phone

Trẻ ít nói có phải tự kỷ không | Nguyên nhân và thời điểm nhận biết

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Trẻ ít nói có phải tự kỷ không là câu hỏi khiến rất nhiều cha mẹ lo lắng khi thấy con chậm nói, ít giao tiếp hoặc không phản ứng với mọi người xung quanh. Trên thực tế, việc trẻ ít nói có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau không phải trường hợp nào cũng liên quan đến rối loạn phổ tự kỷ. Trong bài viết hôm nay, Mirai Care sẽ thay cha mẹ giải đáp các thắc mắc từ A- Z từ đó giúp phụ huynh có hướng can thiệp kịp thời, tránh hoang mang hoặc bỏ lỡ “thời điểm vàng” hỗ trợ phát triển cho trẻ.

1. Trẻ ít nói có phải tự kỷ không?

Câu trả lời là không phải lúc nào cũng vậy. Trẻ ít nói có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như chậm phát triển ngôn ngữ tạm thời, tính cách nhút nhát, ít môi trường giao tiếp, song ngữ hoặc do các yếu tố tâm, sinh lý khác. 

Tự kỷ không chỉ được xác định dựa trên việc trẻ nói ít mà còn liên quan đến khả năng giao tiếp xã hội, tương tác với người khác và các hành vi đặc trưng lặp lại. Vì nên nếu trẻ chỉ ít nói nhưng vẫn giao tiếp bằng ánh mắt, nghe hiểu lời của người lớn, biết chơi và tương tác phù hợp với độ tuổi thì chưa thể kết luận là tự kỷ. Muốn kết luận chuẩn xác trẻ có thực sự bị tử kỷ hay không thì cần theo dõi thêm các biểu hiện khác để đánh giá một cách toàn diện.

Có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến việc trẻ ít nói 

2. Nguyên nhân trẻ ít nói mà không phải tự kỷ

Không phải mọi trường hợp trẻ ít nói đều liên quan đến rối loạn phổ tự kỷ. Trên thực tế có rất nhiều nguyên nhân khác nhau khiến trẻ chậm nói hoặc nói ít hơn so với bạn bè cùng trang lứa nhưng không đi kèm các dấu hiệu cốt lõi của tự kỷ như hạn chế tương tác xã hội hay hành vi lặp lại.

2.1. Chậm phát triển ngôn ngữ đơn thuần

Một số trẻ có tốc độ phát triển ngôn ngữ chậm hơn mức trung bình nhưng vẫn hiểu lời nói, giao tiếp bằng ánh mắt, cử chỉ và cảm xúc tốt. Đây được gọi là chậm nói đơn thuần và nhiều trẻ có thể bắt kịp sau khi được can thiệp ngôn ngữ sớm.

2.2. Ảnh hưởng từ môi trường giao tiếp

Trẻ ít được trò chuyện, đọc sách, nghe kể chuyện hoặc thường xuyên tiếp xúc với thiết bị điện tử (điện thoại, TV, máy tính bảng) có thể giảm nhu cầu sử dụng ngôn ngữ. Trong trường hợp này, trẻ vẫn có khả năng nói nhưng không có nhiều cơ hội hoặc động lực để luyện tập.

2.3. Trẻ có tính cách nhút nhát, hướng nội

Một số trẻ bẩm sinh ít nói, dè dặt khi giao tiếp đặc biệt là trong môi trường lạ hoặc với người không quen. Trẻ vẫn giao tiếp bình thường trong phạm vi gia đình, hiểu và làm theo yêu cầu nhưng không chủ động nói nhiều.

2.4. Ảnh hưởng của song ngữ hoặc đa ngữ

Trẻ sống trong môi trường sử dụng hai hoặc nhiều ngôn ngữ có thể nói chậm hơn trong giai đoạn đầu do não bộ cần thời gian phân biệt và xử lý ngôn ngữ. Tuy nhiên, điều này không phải là dấu hiệu của tự kỷ và thường sẽ cải thiện rõ rệt theo thời gian.

2.5. Vấn đề thính lực hoặc cơ quan phát âm

Suy giảm thính lực nhẹ, viêm tai giữa tái diễn, hoặc khó khăn về cấu trúc miệng – lưỡi cũng có thể khiến trẻ nghe không rõ hoặc phát âm khó, dẫn đến việc nói ít. Khi nguyên nhân được phát hiện và xử lý, khả năng ngôn ngữ của trẻ có thể cải thiện tốt.

2.6. Yếu tố tâm lý – cảm xúc

Những thay đổi lớn như đi học sớm, chuyển nhà, có em bé mới, hoặc từng trải qua sang chấn tâm lý có thể khiến trẻ tạm thời ít nói, thu mình. Đây thường là phản ứng cảm xúc và không đồng nghĩa với rối loạn phát triển.

Nguyên nhân cụ thể chứng minh trẻ ít nói mà không phải tự kỷ

3. Khi nào trẻ ít nói là tự kỷ? 

Trẻ ít nói được xem là có nguy cơ tự kỷ khi tình trạng này không chỉ đơn thuần là chậm ngôn ngữ mà đi kèm với những khó khăn rõ rệt trong giao tiếp xã hội và hành vi. Trên thực tế, tự kỷ là một rối loạn phát triển toàn diện vì vậy dấu hiệu ít nói chỉ có ý nghĩa khi xuất hiện cùng các biểu hiện đặc trưng khác.

  • Không phản ứng, ít giao tiếp bằng mắt:Cha mẹ cần đặc biệt lưu ý nếu trẻ ít nói đồng thời có biểu hiện ít giao tiếp bằng ánh mắt, không phản ứng khi được gọi tên, không biết dùng cử chỉ như chỉ tay, gật đầu hay lắc đầu để bày tỏ nhu cầu. Trẻ có thể không chủ động chia sẻ cảm xúc, không khoe đồ chơi, không tìm người lớn khi cần hỗ trợ.
  • Khó sử dụng ngôn ngữ đúng mục đích giao tiếp:Một số trẻ có thể lặp lại lời người khác hoặc nói những từ, câu không phù hợp ngữ cảnh nhưng lại không hiểu ý nghĩa. Dù có phát ra âm thanh hoặc từ ngữ, trẻ không dùng lời nói để trao đổi hai chiều hay trả lời câu hỏi, khác với trẻ chậm nói thông thường – vốn vẫn hiểu lời và có tiến bộ dần theo thời gian.
  • Lặp lại hành vi:Tình trạng ít nói cũng đáng lo ngại hơn khi đi kèm các hành vi lặp lại hoặc sở thích hạn hẹp ví dụ như lặp đi lặp lại một động tác, gắn bó quá mức với một đồ vật, khó chấp nhận thay đổi thói quen sinh hoạt hoặc môi trường xung quanh. Một số trẻ còn có phản ứng bất thường với âm thanh, ánh sáng, hoặc tiếp xúc cơ thể.
  • Tình trạng ít nói kéo dài:Trẻ ít nói kéo dài mà không có dấu hiệu cải thiện hoặc từng biết nói nhưng sau đó lại nói ít dần thậm chí mất hẳn khả năng ngôn ngữ đã có đây là dấu hiệu cần được đánh giá sớm.

Biểu hiện trẻ ít nói được xem là có nguy cơ tự kỷ

4. Cách kiểm tra xem trẻ có phải tự kỷ không?

4.1. Theo dõi và ghi chép hành vi của trẻ

Một trong những cách đầu tiên và quan trọng giúp cha mẹ nhận biết trẻ có phải tự kỷ không là quan sát, theo dõi và ghi chép lại hành vi hằng ngày của trẻ. Việc này không nhằm để tự chẩn đoán mà giúp phụ huynh có cái nhìn hệ thống hơn về quá trình phát triển của con và cung cấp thông tin chính xác cho chuyên gia khi cần đánh giá.

Cha mẹ nên chú ý đến cách trẻ giao tiếp và tương tác xã hội, ví dụ như trẻ có giao tiếp bằng ánh mắt hay không, có phản ứng khi được gọi tên, có chủ động chia sẻ cảm xúc, đồ vật hoặc tìm người lớn khi cần giúp đỡ hay không. Bên cạnh đó, cần quan sát việc trẻ sử dụng ngôn ngữ: trẻ có hiểu lời nói đơn giản, có dùng lời nói hoặc cử chỉ để thể hiện nhu cầu, hay chỉ lặp lại âm thanh, từ ngữ một cách máy móc.

Ngoài giao tiếp, các hành vi lặp lại và thói quen đặc trưng cũng nên được ghi nhận. Ví dụ, trẻ có thường xuyên lặp đi lặp lại một hành động, gắn bó quá mức với một đồ vật, khó chấp nhận sự thay đổi trong sinh hoạt hay môi trường xung quanh hay không. Những phản ứng bất thường với âm thanh, ánh sáng, mùi vị hoặc tiếp xúc cơ thể cũng là thông tin quan trọng.

Khi ghi chép, phụ huynh nên lưu ý thời điểm hành vi xuất hiện, tần suất, mức độ và bối cảnh xảy ra, cũng như việc hành vi đó có thay đổi theo thời gian hay không. Việc theo dõi liên tục trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng sẽ giúp phân biệt rõ hơn giữa chậm phát triển tạm thời và những dấu hiệu cần can thiệp chuyên môn.

Theo dõi và ghi chép hành vi của trẻ

4.2. Sử dụng các bài kiểm tra sàng lọc để đánh giá

Bên cạnh việc theo dõi hành vi hằng ngày, cha mẹ có thể tham khảo các bài kiểm tra sàng lọc tự kỷ như một bước ban đầu để đánh giá nguy cơ phát triển của trẻ. Các công cụ sàng lọc này được thiết kế nhằm phát hiện sớm những dấu hiệu nghi ngờ không có giá trị chẩn đoán chính thức nhưng rất hữu ích trong việc định hướng bước tiếp theo.

Những bài kiểm tra sàng lọc thường tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi như giao tiếp, tương tác xã hội, hành vi và khả năng phản ứng cảm giác. Thông qua các câu hỏi về hành vi thường ngày của trẻ, phụ huynh có thể nhận biết liệu con mình có đang gặp khó khăn vượt quá mức phát triển thông thường hay không. Một số bài kiểm tra phổ biến được sử dụng cho trẻ nhỏ thường dựa trên việc cha mẹ trả lời bảng câu hỏi, phản ánh cách trẻ phản ứng với người khác, khả năng bắt chước, sử dụng ngôn ngữ và chơi.

Tuy nhiên, cần hiểu rõ rằng kết quả sàng lọc không đồng nghĩa với chẩn đoán tự kỷ. Trẻ có thể được xếp vào nhóm “nguy cơ” nhưng thực tế chỉ là chậm phát triển tạm thời hoặc gặp khó khăn ở một lĩnh vực cụ thể. Ngược lại, cũng có những trẻ vượt qua bài sàng lọc nhưng vẫn cần được theo dõi thêm nếu có dấu hiệu bất thường.

Sử dụng các bài kiểm tra sàng lọc để đánh giá

4.3. Tham vấn bác sĩ chuyên khoa

Khi cha mẹ nhận thấy trẻ ít nói kèm theo các dấu hiệu nghi ngờ về giao tiếp, hành vi hoặc kết quả sàng lọc cho thấy nguy cơ, tham vấn bác sĩ chuyên khoa là bước quan trọng và cần thiết để xác định chính xác tình trạng phát triển của trẻ. Việc đánh giá chuyên môn giúp tránh tự suy đoán đồng thời đảm bảo trẻ được tiếp cận hướng hỗ trợ phù hợp ngay từ sớm.

Bác sĩ chuyên khoa nhi, bác sĩ phát triển hành vi hoặc chuyên gia tâm lý trẻ em sẽ tiến hành đánh giá toàn diện, không chỉ dựa trên khả năng ngôn ngữ mà còn xem xét mức độ tương tác xã hội, hành vi lặp lại, phản ứng cảm giác và quá trình phát triển tổng thể của trẻ. Quá trình này thường bao gồm quan sát trực tiếp, trao đổi chi tiết với cha mẹ về tiền sử phát triển, môi trường sống và các biểu hiện đã được theo dõi, ghi chép trước đó.

Trong một số trường hợp, trẻ có thể được chỉ định thực hiện thêm các bài đánh giá chuyên sâu hoặc kiểm tra liên quan đến thính lực, ngôn ngữ và phát triển nhận thức nhằm loại trừ các nguyên nhân khác gây chậm nói. Dựa trên kết quả đánh giá, bác sĩ sẽ đưa ra kết luận đồng thời tư vấn hướng can thiệp phù hợp như can thiệp ngôn ngữ, trị liệu hành vi hoặc tiếp tục theo dõi nếu chưa đủ tiêu chí chẩn đoán.

Tham vấn bác sĩ chuyên khoa

>>> Xem thêm:

Trẻ ít nói không đồng nghĩa với việc trẻ bị tự kỷ. Tuy nhiên, nếu tình trạng ít nói đi kèm với các dấu hiệu như hạn chế giao tiếp mắt, không phản ứng khi được gọi tên, ít tương tác xã hội hoặc có hành vi lặp lại, cha mẹ không nên chủ quan. Việc theo dõi sát quá trình phát triển, tạo môi trường giao tiếp tích cực và đưa trẻ đi đánh giá chuyên môn khi cần thiết sẽ giúp xác định đúng nguyên nhân và hướng hỗ trợ phù hợp.

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi