phone

Dạy trẻ tự kỷ kỹ năng giao tiếp xã hội hiệu quả tại nhà

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Dạy trẻ tự kỷ kỹ năng giao tiếp xã hội là bước nền quan trọng giúp trẻ kết nối, học tập và hòa nhập với môi trường xung quanh. Khi trẻ gặp khó khăn trong việc nhìn mắt, phản hồi, chia sẻ hay tham gia hoạt động chung, việc can thiệp đúng cách sẽ tạo ra khác biệt rõ rệt. Trong bài viết này, Mirai Care sẽ giới thiệu cách dễ áp dụng để cha mẹ có thể hỗ trợ trẻ tự kỷ phát triển kỹ năng giao tiếp xã hội một cách hiệu quả và bền vững.

1. Tầm quan trọng của các kỹ năng giao tiếp xã hội đối với trẻ tự kỷ

1.1. Những khó khăn khi trẻ tự kỷ không biết giao tiếp

Khi kỹ năng giao tiếp xã hội kém, trẻ tự kỷ thường gặp nhiều rào cản trong sinh hoạt hằng ngày:

  • Khó kết nối với người khác: Trẻ ít giao tiếp bằng mắt, không phản hồi khi được gọi tên, không biết bắt đầu hay duy trì một cuộc trò chuyện.
  • Dễ hiểu sai tình huống xã hội: Trẻ không nhận ra cảm xúc của người đối diện, không hiểu các quy tắc xã hội như chờ lượt, chia sẻ, hay thay phiên.
  • Hành vi bùng nổ cảm xúc: Khi không thể diễn đạt nhu cầu, trẻ dễ cáu gắt, khóc, la hét hoặc có hành vi gây hấn.
  • Hạn chế cơ hội học tập: Trẻ khó theo kịp các hoạt động nhóm ở lớp, không dám tham gia trò chơi chung, dẫn đến việc bị cô lập.
  • Ảnh hưởng đến sự tự tin: Lâu dần, trẻ có thể thu mình, né tránh tương tác xã hội hoặc hình thành cảm giác thất bại.

Những khó khăn này nếu không được can thiệp sớm sẽ tạo thành vòng luẩn quẩn, khiến trẻ ngày càng xa rời các mối quan hệ xã hội.

Khi không biết giao tiếp trẻ dễ có hành vi bùng nổ cảm xúc

Khi không biết giao tiếp trẻ dễ có hành vi bùng nổ cảm xúc

1.2. Lợi ích của việc phát triển kỹ năng giao tiếp xã hội

Ngược lại, khi trẻ tự kỷ được hỗ trợ đúng cách để phát triển kỹ năng giao tiếp xã hội, những thay đổi tích cực sẽ dần xuất hiện:

  • Trẻ biết cách bày tỏ nhu cầu và cảm xúc, từ đó giảm hành vi tiêu cực.
  • Khả năng kết bạn và tham gia hoạt động nhóm được cải thiện, giúp trẻ hòa nhập tốt hơn ở trường học và cộng đồng.
  • Tăng sự tự tin và cảm giác an toàn, vì trẻ hiểu rằng mình có thể “được lắng nghe”.
  • Hỗ trợ phát triển ngôn ngữ và nhận thức, do giao tiếp xã hội tạo nhiều cơ hội học hỏi tự nhiên.
  • Nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài, giúp trẻ có nhiều lựa chọn hơn trong học tập và cuộc sống trưởng thành.

Vì vậy, kỹ năng giao tiếp xã hội không phải là mục tiêu phụ, mà là trọng tâm can thiệp quan trọng đối với trẻ tự kỷ.

2. Các kỹ năng giao tiếp xã hội trẻ tự kỷ cần có

2.1. Nhóm kỹ năng tương tác

Kỹ năng tương tác là nền tảng quan trọng nhất trong giao tiếp xã hội. Đây là nhóm kỹ năng giúp trẻ nhận biết sự hiện diện của người khác và sẵn sàng tham gia vào mối quan hệ hai chiều.

Ở nhiều trẻ tự kỷ, khả năng tương tác thường bị hạn chế, thể hiện qua việc tránh nhìn vào mắt người đối diện, ít phản ứng khi được gọi tên hoặc không quan tâm đến người xung quanh.

Nhóm kỹ năng tương tác bao gồm:

  • Giao tiếp bằng mắt: biết nhìn vào mặt hoặc mắt người khác trong thời gian ngắn khi được gọi tên, khi yêu cầu hoặc khi tương tác.
  • Chú ý chung: biết cùng hướng sự chú ý với người khác vào một đồ vật, sự kiện (ví dụ: nhìn theo khi người lớn chỉ tay).
  • Phản hồi xã hội: quay lại khi được gọi tên, mỉm cười khi người khác mỉm cười, phản ứng lại lời nói hoặc cử chỉ.
  • Luân phiên trong tương tác: biết chờ đến lượt mình, thay phiên khi chơi hoặc khi tham gia hoạt động chung.
  • Bắt chước hành động đơn giản: vỗ tay, lắc đầu, gật đầu, làm theo hành động của người khác.

Khi nhóm kỹ năng tương tác được cải thiện, trẻ sẽ dễ dàng tiếp nhận và học các kỹ năng giao tiếp phức tạp hơn ở những giai đoạn sau.

Trẻ cần có kỹ năng tương tác bằng mắt

Trẻ cần có kỹ năng tương tác bằng mắt

2.2. Nhóm kỹ năng giao tiếp

Không phải tất cả trẻ tự kỷ đều chậm nói, nhưng phần lớn gặp khó khăn trong việc sử dụng giao tiếp một cách đúng ngữ cảnh và có mục đích xã hội.

Nhóm kỹ năng giao tiếp bao gồm:

  • Giao tiếp không lời: sử dụng ánh mắt, cử chỉ, điệu bộ, nét mặt để biểu đạt mong muốn (chỉ tay, lắc đầu, gật đầu…).
  • Giao tiếp bằng lời nói: nói từ đơn, cụm từ hoặc câu hoàn chỉnh để yêu cầu, trả lời hoặc chia sẻ.
  • Biết yêu cầu và từ chối: nói hoặc thể hiện khi cần giúp đỡ, muốn đồ vật, hoặc không đồng ý.
  • Trả lời câu hỏi đơn giản: trả lời “có – không”, câu hỏi ai, cái gì, ở đâu.
  • Duy trì hội thoại ngắn: biết lắng nghe, trả lời và phản hồi lại lời nói của người khác.
  • Hiểu và sử dụng ngôn ngữ phù hợp ngữ cảnh: nói đúng lúc, đúng đối tượng, đúng tình huống.

Việc phát triển kỹ năng giao tiếp cần đi song song với môi trường giao tiếp tích cực, nơi trẻ cảm thấy được lắng nghe và phản hồi một cách nhất quán.

2.3. Nhóm kỹ năng chơi

Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc chơi đúng cách, có xu hướng chơi lặp lại, chơi một mình hoặc chỉ quan tâm đến một đồ vật nhất định.

Nhóm kỹ năng chơi bao gồm:

  • Chơi chức năng: biết sử dụng đồ chơi đúng mục đích (lăn xe, xếp hình, chơi bóng…).
  • Chơi song song: chơi cạnh bạn khác, chấp nhận sự hiện diện của người khác dù chưa tương tác trực tiếp.
  • Chơi luân phiên: biết chờ lượt, chơi qua lại với người lớn hoặc bạn bè.
  • Chơi tương tác: tham gia trò chơi có quy tắc đơn giản, chơi cùng người khác.
  • Chơi giả vờ – đóng vai: chơi bán hàng, nấu ăn, bác sĩ… giúp phát triển tư duy xã hội và ngôn ngữ.
  • Tuân thủ luật chơi cơ bản: hiểu và làm theo hướng dẫn đơn giản trong trò chơi.

3. Cách dạy trẻ tự kỷ kỹ năng giao tiếp xã hội

3.1. Thay đổi cách thức giao tiếp của người lớn để giúp trẻ tự kỷ giao tiếp

3.1.1. Ngồi ở vị trí thích hợp để trẻ có thể dễ dàng giao tiếp

Người lớn nên ngồi ngang tầm mắt với trẻ, ở khoảng cách vừa phải và trong tầm nhìn tự nhiên của trẻ. Vị trí này giúp trẻ dễ quan sát nét mặt, khẩu hình, cử chỉ và cảm xúc của người đối diện, từ đó hỗ trợ quá trình hiểu và bắt chước giao tiếp. Tránh đứng quá cao, quá xa hoặc di chuyển liên tục vì có thể khiến trẻ mất tập trung hoặc né tránh tương tác.

3.1.2. Khuyến khích, thay vì ép trẻ tham gia hoạt động

Trẻ tự kỷ thường nhạy cảm với áp lực. Việc ép buộc trẻ tham gia giao tiếp hoặc hoạt động xã hội có thể khiến trẻ lo lắng và thu mình hơn. Thay vào đó, người lớn nên khuyến khích nhẹ nhàng, đưa ra lựa chọn và ghi nhận mọi nỗ lực dù rất nhỏ của trẻ. Khi trẻ cảm thấy được tôn trọng và an toàn, sự hợp tác sẽ diễn ra một cách tự nhiên hơn.

Cha mẹ chỉ nên khuyến khích, không nên ép trẻ tham gia hoạt động

Cha mẹ chỉ nên khuyến khích, không nên ép trẻ tham gia hoạt động

3.1.3. Khuyến khích trẻ tham gia hoạt động hằng ngày

Các hoạt động sinh hoạt thường nhật như ăn uống, tắm rửa, dọn đồ chơi hay đi chợ là những cơ hội giao tiếp rất tốt. Người lớn có thể vừa làm cùng trẻ, vừa trò chuyện đơn giản, mô tả hành động hoặc đặt những câu hỏi ngắn gọn, dễ hiểu. Điều này giúp trẻ học giao tiếp trong bối cảnh quen thuộc, gần gũi và có ý nghĩa thực tế.

3.1.4. Cường điệu hóa

Cường điệu hóa nét mặt, giọng nói và cử chỉ (ví dụ: nói chậm hơn, nhấn mạnh từ khóa, biểu cảm rõ ràng) giúp trẻ dễ nhận biết thông điệp giao tiếp. Với nhiều trẻ tự kỷ, các tín hiệu giao tiếp thông thường có thể quá tinh tế và khó hiểu. Việc “phóng to” cảm xúc và hành động sẽ hỗ trợ trẻ chú ý, ghi nhớ và bắt chước tốt hơn.

3.1.5. Tận dụng khoảng chú ý của trẻ

Khoảng chú ý của trẻ tự kỷ thường ngắn và không ổn định. Vì vậy, người lớn cần quan sát để nắm bắt thời điểm trẻ đang quan tâm đến một đồ vật hay hoạt động nào đó, rồi nhanh chóng lồng ghép giao tiếp vào khoảnh khắc ấy. Giao tiếp đúng lúc, đúng mối quan tâm sẽ hiệu quả hơn rất nhiều so với việc cố gắng kéo sự chú ý của trẻ theo ý người lớn.

3.1.6. Khuyến khích trẻ sử dụng nhiều phương thức giao tiếp

Giao tiếp không chỉ là lời nói. Người lớn nên khuyến khích trẻ sử dụng đa dạng phương thức như ánh mắt, cử chỉ, điệu bộ, hình ảnh, thẻ tranh hoặc thiết bị hỗ trợ giao tiếp. Việc chấp nhận và phản hồi tích cực với mọi hình thức giao tiếp giúp trẻ hiểu rằng “mình được lắng nghe”, từ đó tăng động lực tương tác và dần phát triển kỹ năng giao tiếp toàn diện hơn.

Khuyến khích trẻ sử dụng nhiều phương thức giao tiếp

Khuyến khích trẻ sử dụng nhiều phương thức giao tiếp

3.2. Tạo động lực để trẻ tự kỷ giao tiếp

3.2.1. Tạo ra sự háo hức, mong đợi của trẻ khi chơi

Trong quá trình chơi, người lớn có thể tạo ra những khoảnh khắc chờ đợi có chủ ý, chẳng hạn như tạm dừng trước khi thả bóng, mở nắp hộp đồ chơi hoặc bật nhạc. Sự gián đoạn ngắn này khiến trẻ hình thành mong đợi và có xu hướng nhìn, ra hiệu hoặc phát ra âm thanh để tiếp tục trò chơi. Chính cảm giác háo hức ấy trở thành động lực thúc đẩy trẻ giao tiếp.

3.2.2. Tạo ra các trở ngại nhỏ trong trò chơi của trẻ 

Việc cố tình tạo ra những trở ngại vừa phải, như đặt đồ chơi ngoài tầm với, giữ lại một mảnh ghép quan trọng hay đóng nắp hộp, sẽ khuyến khích trẻ phải “nhờ giúp đỡ”. 

Khi đó, trẻ có cơ hội sử dụng ánh mắt, cử chỉ, lời nói hoặc hình ảnh để giao tiếp nhu cầu của mình. Điều quan trọng là trở ngại phải đủ nhẹ nhàng để kích thích giao tiếp, không gây bực bội hay thất vọng cho trẻ.

Tạo ra các trở ngại nhỏ trong trò chơi của trẻ

Tạo ra các trở ngại nhỏ trong trò chơi của trẻ

3.2.3. Đa dạng hóa trò chơi trẻ đang quan tâm

Thay vì liên tục đưa ra trò chơi mới, người lớn nên bắt đầu từ những hoạt động trẻ yêu thích, sau đó mở rộng dần cách chơi, luật chơi hoặc vai trò tham gia. Đa dạng hóa trên nền tảng quen thuộc giúp trẻ không bị quá tải, đồng thời tạo thêm nhiều cơ hội tương tác và trao đổi trong cùng một mối quan tâm.

3.3. Sử dụng các công cụ trực quan

3.3.1. Sử dụng hình ảnh

Hình ảnh, tranh minh họa, thẻ giao tiếp hoặc lịch trực quan giúp trẻ dễ hiểu thông điệp và tình huống giao tiếp. Người lớn có thể dùng hình ảnh để minh họa nhu cầu, cảm xúc, hoạt động hằng ngày hoặc các bước trong một trò chơi. Khi hình ảnh được sử dụng nhất quán, trẻ sẽ dần liên kết hình ảnh với ý nghĩa và sử dụng chúng như một phương tiện giao tiếp hiệu quả.

3.3.2. Đưa ra các cơ hội cho trẻ lựa chọn

Khi cho trẻ lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án bằng hình ảnh, đồ vật thật hoặc cử chỉ giúp trẻ cảm thấy mình có quyền quyết định. Mỗi lần lựa chọn là một lần trẻ phải giao tiếp để thể hiện mong muốn. Cách làm này không chỉ tăng tần suất giao tiếp mà còn giúp trẻ phát triển khả năng tự lập và tự tin hơn trong tương tác xã hội.

4. Kết hợp dạy trẻ tự kỷ kỹ năng giao tiếp xã hội với phương pháp khác

4.1. Kết hợp với âm ngữ trị liệu

Âm ngữ trị liệu là nền tảng quan trọng trong quá trình phát triển kỹ năng giao tiếp xã hội cho trẻ tự kỷ, đặc biệt với những trẻ chậm nói, ít nói hoặc có khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ đúng ngữ cảnh.

Thông qua âm ngữ trị liệu, trẻ được hỗ trợ phát triển:

  • Khả năng hiểu ngôn ngữ (nghe – hiểu yêu cầu, câu hỏi, chỉ dẫn).
  • Khả năng diễn đạt bằng lời nói hoặc các hình thức giao tiếp thay thế.
  • Các kỹ năng nền tảng như bắt chước âm thanh, phát âm, mở rộng vốn từ, xây dựng câu.

Khi kết hợp âm ngữ trị liệu với dạy kỹ năng giao tiếp xã hội, chuyên viên sẽ không chỉ dừng lại ở việc “dạy nói” mà còn chú trọng dạy trẻ nói để giao tiếp. Trẻ được luyện tập cách:

  • Chào hỏi, đáp lại khi được gọi tên.
  • Yêu cầu đồ vật, chia sẻ nhu cầu.
  • Tham gia hội thoại ngắn trong sinh hoạt hằng ngày.

Sự phối hợp này giúp trẻ hiểu rằng ngôn ngữ không chỉ là âm thanh hay từ vựng, mà là công cụ để kết nối với người khác, từ đó tăng động lực giao tiếp và giảm các hành vi thay thế không phù hợp.

Dạy trẻ tự kỷ kỹ năng giao tiếp xã hội kết hợp với âm ngữ trị liệu

Dạy trẻ tự kỷ kỹ năng giao tiếp xã hội kết hợp với âm ngữ trị liệu

4.2. Kết hợp với liệu pháp hành vi ứng dụng ABA

Liệu pháp hành vi ứng dụng (ABA) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và củng cố các hành vi giao tiếp xã hội phù hợp cho trẻ tự kỷ. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc học tập thông qua củng cố tích cực và lặp lại có hệ thống.

Khi kết hợp ABA với dạy kỹ năng giao tiếp xã hội, trẻ sẽ được:

  • Chia nhỏ các kỹ năng giao tiếp thành từng bước cụ thể, dễ học.
  • Luyện tập thường xuyên trong nhiều bối cảnh khác nhau.
  • Nhận phản hồi rõ ràng, nhất quán khi trẻ thực hiện đúng hành vi mong đợi.

Ví dụ, kỹ năng “chờ đến lượt” hoặc “nhìn vào người đối diện khi giao tiếp” có thể rất khó với trẻ tự kỷ. ABA giúp trẻ học những kỹ năng này một cách có cấu trúc, từ đơn giản đến phức tạp, đồng thời giảm các hành vi gây cản trở giao tiếp như né tránh, la hét hay tự kích thích.

Quan trọng hơn, ABA hỗ trợ chuyển kỹ năng đã học trong phòng can thiệp ra môi trường thực tế, như ở nhà, ở lớp học hoặc khi chơi cùng bạn bè. Nhờ đó, kỹ năng giao tiếp xã hội của trẻ không chỉ tồn tại trong giờ trị liệu mà được sử dụng linh hoạt trong cuộc sống hằng ngày.

4.3. Kết hợp liệu pháp Floortime

Nếu ABA thiên về cấu trúc và hành vi, thì Floortime lại nhấn mạnh yếu tố cảm xúc, mối quan hệ và sự chủ động của trẻ. Việc kết hợp Floortime trong dạy giao tiếp xã hội giúp trẻ phát triển khả năng tương tác một cách tự nhiên và giàu cảm xúc hơn.

Floortime khuyến khích người lớn:

  • Theo sát mối quan tâm của trẻ.
  • Tạo ra các vòng tương tác qua chơi, ánh mắt, cử chỉ, cảm xúc.
  • Xây dựng mối quan hệ an toàn, tích cực với trẻ.

Khi áp dụng Floortime, kỹ năng giao tiếp xã hội không được “ép dạy” mà được hình thành thông qua trải nghiệm chơi và kết nối. Trẻ học cách:

  • Chủ động giao tiếp để duy trì trò chơi.
  • Chia sẻ cảm xúc, biểu lộ mong muốn.
  • Phản hồi linh hoạt trước hành động của người khác.

Sự kết hợp giữa Floortime và các phương pháp có cấu trúc như ABA hoặc âm ngữ trị liệu giúp cân bằng giữa kỹ năng và cảm xúc. Trẻ không chỉ “biết làm đúng” mà còn muốn giao tiếp, từ đó tạo nền tảng lâu dài cho các mối quan hệ xã hội trong tương lai.

4.4. Kết hợp phương pháp PECS

Đối với những trẻ chưa có lời nói hoặc gặp khó khăn nghiêm trọng trong diễn đạt bằng lời, phương pháp PECS (Hệ thống giao tiếp trao đổi bằng hình ảnh) là công cụ hỗ trợ giao tiếp vô cùng hiệu quả.

PECS giúp trẻ:

  • Biết cách chủ động yêu cầu và trao đổi nhu cầu.
  • Hiểu mối liên hệ giữa hành động giao tiếp và kết quả mong muốn.
  • Giảm các hành vi tiêu cực do không thể diễn đạt.

Khi kết hợp PECS với dạy kỹ năng giao tiếp xã hội, hình ảnh không chỉ dùng để “xin đồ” mà còn mở rộng sang:

  • Lựa chọn hoạt động.
  • Biểu đạt cảm xúc cơ bản.
  • Tham gia các tương tác đơn giản với người khác.

PECS đặc biệt hiệu quả khi được sử dụng song song với âm ngữ trị liệu và ABA. Trong nhiều trường hợp, PECS còn đóng vai trò cầu nối dẫn đến ngôn ngữ nói, giúp trẻ dần chuyển từ giao tiếp bằng hình ảnh sang lời nói khi đã sẵn sàng.

Điều quan trọng là người lớn cần sử dụng PECS một cách nhất quán trong sinh hoạt hằng ngày để trẻ hiểu rằng giao tiếp luôn có ý nghĩa và mang lại lợi ích.

Dạy trẻ tự kỷ kỹ năng giao tiếp xã hội kết hợp với phương pháp PECS

Dạy trẻ tự kỷ kỹ năng giao tiếp xã hội kết hợp với phương pháp PECS

>>> Xem thêm: 

Kết luận

Dạy trẻ tự kỷ kỹ năng giao tiếp xã hội không chỉ là giúp trẻ biết nói, mà là giúp trẻ được hiểu và có cơ hội kết nối với thế giới xung quanh. Với phương pháp phù hợp, sự kiên trì và môi trường hỗ trợ tích cực, trẻ tự kỷ hoàn toàn có thể từng bước cải thiện kỹ năng giao tiếp xã hội và phát triển theo khả năng riêng của mình.

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ