phone

Góc nhìn khoa học | Sóng điện từ có gây ra bệnh tự kỷ không?

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, trẻ em ngày càng tiếp xúc nhiều với các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính bảng, tivi. Điều này khiến không ít phụ huynh lo lắng và đặt câu hỏi: sóng điện từ có gây ra bệnh tự kỷ không? Liệu việc tiếp xúc với sóng điện từ từ sớm có làm tăng nguy cơ rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ hay không? Bài viết dưới đây Mirai Care sẽ giúp bạn hiểu rõ mối liên hệ với bệnh tự kỷ và góc nhìn khoa học hiện nay về vấn đề đang gây nhiều tranh cãi này.

1. Sóng điện từ có gây ra bệnh tự kỷ không? 

1.1. Các nghiên cứu về bức xạ điện từ và chứng tự kỷ

Trong nhiều năm qua đã có không ít nghiên cứu được thực hiện nhằm tìm hiểu liệu bức xạ điện từ (EMF) có mối liên hệ nào với chứng tự kỷ hay không. Tuy nhiên, kết quả của các nghiên cứu này vẫn còn chưa thống nhất và gây nhiều tranh cãi, khi một số nghiên cứu gợi ý khả năng tồn tại mối liên quan trong khi nhiều nghiên cứu khác lại không tìm thấy bằng chứng đáng kể.

Một ví dụ thường được nhắc đến là nghiên cứu đăng trên Environmental Health Perspectives năm 2014 trong đó các nhà khoa học xem xét mối liên hệ giữa việc mẹ tiếp xúc với từ trường trong môi trường sống khi mang thai và nguy cơ trẻ sinh ra mắc tự kỷ. Kết quả cho thấy có mối liên hệ yếu giữa mức phơi nhiễm từ trường cao hơn và nguy cơ tự kỷ tăng nhẹ. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng tồn tại nhiều hạn chế, đặc biệt là việc dựa nhiều vào dữ liệu phơi nhiễm do người tham gia tự khai báo, khiến độ chính xác chưa thực sự cao.

Ngược lại, một nghiên cứu quy mô lớn do Sở Y tế Công cộng bang California (Hoa Kỳ) thực hiện vào năm 2016 lại không tìm thấy bằng chứng cho thấy bức xạ điện từ là nguyên nhân gây ra tự kỷ. Nghiên cứu này đã so sánh mức độ tiếp xúc từ trường của trẻ tự kỷ với nhóm trẻ không mắc tự kỷ và cho thấy không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm.

Sự khác biệt trong kết quả nghiên cứu cho thấy cần phải thận trọng khi diễn giải mối liên hệ giữa sóng điện từ và bệnh tự kỷ. Nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực này còn tồn tại hạn chế như cỡ mẫu nhỏ, thiết kế nghiên cứu hồi cứu hoặc phụ thuộc vào dữ liệu tự báo cáo, những yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy và khả năng khái quát của kết luận.

Khi đánh giá mối liên quan giữa bức xạ điện từ và tự kỷ, phụ huynh và người chăm sóc cần tiếp cận thông tin với tư duy phản biện đồng thời tham khảo các nguồn khoa học uy tín và cập nhật nghiên cứu mới. 

Một số nghiên cứu về mối liên hệ giữa bức xạ điện từ và chứng tự kỷ

1.2. Hạn chế của các nghiên cứu

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu tìm hiểu mối liên hệ giữa bức xạ điện từ (EMF) và chứng tự kỷ nhưng phần lớn các nghiên cứu này đều gặp phải những hạn chế nhất định về mặt phương pháp khiến việc đưa ra kết luận chắc chắn trở nên khó khăn.

  • Đánh giá mức độ phơi nhiễm sóng điện từ:Đây là một trong những thách thức lớn nhất cũng như là hạn chế khi nghiên cứu về vấn đề này. Việc xác định chính xác trẻ hoặc thai phụ đã tiếp xúc với bao nhiêu bức xạ điện từ là rất phức tạp bởi sóng điện từ đến từ nhiều nguồn khác nhau như wifi, điện thoại di động, đường dây điện,… Mỗi nghiên cứu lại sử dụng các phương pháp đo lường và ước tính khác nhau dẫn đến sự không đồng nhất trong kết quả và gây khó khăn khi so sánh giữa các nghiên cứu.
  • Sai lệch khi lựa chọn đối tượng nghiên cứu:việc lựa chọn sai lệch cỡ mẫu cũng là một hạn chế phổ biến. Nhiều nghiên cứu có số lượng người tham gia tương đối nhỏ làm giảm độ tin cậy khi thống kê và khó đại diện cho toàn bộ dân số. Ngoài ra, việc tuyển chọn người tham gia đôi khi không ngẫu nhiên có thể dẫn đến sai lệch chọn mẫu, ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kết quả nghiên cứu cho cộng đồng nói chung.
  • Khó khăn trong việc phân biệt giữa mối liên hệ và mối quan hệ nhân quả:Phần lớn các nghiên cứu về sóng điện từ và tự kỷ là nghiên cứu quan sát chỉ có thể ghi nhận sự liên quan chứ không thể khẳng định sóng điện từ là nguyên nhân trực tiếp gây ra tự kỷ. Nguy cơ tự kỷ còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như di truyền, môi trường sống, sức khỏe của mẹ trong thai kỳ và các yếu tố sinh học phức tạp, những yếu tố này có thể tác động đồng thời và gây nhiễu kết quả nghiên cứu.

Chính vì những hạn chế trên, các chuyên gia cho rằng cần thận trọng khi diễn giải kết quả nghiên cứu về sóng điện từ và bệnh tự kỷ. Việc tiếp tục thực hiện các nghiên cứu quy mô lớn hơn, phương pháp chặt chẽ hơn trong tương lai sẽ giúp làm rõ hơn bản chất của mối liên hệ này.

Điểm hạn chế của các nghiên cứu về mối quan hệ hiện nay

1.3. Ý kiến của chuyên gia

Bên cạnh các nghiên cứu riêng lẻ, nhiều tổ chức y tế và khoa học uy tín trên thế giới cũng đã tổng hợp, đánh giá toàn bộ bằng chứng hiện có nhằm đưa ra quan điểm chính thức về mối liên hệ giữa sóng điện từ (EMF) và bệnh tự kỷ. Nhìn chung, các tổ chức này đều thống nhất rằng hiện chưa có đủ bằng chứng khoa học để khẳng định sóng điện từ là nguyên nhân gây ra tự kỷ.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho biết: “Cho đến nay chưa ghi nhận các tác động xấu rõ ràng đối với sức khỏe con người do việc sử dụng điện thoại di động hoặc tiếp xúc với sóng điện từ trong mức độ thông thường. Quan điểm này dựa trên việc tổng hợp nhiều nghiên cứu dịch tễ học và thực nghiệm trong thời gian dài.”

Tương tự, Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (American Academy of Pediatrics – AAP) nhận định rằng “Bằng chứng liên kết giữa phơi nhiễm sóng điện từ và tự kỷ còn yếu và chưa thuyết phục. Tuy nhiên, do lĩnh vực này vẫn cần thêm các nghiên cứu dài hạn và toàn diện hơn, AAP khuyến nghị phụ huynh nên áp dụng các biện pháp thận trọng, đặc biệt là với trẻ nhỏ, như hạn chế thời gian tiếp xúc không cần thiết với thiết bị điện tử.”

Những ý kiến trên cho thấy, dù chưa có bằng chứng khoa học xác thực khẳng định sóng điện từ gây ra bệnh tự kỷ, việc sử dụng thiết bị điện tử một cách có kiểm soát và khoa học vẫn là điều cần thiết. Cách tiếp cận thận trọng dựa trên bằng chứng và lời khuyên từ chuyên gia sẽ giúp phụ huynh bảo vệ sức khỏe của trẻ mà không rơi vào tâm lý lo lắng quá mức trước những thông tin chưa được kiểm chứng đầy đủ.

Ý kiến của chuyên gia về vấn đề sóng điện từ và tự kỷ

2. Phụ huynh cần làm gì để ngăn sóng điện từ ảnh hưởng đến trẻ

Trước những lo ngại xoay quanh sóng điện từ và sức khỏe trẻ em, nhiều tổ chức y tế vẫn khuyến nghị phụ huynh nên áp dụng các biện pháp phòng ngừa hợp lý. Những biện pháp này không chỉ dành riêng cho trẻ tự kỷ mà có lợi cho tất cả trẻ em giúp giảm phơi nhiễm không cần thiết và tạo môi trường sống lành mạnh hơn.

  • Giữ khoảng cách an toàn với các thiết bị phát sóng điện từ:Phụ huynh nên hạn chế để trẻ tiếp xúc gần trong thời gian dài với điện thoại, máy tính bảng, laptop hoặc bộ phát wifi. Việc giữ khoảng cách phù hợp giúp giảm cường độ sóng điện từ mà cơ thể trẻ tiếp nhận.
  • Kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị điện tử:Trẻ cần có thời gian biểu cân bằng giữa học tập, vui chơi vận động và nghỉ ngơi không chỉ giúp giảm tiếp xúc với sóng điện từ mà còn hỗ trợ sự phát triển thể chất, tinh thần và khả năng giao tiếp xã hội.
  • Tạo ra những khu vực hạn chế thiết bị điện tử:Phụ huynh cũng nên thiết kế những khu vực riêng biệt hạn chế sóng điện tử như phòng ngủ hoặc khu vực vui chơi của trẻ. Việc tắt hoặc đặt xa các thiết bị điện tử khi không cần thiết đặc biệt vào ban đêm, giúp trẻ có giấc ngủ sâu và ổn định hơn.
  • Bật loa ngoài, dùng tai nghe:Khi sử dụng điện thoại, cha mẹ nên ưu tiên việc đưa thiết bị điện tử ra xa thay vì áp sát thiết bị vào đầu. Điều này giúp giảm mức độ phơi nhiễm sóng điện từ trực tiếp, đặc biệt là ở vùng đầu - nơi đang trong giai đoạn phát triển mạnh ở trẻ nhỏ.

Những điều phụ huynh cần để ngăn sóng điện từ ảnh hưởng đến trẻ

3. Câu hỏi thường gặp

3.1. Tiếp xúc với trường điện từ còn gây ra những tác hại nào khác đối với sức khỏe?

Mặc dù mối liên hệ giữa trường điện từ (EMF) và bệnh tự kỷ hiện vẫn chưa có kết luận rõ ràng nhưng việc tiếp xúc với sóng điện từ trong thời gian dài có thể gây ra  một số vấn đề sức khỏe khác. Những biểu hiện thường được ghi nhận bao gồm đau đầu, mệt mỏi kéo dài, rối loạn giấc ngủ (khó ngủ hoặc mất ngủ), cảm giác căng thẳng, lo âu.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng những tác động này chưa được chứng minh là có quan hệ nhân quả trực tiếp với sóng điện từ bởi chúng còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như căng thẳng tâm lý, thói quen sinh hoạt, thời gian sử dụng thiết bị điện tử và môi trường sống.

3.2. Tôi có thể đo lường mức độ tiếp xúc của mình với trường điện từ bằng cách nào?

Hiện nay, mức độ tiếp xúc với trường điện từ có thể được đo bằng các thiết bị chuyên dụng gọi là máy đo trường điện từ (EMF meter) hoặc máy đo sóng RF. Những thiết bị này cho phép đo cường độ sóng điện từ trong môi trường xung quanh từ đó giúp xác định các nguồn phát sóng mạnh như bộ phát wifi, điện thoại di động, thiết bị điện tử.

Việc đo lường này thường được sử dụng trong nghiên cứu, môi trường làm việc đặc thù hoặc khi có nhu cầu đánh giá mức độ phơi nhiễm trong không gian sống. Tuy nhiên với sinh hoạt gia đình thông thường, phụ huynh không nhất thiết phải đo đạc thường xuyên mà nên tập trung vào các biện pháp phòng ngừa hợp lý như giảm thời gian sử dụng thiết bị và giữ khoảng cách an toàn.

3.3. Có quy định nào về việc tiếp xúc với trường điện từ không?

Có. Nhiều quốc gia và tổ chức y tế đã ban hành các quy định và giới hạn an toàn đối với việc tiếp xúc với trường điện từ nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tại Hoa Kỳ, Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC) quy định mức giới hạn phơi nhiễm sóng điện từ từ điện thoại di động và các thiết bị không dây. Đồng thời, Cơ quan An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSHA) cũng đưa ra hướng dẫn về mức phơi nhiễm an toàn đối với người lao động trong môi trường đặc thù.

Những tiêu chuẩn này được xây dựng dựa trên các nghiên cứu khoa học hiện có và được xem là an toàn cho người sử dụng trong điều kiện bình thường. Vì vậy, khi các thiết bị điện tử được sử dụng đúng cách và đúng tiêu chuẩn, nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe là rất thấp.

Câu hỏi thường gặp

>>> Xem thêm:

Cho đến thời điểm hiện tại, chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào khẳng định sóng điện từ là nguyên nhân gây ra bệnh tự kỷ. Tuy nhiên, việc quản lý thời gian sử dụng thiết bị điện tử, tạo môi trường sống lành mạnh và tăng cường tương tác trực tiếp với trẻ vẫn là điều cần thiết cho sự phát triển toàn diện. Thay vì lo lắng trước những thông tin chưa được kiểm chứng, cha mẹ nên chủ động theo dõi sự phát triển của trẻ và tham vấn chuyên gia khi có dấu hiệu bất thường.

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi