phone

Tổng hợp 7 phương pháp dạy trẻ tự kỷ chậm nói

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Chậm nói là nỗi trăn trở lớn của nhiều phụ huynh khi con tự kỷ gặp khó khăn trong giao tiếp, diễn đạt nhu cầu và cảm xúc. Nếu không được can thiệp đúng cách, tình trạng này có thể ảnh hưởng lâu dài đến khả năng học tập và hòa nhập xã hội của trẻ. Vì vậy, việc lựa chọnphương pháp dạy trẻ tự kỷ chậm nói phù hợpngay từ sớm đóng vai trò vô cùng quan trọng. Trong bài viết này, Mirai Caretổng hợp 7 phương pháp dạy trẻ tự kỷ chậm nói hiệu quả, cha mẹ có thể dễ dàng áp dụng tại nhà.

1. Dấu hiệu trẻ tự kỷ chậm nói, cần can thiệp

Ở trẻ tự kỷ kèm chậm nói, khả năng giao tiếp và phát triển ngôn ngữ thường biểu hiện nhiều dấu hiệu bất thường khá rõ ràng, có thể nhận thấy qua các đặc điểm sau:

  • Trẻ chưa biết bập bẹ, ít hoặc không sử dụng cử chỉ giao tiếp như chỉ tay, vẫy tay khi đã tròn 12 tháng tuổi.
  • Khi đến khoảng 16 tháng, trẻ vẫn chưa hình thành được từ đơn.
  • Ở mốc 24 tháng, trẻ chưa nói rõ ràng hoặc chưa ghép được câu gồm hai từ.
  • Trẻ không nói theo sự hướng dẫn; nếu có lặp lại thì thường là những âm, từ vô nghĩa hoặc nhại lại lời người khác, chỉ sử dụng ngôn ngữ khi có nhu cầu đòi hỏi.
  • Trẻ gặp khó khăn trong việc đối đáp hội thoại, hiếm khi đặt câu hỏi, thường lặp lại một câu hỏi nhiều lần và có xu hướng sử dụng ngôn ngữ một chiều.
  • Âm giọng bất thường như nói lí nhí, nói quá nhanh, quá to hoặc kéo dài âm, thiếu ngữ điệu và cảm xúc khi nói.

Trẻ tự kỷ chậm nói thường chỉ ê - a, ít giao tiếp bằng các cử chỉ

2. Phương pháp dạy trẻ tự kỷ chậm nói hiệu quả

2.1. Trò chuyện với bé nhiều hơn

Việc giao tiếp đều đặn với trẻ mỗi ngày không chỉ giúp gắn kết tình cảm gia đình mà còn tạo điều kiện để bé làm quen và rèn luyện khả năng ngôn ngữ. Ba mẹ nên tranh thủ trò chuyện với con trong mọi tình huống quen thuộc như lúc ăn uống, vui chơi hay sinh hoạt thường ngày để ngôn ngữ trở thành một phần tự nhiên trong cuộc sống của trẻ.

Ở giai đoạn đầu, phụ huynh có thể sử dụng những từ ngắn, dễ phát âm như “ba”, “mẹ”, “ạ”… Khi bé đã cứng cáp hơn, hãy tập nói chậm rãi, phát âm rõ từng từ khi giao tiếp với con. Cách làm này giúp trẻ nghe – hiểu tốt hơn, dần hình thành phản xạ và nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách chủ động.

2.2. Hát cho bé nghe

Âm nhạc đóng vai trò như một phương tiện hỗ trợ hiệu quả trong quá trình phát triển ngôn ngữ của trẻ. Những bài hát có giai điệu vui tươi, ca từ ngắn gọn giúp bé tiếp nhận từ vựng mới một cách nhẹ nhàng và tự nhiên. Ba mẹ nên duy trì thói quen hát hoặc mở nhạc cho con nghe hằng ngày để trẻ dần cảm nhận được nhịp điệu, cấu trúc và cách phát âm của ngôn ngữ.

Ba mẹ nên duy trì thói quen hát hằng ngày hoặc mở nhạc cho bé nghe

2.3. Đọc sách, truyện cho bé

Ngoài việc cho trẻ tiếp xúc với âm nhạc, đọc sách cũng là phương pháp hỗ trợ cải thiện khả năng ngôn ngữ tại nhà được nhiều chuyên gia khuyến nghị. Quá trình nghe kể chuyện giúp trẻ rèn luyện kỹ năng lắng nghe, đồng thời phát triển trí tưởng tượng phong phú. 

Ba mẹ nên ưu tiên lựa chọn những cuốn sách phù hợp với độ tuổi, có hình ảnh rõ nét và màu sắc bắt mắt để thu hút sự chú ý, từ đó khuyến khích bé chủ động tương tác với nội dung trong sách.

2.4. Nói về thứ trẻ quan tâm

Mỗi trẻ tự kỷ đều có những mối quan tâm riêng biệt đối với một số đồ vật hoặc chủ đề nhất định. Cha mẹ có thể dựa vào đặc điểm này để tạo cơ hội giao tiếp, bằng cách chủ động trò chuyện và đặt câu hỏi xoay quanh những điều con yêu thích, giúp trẻ dần làm quen và phản hồi với ngôn ngữ. 

Ở giai đoạn đầu, trẻ có thể chưa tỏ ra hứng thú hoặc chưa đáp lại, tuy nhiên việc kiên nhẫn đồng hành và thường xuyên tương tác sẽ giúp bé cảm nhận được sự yêu thương, từ đó mở lòng và giao tiếp tốt hơn.

2.5. Dạy trẻ giao tiếp phi ngôn ngữ

Giao tiếp không lời được xem là nền tảng quan trọng trong quá trình hỗ trợ trẻ làm quen với việc tập nói. Cha mẹ có thể bắt chước các cử động, biểu hiện của con để giúp trẻ nhận biết và học hỏi cách tương tác với thế giới xung quanh. Chẳng hạn, hành động gật đầu thể hiện sự đồng ý, trong khi lắc đầu mang ý nghĩa từ chối.

Khi những tín hiệu này mang tính quen thuộc và gần gũi, trẻ sẽ dễ dàng hiểu và ghi nhớ hơn, từ đó tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển giao tiếp bằng ngôn ngữ nói về sau.

Dạy trẻ giao tiếp phi ngôn ngữ để trẻ có thể diễn đạt mong muốn mà không cần lời nói

2.6. Giao tiếp bằng mắt

Nhiều trẻ tự kỷ thường né tránh việc nhìn vào mắt người đối diện do cảm giác lo lắng hoặc không thoải mái. Để hỗ trợ trẻ làm quen với giao tiếp bằng ánh mắt, cha mẹ có thể tạo điểm nhấn trên khuôn mặt như gắn một hình dán ngộ nghĩnh ở vùng trán hoặc gần mắt nhằm thu hút sự chú ý của con.

Khi được luyện tập thường xuyên, trẻ sẽ dần quen với việc hướng ánh nhìn về người đang trò chuyện, từ đó cải thiện khả năng tương tác trong giao tiếp hằng ngày.

2.7. Cho bé tham gia các hoạt động ngoài trời

Các hoạt động ngoài trời không chỉ mang lại lợi ích cho sức khỏe thể chất, giúp trẻ vận động linh hoạt và tăng cường sức đề kháng, mà còn tạo ra một môi trường học tập tự nhiên, sinh động cho sự phát triển ngôn ngữ.

Khi được tham gia các trò chơi, quan sát cây cối, con vật hay tương tác với bạn bè và người lớn xung quanh, trẻ có cơ hội nghe – hiểu – sử dụng từ ngữ trong những tình huống thực tế hằng ngày. 

Những trải nghiệm mới mẻ này kích thích sự tò mò, khuyến khích trẻ đặt câu hỏi, diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc của mình, từ đó nâng cao vốn từ vựng cũng như khả năng giao tiếp.

2.8. Kiên trì, nỗ lực 

Ở giai đoạn đầu, việc giao tiếp với trẻ tự kỷ thường không hề dễ dàng do trẻ ít phản hồi, né tránh hoặc không chủ động tương tác với người xung quanh. Tuy nhiên, cha mẹ không nên vì con thờ ơ hay từ chối trò chuyện mà chùn bước, bởi đó chính là những rào cản mà trẻ đang phải đối mặt và rất cần sự thấu hiểu, nâng đỡ từ gia đình.

Phụ huynh có con tự kỷ cần giữ tâm thế bình tĩnh, bền bỉ, tránh nóng vội hay nản lòng trong quá trình hỗ trợ trẻ bắt âm. Việc dành thời gian nói chuyện, tương tác cùng con mỗi ngày không chỉ giúp cải thiện khả năng phát âm mà còn giúp trẻ cảm nhận được sự yêu thương và an toàn từ cha mẹ.

Thực tế, dạy trẻ tự kỷ bắt âm là một hành trình dài, không thể đạt kết quả trong thời gian ngắn. Điều quan trọng là sự phối hợp chặt chẽ và đồng hành lâu dài giữa gia đình, nhà trường và đội ngũ chuyên môn để hỗ trợ trẻ phát triển tốt nhất.

Dạy trẻ tự kỷ bắt âm là một hành trình dài, cha mẹ cần nhiều sự kiên trì và nỗ lực

3. Mẹo giúp việc dạy trẻ tự kỷ chậm nói hiệu quả

3.1. Không giả giọng ngọng nghịu của con

Một lỗi khá thường gặp ở nhiều phụ huynh là cố tình nói theo giọng ngọng, giọng líu lưỡi của trẻ khi giao tiếp. Ở giai đoạn mới học nói, việc trẻ phát âm chưa rõ, nói chưa tròn tiếng là điều rất bình thường. Tuy nhiên, nếu ba mẹ thường xuyên bắt chước cách nói đó, trẻ sẽ dễ hình thành thói quen phát âm sai, nói ngọng kéo dài và gặp nhiều khó khăn khi chỉnh sửa sau này.

Thay vì vậy, ba mẹ nên làm “hình mẫu” chuẩn cho con bằng cách nói rõ ràng, đúng âm và với tốc độ vừa phải. Điều này giúp trẻ nghe quen, ghi nhớ tốt hơn và dần học cách phát âm chính xác theo ba mẹ.

3.2. Hạn chế cho con sử dụng thiết bị thông minh

Tiếp xúc quá nhiều với các thiết bị thông minh như điện thoại, tivi, iPad… có thể làm giảm cơ hội tương tác trực tiếp, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng giao tiếp và phát triển ngôn ngữ của trẻ. Khi trẻ dành quá nhiều thời gian nhìn vào màn hình, trẻ sẽ ít có cơ hội lắng nghe, phản hồi và sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế. 

Ba mẹ nên chủ động kiểm soát và hạn chế thời gian sử dụng thiết bị thông minh, chỉ nên cho trẻ tiếp xúc khoảng 1–2 lần mỗi ngày, mỗi lần không quá 30 phút. Khoảng thời gian còn lại, hãy ưu tiên cho con tham gia các hoạt động ngoài trời, chơi cùng bạn bè hoặc trò chuyện, đọc sách và tương tác trực tiếp với ba mẹ. 

Sử dụng nhiều các thiết bị điện tử có thể làm trầm trọng tình trạng tự kỷ

3.3. Khuyến khích trẻ tự giải quyết vấn đề

Một phương pháp hỗ trợ trẻ chậm nói tại nhà khá dễ áp dụng nhưng mang lại hiệu quả tích cực là tạo cơ hội để trẻ tự giải quyết những tình huống quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày. Cách làm này không chỉ giúp trẻ rèn luyện khả năng suy nghĩ, phản xạ mà còn khuyến khích trẻ chủ động sử dụng lời nói để bày tỏ mong muốn và suy nghĩ của bản thân. Nhờ đó, kỹ năng ngôn ngữ của trẻ được thúc đẩy và tình trạng chậm nói dần được cải thiện.

3.4. Luôn trả lời câu hỏi của con

Khi trẻ đặt câu hỏi, đó là dấu hiệu cho thấy con đang tò mò, quan sát và muốn giao tiếp. Việc ba mẹ lắng nghe và phản hồi đầy đủ, rõ ràng sẽ giúp trẻ cảm thấy được tôn trọng, từ đó tự tin hơn khi sử dụng lời nói. Ngược lại, nếu câu hỏi của trẻ thường xuyên bị bỏ qua hoặc trả lời qua loa, trẻ có thể dần ngại nói và ít chủ động giao tiếp hơn.

Ba mẹ không nhất thiết phải trả lời quá dài hay quá phức tạp, mà nên dùng từ ngữ đơn giản, đúng nghĩa, phù hợp với độ tuổi của con. Đồng thời, có thể gợi mở thêm bằng những câu hỏi ngược lại để kéo dài cuộc trò chuyện.

4. Các bài tập môi miệng cho trẻ chậm nói

4.1. Bài tập hơi thở

Việc làm chủ nhịp thở có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo âm và kiểm soát độ to – nhỏ của giọng nói. Khi hơi thở được điều hòa tốt, trẻ chậm nói sẽ dễ duy trì luồng hơi ổn định hơn, từ đó phát âm tròn tiếng và rõ ràng hơn.

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng những bài tập rất đơn giản, chẳng hạn hướng dẫn trẻ hít vào thật sâu để mở rộng lồng ngực, sau đó thở ra chậm rãi nhằm giải phóng không khí. Ngoài ra, việc rèn luyện hơi thở cũng có thể thực hiện thông qua các hoạt động quen thuộc như:

  • Thổi hoặc hút bằng ống hút
  • Thổi hơi vào cơm nóng để làm nguội
  • Thổi nến, thổi bong bóng xà phòng

Những bài tập này vừa nhẹ nhàng, vừa giúp trẻ tăng cường kiểm soát hơi thở một cách tự nhiên.

Bài tập hơi thở giúp trẻ dễ duy trì luồng hơi ổn định

4.2. Bài tập khoang miệng

Nhiều chuyên gia cho rằng, trẻ chậm nói thường gặp khó khăn trong việc cảm nhận và phối hợp vận động của môi, lưỡi và các cơ quan phát âm. Vì vậy, việc tăng cường nhận thức và sự linh hoạt của các bộ phận này sẽ góp phần hỗ trợ quá trình tập nói hiệu quả hơn. Ba mẹ có thể cho trẻ luyện tập thông qua những bài tập đơn giản sau:

  • Hướng dẫn trẻ đưa lưỡi ra ngoài, di chuyển linh hoạt theo nhiều hướng hoặc dùng lưỡi chạm môi
  • Dạy trẻ thực hiện động tác hôn, hôn gió để rèn vận động môi
  • Cho trẻ tập phồng má, chu môi, bĩu môi
  • Khuyến khích trẻ biểu lộ cảm xúc bằng nét mặt như cười, bặm môi, nhăn mặt…

Những hoạt động này giúp các cơ quan phát âm trở nên linh hoạt hơn, từ đó hỗ trợ trẻ cải thiện khả năng nói một cách tự nhiên.

4.3. Bài tập ăn uống

Để tăng cường sự linh hoạt và phối hợp của các cơ môi – miệng, trẻ cần được điều chỉnh một số thói quen sinh hoạt, đặc biệt là trong ăn uống hằng ngày. Ba mẹ có thể hỗ trợ trẻ thông qua những cách sau:

  • Dùng đầu ngón tay xoa bóp nhẹ nhàng vùng má, thực hiện động tác xoay tròn đều ở cả hai bên
  • Tùy theo độ tuổi và khả năng nhai của trẻ, cho trẻ làm quen với một số loại thực phẩm có độ cứng vừa phải như trái cây, bánh mì… nhằm rèn luyện cơ miệng
  • Tập cho trẻ nhai thức ăn luân phiên hai bên hàm trái – phải để giúp cơ miệng hoạt động cân đối hơn

Các bài tập ăn uống giúp tăng cường sự linh hoạt và phối hợp của các cơ môi – miệng

5. Lưu ý khi hướng dẫn dạy trẻ chậm nói tại nhà

Để hình thành và hoàn thiện ngôn ngữ ở trẻ là một hành trình dài, đòi hỏi ba mẹ phải đồng hành bằng sự kiên trì và thấu hiểu. Với những trẻ chậm nói, quá trình này thường diễn ra chậm hơn và cần nhiều thời gian để trẻ làm quen, ghi nhớ cũng như sử dụng ngôn ngữ. Ba mẹ nên trân trọng từng tiến bộ nhỏ của con, bởi đó đều là dấu hiệu tích cực. Thay vì tạo áp lực, hãy xây dựng cho trẻ một môi trường học tập thoải mái, vui vẻ để con tự tin phát triển.

Để việc hỗ trợ trẻ chậm nói đạt hiệu quả cao, ba mẹ cần lưu ý một số điểm sau:

  • Thường xuyên trò chuyện với trẻ bằng ngôn từ ngắn gọn, dễ hiểu; nói chậm, phát âm rõ ràng để trẻ dễ tiếp nhận
  • Khi giao tiếp, hãy duy trì ánh mắt với trẻ nhằm tăng khả năng tập trung và tương tác
  • Khuyến khích trẻ tham gia vui chơi, sinh hoạt cùng các bạn cùng lứa tuổi để mở rộng cơ hội giao tiếp và học hỏi từ môi trường xung quanh
  • Nếu trẻ chậm nói đi kèm các dấu hiệu bất thường như nghi ngờ tự kỷ hoặc bệnh lý bẩm sinh, ba mẹ nên sớm đưa trẻ đến các cơ sở chuyên môn để được đánh giá và can thiệp kịp thời

Cách tiếp cận đúng đắn và kiên nhẫn sẽ là nền tảng quan trọng giúp trẻ từng bước cải thiện khả năng ngôn ngữ.

6. Câu hỏi thường gặp

6.1. Trẻ tự kỷ chậm nói có thể nói được không?

Có. Nhiều trẻ tự kỷ chậm nói vẫn có khả năng phát triển ngôn ngữ nếu được can thiệp đúng phương pháp và đủ sớm. Mức độ cải thiện phụ thuộc vào mức độ tự kỷ, khả năng tiếp nhận của trẻ và sự phối hợp giữa gia đình – chuyên gia.

6.2. Bao nhiêu tuổi nên áp dụng phương pháp dạy trẻ tự kỷ chậm nói?

Can thiệp càng sớm càng tốt, lý tưởng từ 18 tháng – 3 tuổi. Đây là giai đoạn não bộ còn linh hoạt, trẻ dễ hình thành kỹ năng giao tiếp và ngôn ngữ hơn so với can thiệp muộn.

6.3. Dạy trẻ tự kỷ chậm nói bao lâu thì có kết quả?

Thời gian có kết quả khác nhau ở mỗi trẻ. Một số trẻ có tiến triển sau vài tháng, trong khi trẻ khác cần can thiệp lâu dài từ 1–2 năm hoặc hơn. Điều quan trọng là duy trì phương pháp phù hợp và không ngắt quãng.

 

>>> Xem thêm:

Kết luận

Mỗi trẻ tự kỷ chậm nói đều có đặc điểm và tốc độ phát triển khác nhau, vì vậy không có một phương pháp nào phù hợp tuyệt đối cho tất cả trẻ. Việc kết hợp linh hoạt cácphương pháp dạy trẻ tự kỷ chậm nóicùng với sự kiên trì, đồng hành sát sao của gia đình và chuyên gia sẽ giúp trẻ từng bước cải thiện khả năng ngôn ngữ và giao tiếp. Hy vọng với 7 phương pháp được tổng hợp trên, phụ huynh sẽ có thêm cơ sở để lựa chọn hướng can thiệp phù hợp, giúp trẻ tự tin hơn trong hành trình phát triển và hòa nhập.

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi