Tic Vận Động Ở Trẻ Là Gì? Nguyên Nhân Và Cách Xử Trí
Tác giả: Ngô Thị Thúy An , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)
Tic vận động là những cử động đột ngột, nhanh, lặp đi lặp lại và khó kiểm soát hoàn toàn, thường gặp ở trẻ em với các biểu hiện như chớp mắt, nhăn mặt, giật đầu, nhún vai hoặc cử động tay chân. Các biểu hiện tic có thể thay đổi về tần suất và mức độ theo thời gian, đôi khi rõ hơn khi trẻ căng thẳng, lo âu, phấn khích hoặc mệt mỏi. Phần lớn tic ở trẻ không đồng nghĩa với hội chứng Tourette và cũng không phải lúc nào cũng cần điều trị. Bài viết dưới đây của Mirai Care sẽ giúp cha mẹ hiểu rõ tic vận động là gì, nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết, cách phân biệt với những tình trạng dễ nhầm lẫn và khi nào nên đưa trẻ đi khám.
1. Tic vận động là gì?
Tic vận động (motor tic) là những cử động đột ngột, nhanh, lặp đi lặp lại và không theo nhịp, xảy ra ở một hoặc nhiều nhóm cơ. Trẻ thường khó kiểm soát hoàn toàn các cử động này, mặc dù một số trẻ có thể tạm thời kìm nén tic trong thời gian ngắn.
Trước khi tic xuất hiện, một số trẻ lớn có thể cảm nhận được cảm giác thôi thúc báo trước (premonitory urge), chẳng hạn cảm giác căng, ngứa, khó chịu hoặc thôi thúc phải thực hiện một động tác nào đó. Sau khi thực hiện tic, cảm giác khó chịu có thể tạm thời giảm xuống. Tuy nhiên, trẻ nhỏ thường khó nhận biết hoặc mô tả cảm giác này.
Tic vận động thường được chia thành hai nhóm:
- Tic vận động đơn giản: Chỉ liên quan đến một hoặc một vài nhóm cơ, diễn ra rất nhanh như chớp mắt, nhăn mặt, chun mũi, giật đầu, nhún vai hoặc giật tay chân.
- Tic vận động phức tạp: Bao gồm chuỗi cử động có vẻ có mục đích hơn như chạm vào đồ vật, thực hiện một động tác theo trình tự, nhảy hoặc lặp lại một số cử chỉ nhất định.
Một đặc điểm đáng chú ý là tic có xu hướng “wax and wane” – lúc tăng, lúc giảm. Vị trí và dạng tic cũng có thể thay đổi theo thời gian. Trẻ có thể chớp mắt liên tục trong một giai đoạn, sau đó biểu hiện này giảm nhưng lại xuất hiện nhún vai hoặc giật đầu.
Tần suất tic có thể tăng khi trẻ căng thẳng, lo âu, phấn khích hoặc mệt mỏi. Vì vậy, việc cha mẹ liên tục nhắc trẻ “đừng làm nữa” đôi khi lại khiến trẻ chú ý và căng thẳng hơn.
Cần lưu ý rằng có tic vận động không đồng nghĩa với mắc hội chứng Tourette. Việc chẩn đoán còn phụ thuộc vào loại tic, thời gian tồn tại, độ tuổi khởi phát và các tiêu chuẩn lâm sàng khác.

2. Phân biệt tic vận động và tic âm thanh (vocal tic)
Tic vận động và tic âm thanh (vocal tic) đều thuộc nhóm rối loạn tic nhưng khác nhau chủ yếu ở biểu hiện bên ngoài.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ví dụ, một trẻ liên tục chớp mắt hoặc nhún vai có thể đang biểu hiện tic vận động. Trong khi đó, trẻ thường xuyên hắng giọng, khịt mũi hoặc phát ra một âm thanh ngắn mà không có nguyên nhân hô hấp rõ ràng có thể biểu hiện tic âm thanh.
Hai loại tic có thể xuất hiện riêng biệt hoặc đồng thời. Đặc biệt, để chẩn đoán hội chứng Tourette, tiêu chuẩn lâm sàng yêu cầu người bệnh từng có nhiều tic vận động và ít nhất một tic âm thanh trong quá trình bệnh, dù chúng không nhất thiết phải xuất hiện cùng một thời điểm; các tic kéo dài trên 1 năm kể từ khi khởi phát và bắt đầu trước 18 tuổi.
Tuy nhiên, không nên tự kết luận chỉ dựa trên một vài hành vi quan sát được. Các biểu hiện như chớp mắt, ho, khịt mũi hoặc cử động lặp lại cũng có thể xuất phát từ những nguyên nhân khác. Nếu tic kéo dài, tăng dần hoặc ảnh hưởng đến học tập, sinh hoạt và tâm lý của trẻ, cha mẹ nên đưa trẻ đi đánh giá chuyên môn.
3. Phân loại tic vận động
Dựa vào mức độ phức tạp của cử động, tic vận động thường được chia thành hai nhóm chính: tic vận động đơn giản và tic vận động phức tạp. Việc phân biệt giúp cha mẹ và chuyên gia mô tả chính xác biểu hiện của trẻ, nhưng không phải cứ tic phức tạp thì tình trạng bệnh sẽ nghiêm trọng hơn.
3.1. Tic vận động đơn giản
Tic vận động đơn giản (simple motor tics) là những cử động ngắn, đột ngột và thường chỉ liên quan đến một nhóm cơ hoặc một số ít nhóm cơ. Mỗi tic thường diễn ra rất nhanh và có thể lặp lại nhiều lần trong ngày.
Các biểu hiện thường gặp gồm:
- Chớp mắt liên tục hoặc nhíu mắt.
- Nhăn mặt, chun mũi.
- Giật hoặc nghiêng đầu.
- Nhún vai.
- Co giật nhẹ ở cổ.
- Giật tay, chân hoặc một phần cơ thể.
- Co cơ bụng hoặc một số nhóm cơ khác.
Ví dụ, trẻ có thể xuất hiện tình trạng chớp mắt liên tục trong vài tuần, sau đó biểu hiện này giảm đi nhưng lại chuyển sang nhún vai hoặc giật đầu. Đây là đặc điểm khá điển hình của tic: hình thái, tần suất và mức độ có thể thay đổi theo thời gian.
Một số tic đơn giản dễ bị nhầm với bệnh lý khác. Chẳng hạn, chớp mắt thường xuyên có thể liên quan đến vấn đề ở mắt; cử động cổ bất thường cũng có thể xuất phát từ nguyên nhân cơ xương hoặc thần kinh khác. Vì vậy, cần đánh giá trong bối cảnh tổng thể thay vì chỉ dựa vào một biểu hiện riêng lẻ.
3.2. Tic vận động phức tạp
Tic vận động phức tạp (complex motor tics) thường bao gồm nhiều nhóm cơ phối hợp với nhau, tạo thành một cử động hoặc chuỗi cử động có vẻ có mục đích và kéo dài hơn tic đơn giản.
Một số biểu hiện có thể gặp như:
- Chạm hoặc gõ vào một đồ vật nhiều lần.
- Thực hiện một chuỗi động tác theo trình tự.
- Nhảy hoặc bật người đột ngột.
- Xoay người hoặc thực hiện một tư thế nhất định.
- Lặp lại động tác vừa nhìn thấy ở người khác trong một số trường hợp.
- Lặp lại cử chỉ hoặc hành động của chính mình.
Do có vẻ giống một hành động chủ động, tic vận động phức tạp đôi khi khiến người lớn cho rằng trẻ “cố tình làm” hoặc hình thành thói quen xấu. Tuy nhiên, trẻ có thể cảm thấy một sự thôi thúc mạnh trước khi thực hiện và khó ngăn cản hoàn toàn hành vi này.
Tic vận động phức tạp cũng cần được phân biệt với hành vi lặp lại (stereotypies) thường gặp ở trẻ tự kỷ. Tic thường nhanh, đột ngột, không theo nhịp và có thể thay đổi theo thời gian, trong khi stereotypies thường có tính nhịp điệu, kéo dài hơn và ổn định về hình thức hơn.
Dù là tic vận động đơn giản hay phức tạp, mức độ cần can thiệp không chỉ phụ thuộc vào hình thức tic mà quan trọng hơn là tần suất, thời gian kéo dài, mức độ gây khó chịu và ảnh hưởng đến học tập, sinh hoạt, giao tiếp hoặc tâm lý của trẻ.

4. Nguyên nhân gây tic vận động ở trẻ
Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây tic vận động chưa được xác định hoàn toàn. Các rối loạn tic được cho là liên quan đến sự tương tác giữa yếu tố di truyền, hoạt động của các mạng lưới thần kinh và những yếu tố môi trường. Bên cạnh đó, căng thẳng, mệt mỏi hoặc thiếu ngủ thường không phải nguyên nhân trực tiếp tạo ra tic nhưng có thể khiến biểu hiện tic trở nên rõ hoặc thường xuyên hơn.
4.1. Yếu tố di truyền, thần kinh
Các rối loạn tic có thành phần di truyền đáng kể. Trẻ có người thân mắc rối loạn tic hoặc hội chứng Tourette có thể có nguy cơ cao hơn, tuy nhiên cơ chế di truyền khá phức tạp và không liên quan đến một gen duy nhất.
Về thần kinh, nghiên cứu cho thấy tic có liên quan đến sự khác biệt trong hoạt động của các mạch não kiểm soát vận động và ức chế hành vi, đặc biệt là những mạng lưới kết nối giữa vỏ não, hạch nền và đồi thị. Các chất dẫn truyền thần kinh, trong đó có dopamine, cũng được nghiên cứu về vai trò trong cơ chế hình thành tic.
Điều này giải thích vì sao trẻ thường không hoàn toàn chủ động tạo ra các cử động tic, dù một số trẻ có khả năng kìm nén chúng trong thời gian ngắn.
4.2. Yếu tố tâm lý – căng thẳng, lo âu, thiếu ngủ
Căng thẳng hoặc lo âu không được xem là nguyên nhân duy nhất gây rối loạn tic, nhưng có thể làm tic tăng về tần suất hoặc cường độ ở một số trẻ.
Cha mẹ có thể nhận thấy tic xuất hiện nhiều hơn khi trẻ:
- Căng thẳng trước kỳ thi hoặc một sự kiện quan trọng.
- Lo lắng khi đến môi trường mới.
- Quá phấn khích.
- Mệt mỏi sau một ngày dài.
- Ngủ muộn hoặc thiếu ngủ.
- Chịu áp lực kéo dài trong học tập và sinh hoạt.
Đặc biệt, việc liên tục yêu cầu trẻ “dừng lại”, “đừng chớp mắt nữa” hoặc “ngồi yên” có thể khiến trẻ chú ý nhiều hơn đến tic, tăng căng thẳng và đôi khi khiến biểu hiện rõ hơn.
Vì vậy, cha mẹ nên ưu tiên duy trì giấc ngủ đầy đủ, lịch sinh hoạt ổn định và môi trường ít áp lực, đồng thời tránh trách phạt trẻ vì những cử động mà trẻ khó kiểm soát.

4.3. Ảnh hưởng của thời gian dùng thiết bị điện tử
Đây là phần Linh Xinh nên viết thận trọng để tránh khẳng định “xem điện thoại gây tic”. Hiện chưa có đủ bằng chứng để kết luận việc sử dụng điện thoại, máy tính bảng hay xem TV là nguyên nhân trực tiếp gây ra rối loạn tic.
Tuy nhiên, sử dụng thiết bị điện tử trong thời gian dài có thể gián tiếp liên quan đến những yếu tố khiến tic dễ biểu hiện hơn, chẳng hạn ngủ muộn, thiếu ngủ, mệt mỏi, kích thích quá mức hoặc căng thẳng. Một số trẻ cũng có thể được cha mẹ quan sát thấy tic tăng khi chơi trò chơi điện tử hoặc xem nội dung tạo nhiều kích thích, nhưng phản ứng không giống nhau ở mọi trẻ.
Do đó, thay vì cấm hoàn toàn thiết bị điện tử, cha mẹ nên quản lý thời lượng phù hợp với độ tuổi, hạn chế sử dụng sát giờ ngủ, duy trì vận động và đảm bảo giấc ngủ đầy đủ. Nếu nhận thấy tic thường xuyên tăng sau một hoạt động cụ thể, có thể ghi lại để trao đổi với bác sĩ.
4.4. Mối liên hệ giữa nhiễm liên cầu khuẩn và PANDAS
PANDAS (Pediatric Autoimmune Neuropsychiatric Disorders Associated with Streptococcal Infections) là thuật ngữ dùng để mô tả một nhóm trường hợp trẻ có sự khởi phát đột ngột hoặc gia tăng rõ rệt các triệu chứng ám ảnh cưỡng chế (OCD) và/hoặc tic, được ghi nhận có mối liên hệ về thời gian với nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A.
Một giả thuyết cho rằng phản ứng miễn dịch sau nhiễm liên cầu có thể tác động đến một số cấu trúc và mạng lưới thần kinh, từ đó liên quan đến sự xuất hiện của các triệu chứng thần kinh – tâm thần. Tuy nhiên, cơ chế của PANDAS vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu và việc chẩn đoán cần được thực hiện thận trọng.
Không phải trẻ bị viêm họng do liên cầu rồi xuất hiện tic đều mắc PANDAS. Bác sĩ cần xem xét thời điểm khởi phát, diễn biến triệu chứng, tiền sử nhiễm trùng và các biểu hiện đi kèm trước khi đưa ra đánh giá.
Nếu trẻ đột ngột xuất hiện tic với mức độ rõ rệt, đồng thời có các biểu hiện như hành vi ám ảnh – cưỡng chế, lo âu hoặc thay đổi hành vi bất thường sau một đợt nhiễm trùng, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám chuyên khoa. Không nên tự sử dụng kháng sinh chỉ với mục đích điều trị tic khi chưa xác định có nhiễm khuẩn và chưa có chỉ định của bác sĩ.
5. Tic vận động có liên quan đến tự kỷ, tăng động hay OCD không?
Có. Tic vận động có thể xuất hiện đồng thời với rối loạn phổ tự kỷ (ASD), rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD). Tuy nhiên, có tic không đồng nghĩa trẻ chắc chắn mắc một trong các rối loạn này. Đây là những tình trạng riêng biệt nhưng có thể cùng xuất hiện ở một trẻ.
Việc phân biệt đặc biệt quan trọng vì tic, hành vi lặp lại của trẻ tự kỷ, hành vi bồn chồn ở ADHD và hành vi cưỡng chế trong OCD đôi khi có biểu hiện bên ngoài khá giống nhau nhưng cơ chế và hướng can thiệp lại khác nhau.
5.1. Tic và rối loạn phổ tự kỷ (ASD)
Trẻ tự kỷ có thể xuất hiện tic, đồng thời ASD cũng thường đi kèm các hành vi lặp lại (stereotypies) như vẫy tay, đung đưa người, xoay đồ vật hoặc thực hiện một động tác quen thuộc nhiều lần. Vì vậy, cha mẹ đôi khi nhầm các hành vi này với tic vận động.
Có thể phân biệt tương đối qua một số đặc điểm:
- Tic: Thường nhanh, đột ngột, không theo nhịp; hình thức và mức độ có thể thay đổi theo thời gian. Một số trẻ lớn cảm nhận được sự thôi thúc trước khi thực hiện tic.
- Hành vi lặp lại trong ASD: Thường có tính nhịp điệu hoặc kéo dài hơn, xuất hiện theo một kiểu tương đối ổn định và đôi khi giúp trẻ tự điều hòa cảm xúc hoặc cảm giác.
Ví dụ, chớp mắt hoặc giật đầu đột ngột nhiều lần có thể gợi ý tic; trong khi vẫy hai tay khi phấn khích hoặc đung đưa người kéo dài thường phù hợp hơn với stereotypies.
Tuy nhiên, một trẻ tự kỷ hoàn toàn có thể vừa có stereotypies vừa mắc rối loạn tic, do đó những trường hợp khó phân biệt nên được chuyên gia đánh giá.
5.2. Tic và tăng động giảm chú ý (ADHD)
ADHD là một trong những rối loạn thường được ghi nhận đồng mắc với rối loạn tic. Trẻ có thể đồng thời biểu hiện tic, khó tập trung, tăng hoạt động và hành vi bốc đồng.
Tuy nhiên, cần phân biệt cử động do ADHD với tic. Trẻ ADHD có thể đứng lên, chạy nhảy, xoay người, nghịch đồ vật hoặc liên tục cử động tay chân vì khó duy trì trạng thái ngồi yên. Những hành vi này thường có tính liên tục và gắn với sự tăng hoạt động.
Trong khi đó, tic vận động thường là những cử động ngắn, đột ngột và lặp lại theo một hình thức nhất định, chẳng hạn chớp mắt, nhún vai hoặc giật đầu.
Nếu trẻ vừa có tic vừa có biểu hiện mất tập trung hoặc tăng động rõ rệt, bác sĩ cần đánh giá từng vấn đề riêng biệt để xác định mức độ ảnh hưởng và lựa chọn hướng can thiệp phù hợp.
5.3. Tic và rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
Tic và rối loạn ám ảnh cưỡng chế (Obsessive-Compulsive Disorder – OCD) cũng có thể cùng xuất hiện. Trong OCD, trẻ thường có những suy nghĩ hoặc thôi thúc gây khó chịu (ám ảnh), từ đó thực hiện hành vi hoặc nghi thức lặp lại (cưỡng chế) nhằm giảm bớt lo âu hoặc ngăn một điều mà trẻ lo sợ xảy ra.
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở động cơ phía sau hành vi.
Ví dụ, trẻ liên tục chạm vào bàn:
Nếu là tic: trẻ có thể cảm thấy một thôi thúc hoặc cảm giác khó chịu về thể chất và cần thực hiện động tác để giải tỏa.
Nếu là OCD: trẻ có thể chạm bàn theo một số lần nhất định vì nghĩ rằng “nếu không làm như vậy thì điều xấu sẽ xảy ra” hoặc để giảm cảm giác lo âu do suy nghĩ ám ảnh.
Trên thực tế, ranh giới giữa tic và một số hành vi cưỡng chế có thể phức tạp, đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc trẻ chưa thể mô tả rõ trải nghiệm bên trong. Vì vậy, cần đánh giá cả hành vi quan sát được và nguyên nhân thúc đẩy hành vi.
6. Chẩn đoán tic vận động như thế nào?
Chẩn đoán tic vận động chủ yếu dựa trên khai thác bệnh sử và quan sát lâm sàng. Không có một xét nghiệm máu, chụp CT hay MRI riêng biệt nào có thể xác nhận rằng trẻ mắc rối loạn tic.
Khi thăm khám, bác sĩ thường tìm hiểu:
- Trẻ bắt đầu xuất hiện tic ở độ tuổi nào.
- Tic là vận động, âm thanh hay có cả hai.
- Biểu hiện cụ thể và tần suất xuất hiện.
- Tic đã tồn tại trong bao lâu.
- Triệu chứng có thay đổi theo thời gian hay không.
- Trẻ có khả năng tạm thời kìm nén tic hay không.
- Tic có tăng khi căng thẳng, phấn khích hoặc mệt mỏi không.
- Mức độ ảnh hưởng đến học tập, sinh hoạt và tâm lý.
- Trẻ có biểu hiện của ADHD, OCD, lo âu hoặc các vấn đề phát triển khác hay không.
Nếu trẻ không xuất hiện tic trong lúc khám, video cha mẹ quay tại nhà có thể cung cấp thông tin hữu ích cho bác sĩ. Tuy nhiên, nên quay tự nhiên và tránh liên tục yêu cầu trẻ thực hiện lại tic.
Dựa vào loại tic và thời gian tồn tại, bác sĩ có thể phân biệt các rối loạn như rối loạn tic tạm thời, rối loạn tic vận động hoặc âm thanh dai dẳng và hội chứng Tourette.
Các xét nghiệm, điện não đồ hoặc chẩn đoán hình ảnh không được thực hiện thường quy chỉ để xác định tic. Chúng thường chỉ được cân nhắc khi biểu hiện không điển hình hoặc bác sĩ nghi ngờ một nguyên nhân khác cần loại trừ.
Nếu cử động xuất hiện đột ngột bất thường, kèm mất ý thức, yếu liệt, co giật, suy giảm chức năng rõ rệt hoặc các dấu hiệu thần kinh khác, trẻ cần được đánh giá y tế sớm để phân biệt tic với những tình trạng thần kinh khác.

7. Cách xử trí và hỗ trợ trẻ bị tic vận động
Không phải trẻ xuất hiện tic vận động đều cần điều trị. Hướng xử trí phụ thuộc chủ yếu vào thời gian tồn tại, tần suất, mức độ gây khó chịu và ảnh hưởng của tic đến học tập, sinh hoạt, giao tiếp hoặc tâm lý của trẻ. Với tic nhẹ và không gây suy giảm chức năng, theo dõi và hướng dẫn gia đình đôi khi đã đủ. Khi tic gây ảnh hưởng đáng kể, các liệu pháp hành vi thường được ưu tiên trước hoặc kết hợp với thuốc tùy trường hợp.
7.1. Theo dõi tại nhà – khi nào chưa cần can thiệp y tế?
Nếu tic xuất hiện ở mức độ nhẹ, trẻ vẫn ăn ngủ, học tập, vui chơi và sinh hoạt bình thường, đồng thời tic không khiến trẻ đau hoặc gặp khó khăn đáng kể, cha mẹ có thể theo dõi thay vì quá tập trung vào việc bắt trẻ dừng cử động.
Trong quá trình theo dõi, cha mẹ nên:
- Không trách mắng hoặc liên tục nhắc trẻ “đừng làm tic nữa”.
- Duy trì lịch sinh hoạt và giấc ngủ ổn định.
- Giảm những yếu tố khiến trẻ căng thẳng khi có thể.
- Quan sát thời điểm tic thường tăng hoặc giảm.
- Ghi lại loại tic, tần suất và những thay đổi theo thời gian.
- Trao đổi với giáo viên để tránh việc trẻ bị phê bình hoặc trêu chọc vì tic.
Cha mẹ cũng có thể quay video ngắn khi tic xuất hiện tự nhiên để cung cấp cho bác sĩ nếu sau này cần đánh giá.
Nên đưa trẻ đi khám khi tic kéo dài, tăng rõ rệt, gây đau hoặc chấn thương, ảnh hưởng đến học tập – sinh hoạt, khiến trẻ xấu hổ hoặc bị bắt nạt. Trẻ cũng cần được đánh giá khi có thêm các biểu hiện đáng chú ý như ADHD, OCD, lo âu hoặc những triệu chứng thần kinh bất thường.
7.2. Liệu pháp hành vi toàn diện cho tic (CBIT)
CBIT (Comprehensive Behavioral Intervention for Tics) là một phương pháp can thiệp hành vi được nghiên cứu dành cho rối loạn tic. Mục tiêu không phải trách phạt hay ép trẻ ngừng tic, mà giúp trẻ nhận biết tic và cảm giác thôi thúc trước tic, sau đó học cách sử dụng phản ứng thay thế phù hợp.
Một thành phần quan trọng của CBIT là Habit Reversal Training (HRT). Trẻ được hướng dẫn nhận biết thời điểm tic sắp xuất hiện và thực hiện một hành vi cạnh tranh (competing response) khiến việc thực hiện tic trở nên khó hơn trong một khoảng thời gian.
Ví dụ, với một số dạng tic nhất định, chuyên gia có thể hướng dẫn trẻ thực hiện một tư thế hoặc phản ứng thay thế phù hợp thay vì tic. Bài tập cụ thể cần được lựa chọn theo dạng tic và khả năng của từng trẻ, không nên tự áp dụng một công thức chung tại nhà.
CBIT cũng xem xét các tình huống khiến tic tăng như căng thẳng, mệt mỏi hoặc một số bối cảnh cụ thể, từ đó giúp trẻ và gia đình điều chỉnh môi trường và xây dựng chiến lược kiểm soát tốt hơn.
Hiệu quả của CBIT phụ thuộc vào độ tuổi, khả năng nhận biết tic, mức độ hợp tác và đặc điểm của từng trẻ. Vì vậy, phương pháp nên được thực hiện với chuyên gia đã được đào tạo về rối loạn tic và can thiệp hành vi.
7.3. Điều trị bằng thuốc – khi nào cần thiết?
Thuốc không phải lựa chọn bắt buộc cho mọi trẻ có tic vận động. Bác sĩ thường cân nhắc điều trị bằng thuốc khi tic gây ảnh hưởng đáng kể, chẳng hạn:
Gây đau/chấn thương → cản trở học tập hoặc sinh hoạt → ảnh hưởng giao tiếp → gây căng thẳng tâm lý hoặc suy giảm chất lượng cuộc sống.
Tùy đặc điểm của trẻ, bác sĩ có thể cân nhắc một số nhóm thuốc có tác động đến hệ thần kinh hoặc thuốc hỗ trợ đồng thời những vấn đề đi kèm như ADHD. Việc lựa chọn cần cân bằng giữa mức độ cải thiện tic và nguy cơ tác dụng phụ.
Mục tiêu điều trị thường là giảm tic đến mức trẻ có thể sinh hoạt và học tập tốt hơn, chứ không nhất thiết phải làm tic biến mất hoàn toàn.
Cha mẹ tuyệt đối không nên tự mua thuốc, sử dụng thuốc của trẻ khác hoặc tự ý tăng – giảm – ngừng thuốc. Nếu trẻ đồng thời có ADHD, OCD, lo âu hoặc các vấn đề tâm lý – phát triển khác, bác sĩ cũng cần đánh giá toàn diện để xác định vấn đề nào đang ảnh hưởng đến trẻ nhiều nhất và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.
>>> Xem thêm:
Top 5 Trung tâm dạy trẻ tự kỷ ở Đống Đa: Nên chọn nơi nào?
Top 6 trung tâm dạy trẻ tự kỷ ở Cần Thơ cha mẹ nên biết
Kết luận
Tic vận động là những cử động đột ngột, nhanh và lặp lại, thường xuất hiện ở trẻ em và có thể thay đổi về hình thức, tần suất cũng như mức độ theo thời gian. Phần lớn trường hợp tic nhẹ không gây ảnh hưởng đáng kể có thể được theo dõi, đồng thời duy trì giấc ngủ đầy đủ, môi trường ít căng thẳng và tránh trách mắng hoặc ép trẻ kiểm soát tic.
Có thể bạn chưa biết:
Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.
Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!
Bài viết phổ biến khác