràng và khuyến khích trẻ làm theo

Giúp trẻ liên kết ánh nhìn với hành động và ngôn ngữ

Dùng gương

Giúp trẻ làm quen với việc nhìn khuôn mặt và ánh mắt

Đứng cùng trẻ trước gương, làm biểu cảm, gọi tên trẻ, trò chuyện ngắn gọn

Giảm lo lắng khi nhìn mặt người khác, tăng nhận thức về bản thân

Kể chuyện tranh

Rèn giao tiếp bằng mắt trong bối cảnh học tập

Kể chuyện bằng sách tranh, xen kẽ việc nhìn vào mắt trẻ trước khi lật trang hoặc tiếp tục câu chuyện

Giúp trẻ duy trì ánh nhìn khi tương tác và tăng khả năng chú ý chung

Chơi với đồ chơi yêu thích

Chuyển sự chú ý từ đồ vật sang con người

Cầm đồ chơi trẻ thích gần khuôn mặt người lớn, chờ trẻ nhìn lên rồi mới chơi cùng

Giúp trẻ hiểu rằng tương tác với người khác cũng thú vị như đồ chơi

Bài tập “nhìn rồi chạm”

Tăng khả năng chờ đợi và giao tiếp có chủ đích

Người lớn cầm đồ vật, chỉ đưa cho trẻ sau khi trẻ nhìn lên mắt

Cải thiện kiểm soát hành vi và khả năng phối hợp giao tiếp mắt – tay

Bài tập “giao tiếp trong khi hát”

Khuyến khích giao tiếp bằng mắt trong trạng thái thư giãn

Hát bài quen thuộc, dừng lại ở đoạn cao trào và chờ trẻ nhìn lên để tiếp tục hát

Âm nhạc giúp trẻ thoải mái hơn, từ đó dễ duy trì giao tiếp bằng mắt

4. Lưu ý khi dạy trẻ tự kỷ giao tiếp bằng mắt

Dạy trẻ tự kỷ giao tiếp bằng mắt không phải là ép trẻ phải nhìn, mà là tạo cho trẻ cảm giác an toàn và mong muốn kết nối. Nếu áp dụng sai cách, việc luyện giao tiếp bằng mắt có thể khiến trẻ căng thẳng, né tránh hoặc thu mình hơn. Dưới đây là những lưu ý quan trọng cha mẹ và giáo viên cần nắm rõ.

4.1. Không ép buộc trẻ phải nhìn mắt

Một sai lầm phổ biến là liên tục yêu cầu trẻ “nhìn vào mắt người đối diện”. Với trẻ tự kỷ, việc bị ép nhìn có thể gây lo âu, khó chịu và phản ứng tiêu cực.

Cách tiếp cận đúng là chấp nhận ánh nhìn ngắn, chỉ từ 1–2 giây và tăng dần theo khả năng của trẻ. Mỗi lần trẻ nhìn, dù rất ngắn, đều nên được ghi nhận bằng lời khen nhẹ nhàng hoặc phản hồi tích cực.

4.2. Bắt đầu từ mức độ phù hợp với từng trẻ

Mỗi trẻ tự kỷ có khả năng và ngưỡng cảm giác khác nhau. Có trẻ chỉ nhìn thoáng qua, có trẻ nhìn vào trán hoặc mũi thay vì mắt, cũng có trẻ chỉ nhìn khi thật sự hứng thú.

Tất cả những biểu hiện này đều là điểm khởi đầu hợp lệ. Điều quan trọng là không so sánh trẻ với trẻ khác và không đặt mục tiêu vượt quá khả năng hiện tại của trẻ.

4.3. Kết hợp giao tiếp bằng mắt với hoạt động trẻ yêu thích

Trẻ tự kỷ sẽ dễ giao tiếp bằng mắt hơn khi đang tham gia các hoạt động mang lại niềm vui. Giao tiếp bằng mắt nên được lồng ghép tự nhiên trong trò chơi, bài hát hoặc đồ chơi trẻ yêu thích.

Ví dụ, người lớn có thể giữ đồ chơi ở ngang tầm mắt, dừng lại một chút để chờ trẻ nhìn rồi mới tiếp tục hoạt động. Cách này giúp trẻ hiểu rằng ánh nhìn mang lại kết nối và điều thú vị.

Cha mẹ không nên bắt buộc trẻ mà nên đưa vào hoạt động trẻ yêu thích

Cha mẹ không nên bắt buộc trẻ mà nên đưa vào hoạt động trẻ yêu thích

4.4. Không kéo dài thời gian luyện tập

Trẻ tự kỷ rất dễ bị quá tải nếu luyện tập quá lâu. Việc dạy giao tiếp bằng mắt nên được thực hiện trong thời gian ngắn, chia thành nhiều lần trong ngày.

Mỗi lần luyện tập chỉ nên kéo dài khoảng 5–10 phút. Khi trẻ có dấu hiệu né tránh, cáu gắt hoặc mất tập trung, cần dừng lại để tránh tạo áp lực tâm lý.

4.5. Kết hợp lời nói nhẹ nhàng và biểu cảm tích cực

Giọng nói và nét mặt của người lớn ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ sẵn sàng giao tiếp của trẻ. Khi luyện giao tiếp bằng mắt, cần sử dụng giọng nói chậm, rõ ràng, ấm áp cùng biểu cảm thân thiện.

Tránh quát mắng, thúc ép hoặc giữ nét mặt nghiêm khắc vì những điều này có thể khiến trẻ sợ hãi và né tránh ánh nhìn.

4.6. Đảm bảo sự nhất quán giữa gia đình và trung tâm

Giao tiếp bằng mắt là kỹ năng cần thời gian dài để hình thành. Nếu trẻ được học ở trung tâm nhưng về nhà lại áp dụng cách khác, hiệu quả can thiệp sẽ giảm đi rõ rệt.

Cha mẹ nên trao đổi thường xuyên với giáo viên hoặc chuyên gia để thống nhất cách luyện tập, mục tiêu và cách phản hồi với trẻ tại nhà.

4.7. Nhận biết khi nào cần can thiệp chuyên sâu

Trong trường hợp trẻ liên tục né tránh ánh nhìn, khó tương tác, không có chú ý chung hoặc tỏ ra căng thẳng rõ rệt khi giao tiếp, phụ huynh nên cho trẻ được đánh giá bởi chuyên gia giáo dục đặc biệt hoặc âm ngữ trị liệu. Việc can thiệp đúng thời điểm sẽ giúp trẻ xây dựng nền tảng giao tiếp sớm và bền vững hơn.

>>> Xem thêm:

Kết luận

Hiểu đúng vì sao trẻ tự kỷ không giao tiếp mắt chính là chìa khóa đầu tiên giúp cha mẹ và giáo viên thay đổi cách đồng hành cùng trẻ. Việc trẻ né tránh ánh nhìn không phải là biểu hiện của sự thờ ơ hay chống đối, mà bắt nguồn từ những khác biệt trong cảm giác, cách não bộ xử lý thông tin và kỹ năng tương tác xã hội.

Mirai Care tin rằng, khi trẻ được thấu hiểu, được can thiệp đúng thời điểm và đúng phương pháp, khả năng giao tiếp bằng mắt hoàn toàn có thể được cải thiện theo từng bước nhỏ. Từ đó, trẻ dần mở ra cánh cửa kết nối với thế giới xung quanh, xây dựng nền tảng cho giao tiếp, học tập và hòa nhập lâu dài.

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ