Áp dụng tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ DSM-5 trong thực tế
Tác giả: Ngô Thị Thúy An , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)
Tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ DSM-5 là bộ tiêu chí y khoa được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới nhằm xác định rối loạn phổ tự kỷ một cách khoa học và chính xác. Tiêu chuẩn DSM-5 không chỉ giúp phụ huynh nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường ở trẻ, mà còn là nền tảng quan trọng để đánh giá, can thiệp và đồng hành cùng con đúng hướng ngay từ những năm đầu đời. Hãy cùng Mirai Care tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
1. Tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ DSM-5 là gì?
Tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ DSM-5 là bộ tiêu chí y khoa do Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ (APA) ban hành, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD). DSM-5 hiện là phiên bản cập nhật và thống nhất nhất trong thực hành lâm sàng, giáo dục đặc biệt và nghiên cứu khoa học.
Theo DSM-5, tự kỷ không còn được chia thành nhiều chẩn đoán riêng lẻ như trước đây (tự kỷ điển hình, Asperger, PDD-NOS…), mà được gom chung thành một phổ, phản ánh sự đa dạng về mức độ và biểu hiện của trẻ. Điều này giúp việc chẩn đoán trở nên toàn diện, linh hoạt và sát với thực tế phát triển hơn.
DSM-5 xác định tự kỷ dựa trên hai nhóm tiêu chí cốt lõi:
- Khiếm khuyết dai dẳng trong giao tiếp và tương tác xã hội, thể hiện qua khó khăn trong giao tiếp bằng lời và không lời, hạn chế tương tác qua lại, khó xây dựng và duy trì mối quan hệ phù hợp với độ tuổi.
- Các hành vi, sở thích hoặc hoạt động mang tính lặp lại – hạn hẹp, bao gồm hành vi rập khuôn, bám chặt thói quen, sở thích giới hạn hoặc phản ứng bất thường với các kích thích giác quan.
Ngoài hai nhóm tiêu chí chính, DSM-5 còn yêu cầu:
- Các biểu hiện phải xuất hiện từ giai đoạn sớm của quá trình phát triển, dù có thể rõ ràng hơn khi trẻ lớn lên.
- Các khó khăn này ảnh hưởng đáng kể đến chức năng sống hằng ngày như học tập, giao tiếp, sinh hoạt hoặc hòa nhập xã hội.
- Các biểu hiện không được giải thích tốt hơn bởi các rối loạn phát triển khác.
Điểm quan trọng của tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ DSM-5 là không chỉ “xác nhận có hay không tự kỷ”, mà còn giúp xác định mức độ hỗ trợ trẻ cần (nhẹ – trung bình – nặng). Từ đó, chuyên gia và gia đình có thể xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp, cá nhân hóa theo từng trẻ, thay vì áp dụng một mô hình chung cho tất cả.

Tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ DSM-5 là bộ tiêu chí y khoa do Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ (APA) ban hành
2. Tiêu chí chẩn đoán tự kỷ DSM-5
Theo DSM-5 (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders – Phiên bản thứ 5), rối loạn phổ tự kỷ (ASD) được chẩn đoán khi đồng thời thỏa mãn các nhóm tiêu chí sau:
A. Khiếm khuyết dai dẳng trong giao tiếp và tương tác xã hội
(Có thể biểu hiện ở hiện tại hoặc đã từng xuất hiện trong quá khứ)
1. Khó khăn trong tương tác cảm xúc – xã hội
Trẻ gặp trở ngại trong việc chia sẻ cảm xúc, sở thích hoặc suy nghĩ với người khác. Điều này có thể biểu hiện từ việc ít phản hồi khi được gọi tên, không chủ động trò chuyện, đến khó duy trì đối thoại hai chiều một cách tự nhiên.
2. Bất thường trong giao tiếp phi ngôn ngữ
Trẻ có thể khó phối hợp lời nói với ánh mắt, nét mặt, cử chỉ. Một số trẻ tránh giao tiếp bằng mắt, biểu cảm khuôn mặt nghèo nàn, hoặc không hiểu – không sử dụng các cử chỉ xã hội thông thường như gật đầu, chỉ tay.
3. Khó xây dựng và duy trì các mối quan hệ
Trẻ gặp khó khăn trong việc kết bạn, chơi tưởng tượng, chia sẻ vai trò hoặc điều chỉnh hành vi phù hợp với các bối cảnh xã hội khác nhau. Nhiều trẻ ít quan tâm đến bạn cùng trang lứa hoặc không biết cách tham gia trò chơi chung.
Mức độ nghiêm trọng được xác định dựa trên mức độ hỗ trợ mà trẻ cần trong giao tiếp và tương tác xã hội.

Tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ DSM-5 đánh giá khả năng giao tiếp và tương tác xã hội
B. Các hành vi, sở thích hoặc hoạt động hạn chế – lặp đi lặp lại
(Cần có ít nhất 2 biểu hiện sau)
1. Hành vi hoặc lời nói lặp đi lặp lại
Bao gồm các cử động rập khuôn (vẫy tay, xoay người), xếp đồ vật theo hàng, lặp lại câu nói, âm thanh hoặc cụm từ quen thuộc.
2. Cứng nhắc với thói quen, khó chấp nhận thay đổi
Trẻ có xu hướng khó chịu hoặc phản ứng mạnh khi lịch sinh hoạt, môi trường hoặc cách làm quen thuộc bị thay đổi. Trẻ thường suy nghĩ theo lối “một chiều”, khó linh hoạt.
3. Sở thích hạn chế nhưng cường độ cao
Trẻ có thể say mê bất thường với một đồ vật, chủ đề hoặc hoạt động nhất định (ví dụ: chữ số, bản đồ, bánh xe…), khó chuyển sang mối quan tâm khác.
4. Nhạy cảm hoặc kém nhạy cảm với kích thích giác quan
Phản ứng quá mức hoặc rất ít phản ứng với âm thanh, ánh sáng, mùi vị, đau, nhiệt độ… Một số trẻ bị cuốn hút mạnh bởi chuyển động, ánh sáng hoặc cảm giác chạm.
Mức độ nghiêm trọng được đánh giá dựa trên mức độ ảnh hưởng của các hành vi lặp lại và hạn chế đến sinh hoạt hằng ngày.
C. Triệu chứng xuất hiện từ giai đoạn phát triển sớm
Các dấu hiệu thường xuất hiện sớm trong thời thơ ấu, dù đôi khi không rõ ràng cho đến khi yêu cầu xã hội vượt quá khả năng thích ứng của trẻ hoặc khi trẻ học được cách “che giấu” khó khăn.
D. Ảnh hưởng đáng kể đến chức năng sống
Các triệu chứng phải gây suy giảm rõ rệt trong học tập, giao tiếp xã hội, sinh hoạt gia đình hoặc các lĩnh vực quan trọng khác của cuộc sống.

Một trong những tiêu chí chẩn đoán tự kỷ DSM-5 là các triệu chứng có ảnh hưởng đến chức năng sống
E. Không giải thích tốt hơn bằng khuyết tật trí tuệ đơn thuần
Nếu trẻ vừa có khuyết tật trí tuệ vừa có tự kỷ, thì khả năng giao tiếp xã hội phải thấp hơn mức phát triển trí tuệ chung.
Lưu ý quan trọng trong DSM-5
- Các chẩn đoán trước đây theo DSM-IV như Tự kỷ, Asperger, rối loạn phát triển lan tỏa đều được gộp chung vào rối loạn phổ tự kỷ (ASD).
- Trường hợp trẻ có khó khăn giao tiếp xã hội nhưng không có hành vi lặp lại – hạn chế, có thể được xem xét chẩn đoán rối loạn giao tiếp xã hội (thực dụng).
- Chỉ định bổ sung khi chẩn đoán
Khi chẩn đoán ASD, cần ghi rõ:
- Có hoặc không kèm suy giảm trí tuệ
- Có hoặc không kèm khiếm khuyết ngôn ngữ
- Có liên quan đến tình trạng y khoa, di truyền hoặc môi trường đã biết
- Có kèm các rối loạn phát triển thần kinh, tâm thần hoặc hành vi khác
- Có hay không hiện tượng mất kỹ năng đã đạt được
3. DSM-5 thay đổi cách chẩn đoán tự kỷ như thế nào?
Thay đổi đầu tiên trong DSM-5 là việc hợp nhất các chẩn đoán riêng biệt trước đây như: rối loạn tự kỷ, rối loạn Asperger, rối loạn phân rã ở trẻ em và rối loạn phát triển lan tỏa không đặc hiệu (PDD-NOS) thành một chẩn đoán chung duy nhất – Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD).
Sự thay đổi này phản ánh đúng bản chất “phổ” của tự kỷ, nhấn mạnh tính liên tục về mức độ và biểu hiện, thay vì chia tách thành các nhóm cứng nhắc.
Thay đổi thứ hai là việc tái cấu trúc các lĩnh vực chẩn đoán. Trong DSM-IV, tự kỷ được đánh giá dựa trên ba miền riêng biệt. Sang DSM-5, các miền này được tinh gọn và sắp xếp lại, tập trung vào hai nhóm cốt lõi:
- Khiếm khuyết trong tương tác xã hội và giao tiếp
- Các hành vi, sở thích và hoạt động hạn chế – lặp đi lặp lại
- Cách tiếp cận này giúp làm rõ trọng tâm chẩn đoán và tránh trùng lặp giữa giao tiếp và tương tác xã hội như trước đây.
Thay đổi thứ ba là việc chuẩn hóa và làm rõ các tiêu chí trong lĩnh vực xã hội – giao tiếp. Các biểu hiện đã được sắp xếp logic hơn, giúp chuyên gia đánh giá chính xác mức độ khó khăn thực tế của cá nhân trong nhiều bối cảnh khác nhau, thay vì chỉ dựa trên biểu hiện rời rạc.
>>> Xem thêm:
- 4+ Cách dạy giao tiếp xã hội ở trẻ tự kỷ hiệu quả
- 6+ Phương pháp điều hòa cảm xúc cho trẻ tự kỷ
Kếtluận
Việc hiểu đúng tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ DSM-5 giúp phụ huynh và chuyên gia có cái nhìn thống nhất, khoa học và toàn diện hơn về rối loạn phổ tự kỷ. DSM-5 không chỉ làm rõ các biểu hiện cốt lõi của tự kỷ mà còn nhấn mạnh tính “phổ”, tôn trọng sự khác biệt cá nhân và mức độ hỗ trợ cần thiết ở mỗi trẻ. Dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ DSM-5, quá trình đánh giá sẽ chính xác hơn, từ đó xây dựng kế hoạch can thiệp sớm, phù hợp và hiệu quả, tạo nền tảng tốt nhất cho sự phát triển lâu dài của trẻ.
Có thể bạn chưa biết:
Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.
Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!
Bài viết phổ biến khác










.png)

