phone

Tự kỷ và béo phì: Ảnh hưởng và giải pháp kiểm soát cân nặng

Tác giả: , bài viết được tư vấn chuyên môn bởi: BÁC SĨ TAKAHIRO HONDA (Pajili) Giám đốc Viện Nghiên cứu Điều trị Cấy ghép Tế bào Gốc Tokyo (TSRI)

Tự kỷ và béo phì là hai vấn đề sức khỏe đang ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm đặc biệt khi các nghiên cứu cho thấy người mắc rối loạn phổ tự kỷ có nguy cơ thừa cân và béo phì cao hơn so với dân số chung. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động đến tinh thần, hành vi và hiệu quả can thiệp lâu dài. Mirai Care tin rằng việc hiểu rõ mối liên hệ giữa tự kỷ và béo phì cũng như cách kiểm soát cân nặng phù hợp sẽ giúp nâng cao rất nhiều chất lượng sống cho người tự kỷ.

1. Tỷ lệ béo phì ở người mắc chứng tự kỷ?

Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thừa cân, béo phì ở người mắc rối loạn phổ tự kỷ (ASD) cao hơn đáng kể so với nhóm trẻ phát triển điển hình.

Theo một nghiên cứu đăng trên Journal of Autism and Developmental Disorders, khoảng 22% trẻ tự kỷ bị béo phì, cao hơn so với tỷ lệ trung bình ở trẻ không mắc tự kỷ. Một nghiên cứu khác trên cùng tạp chí cũng chỉ ra rằng người mắc chứng tự kỷ có nguy cơ thừa cân hoặc béo phì cao hơn khoảng 41% so với dân số chung. Điều này cho thấy béo phì đang là một vấn đề sức khỏe cần được quan tâm đúng mức trong cộng đồng người tự kỷ đặc biệt là ở trẻ em và thanh thiếu niên.

Tỷ lệ béo phì ở người mắc chứng tự kỷ

2. Các yếu tố góp phần gây tình trạng béo phì ở người tự kỷ

2.1. Yếu tố di truyền

Một trong những giả thuyết được nhắc đến nhiều là sự tồn tại của các yếu tố di truyền chung giữa tự kỷ và béo phì. Một số nghiên cứu cho rằng có những gen ảnh hưởng đồng thời đến:

  • Quá trình trao đổi chất
  • Cảm giác đói - no
  • Cách cơ thể tích trữ mỡ

Dù chưa xác định được chính xác các gen cụ thể nhưng các bằng chứng hiện tại cho thấy yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ béo phì ở người tự kỷ. Việc hiểu rõ cơ chế này sẽ giúp xây dựng các biện pháp can thiệp và phòng ngừa phù hợp hơn trong tương lai.

2.2. Chế độ ăn uống

Chế độ ăn uống được xem là yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến tình trạng cân nặng ở người tự kỷ. Trẻ tự kỷ thường có các biểu hiện như rối loạn xử lý cảm giác, kén ăn, ăn chọn lọc, hạn chế nhóm thực phẩm.

Do nhạy cảm với mùi, vị, màu sắc hoặc kết cấu thức ăn, trẻ có xu hướng ưu tiên các thực phẩm chế biến sẵn, nhiều tinh bột, đường và chất béo trong khi thiếu rau xanh, trái cây và protein chất lượng.

Ngoài ra, môi trường bữa ăn (tiếng ồn, ánh sáng, mùi) cũng có thể khiến trẻ căng thẳng, né tránh ăn uống dẫn đến thói quen ăn uống mất cân bằng và khó kiểm soát cân nặng.

2.3. Thuốc và phương pháp điều trị

​​Một số loại thuốc thường được sử dụng trong can thiệp tự kỷ có thể làm tăng cảm giác thèm ăn, giảm chuyển hóa năng lượng, tăng cân ngoài ý muốn. Bên cạnh đó, một số chương trình can thiệp hành vi nếu không được thiết kế phù hợp có thể vô tình củng cố hành vi ăn uống không lành mạnh hoặc lối sống ít vận động. Do đó, việc theo dõi sát cân nặng, đánh giá tác dụng phụ của thuốc kết hợp dinh dưỡng và vận động là rất quan trọng trong quá trình hỗ trợ người tự kỷ.

Các yếu tố góp phần gây tình trạng béo phì ở người tự kỷ

3. Ảnh hưởng của béo phì đến tự kỷ

3.1. Tác động đến sức khỏe thể chất

Béo phì gây ra nhiều nguy cơ đối với sức khỏe thể chất và người mắc rối loạn phổ tự kỷ cũng không nằm ngoài những ảnh hưởng này. Việc thừa cân kéo dài có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý mạn tính như:

  • Bệnh tim mạch
  • Đái tháo đường type 2
  • Các vấn đề về hô hấp

Những vấn đề sức khỏe này không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn làm trầm trọng thêm các khó khăn vốn có của người tự kỷ từ đó tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống và khả năng sinh hoạt hàng ngày.

Bên cạnh đó, béo phì còn làm gia tăng nguy cơ gặp các vấn đề về cơ - xương - khớp, bao gồm:

  • Đau khớp
  • Giảm khả năng vận động
  • Tăng nguy cơ rối loạn chỉnh hình

Những hạn chế về vận động này có thể khiến người tự kỷ ít tham gia hoạt động thể chất hơn, tạo thành vòng lặp bất lợi giữa thừa cân, ít vận động, suy giảm sức khỏe. Việc kiểm soát cân nặng hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe thể chất và hỗ trợ quá trình can thiệp toàn diện cho người mắc rối loạn phổ tự kỷ.

3.2. Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần 

Béo phì không chỉ tác động đến thể chất mà còn ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tinh thần đặc biệt đối với người mắc rối loạn phổ tự kỷ. Áp lực xã hội và sự kỳ thị liên quan đến ngoại hình có thể khiến người tự kỷ giảm sự tự tin, hình thành cảm giác tự ti về cơ thể từ đó tác động tiêu cực đến trạng thái tâm lý chung.

Trong khi đó, nhiều người tự kỷ vốn đã gặp khó khăn trong giao tiếp và hòa nhập xã hội. Khi tình trạng thừa cân kéo dài, cảm giác khác biệt hoặc bị đánh giá có thể càng trở nên rõ rệt hơn làm gia tăng cảm giác cô lập né tránh các tương tác xã hội.

Những yếu tố này có thể dẫn đến tăng mức độ căng thẳng, lo âu và nguy cơ rối loạn cảm xúc, bao gồm cả trầm cảm. Về lâu dài, sức khỏe tinh thần suy giảm không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sống mà còn tác động đến hiệu quả học tập, can thiệp và khả năng phát triển toàn diện của người mắc chứng tự kỷ.

Ảnh hưởng tiêu cực của béo phì đối với chứng tự kỷ

4. Người mắc chứng tự kỷ và béo phì cần làm gì để kiểm soát cân nặng?

4.1. Thay đổi chế độ ăn uống

Xây dựng và duy trì thói quen ăn uống lành mạnh đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát cân nặng ở người mắc rối loạn phổ tự kỷ. Việc điều chỉnh chế độ ăn không nên mang tính ép buộc mà cần phù hợp với đặc điểm cảm giác, hành vi và nhịp sinh hoạt của từng cá nhân.

  • Đảm bảo một chế độ ăn cân bằng:Chế độ ăn cần đa dạng các nhóm thực phẩm như rau củ quả, ngũ cốc nguyên hạt, nguồn đạm chất lượng (thịt nạc, cá, trứng, đậu) kết hợp các thành phần chứa chất béo lành mạnh. Chế độ ăn đầy đủ dưỡng chất không chỉ hỗ trợ kiểm soát cân nặng mà còn giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và năng lượng hàng ngày.
  • Thiết lập khung giờ ăn cố định:Các bữa ăn và bữa phụ diễn ra đều đặn giúp tạo cảm giác an toàn, ổn định nhịp sinh học đồng thời hạn chế tình trạng ăn vặt không kiểm soát trong ngày.
  • Tham gia vào quá trình chuẩn bị bữa ăn:Hãy khuyến khích trẻ chủ động trong việc lên thực đơn, đi chợ đến chuẩn bị bữa ăn ở mức độ phù hợp. Sự tham gia này giúp tăng cảm giác chủ động, cải thiện mối quan hệ với thực phẩm và hình thành thói quen ăn uống tích cực lâu dài.

4.2. Tăng cường vận động

Vận động thể chất đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát cân nặng và nâng cao sức khỏe tổng thể cho người mắc rối loạn phổ tự kỷ. Để việc vận động mang lại hiệu quả lâu dài cần lựa chọn hình thức phù hợp với khả năng, sở thích và đặc điểm cảm giác của từng cá nhân.

  • Ưu tiên các hoạt động mà người tự kỷ cảm thấy hứng thú:Khi vận động gắn liền với sở thích, khả năng duy trì sẽ cao hơn. Các hoạt động có thể bao gồm đi bộ, đạp xe, bơi lội, nhảy theo nhạc hoặc một số môn thể thao nhẹ nhàng phù hợp với độ tuổi và thể trạng.
  • Xây dựng lịch vận động cố định:giúp tạo cảm giác an toàn và quen thuộc. Khi vận động được lồng ghép vào thói quen hằng ngày, người tự kỷ sẽ dễ tiếp nhận hơn, giảm cảm giác lo lắng hoặc chống đối với các hoạt động mới.
  • Điều chỉnh môi trường:Một số người tự kỷ có thể nhạy cảm với âm thanh, ánh sáng hoặc không gian đông người. Việc lựa chọn môi trường yên tĩnh, dụng cụ thân thiện cảm giác hoặc sử dụng lịch trình trực quan sẽ giúp họ tham gia vận động một cách thoải mái hơn.
  • Sự tham gia của gia đình đóng:Khi cha mẹ và người thân cùng vận động, không chỉ tạo môi trường hỗ trợ tích cực mà còn giúp tăng sự gắn kết, biến vận động trở thành hoạt động vui vẻ thay vì áp lực. Đây là yếu tố then chốt giúp duy trì thói quen vận động bền vững lâu dài.

Kiểm soát chế độ ăn và tăng cường vận động giúp kiểm soát tình trạng tự kỷ

5. Câu hỏi thường gặp 

5.1. Liệu tất cả những người mắc chứng tự kỷ đều có nguy cơ béo phì?

Không phải tất cả người mắc rối loạn phổ tự kỷ đều bị béo phì. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy nguy cơ thừa cân và béo phì ở người tự kỷ cao hơn so với dân số chung. Nguy cơ này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chế độ ăn uống, mức độ vận động, đặc điểm cảm giác, hành vi ăn uống và việc sử dụng thuốc điều trị. Vì vậy, mỗi cá nhân cần được đánh giá và theo dõi riêng biệt.

5.2. Thuốc điều trị tự kỷ có thể gây tăng cân không?

Có. Một số loại thuốc được sử dụng trong điều trị các triệu chứng liên quan đến tự kỷ đặc biệt là thuốc an thần kinh (antipsychotics) có thể gây tác dụng phụ là tăng cảm giác thèm ăn, thay đổi chuyển hóa và dẫn đến tăng cân. Do đó, trong quá trình điều trị, việc theo dõi cân nặng, chế độ ăn và mức độ vận động là rất cần thiết. Phụ huynh nên trao đổi thường xuyên với bác sĩ để cân nhắc lợi ích, nguy cơ và điều chỉnh khi cần thiết.

5.3. Cha mẹ béo phì có làm tăng nguy cơ con tự kỷ không?

Một số nghiên cứu cho thấy tình trạng thừa cân hoặc béo phì của cha mẹ đặc biệt là trong giai đoạn trước và trong thai kỳ có thể liên quan đến nguy cơ tăng rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ, bao gồm tự kỷ. Tuy nhiên, mối liên hệ này mang tính liên quan (association) chứ chưa khẳng định có quan hệ trực tiếp hay không.

Tự kỷ là kết quả của nhiều yếu tố kết hợp bao gồm di truyền, môi trường và sức khỏe thai kỳ. Vì vậy, việc duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát cân nặng và chăm sóc sức khỏe toàn diện trước trong thai kỳ được xem là những yếu tố có lợi cho sự phát triển của trẻ nhưng không thể xem là nguyên nhân đơn lẻ gây ra tự kỷ.

Câu hỏi thường gặp 

>>> Xem thêm:

Mối liên hệ giữa tự kỷ và béo phì là vấn đề mang tính đa yếu tố, chịu ảnh hưởng từ di truyền, chế độ ăn uống, mức độ vận động, đặc điểm cảm giác và quá trình điều trị. Béo phì không chỉ làm gia tăng nguy cơ các bệnh lý thể chất mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và khả năng hòa nhập xã hội của người mắc rối loạn phổ tự kỷ. Chủ động xây dựng lối sống lành mạnh chính là nền tảng quan trọng giúp người tự kỷ phát triển bền vững và cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài.

Có thể bạn chưa biết:

Một bước ngoặt đáng kể trong điều trị tự kỷ, mở ra cánh cửa hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Miracare tự hào là cầu nối đưa bệnh nhân mắc bệnh tự kỷ điều trị tại Viện nghiên cứu, điều trị cấy ghép tế bào gốc Tokyo (TSRI) - đơn vị tiên phong và duy nhất hiện tại điều trị bệnh tự kỷ bằng phương pháp này tại Nhật Bản.

Tại TSRI có hơn 500 trẻ mắc bệnh tự kỷ đã điều trị bằng liệu pháp này, hơn 95% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau điều trị. Cùng tìm hiểu phương pháp điều trị tự kỷ bằng liệu pháp tế bào gốc nhé!

TRẮC NGHIỆM

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ

TRẮC NGHIỆM:

ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHỨC NĂNG CỦA TRẺ
Câu 1/10

Câu 1.
Ít giao tiếp bằng mắt hoặc nhìn vật từ góc độ không bình thường?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 2.
Phớt lờ khi được gọi, phớt lờ một cách thường xuyên, không quay đầu về phía có tiếng nói?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 3.
Sợ hãi quá mức với tiếng ồn (như máy hút bụi); thường xuyên bịt tai?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 4.
Bộc phát cơn giận dữ hoặc phản ứng thái quá khi không được như ý muốn

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 5.
Không thích được chạm vào hoặc ôm (ví dụ: xoa đầu, nắm tay…)

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 6.
Trẻ có bị mất khả năng ngôn ngữ đã từng có không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 7.
Khi muốn điều gì đó, trẻ có kéo tay cha mẹ hoặc dẫn cha mẹ đi không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 8.
Trẻ có lặp lại những từ đã nghe, một phần của câu nói hoặc quảng cáo trên TV không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 9.
Trẻ có thói quen xếp đồ chơi thành hàng không?

Vui lòng chọn một đáp án!

Câu 10.
Trẻ có sở thích bị giới hạn (như xem đi xem lại cùng một video) không?

Vui lòng chọn một đáp án!

(Hãy chọn mức độ phù hợp với trẻ)

[0]. Không có biểu hiện triệu chứng

[1]. Có biểu hiện triệu chứng mức bình thường

[2]. Biểu hiện triệu chứng ở mức nặng

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ
Juntendo University Hospital
NCGM
St. Luke's International Hospital
Omotesando Helene Clinic
VNeconomy
vietnamnet
vnexpress
alobacsi