phone

So sánh PFD và ARFID: Hiểu đúng rối loạn ăn uống ở trẻ em

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Trong những năm gần đây, các thuật ngữ như PFD (Pediatric Feeding Disorder) và ARFID (Avoidant/Restrictive Food Intake Disorder) ngày càng được nhắc đến nhiều khi nói về tình trạng chán ăn, kén ăn kéo dài ở trẻ em đặc biệt là trẻ tự kỷ. Bài viết dưới đây Mirai Care sẽ giúp cha mẹ so sánh PFD và ARFID một cách rõ ràng qua đó giúp cha mẹ và người chăm sóc lựa chọn hướng can thiệp phù hợp cho trẻ.

1. PFD (Pediatric Feeding Disorder) là gì?

PFD (Pediatric Feeding Disorder) là rối loạn ăn uống ở trẻ em, được hiểu là tình trạng trẻ không ăn đủ hoặc ăn không phù hợp với độ tuổi, kéo dài và ảnh hưởng đến sức khỏe, sự phát triển thể chất, tâm lý hoặc khả năng hòa nhập xã hội.

Theo định nghĩa y khoa, PFD không chỉ đơn thuần là biếng ăn mà là một rối loạn phức hợp có thể liên quan đến yếu tố y học, dinh dưỡng, kỹ năng ăn uống và hành vi, tâm lý. Trẻ mắc PFD thường gặp khó khăn trong việc nhai, nuốt hoặc có phản ứng sợ hãi, chống đối khi đến giờ ăn.

PFD xuất hiện khá phổ biến ở trẻ tự kỷ do các đặc điểm như rối loạn cảm giác, chậm phát triển kỹ năng miệng, lo âu hoặc trải nghiệm ăn uống tiêu cực trước đó. Nếu không được can thiệp sớm, PFD có thể dẫn đến thiếu vi chất, chậm tăng trưởng, rối loạn hành vi và ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe của trẻ.

Pediatric Feeding Disorder (PFD) - rối loạn ăn uống ở trẻ tự kỷ

2. 4 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến rối loạn ăn uống ở trẻ em

2.1. Bệnh lý

Bệnh lý là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến rối loạn ăn uống ở trẻ em. Các vấn đề sức khỏe như trào ngược dạ dày - thực quản, rối loạn tiêu hóa, dị ứng thực phẩm, viêm thực quản, táo bón mạn tính hoặc các bệnh lý thần kinh có thể khiến trẻ đau, khó chịu hoặc sợ ăn.

Ngoài ra, những trẻ mắc rối loạn phát triển thần kinh như tự kỷ, bại não, chậm phát triển trí tuệ thường gặp khó khăn trong việc nhai, nuốt từ đó dẫn đến việc ăn uống hạn chế. Khi ăn uống trong tình trạng đau đớn hoặc khó chịu, trẻ dễ hình thành phản xạ né tránh thức ăn làm trầm trọng hơn tình trạng rối loạn ăn uống nếu không được can thiệp kịp thời.

2.2. Thiếu dinh dưỡng

Thiếu dinh dưỡng vừa là nguyên nhân vừa là hệ quả của rối loạn ăn uống ở trẻ em. Khi trẻ không được cung cấp đầy đủ năng lượng và vi chất thiết yếu như sắt, kẽm, vitamin D, vitamin B12, trẻ có thể trở nên mệt mỏi, chán ăn, giảm cảm giác đói và mất hứng thú với bữa ăn. 

Tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài còn ảnh hưởng đến phát triển não bộ, hệ miễn dịch và khả năng điều hòa cảm giác, đặc biệt ở trẻ tự kỷ. Điều này tạo thành một vòng luẩn quẩn: trẻ ăn ít → thiếu dinh dưỡng → càng chán ăn và kén ăn hơn. Vì vậy, việc đánh giá và bổ sung dinh dưỡng phù hợp đóng vai trò quan trọng trong quá trình cải thiện rối loạn ăn uống ở trẻ.

Thiếu dinh dưỡng có thể ảnh hưởng tới sự phát triển não bộ, hệ miễn dịch

2.3. Không có kỹ năng ăn uống

Thiếu kỹ năng ăn uống là một yếu tố phổ biến góp phần gây ra rối loạn ăn uống ở trẻ em. Nhiều trẻ chưa phát triển đầy đủ các kỹ năng cần thiết như nhai, cắn, nuốt, phối hợp cơ miệng - lưỡi - hàm hoặc không biết cách tự xúc ăn phù hợp với độ tuổi. 

Tình trạng này thường gặp ở trẻ chậm phát triển, trẻ tự kỷ hoặc trẻ từng phụ thuộc lâu dài vào thức ăn xay nhuyễn. Khi trẻ gặp khó khăn trong quá trình ăn, việc ăn uống trở nên vất vả và dễ gây sợ hãi từ đó hình thành thói quen né tránh thức ăn và làm tăng nguy cơ rối loạn ăn uống kéo dài.

2.4. Tâm lý

Yếu tố tâm lý đóng vai trò rất lớn trong rối loạn ăn uống ở trẻ em. Những trải nghiệm tiêu cực như bị ép ăn, bị mắng khi ăn chậm, từng bị sặc, nghẹn hoặc nôn ói có thể khiến trẻ hình thành nỗi sợ liên quan đến bữa ăn. 

Ngoài ra, trẻ có lo âu, rối loạn cảm giác hoặc nhạy cảm quá mức với mùi vị, kết cấu và màu sắc thức ăn cũng dễ từ chối ăn. Với trẻ tự kỷ, sự cứng nhắc trong hành vi và nhu cầu kiểm soát cao càng làm tình trạng kén ăn, chán ăn trở nên nghiêm trọng hơn. Nếu không được hỗ trợ tâm lý đúng cách, các phản ứng tiêu cực này có thể kéo dài và ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe cũng như sự phát triển toàn diện của trẻ.

Yếu tố tâm lý đóng vai trò rất lớn trong rối loạn ăn uống ở trẻ em

3. ARFID là gì?

ARFID (Avoidant/Restrictive Food Intake Disorder) là rối loạn ăn uống né tránh hoặc hạn chế, được phân loại trong DSM - 5 (Sổ tay chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần). ARFID đặc trưng bởi tình trạng trẻ ăn rất ít, tránh nhiều nhóm thực phẩm hoặc chỉ ăn một số loại thức ăn nhất định dẫn đến thiếu dinh dưỡng, sụt cân, chậm phát triển hoặc phụ thuộc vào thực phẩm bổ sung.

Khác với các rối loạn ăn uống liên quan đến hình thể như chán ăn tâm thần, ARFID không xuất phát từ lo lắng về cân nặng hay ngoại hình. ARFID xuất hiện khá phổ biến ở trẻ tự kỷ và trẻ có rối loạn lo âu và nếu không được can thiệp kịp thời tình trạng này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất, tâm lý và khả năng học tập của trẻ.

Avoidant/Restrictive Food Intake Disorder (ARFID) - rối loạn ăn uống né tránh hoặc hạn chế

4. Nguyên nhân gây ra ARFID (rối loạn ăn uống có chọn lọc) ở trẻ tự kỷ

ARFID ở trẻ tự kỷ thường xuất phát từ sự kết hợp của nhiều yếu tố sinh học, cảm giác và tâm lý. Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất là rối loạn xử lý cảm giác khiến trẻ trở nên quá nhạy cảm với mùi, vị, màu sắc, nhiệt độ hoặc kết cấu của thức ăn từ đó chỉ chấp nhận một số rất ít món quen thuộc. 

Bên cạnh đó, trẻ tự kỷ thường có xu hướng hành vi lặp lại và cứng nhắc, khó chấp nhận sự thay đổi nên việc thử thức ăn mới có thể gây lo âu và phản kháng mạnh.

Ngoài ra, trải nghiệm ăn uống tiêu cực như từng bị sặc, nghẹn, nôn ói hoặc đau bụng cũng có thể khiến trẻ hình thành nỗi sợ liên quan đến ăn uống. Một số trẻ còn giảm cảm giác đói do rối loạn điều hòa thần kinh hoặc vấn đề tiêu hóa, dẫn đến thiếu hứng thú với việc ăn. 

Yếu tố tâm lý như lo âu, căng thẳng, cùng với môi trường ăn uống không phù hợp (ép ăn, áp lực trong bữa ăn) cũng góp phần làm trầm trọng thêm ARFID ở trẻ tự kỷ nếu không được nhận diện và can thiệp sớm.

Nguyên nhân gây ra ARFID (rối loạn ăn uống có chọn lọc) ở trẻ tự kỷ

5. So sánh PFD (rối loạn ăn uống) và ARFID (rối loạn ăn uống có chọn lọc)

PFD và ARFID đều là những rối loạn liên quan đến ăn uống ở trẻ em, tuy nhiên khác nhau về bản chất, phạm vi và cách tiếp cận điều trị. 

 

Tiêu chí

PFD (Pediatric Feeding Disorder)

ARFID (Avoidant/Restrictive Food Intake Disorder) 

Bản chất

Rối loạn ăn uống đa yếu tố, liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau

Rối loạn ăn uống mang tính tâm lý - tâm thần, được chẩn đoán theo DSM-5

Nguyên nhân chính

Bệnh lý, thiếu dinh dưỡng, thiếu kỹ năng ăn uống, yếu tố tâm lý - hành vi

Nhạy cảm cảm giác, sợ nghẹn/nôn, thiếu hứng thú ăn uống, lo âu

Biểu hiện thường gặp

Khó nhai, nuốt, tự ăn, ăn không đủ lượng theo độ tuổi, phụ thuộc hỗ trợ khi ăn

Chỉ ăn rất ít loại thực phẩm, né tránh nhóm thức ăn nhất định

Mức độ chọn lọc thức ăn

Có thể ăn đa dạng nhưng gặp khó khăn trong quá trình ăn

Chọn lọc rất cao, né tránh thức ăn có chọn lọc rõ rệt

Đối tượng gặp phải

Gặp ở nhiều nhóm trẻ khác nhau, không chỉ riêng trẻ tự kỷ

Phổ biến ở trẻ tự kỷ và trẻ có rối loạn lo âu

Phạm vi ảnh hưởng

Ảnh hưởng đến dinh dưỡng, kỹ năng ăn uống và phát triển toàn diện

Ảnh hưởng mạnh đến dinh dưỡng, tâm lý và hành vi

Hướng can thiệp

Can thiệp toàn diện: y khoa, dinh dưỡng, kỹ năng ăn, hành vi - tâm lý

Can thiệp sâu về hành vi, tâm lý và xử lý cảm giác

Tóm lại, PFD mang tính tổng quát và toàn diện hơn, trong khi ARFID tập trung vào yếu tố né tránh - chọn lọc thực phẩm. Việc phân biệt đúng giữa PFD và ARFID giúp chuyên gia và phụ huynh xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp, tối ưu hiệu quả cải thiện dinh dưỡng, hành vi ăn uống và sự phát triển toàn diện của trẻ.

Sự khác nhau giữa PFD (rối loạn ăn uống) và ARFID (rối loạn ăn uống có chọn lọc)

>>> Xem thêm:

Mặc dù PFD và ARFID đều là những rối loạn liên quan đến ăn uống ở trẻ em, nhưng hai tình trạng này không hoàn toàn giống nhau về bản chất, nguyên nhân và cách điều trị. Việc phân biệt đúng giữa PFD và ARFID đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng kế hoạch can thiệp hiệu quả, đặc biệt với trẻ có rối loạn phát triển như tự kỷ.

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi