phone

Sự khác biệt giữa ADD và ADHD: Hiểu đúng để nhận biết và hỗ trợ trẻ

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Sự khác biệt giữa ADD và ADHDlà chủ đề khiến nhiều phụ huynh, giáo viên và cả người trưởng thành băn khoăn khi tìm hiểu về rối loạn tăng động giảm chú ý. Không ít người cho rằng ADD và ADHD là hai rối loạn hoàn toàn khác nhau, trong khi số khác lại sử dụng hai thuật ngữ này thay thế cho nhau. Trên thực tế, cách phân loại hiện nay đã có nhiều thay đổi so với trước đây.

Trong bài viết này, bạn sẽ hiểu rõsự khác biệt giữa ADD và ADHD, từ định nghĩa, triệu chứng đặc trưng, nguyên nhân, cách chẩn đoán cho đến hướng can thiệp phù hợp. Qua đó, phụ huynh và người bệnh sẽ có cái nhìn chính xác hơn để nhận biết sớm các dấu hiệu, tránh nhầm lẫn và lựa chọn phương pháp hỗ trợ hiệu quả.

1. ADD là gì?

1.1 Định nghĩa ADD

ADD (Attention Deficit Disorder) là thuật ngữ từng được sử dụng để mô tả những người gặp khó khăn chủ yếu về khả năng chú ý, dễ mất tập trung nhưng không có hoặc rất ít biểu hiện tăng động, bốc đồng. Trẻ hoặc người lớn mắc ADD thường không gây chú ý bằng những hành vi hiếu động nên các triệu chứng dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với tính cách rụt rè, lười biếng hay thiếu động lực.

Trước đây, ADD được xem là một dạng rối loạn riêng biệt. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của các nghiên cứu về thần kinh và tâm thần học, các chuyên gia nhận thấy tình trạng giảm chú ý và tăng động đều thuộc cùng một phổ rối loạn, chỉ khác nhau về kiểu biểu hiện. Vì vậy, thuật ngữ ADD hiện không còn được sử dụng trong các hệ thống chẩn đoán hiện đại như DSM-5.

Ngày nay, những trường hợp trước đây được gọi là ADD được xếp vàoADHD thể giảm chú ý (Predominantly Inattentive Presentation). Điều này giúp việc đánh giá, chẩn đoán và xây dựng kế hoạch can thiệp trở nên thống nhất và chính xác hơn.

1.2 Vì sao ADD không còn là chẩn đoán chính thức?

Trong phiên bản DSM-IV trước đây, ADD vẫn được nhiều người sử dụng để chỉ nhóm bệnh nhân có triệu chứng giảm chú ý nhưng không tăng động. Tuy nhiên, khi ban hành DSM-5, Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ đã thay đổi cách phân loại và chính thức sử dụng một thuật ngữ duy nhất làADHD (Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder).

Lý do của sự thay đổi này là các nghiên cứu cho thấy cả giảm chú ý, tăng động và tính bốc đồng đều bắt nguồn từ những rối loạn trong chức năng điều hành của não bộ. Chúng không phải là những bệnh lý hoàn toàn khác nhau mà chỉ là các biểu hiện khác nhau của cùng một rối loạn phát triển thần kinh.

Hiện nay, ADHD được chia thành ba kiểu biểu hiện chính:

  • ADHD thể giảm chú ý (Predominantly Inattentive Presentation):Chủ yếu gặp khó khăn trong việc tập trung, ghi nhớ, tổ chức công việc và dễ xao nhãng. Đây chính là nhóm trước đây thường được gọi là ADD.
  • ADHD thể tăng động – bốc đồng (Predominantly Hyperactive-Impulsive Presentation):Trẻ hoặc người lớn có biểu hiện hoạt động quá mức, khó ngồi yên, nói nhiều và hành động bốc đồng.
  • ADHD thể kết hợp (Combined Presentation):Xuất hiện đồng thời cả triệu chứng giảm chú ý và tăng động – bốc đồng.

Việc thống nhất sử dụng thuật ngữ ADHD giúp bác sĩ đánh giá toàn diện hơn, tránh bỏ sót các triệu chứng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với từng kiểu biểu hiện của người bệnh. Vì vậy, khi tìm hiểu vềsự khác biệt giữa ADD và ADHD, điều quan trọng cần nhớ làADD không còn là một chẩn đoán độc lập, mà được xem là một thể biểu hiện của ADHD theo tiêu chuẩn y khoa hiện nay.

2. ADHD là gì?

ADHD (Attention Deficit Hyperactivity Disorder), hay còn gọi làrối loạn tăng động giảm chú ý, là một rối loạn phát triển thần kinh ảnh hưởng đến cả trẻ em và người lớn. Đây không phải là vấn đề về tính cách hay sự thiếu kỷ luật, mà là tình trạng não bộ gặp khó khăn trong việc điều hòa sự chú ý, kiểm soát hành vi và điều chỉnh cảm xúc.

Người mắc ADHD thường gặp khó khăn trong việc duy trì sự tập trung, hoàn thành công việc, kiểm soát các hành động bốc đồng hoặc ngồi yên trong thời gian dài. Những triệu chứng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc học tập, công việc, các mối quan hệ xã hội và chất lượng cuộc sống nếu không được phát hiện và hỗ trợ kịp thời.

ADHD có thể xuất hiện từ thời thơ ấu và kéo dài đến tuổi trưởng thành. Tuy nhiên, biểu hiện của mỗi người không hoàn toàn giống nhau. Có người chủ yếu gặp vấn đề về giảm chú ý, trong khi người khác lại nổi bật với các biểu hiện tăng động hoặc kết hợp cả hai.

2.1 Ba thể ADHD theo tiêu chuẩn DSM-5

TheoCẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần DSM-5, ADHD được chia thành ba thể chính dựa trên nhóm triệu chứng nổi bật:

  • ADHD thể giảm chú ý (Predominantly Inattentive Presentation):Người bệnh thường dễ mất tập trung, hay quên, khó tổ chức công việc, thường xuyên bỏ sót chi tiết và gặp khó khăn khi phải duy trì sự chú ý trong thời gian dài. Đây là thể trước đây thường được gọi làADD.
  • ADHD thể tăng động – bốc đồng (Predominantly Hyperactive-Impulsive Presentation):Biểu hiện bằng việc khó ngồi yên, nói nhiều, hoạt động liên tục, dễ chen ngang người khác, hành động thiếu suy nghĩ và khó kiềm chế sự bốc đồng.
  • ADHD thể kết hợp (Combined Presentation):Là thể phổ biến nhất, người bệnh đồng thời có các triệu chứng của cả giảm chú ý và tăng động – bốc đồng. Những biểu hiện này thường ảnh hưởng rõ rệt đến học tập, công việc và các mối quan hệ hằng ngày.

Việc xác định đúng thể ADHD giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp, đồng thời giúp gia đình và người bệnh hiểu rõ hơn về đặc điểm của bản thân để có chiến lược hỗ trợ hiệu quả.

2.2 ADHD ảnh hưởng đến cuộc sống như thế nào?

Nếu không được phát hiện và hỗ trợ sớm, ADHD có thể gây ảnh hưởng đến nhiều mặt của cuộc sống.

Đối với trẻ em, ADHD có thể khiến trẻ gặp khó khăn trong việc tiếp thu bài học, hoàn thành nhiệm vụ, tuân thủ nội quy lớp học và xây dựng các mối quan hệ với bạn bè. Trẻ cũng có nguy cơ bị hiểu nhầm là lười biếng, nghịch ngợm hoặc thiếu ý thức.

Ở người trưởng thành, ADHD có thể dẫn đến tình trạng trì hoãn kéo dài, khó quản lý thời gian, giảm hiệu suất làm việc, thường xuyên quên việc, khó kiểm soát cảm xúc và gặp khó khăn trong các mối quan hệ cá nhân. Nhiều người chỉ được chẩn đoán ADHD khi đã trưởng thành sau nhiều năm phải vật lộn với những khó khăn mà không hiểu nguyên nhân.

Tuy nhiên, với việc chẩn đoán đúng, kết hợp điều trị và rèn luyện các kỹ năng quản lý bản thân, phần lớn người mắc ADHD vẫn có thể học tập, làm việc và phát triển thành công như những người khác.

3. Sự khác biệt giữa ADD và ADHD 

Nhiều người vẫn cho rằngADD và ADHD là hai rối loạn hoàn toàn khác nhau. Thực tế, đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất. Theo tiêu chuẩn chẩn đoán hiện nay (DSM-5),ADD không còn là một chẩn đoán độc lập, mà được xem làADHD thể giảm chú ý (Predominantly Inattentive Presentation).

Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai thuật ngữ nằm ở cách gọi và phạm vi biểu hiện triệu chứng. Trong khi ADD là thuật ngữ cũ chỉ những người chủ yếu gặp khó khăn về khả năng tập trung, ADHD là thuật ngữ chính thức được sử dụng hiện nay để bao gồm tất cả các thể của rối loạn tăng động giảm chú ý.

Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn dễ hình dung:

Tiêu chí

ADD

ADHD

Tên gọi

Attention Deficit Disorder

Attention Deficit Hyperactivity Disorder

Tình trạng hiện nay

Không còn là chẩn đoán chính thức

Là tên gọi chính thức theo DSM-5

Biểu hiện nổi bật

Chủ yếu giảm chú ý, không tăng động rõ rệt

Bao gồm giảm chú ý, tăng động và bốc đồng

Triệu chứng tăng động

Ít hoặc không có

Có thể có hoặc không, tùy từng thể ADHD

Đối tượng thường gặp

Thường gặp ở trẻ gái và người lớn nên dễ bị bỏ sót

Gặp ở cả trẻ em và người lớn

Phân loại hiện nay

Được xếp vào ADHD thể giảm chú ý

Gồm 3 thể: giảm chú ý, tăng động – bốc đồng và thể kết hợp

Những điểm khác biệt quan trọng

1. Thuật ngữ sử dụng

ADD là thuật ngữ từng rất phổ biến trước đây nhưng hiện không còn được sử dụng trong chẩn đoán y khoa. Ngày nay, tất cả các trường hợp đều được gọi chung là ADHD và phân loại theo từng kiểu biểu hiện.

2. Biểu hiện lâm sàng

Người trước đây được gọi là ADD thường không có những hành vi hiếu động như chạy nhảy liên tục, nói nhiều hay bốc đồng. Thay vào đó, họ dễ mất tập trung, hay quên, mơ màng, khó tổ chức công việc và thường bị nhận xét là "đãng trí" hoặc "không để ý".

Trong khi đó, ADHD có thể biểu hiện bằng tăng động, bốc đồng, giảm chú ý hoặc kết hợp cả ba nhóm triệu chứng. Mức độ biểu hiện ở mỗi người là khác nhau.

3. Khả năng được phát hiện

Do không có các hành vi hiếu động nổi bật, người mắc ADHD thể giảm chú ý (ADD trước đây) thường bị phát hiện muộn hơn. Điều này đặc biệt phổ biến ở bé gái và người trưởng thành, khi các triệu chứng dễ bị nhầm với tính cách hướng nội, thiếu động lực hoặc áp lực học tập.

4. Hướng điều trị và can thiệp

Mặc dù biểu hiện có khác nhau, người mắc ADHD ở bất kỳ thể nào đều cần được đánh giá toàn diện bởi chuyên gia. Việc điều trị có thể bao gồm giáo dục tâm lý, liệu pháp hành vi, rèn luyện kỹ năng điều hành và sử dụng thuốc nếu cần thiết. Vì vậy, việc phân biệt đúngsự khác biệt giữa ADD và ADHDsẽ giúp người bệnh được chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp hỗ trợ phù hợp ngay từ sớm.

4. Vì sao nhiều người vẫn gọi là ADD?

Mặc dù thuật ngữADD (Attention Deficit Disorder)không còn được sử dụng trong các tiêu chuẩn chẩn đoán hiện đại như DSM-5, rất nhiều người vẫn quen gọi những trường hợp giảm chú ý nhưng không tăng động là ADD. Điều này khiến không ít phụ huynh và người bệnh băn khoăn liệu ADD và ADHD có phải là hai rối loạn khác nhau hay không.

Thực tế, việc thuật ngữ ADD vẫn phổ biến đến ngày nay xuất phát từ nhiều nguyên nhân.

4.1 Thói quen sử dụng từ nhiều năm trước

Trong nhiều thập kỷ, ADD là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu y khoa, sách báo và truyền thông để mô tả những người gặp khó khăn về khả năng tập trung nhưng không có biểu hiện tăng động rõ rệt.

Do đã trở nên quen thuộc, nhiều phụ huynh, giáo viên và thậm chí một số nhân viên y tế vẫn tiếp tục sử dụng thuật ngữ này trong giao tiếp hằng ngày. Vì vậy, khi nghe đến ADD, nhiều người vẫn hiểu đó là "dạng nhẹ" của ADHD, mặc dù cách gọi này không còn chính xác về mặt chuyên môn.

4.2 Nhiều tài liệu cũ vẫn sử dụng thuật ngữ ADD

Nếu tìm kiếm trên internet hoặc đọc các tài liệu được xuất bản từ nhiều năm trước, bạn vẫn sẽ bắt gặp rất nhiều bài viết sử dụng thuật ngữ ADD. Điều này là do các tài liệu này được xây dựng dựa trên hệ thống phân loại cũ trước khi DSM-5 được cập nhật.

Bên cạnh đó, một số website, khóa học hoặc nội dung phổ biến vẫn giữ nguyên cách gọi ADD để người đọc dễ nhận biết hơn, dù về bản chất vẫn đang đề cập đếnADHD thể giảm chú ý.

4.3 Muốn phân biệt trẻ không tăng động với trẻ hiếu động

Một lý do khác khiến thuật ngữ ADD vẫn được sử dụng là nhiều người muốn phân biệt giữa trẻ chủ yếu mất tập trung với trẻ có biểu hiện tăng động rõ rệt.

Ví dụ, một trẻ thường xuyên mơ màng, hay quên, khó tập trung nhưng không chạy nhảy hay nghịch ngợm sẽ dễ được gọi là "ADD". Trong khi đó, trẻ nói nhiều, hiếu động và bốc đồng thường được gọi là "ADHD". Tuy nhiên, đây chỉ là cách phân biệt mang tính thông thường chứ không còn được áp dụng trong chẩn đoán y khoa.

Theo tiêu chuẩn hiện nay, cả hai nhóm này đều thuộcADHD, chỉ khác nhau ở kiểu biểu hiện triệu chứng.

4.4 Về mặt y khoa, tất cả đều được xếp vào ADHD

TheoDSM-5, ADD không còn là một chẩn đoán độc lập. Thay vào đó, mọi trường hợp đều được chẩn đoán là ADHD và phân thành ba thể gồm:

  • ADHD thể giảm chú ý (Predominantly Inattentive Presentation).
  • ADHD thể tăng động – bốc đồng (Predominantly Hyperactive-Impulsive Presentation).
  • ADHD thể kết hợp (Combined Presentation).

Do đó, nếu hiện nay bạn vẫn nghe ai đó nhắc đến ADD, hãy hiểu rằng họ đang nói đếnADHD thể giảm chú ý. Việc sử dụng thuật ngữ ADHD sẽ chính xác hơn về mặt chuyên môn, đồng thời giúp thống nhất cách chẩn đoán và điều trị trên toàn thế giới.

>>> Xem thêm:

5. Kết luận 

Sự khác biệt giữa ADD và ADHDkhông nằm ở việc đây là hai rối loạn riêng biệt, mà chủ yếu là sự thay đổi trong cách phân loại và chẩn đoán theo y học hiện đại. Trong khi ADD là thuật ngữ từng được sử dụng để mô tả những người chủ yếu gặp khó khăn về khả năng chú ý, thì hiện nay tất cả các trường hợp đều được xếp chung vào ADHD với ba thể biểu hiện khác nhau, trong đó ADD tương ứng vớiADHD thể giảm chú ý.

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi
Mirai Care là đơn vị tư vấn về các chương trình trị liệu y tế, không thực hiện các hoạt động khám, chữa bệnh trực tiếp